Gói thầu: Thi công xây lắp Thay thế hòm công tơ, tiếp địa lặp lại các TBA trên các phường, xã (Cổ Đông, Sơn Đông, Trung Sơn Trầm, Kim Sơn) thuộc địa bàn thị xã Sơn Tây năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059671-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn Tây
Tên gói thầu Thi công xây lắp Thay thế hòm công tơ, tiếp địa lặp lại các TBA trên các phường, xã (Cổ Đông, Sơn Đông, Trung Sơn Trầm, Kim Sơn) thuộc địa bàn thị xã Sơn Tây năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201056491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 17:36:00 đến ngày 2020-11-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,370,403,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư, thiết bị A cấp, B vận chuyển đến vị trí thi công
1 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 0.6/1kV PVC/PVC M4x25mm2 556 m
2 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 0.6/1kV PVC/PVC M2x25mm2 3.544 m
3 Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x6mm2 0.6/1kV PVC/PVC M1x6mm2 3.862 m
4 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.080 cái
5 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) HPD 44 hộp
6 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A Composit, ATM 1 pha 63A 630 hòm
7 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A Composit, ATM 3 pha 63A 87 hòm
8 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 80A Composit, ATM 3 pha 80A 1 hòm
9 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 100A Composit, ATM 3 pha 10A 2 hòm
B Phần vật tư B cấp
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 0,6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 88 m
2 Đề can tên khách hàng ĐCKH 2.021 cái
3 Đai thép không gỉ (1,2m) + khóa đai ĐT+KĐ 807 bộ
4 Băng dính cách điện BD 100 cuộn
5 Tiếp địa lặp lại: 39,62 (kg/bộ) TĐLL 1.782,9 kg
6 Dây nhôm AV50 AV50 45 m
7 Đầu cốt A50 AM50 45 cái
8 Ghíp 3 bulong AL 25-150 GN-3BL25-150 45 cái
9 Ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 HDPE d=32/25 217 m
C Phần nhân công B thực hiện: (bao gồm VL, NC, MTC)
D C.1. Nhân công theo định mức 228
1 Lắp đặt dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện <= 70mm2 (Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 88 m
2 Lắp đặt dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện <= 70mm2 4.100 m
3 Lắp đặt dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện <= 16mm2 3.862 m
4 Lắp hộp phân dây 44 hộp
5 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ 90 hộp
6 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ 630 hộp
7 Tháo, lắp công tơ 1 pha 1.931 cái
8 Tháo, lắp công tơ 3 pha 90 cái
9 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 50mm2 0,004 km
10 Tháo hạ dây sau công tơ, dọc cột BT, tiết diện <= 70mm2 2.693 m
11 Tháo cầu chì hạ thế (Cầu chì 58 cái
12 Tháo aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50 (ATM 1P-40A 1.873 cái
13 Tháo aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 (ATM 3P-63A 87 cái
14 Tháo aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 (ATM 3P-80A 1 cái
15 Tháo aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 (ATM 3P-100A 2 cái
16 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 301 hộp
17 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) chưa lắp các phụ kiện và công tơ 345 hộp
18 Tháo hộp công tơ <= 6CT 1 pha chưa lắp các phụ kiện và công tơ 86 hộp
19 Tháo hộp phân dây 2 hộp
E C.2. Nhân công theo định mức 4970 và TT10
1 Sơn báo hiệu cột 33,1875 m2
2 Lắp đặt ghíp 2 bulong 1.080 cái
3 Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công 27 m3
4 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 27 m3
5 Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0 - 10m (tạo lỗ đóng cọc tiếp địa) 270 m
6 Rải dây tiếp địa(Dây nhôm AV50 4,5 10m
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 4,5 10đầu
8 Lắp đặt ghíp 3 bulong 45 cái
9 Lắp đặt ống HDPE <=D100 2,17 100m
F Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 3 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi 3 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->