Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 09 XL– SCL 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 09 XL– SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 10:38:00 đến ngày 2020-11-03 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,909,465,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà néo dây sau công tơ Cột H5,5; H6,5; H7,5 (Cột H đơn) 3.698kg/bộ | Chương V - Yêu cầu KT | 1.046,534 | kg |
| 2 | Xà néo dây sau công tơ Cột 2H7,5 (Cột H kép dọc) 4.78kg/bộ | Chương V - Yêu cầu KT | 23,9 | kg |
| 3 | Xà néo dây sau công tơ Cột LT8,5; LT10 (Cột LT đơn) 4.698 kg/bộ | Chương V - Yêu cầu KT | 173,826 | kg |
| 4 | Xà néo dây sau công tơ cột 2H8,5,LT12; LT14; LT16 (Cột LT kép dọc) 5.658 kg/bộ | Chương V - Yêu cầu KT | 62,238 | kg |
| 5 | Giá đỡ hai hòm công tơ 1 pha, 2 bên cột vuông đơn (10.72kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 2.669,28 | kg |
| 6 | Giá đỡ hai hòm công tơ 3 pha, 2 bên cột vuông đơn (9.48kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 568,8 | kg |
| 7 | Giá đỡ bốn hòm công tơ 1 pha, hai bên cột vuông đơn (17.56kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 351,2 | kg |
| 8 | Giá đỡ hai hòm công tơ 1 pha, 2 bên cột LT đơn (10.968 kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 394,848 | kg |
| 9 | Giá đỡ hai hòm công tơ 3 pha, 2 bên cột LT đơn (11.44kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 68,64 | kg |
| 10 | Giá đỡ bốn hòm công tơ 1 pha, hai bên cột LT đơn (17.25kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 17,25 | kg |
| 11 | Giá đỡ hai hòm công tơ 1 pha, 1 bên cột vuông kép (17.7kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 88,5 | kg |
| 12 | Giá đỡ hai hòm công tơ 3 pha, 1 bên cột vuông kép (17.72 kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 35,44 | kg |
| 13 | Giá đỡ hai hòm công tơ 1 pha, 1 bên cột LT kép (17.7kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 136,44 | kg |
| 14 | Giá đỡ bốn hòm công tơ 1 pha, 2 bên cột LT kép (19.98kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 99,9 | kg |
| 15 | Giá đỡ hai hòm công tơ 3 pha, 1 bên cột LT kép(18.52kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 55,56 | kg |
| 16 | Sứ quả bàng | Chương V - Yêu cầu KT | 2.570 | quả |
| 17 | Dây thép bọc nhựa đk 1,5mm | Chương V - Yêu cầu KT | 20.560 | m |
| 18 | Đai thép + khóa đai | Chương V - Yêu cầu KT | 1.965 | Bộ |
| 19 | Ghíp 2 bulong | Chương V - Yêu cầu KT | 619 | Cái |
| 20 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 167,5 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V - Yêu cầu KT | 1.136 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM 50 | Chương V - Yêu cầu KT | 268 | cái |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 vào hòm 4 công tơ 1P | Chương V - Yêu cầu KT | 1.948,5 | m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 vào hòm công tơ 3P | Chương V - Yêu cầu KT | 679,5 | m |
| 25 | Hộp phân dây trọn bộ ( loại 12 đầu ra), không bao gồm đầu cốt | Chương V - Yêu cầu KT | 67 | hộp |
| 26 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ, ATM 40A | Chương V - Yêu cầu KT | 405 | cái |
| 27 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Chương V - Yêu cầu KT | 145 | cái |
| 28 | Dây dẫn hòm công tơ 1 pha M10 | Chương V - Yêu cầu KT | 1.938 | m |
| 29 | Dây dẫn hòm công tơ 3 pha M25 | Chương V - Yêu cầu KT | 290 | m |
| 30 | Đề can tên công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 1.285 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu KT | 489 | cuộn |
| B | NHÂN CÔNG THÁO | |||
| 1 | Tháo hạ dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 16mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 20.560 | m |
| 2 | Tháo hạ dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 2.688 | m |
| 3 | Tháo hạ dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2(dây nguồn hòm 1 pha) | Chương V - Yêu cầu KT | 2.175 | m |
| 4 | Tháo hạ dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2(dây nguồn hòm 3 pha) | Chương V - Yêu cầu KT | 725 | m |
| 5 | Tháo hạ sứ quả bàng | Chương V - Yêu cầu KT | 771 | sứ |
| 6 | Tháo hạ công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 1.140 | cái |
| 7 | Tháo hạ công tơ 3 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 145 | cái |
| 8 | Tháo hạ cầu chì 1 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 1.028 | cái |
| 9 | Tháo aptomat 1 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 112 | cái |
| 10 | Tháo aptomat 3 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 145 | hộp |
| 11 | Tháo hạ hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 368 | hộp |
| 12 | Tháo hạ hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 304 | hộp |
| C | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt xà néo, trọng lượng ≤ 15kg | Chương V - Yêu cầu KT | 336 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg | Chương V - Yêu cầu KT | 351 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤25kg | Chương V - Yêu cầu KT | 42 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 16mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 20.560 | m |
| 5 | Lắp đặt dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 2.688 | m |
| 6 | Lắp đặt sứ quả bàng | Chương V - Yêu cầu KT | 2.570 | sứ |
| 7 | Lắp đặt dây dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 ( dây vào hòm ) | Chương V - Yêu cầu KT | 2.628 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp phân dây ( cột H7,5) | Chương V - Yêu cầu KT | 67 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 168 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 463 | hộp |
| 11 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 1.140 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 145 | cái |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1675 | km |
| 14 | Ép đầu cốt tiết diện <25mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 113,6 | 10 đầu |
| 15 | Ép đầu cốt tiết diện <50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 26,8 | 10 đầu |
| D | MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển (dây, xà, sứ, phụ kiện) ô tô 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | ca |
| 2 | Vận chuyển vật tư thu hồi xe ô tô 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi