Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201063049-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201007505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-24 11:16:00 đến ngày 2020-11-04 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,109,063,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần ngoài nhà và hạ tầng kỹ thuật
1 Đào xúc đất mặt, đất hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 Chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 7,4271 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 7,4271 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 7,4271 100m3/1km
4 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III nt 105,8201 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 105,8201 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 105,8201 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 105,8201 100m3/1km
8 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 96,1082 100m3
9 Đào móng kè đá, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 nt 3,1579 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,0831 100m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 nt 257,6112 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 nt 342,0802 m3
13 Thi công tầng lọc cát nt 0,0048 100m3
14 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 nt 0,0048 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 50mm nt 0,92 100m
16 Miết mạch tường đá loại lồi nt 388,278 m2
17 Bê tông nền sân BT, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 nt 115,966 m3
18 Cắt khe co giãn sân BT nt 46,7 10m
19 Đào móng bó vỉa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 12,3264 m3
20 Bê tông lót móng bó vỉa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 nt 6,1632 m3
21 Xây móng bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 21,186 m3
22 Ốp lát đá mặt thành bó vỉa bồn hoa màu xám nt 100,152 m2
23 Đắp đất trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 4,1088 m3
24 Xây trụ hàng rào thép bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 2,1271 m3
25 Xây chân hàng rào thép bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 2,4997 m3
26 Trát tường ngoài chân hàng rào thép, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 9,6504 m2
27 Trát trụ cột hàng rào thép, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 30,912 m2
28 Sơn hàng rào thép, Sơn Kova 1 nước lót 2 nước phủ nt 40,5624 m2
29 Ốp gạch thẻ chân hàng rào thép, vữa lót M75 nt 21,312 m2
30 Sản xuất hàng rào thép bằng thép vuông đặc 16x16mm nt 0,7131 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 22,7756 1m2
32 Lắp dựng hàng rào thép nt 27,864 m2
33 Mũi mác đúc nt 120,4 cái
34 Xây hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 12,9037 m3
35 Xây cột, trụ hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 2,875 m3
36 Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 265,4832 m2
37 Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 25,234 m2
38 Sơn hàng rào không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 290,7172 m2
39 Xây móng đá hộc bù kè đá đỡ trụ cổng, dày >60cm, vữa XM M50 nt 0,534 m3
40 Sản xuất thép L70x70x5 để lại trong trụ cổng nt 0,0445 tấn
41 Lắp dựng thép để lại trong trụ nt 0,0445 tấn
42 Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,9965 m3
43 Xây các xây chi tiết gờ chỉ trang trí trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 0,3695 m3
44 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75Trát đắp chi tiết móc tròn, vữa XM cát mịn M75 nt 5,2296 m
45 Trát trụ cột cổng, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 18,4497 m2
46 Trát đắp phào đơn các chi tiết gờ trang trí nổi trụ cổng, vữa XM cát mịn M75 nt 49,44 m
47 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng màu vàng nt 12,804 m2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng màu đỏ Ruby nt 5,6457 m2
49 Sản xuất chụp trụ cổng bằng thép hộp nt 0,0521 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 4,464 1m2
51 Lắp đặt chụp trụ cổng nt 0,0521 tấn
52 Lắp đặt đèn trụ cổng ACUMEN D300 nt 3 bộ
53 Lắp đặt đèn hắt LED 200x200 nt 3 bộ
54 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 30 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm nt 25 m
56 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 1,875 1m3
57 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công nt 1,875 m3
58 Sản xuất cổng, khung thép hộp 60x30x1,5mm nt 0,0095 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1,134 1m2
60 Bản lề goong nt 2 cái
61 Mũi mác đúc nt 11 cái
62 Bánh xe sắt nt 1 cái
63 Khóa cổng Việt Tiệp cầu 10 nt 1 cái
64 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép vuông đặc 14x14mm nt 0,0981 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,57 1m2
66 Sản xuất kết cấu thép hình thép ray nt 0,0046 tấn
67 Sơn thép ray bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1,0332 1m2
68 Lắp dựng cánh cổng sắt nt 2,465 m2
69 Xây tường ghi biển tên hiệu bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,3341 m3
70 Trát tường ngoài biển tên hiệu, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 7,664 m2
71 Sơn mặt trong, chân biển tên hiệu, Sơn Kova 1 nước lót 2 nước phủ nt 5,548 m2
72 Ốp gạch thẻ chân mặt ngoài biển tên hiệu, vữa lót M75 nt 1,65 m2
73 Ốp đá Granite màu đỏ và biển hiệu nt 4,012 m2
74 Ốp Gạch ngoại thất INAX-VIZ-10 màu vàng quanh biển tên, vữa lót M75 nt 0,6226 m2
75 Bộ chữ 'TRỤ SỞ" cao 8cm rộng 5cm, chân chữ cao 1cm nt 5 chữ
76 Dấu theo chữ ' TRỤ SỞ' nt 3 dấu
77 Bộ chữ INOX "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THÀNH PHỐ CAO BẰNG" chữ cao 16cmx rộng 8cm, chân chữ cao nt 35 chữ
78 Dấu chữ INOX theo chữ "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THÀNH PHỐ CAO BẰNG" nt 11 dấu
79 Bộ chữ INOX ' Dòng địa chỉ và số điện thoại" cao 5cmx rộng 3cm, chân chữ cao 0,5cm nt 81 chữ
80 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE /PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25mm2 nt 90 m
81 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE /PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 nt 29 m
82 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 nt 58 m
83 Kéo rải, lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 nt 95 m
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 15 m
85 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn HDPE đi ngầm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm nt 140 m
86 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn HDPE đi ngầm bảo hộ dây dẫn, ĐK 65mm nt 90 m
87 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 17,25 1m3
88 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công nt 17,25 m3
89 Lắp đặt đèn Huỳnh Quang dài 1,2m, 1 bóng nt 2 bộ
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 1 cái
91 Đế âm đặt công tắc nt 1 cái
92 Mặt che 1 công tắc nt 1 cái
93 Hạt công tác 1 chiều nt 1 hạt
94 Đóng cọc chống sét đã có sẵn nt 3 cọc
95 Kéo rải dây tiếp địa fi 10 nt 6 m
96 Đào móng chôn cột đèn cao áp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 nt 2,7 m3
97 Sỏi lót móng cột điện cao áp nt 0,3 m3
98 Bê tông móng chôn cột điện cao áp, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 nt 1,728 m3
99 Đắp đất trả móng, thủ công nt 0,576 m3
100 Cột thép chiếu sáng liền cần đơn nt 3 bộ
101 Khung bulong móng M24x675 nt 3 bộ
102 Bộ đèn cap áp công suất 150w-250w Sodium nt 3 bộ
103 Dựng cột đèn cao áp nt 3 1 cột
104 Đào rãnh thoát nước, thủ công bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 12,6852 1m3
105 Đào rãnh, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 nt 0,296 100m3
106 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 7,688 m3
107 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 5,0468 m3
108 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 nt 37,2 m2
109 Trát tường trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 91,76 m2
110 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 nt 1,9166 m3
111 Bê tông lót móng hố ga, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,3485 m3
112 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 0,6244 m3
113 Láng hố van, dày 2cm, vữa XM 75 nt 0,4624 m2
114 Trát tường trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 1,954 m2
115 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1473 100m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,307 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm nt 0,3115 tấn
118 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 5,2404 m3
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 126 1cấu kiện
120 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 10,625 1m3
121 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công nt 10,625 m3
122 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 32mm nt 1 cái
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN80), ĐK 32mm nt 0,7 100 m
124 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm nt 0,06 100m
125 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm nt 0,36 100m
126 Tê PPR ĐK 32x25mm nt 1 cái
127 Côn thu PPR ĐK 32x25mm nt 1 cái
128 Cút 90 độ PPR ĐK 32mm nt 2 cái
129 Cút 90 độ PPR ĐK 25mm nt 4 cái
130 Măng sông PPR, ĐK 32mm nt 4 cái
131 Măng sông PPR, ĐK 25mm nt 3 cái
132 Van phao D32 nt 1 cái
133 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm nt 1 cái
B Phòng cháy chữa cháy
1 Đào móng bể chứa cứu hỏa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 nt 0,4855 100m3
2 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 nt 1,064 m3
3 Ván khuôn gỗ móng bể nt 0,0264 100m2
4 Ván khuôn gỗ thành bể chứa BTCT nt 0,5419 100m2
5 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm nt 0,8464 tấn
6 Bê tông bể chứa nước, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 8,45 m3
7 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 nt 3,36 m2
8 Trát tường trong bể chứa lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 25,192 m2
9 Trát tường trong bể chứa lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 nt 25,192 m2
10 Quét chống thấm bể chứa nt 28,552 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0376 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm nt 0,0712 tấn
13 Thép bậc lên xuống Fi 16 nt 0,0103 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,832 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 7 1cấu kiện
16 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,1618 100m3
17 Đào móng nhà bơm, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 4,788 m3
18 Lớp cát đệm móng đá dày 5cm nt 0,252 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,444 m3
20 Ván khuôn gỗ giằng móng nt 0,0235 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm nt 0,0067 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm nt 0,0323 tấn
23 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,26 m3
24 Đắp đất tôn nền bằng thủ công nt 0,289 m3
25 Bê tông nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 nt 0,647 m3
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 3,5344 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 2,97 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường nt 0,0168 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,008 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0574 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 0,185 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,0785 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0508 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 0,853 m3
35 Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 nt 8,5264 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 11,916 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 15,084 m2
38 Trát giằng tường, vữa XM M75 nt 1,68 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 7,85 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 15,084 m2
41 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 21,446 m2
42 Sản xuất khung cửa thép hình L nt 0,0212 tấn
43 Tấm nhựa trắng bịt cửa nt 0,029 100m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm nt 0,0235 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1,9908 1m2
46 Lắp dựng cửa thép nt 1,62 m2
47 Bản lề goòng nt 3 cái
48 Khóa Việt Tiệp cầu 10 nt 1 cái
49 Chốt cửa nt 1 cái
50 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 nt 6 1m3
51 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công nt 6 m3
52 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, ĐK 100 nt 1 cái
53 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK 25 nt 1 cái
54 Lắp đặt van khóa (2 chiều mặt bích), ĐK 80 nt 1 cái
55 Lắp đặt van khóa (2 chiều mặt bích), ĐK 100 nt 1 cái
56 Khớp nối mềm chống rung D80 nt 1 cái
57 Rọ hút D80 nt 1 cái
58 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-20Kg/cm2 nt 1 cái
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm nt 0,3 100m
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 80mm nt 0,03 100m
61 Cút kẽm 90 độ ĐK 80 nt 2 cái
62 Măng sông kẽm, ĐK 100mm nt 5 cái
63 Măng sông kẽm D80 nt 1 cái
64 Rắc co kẽm ĐK 100 nt 3 cái
65 Bích ren D80 nt 2 cặp bích
66 Kép kẽm ĐK 80 nt 1 cái
67 Khớp nối ren trong ĐK 100 nt 2 cái
68 Sơn đỏ bảo vệ ống nt 0,5 kg
69 Lắp đặt trụ chứa cháy ngoài nhà D100 nt 1 cái
70 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm nt 1 cái
C Trụ sở làm việc
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 0,2322 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm nt 0,0403 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm nt 0,2078 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm nt 0,0054 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện nt 0,0295 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện nt 0,0942 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện nt 0,0295 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện nt 0,0942 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 1,47 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm nt 3 1 mối nối
11 Đập đầu cọc nt 0,0281 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 nt 0,24 100m
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 4,2574 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm nt 0,7381 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm nt 3,8104 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm nt 0,099 tấn
17 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện nt 0,5406 tấn
18 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện nt 1,7275 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện nt 0,5407 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện nt 1,7276 tấn
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 26,95 m3
22 Nối cọc vuông, KT 25x25cm nt 55 1 mối nối
23 Đập đầu cọc nt 0,5156 m3
24 Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 nt 4,4 100m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 nt 62,496 m3
26 Bê tông lót đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 nt 6,5815 m3
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 1,3648 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 0,4733 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 1,0374 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 0,9351 tấn
31 Bê tông đài móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 nt 30,248 m3
32 Bê tông đài móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 nt 14,864 m3
33 Đào đất dầm, giằng móng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 14,3853 m3
34 Bê tông lót dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 nt 3,072 m3
35 Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 nt 22,2663 m3
36 Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 4,2835 m3
37 Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,4278 m3
38 Xây móng bồn hoa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,9082 m3
39 Lát đá bồn hoa màu vàng, PCB30 nt 23,1056 m2
40 Xây thành bậc, thành bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm nt 0,594 m3
41 Xây bậc lên xuống khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 7,2143 m3
42 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ , PCB30 nt 6,18 m2
43 Lát đá bậc tam cấp màu vàng nt 35,6843 m2
44 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 50,1438 m2
45 Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 50,1438 m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,3164 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm nt 0,461 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm nt 1,8206 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm nt 1,7589 tấn
50 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 11,592 m3
51 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,1392 100m3
52 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,2774 100m3
53 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 nt 20,596 m3
54 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 2,8257 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6416 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,0918 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 3,0898 tấn
58 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 20,336 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 4,0135 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 1,6163 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 6,3542 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 1,5593 tấn
63 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 40,115 m3
64 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 6,6672 100m2
65 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 5,5955 tấn
66 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 77,9 m3
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,5439 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4165 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3025 tấn
70 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 4,782 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 184,5675 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 19,5528 m3
73 Xây mái sảnh, thành mái bằng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 7,206 m3
74 Trát tạo gờ phào chắn nước sảnh, vữa XM M75, PCB30 nt 13,36 m
75 Xây chi tiết cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 50,5161 m3
76 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,6911 100m2
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3396 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2831 tấn
79 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 4,845 m3
80 Xây bậc cầu thang khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 2,1003 m3
81 Lát đá bậc cầu thang màu vàng nt 26,9706 m2
82 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ nt 16,376 m2
83 Lát sàn + bậc phòng hội trường (Làm sàn gỗ MALAYSIA đã thi công hoàn thiện theo m2) nt 23,7656 m2
84 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép đỡ sân khấu nt 0,2908 tấn
85 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn thép đỡ sân khấu nt 0,2908 tấn
86 Sản xuất lan can cầu thang INOX nt 23,5 m
87 Trụ thang bằng INOX D80 nt 1 cái
88 Lắp dựng lan can cầu thang nt 21,15 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nt 521,6 m2
90 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm nt 60,006 m2
91 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm nt 46,5 m2
92 Ốp tường trụ, cột khu vệ sinh bằng gạch ốp 300x450mm nt 161,295 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 222,779 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 123,788 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 271,38 m2
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 504,02 m2
97 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 353,4612 m2
98 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 1.237,662 m2
99 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 125,14 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 798,9138 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 2.138,202 m2
102 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 nt 160,2476 m2
103 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 81,5532 m2
104 Quét vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 160,7368 m2
105 Trần thạch cao giật cấp khung xương Vĩnh Tường nt 119,5 m2
106 Làm trần thả khu vệ sinh bằng tấm nhựa 600x600mm màu trắng bóng khung xương nt 43,2 m2
107 Cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 5,4 m2
108 Cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 80,28 m2
109 Cửa đi, cửa 1 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 11,67 m2
110 Sản xuất cửa sổ CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 122,7 m2
111 Sản xuất vách kính khung NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 35,395 m2
112 Sản xuất cửa, hoa bằng thép INOX 15x15x1,2mm nt 0,609 tấn
113 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 122,7 m2
114 Vách ngăn Compac Hpl sx theo m2 hoàn thiện cả phụ kiện, lắp đặt nt 29,847 m2
115 Sản xuất xà gồ thép nt 1,0041 tấn
116 Thép neo xà gồ fi 6 nt 0,0306 tấn
117 Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 85,7803 1m2
118 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,0347 tấn
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm nt 2,5014 100m2
120 Máng tôn úp nóc nt 26,4 m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 90mm nt 1,8 100m
122 Lồng chắn rác nt 12 cái
123 Hộp thu nước nt 12 cái
124 Đai giữ ống + hộp nt 114 cái
125 Cút nhựa PVC 135 độ ĐK 90mm nt 28 cái
126 Lắp đặt phễu thu ĐK 90 nt 4 cái
127 Lắp đặt ống nhựa tràn ống nhựa chịu nhiệt PPR, ĐK 32mm nt 0,06 100m
128 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m nt 4 cái
129 Đế sứ lót chân kim nt 4 cái
130 Đóng cọc chống sét L63x63x6 nt 16 cọc
131 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm nt 110 m
132 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 160 m
133 Bật thép giữ dây nt 86 cái
134 Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 22 1m3
135 Đắp đất chôn dây tiếp địa, thủ công nt 22 m3
136 Lắp đặt đèn LED vuông gắn trần KT 220x220 nt 27 bộ
137 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m nt 37 bộ
138 Lắp đặt Đèn LED Panel âm trần KT 300x1200 nt 14 bộ
139 Lắp đặt đèn âm trần D90 nt 58 bộ
140 Lắp đặt đèn cầu thang nt 4 bộ
141 Dây LED hắt trần thạch cao nt 90 m
142 Bộ chuyển nguồn dây LED nt 5 bộ
143 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ nt 23 bộ
144 Lắp đặt Tủ điện tầng 350x250x150mm nt 1 hộp
145 Tủ điện tầng 300x200x150mm nt 3 hộp
146 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A nt 1 cái
147 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 41 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A nt 3 cái
149 Đế âm, mặt che ATM nt 45 cái
150 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 95 m
151 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 110 m
152 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 468 m
153 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 1.136 m
154 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm nt 1.530 m
155 Lắp đặt hộp nối nt 60 hộp
156 Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm nt 120 cái
157 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 3 cái
158 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 31 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 5 cái
160 Lắp đặt ô cắm đôi nt 81 cái
161 Hạt công tắc 1 chiều nt 87 hạt
162 Hạt công tắc xoay chiều nt 4 hạt
163 Đinh các loại nt 5 kg
164 Băng dính cách điện nt 5 cuộn
165 Xây tường bao quanh két nước trên mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 0,2211 m3
166 Trát thành bao két nước trên mái, vữa XM cát mịn M75 nt 4,9528 m2
167 Láng lòng bao két nước trên mái, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,6 m2
168 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ chậu rửa nt 0,1215 tấn
169 Sơn thép đỡ khung đỡ chậu rửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 6,5016 1m2
170 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa nt 0,1215 tấn
171 Tấm đá mặt bàn chậu rửa đá đen Kim sa hoa trung nt 8,46 m2
172 Đào bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 nt 0,1443 100m3
173 Bê tông lót móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,5437 m3
174 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 nt 3,7632 m2
175 Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 nt 4,506 m3
176 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 nt 3,7632 m2
177 Trát bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 20,34 m2
178 Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,0cm, vữa XM M75 nt 20,34 m2
179 Bả xi măng nguyên chất bể tự hoại nt 24,1032 m2
180 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0481 100m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0285 100m2
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm nt 0,0444 tấn
183 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,558 m3
184 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 7 1cấu kiện
185 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nt 1 bể
186 Lắp đặt chậu xí bệt AR5 nt 6 bộ
187 Lắp đặt chậu rửa VTL4 nt 6 bộ
188 Lắp đặt Vòi Lavabo Inax LFV-2012S Nóng Lạnh Cao Cấp nt 6 bộ
189 Lắp đặt gương soi INAX KF-5075VA nt 12 cái
190 Lắp đặt Vòi xịt rửa vệ sinh CFV-102M nt 6 cái
191 Van phao điện nt 1 cái
192 Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera T1 nt 6 bộ
193 Lắp đặt chậu tiểu nữ VB5 nt 6 bộ
194 Lắp đặt van khóa ĐK 20 nt 3 cái
195 Lắp đặt van khóa ĐK 40 nt 1 cái
196 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 25 nt 1 cái
197 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm nt 0,3 100m
198 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm nt 0,5 100m
199 Tê PPR ĐK 40 nt 1 cái
200 Tê PPR ĐK 20 nt 40 cái
201 Tê ren ngoài PPR-ĐK 20 nt 6 cái
202 Tê thu PPR 40x20 nt 2 cái
203 Cút 90 độ PPR ĐK 40mm nt 3 cái
204 Cút 90 độ PPR ĐK 20m nt 25 cái
205 Cút ren ngoài PPR ĐK 20 nt 12 cái
206 Cút ren trong PPR ĐK 20 nt 18 cái
207 Măng sông PPR, ĐK 40mm nt 10 cái
208 Măng sông PPR, ĐK 20mm nt 30 cái
209 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 110mm nt 0,35 100m
210 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 90mm nt 0,6 100m
211 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 50mm nt 0,2 100m
212 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước , ĐK 34mm nt 0,2 100m
213 Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 110mm nt 12 cái
214 Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 110mm nt 10 cái
215 Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 90mm nt 20 cái
216 Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 34mm nt 12 cái
217 Tê xiên UPVC 110x110 nt 10 cái
218 Tê đều UPVC 110x110 nt 8 cái
219 Măng sông UPVC ĐK 110mm nt 5 cái
220 Măng sông UPVC ĐK 90mm nt 12 cái
221 Măng sông UPVC ĐK 34mm nt 8 cái
222 Côn thu UPVC 110x42 nt 1 cái
223 Côn thu UPVC 90x34 nt 12 cái
224 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm nt 12 cái
225 Bộ xi phông ống thải nt 12 cái
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 nt 0,1802 100m3
2 Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,716 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 0,0359 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 0,3304 tấn
5 Ván khuôn gỗ móng băng nt 0,1292 100m2
6 Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 6,3 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,6778 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng móng nt 0,0468 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm nt 0,0149 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm nt 0,1046 tấn
11 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,486 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,121 100m3
13 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 nt 1,3542 m3
14 Xây bậc lên xuống bằng gạch khồng nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 0,2025 m3
15 Lát đá bậc tam cấp màu tím nt 1,575 m2
16 Trồng cây chuỗi ngọc nt 0,0414 100m2
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật nt 0,1056 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0251 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1047 tấn
20 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,62 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,3406 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0373 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2432 tấn
24 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 1,76 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,256 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1894 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0817 tấn
28 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 4,74 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 9,6118 m3
30 Trát đắp phào gờ tường, vữa XM M75, PCB30 nt 11,08 m
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô nt 0,0295 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0058 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0192 tấn
34 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 nt 0,187 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nt 13,7404 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm nt 1,6584 m2
37 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 5,28 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 42,5932 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 40,806 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 34,06 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 25,6 m2
42 Trát đắp phào chi tiết gờ quanh nhà, vữa XM cát mịn M75 nt 65,62 m
43 Trát sênô, vữa XM M75, PCB30 nt 14,96 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 62,8332 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 100,466 m2
46 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 11,2728 m2
47 Quét vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 90,3532 m2
48 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 2,16 m2
49 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) nt 7,2 m2
50 Sản xuất cửa, hoa bằng thép INOX 20x20x1,2mm nt 0,0737 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 7,2 m2
52 Sản xuất xà gồ thép nt 0,2654 tấn
53 Thép neo xà gồ fi 6 nt 0,0024 tấn
54 Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 22,9356 1m2
55 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2678 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng, 0,4mm nt 0,2538 100m2
57 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm nt 0,16 100m
58 Lồng chắn rác nt 4 cái
59 Hộp tôn thu nước nt 4 cái
60 Đai giữ ống + hộp nt 16 cái
61 Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm nt 4 cái
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 32mm nt 0,032 100m
63 Lắp đặt ống thép lồng qua sàn, ĐK 90mm nt 0,012 100m
64 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 30 m
65 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 23 m
66 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm nt 20 m
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A nt 1 cái
68 Đế âm, mặt che ATM nt 1 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
70 Lắp đặt đèn ốp sát trần D300 nt 1 bộ
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind nt 1 bộ
72 Đế âm, mặt che ổ cắm, công tắc nt 7 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 6 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi nt 1 cái
75 Bảng điện bằng nhựa nt 4 cái
76 Hạt công tắc 1 chiều nt 6 hạt
E Gara xe
1 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 nt 5,76 m3
2 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 nt 0,64 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 0,0379 tấn
4 Bê tông móng cột gara xe, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 nt 2,88 m3
5 Đào móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 3,08 m3
6 Bê tông lót móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 nt 0,88 m3
7 Xây móng bó nền bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,112 m3
8 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 nt 5,46 m2
9 Bê tông nền gara xe, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 nt 7,5765 m3
10 Láng nền gara xe không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 nt 84,168 m2
11 Sản xuất hệ liên kết bản táp chân cột nt 0,1086 tấn
12 Sản xuất cột thép tráng kẽm, ĐK 76mm nt 0,0986 tấn
13 Bu lông neo M16 L=200 nt 80 cái
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m nt 0,2091 tấn
15 Sản xuất hệ liên kết bản táp vì kèo, xà gồ nt 0,0454 tấn
16 Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm nt 0,1378 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm nt 0,3581 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m nt 0,3735 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,377 tấn
20 Lợp mái che nhà gara xe bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng, 0,4mm nt 0,832 100m2
21 Máng thu nước rộng 300 nt 26 m
22 Hộp thu nước nt 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm nt 0,16 100m
24 Lắp đặt cút nhựa 90 độ UPVC, ĐK 90mm nt 16 cái
25 Lắp đặt cút nhựa 135 độ UPVC, ĐK 90mm nt 8 cái
26 Đai giữ hộp + ống nt 24 cái
27 Sản xuất thép đỡ máng tôn thu nước bằng thép vuông đặc 12x12mm nt 0,0316 tấn
28 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ máng tôn thu nước nt 0,0316 tấn
F Hệ thống Camera
1 CAMERA Thân HDTVI Hikvision DS-2CE16D1T-IR3Z nt 3 cái
2 Màn hình hiển thị Tivi SONY 55INCH (Smart Tivi Sony 55 inch 55X7000G 4K Ultra HD) nt 1 chiếc
3 Chuột máy tính điều khiển nt 1 cái
4 Đầu ghi hình camera IP 8 kênh HIKVISION DS-7608NI-K1(B) nt 1 cái
5 Ổ cứng chuyên dụng cho CAMERA 500G nt 1 cái
6 Bộ chuyển nguồn xoay chiều - 1 chiều (Bộ chuyển đổi 328 nguồn điện xoay chiều AC 110V-220V, thành 1 chiều DC 3V-12V, 500mA) nt 3 cái
7 Jack nguồn, ổ cắm cho Camera, phụ kiện nt 3 cái
8 Dây cáp HDMI, 5m nt 1 cái
9 Lắp đặt hộp kỹ thuật Camera nt 3 hộp
10 Lắp đặt Camera nt 3 thiết bị
11 Bộ nhận và xử lý tín hiệu kỹ thuật số 8 kênh nt 1 bộ
12 Lắp đặt màn hình tivi 55" nt 1 thiết bị
13 Lắp đặt dây tín hiệu cho CAMERA, RG6 (cáp đống trục) nt 9,5 10 m
14 Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm nt 40 m
15 Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera nt 1 hệ thống
16 Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 8,25 1m3
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE vặn xoắn ĐK 25mm, đi ngầm nt 1,1 100 m
18 Đắp đất chôn ống nt 8,25 m3
G Thiết bị Phòng cháy chữa cháy
1 Máy bơm chữa cháy chạy điện PENTAX động cơ 25HP nt 1 Cái
2 Tủ phương tiện ngoài nhà KT (1100x500x180) nt 1 Hộp
3 Hộp cứu hỏa KT 600x600x180mm nt 3 Hộp
4 Nội quy tiêu lệnh nt 3 Cái
5 Lăng phun D65 nt 2 Cái
6 Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC nt 6 Bình
7 Bình chữa cháy CO2 MT3 nt 3 Bình
8 Tủ điều khiển bơm tự động nt 1 Cái
9 Vòi chữa cháy D65, L=20m (2 cuộn) nt 40 m
10 Khớp nối đầu cuộn vòi D65 nt 2 Cái
H Hệ thống mạng Internet
1 Tủ Rack mạng lan (Tủ mạng, Tủ rack 42U D800 sâu 800) nt 4 cái
2 Switch 24 port tầng 1,2 (24-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1024D) nt 3 cái
3 Modem ADSL (Modem +Ronter TP-Linh ADSL TD-W8151N) nt 1 cái
4 Đế âm, ổ cắm INTERNET LAN RJ45 nt 41 cái
5 Đế âm, ổ cắm điện thoại SINO nt 18 cái
6 Dây Internet / Dây mạng LAN CAT 6e VINACAP nt 520 m
7 Dây điện thoại 8 sợi chống ẩm (Cáp dầu VINACAP) nt 370 m
8 Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa (Hộp đầu cáp mạng RJ45 nhựa APX 100 cái (Trắng)) nt 59 hạt
9 Hộp nối nhựa nt 34 hộp
10 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm nt 650 m
11 Bộ phát Wifi nt 3 bộ
12 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1,5mm nt 75 m
13 Nắp máng cáp 200x100 nt 75 m
14 Co L máng cáp 200x100 nt 5 cái
15 Nắp co L máng cáp 200x100 nt 5 cái
16 Co T máng cáp 200x100 nt 5 cái
17 Nắp co T máng cáp 200x100 nt 5 cái
18 Co X máng cáp 200x100 nt 5 cái
19 Nắp co X máng cáp 200x100 nt 5 cái
20 Nối máng nt 5 cái
I Thiết bị
1 Bộ cổng điện Inox rộng 5.4m, cao 1.6m nt 1 bộ
2 Bàn họp elip hội trường Hòa Phát cao cấp nt 1 Cái
3 Ghế hội trường Hòa Phát SL903, đệm tựa bọc da nt 66 Cái
4 Điều hòa treo tường DAIKIN 2 chiều 12000BTU (Báo giá bao gồm công lắp đặt vật liệu phụ kèm theo) nt 3 bộ
5 Điều hòa tủ đứng Daikin inverter 24.000BTU FVA71AMVM (Báo giá bao gồm công lắp đặt vật liệu phụ kèm theo) nt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->