Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 11:16:00 đến ngày 2020-11-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,109,063,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần ngoài nhà và hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào xúc đất mặt, đất hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4271 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 7,4271 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 7,4271 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | nt | 105,8201 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 105,8201 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 105,8201 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 105,8201 | 100m3/1km |
| 8 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 96,1082 | 100m3 |
| 9 | Đào móng kè đá, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | nt | 3,1579 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0831 | 100m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 257,6112 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 342,0802 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc cát | nt | 0,0048 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | nt | 0,0048 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 50mm | nt | 0,92 | 100m |
| 16 | Miết mạch tường đá loại lồi | nt | 388,278 | m2 |
| 17 | Bê tông nền sân BT, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 115,966 | m3 |
| 18 | Cắt khe co giãn sân BT | nt | 46,7 | 10m |
| 19 | Đào móng bó vỉa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 12,3264 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng bó vỉa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | nt | 6,1632 | m3 |
| 21 | Xây móng bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 21,186 | m3 |
| 22 | Ốp lát đá mặt thành bó vỉa bồn hoa màu xám | nt | 100,152 | m2 |
| 23 | Đắp đất trả móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,1088 | m3 |
| 24 | Xây trụ hàng rào thép bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,1271 | m3 |
| 25 | Xây chân hàng rào thép bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,4997 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chân hàng rào thép, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 9,6504 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột hàng rào thép, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 30,912 | m2 |
| 28 | Sơn hàng rào thép, Sơn Kova 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 40,5624 | m2 |
| 29 | Ốp gạch thẻ chân hàng rào thép, vữa lót M75 | nt | 21,312 | m2 |
| 30 | Sản xuất hàng rào thép bằng thép vuông đặc 16x16mm | nt | 0,7131 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 22,7756 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào thép | nt | 27,864 | m2 |
| 33 | Mũi mác đúc | nt | 120,4 | cái |
| 34 | Xây hàng rào bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 12,9037 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ hàng rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,875 | m3 |
| 36 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 265,4832 | m2 |
| 37 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 25,234 | m2 |
| 38 | Sơn hàng rào không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 290,7172 | m2 |
| 39 | Xây móng đá hộc bù kè đá đỡ trụ cổng, dày >60cm, vữa XM M50 | nt | 0,534 | m3 |
| 40 | Sản xuất thép L70x70x5 để lại trong trụ cổng | nt | 0,0445 | tấn |
| 41 | Lắp dựng thép để lại trong trụ | nt | 0,0445 | tấn |
| 42 | Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,9965 | m3 |
| 43 | Xây các xây chi tiết gờ chỉ trang trí trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,3695 | m3 |
| 44 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75Trát đắp chi tiết móc tròn, vữa XM cát mịn M75 | nt | 5,2296 | m |
| 45 | Trát trụ cột cổng, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 18,4497 | m2 |
| 46 | Trát đắp phào đơn các chi tiết gờ trang trí nổi trụ cổng, vữa XM cát mịn M75 | nt | 49,44 | m |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng màu vàng | nt | 12,804 | m2 |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng màu đỏ Ruby | nt | 5,6457 | m2 |
| 49 | Sản xuất chụp trụ cổng bằng thép hộp | nt | 0,0521 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 4,464 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt chụp trụ cổng | nt | 0,0521 | tấn |
| 52 | Lắp đặt đèn trụ cổng ACUMEN D300 | nt | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn hắt LED 200x200 | nt | 3 | bộ |
| 54 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | nt | 25 | m |
| 56 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 1,875 | 1m3 |
| 57 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | nt | 1,875 | m3 |
| 58 | Sản xuất cổng, khung thép hộp 60x30x1,5mm | nt | 0,0095 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,134 | 1m2 |
| 60 | Bản lề goong | nt | 2 | cái |
| 61 | Mũi mác đúc | nt | 11 | cái |
| 62 | Bánh xe sắt | nt | 1 | cái |
| 63 | Khóa cổng Việt Tiệp cầu 10 | nt | 1 | cái |
| 64 | Sản xuất cổng, khung xương bằng thép vuông đặc 14x14mm | nt | 0,0981 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3,57 | 1m2 |
| 66 | Sản xuất kết cấu thép hình thép ray | nt | 0,0046 | tấn |
| 67 | Sơn thép ray bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,0332 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng cánh cổng sắt | nt | 2,465 | m2 |
| 69 | Xây tường ghi biển tên hiệu bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,3341 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài biển tên hiệu, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 7,664 | m2 |
| 71 | Sơn mặt trong, chân biển tên hiệu, Sơn Kova 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 5,548 | m2 |
| 72 | Ốp gạch thẻ chân mặt ngoài biển tên hiệu, vữa lót M75 | nt | 1,65 | m2 |
| 73 | Ốp đá Granite màu đỏ và biển hiệu | nt | 4,012 | m2 |
| 74 | Ốp Gạch ngoại thất INAX-VIZ-10 màu vàng quanh biển tên, vữa lót M75 | nt | 0,6226 | m2 |
| 75 | Bộ chữ 'TRỤ SỞ" cao 8cm rộng 5cm, chân chữ cao 1cm | nt | 5 | chữ |
| 76 | Dấu theo chữ ' TRỤ SỞ' | nt | 3 | dấu |
| 77 | Bộ chữ INOX "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THÀNH PHỐ CAO BẰNG" chữ cao 16cmx rộng 8cm, chân chữ cao | nt | 35 | chữ |
| 78 | Dấu chữ INOX theo chữ "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ THÀNH PHỐ CAO BẰNG" | nt | 11 | dấu |
| 79 | Bộ chữ INOX ' Dòng địa chỉ và số điện thoại" cao 5cmx rộng 3cm, chân chữ cao 0,5cm | nt | 81 | chữ |
| 80 | Lắp đặt dây cáp CU/XLPE /PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25mm2 | nt | 90 | m |
| 81 | Lắp đặt dây cáp CU/XLPE /PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | nt | 29 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | nt | 58 | m |
| 83 | Kéo rải, lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | nt | 95 | m |
| 84 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 15 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn HDPE đi ngầm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | nt | 140 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn HDPE đi ngầm bảo hộ dây dẫn, ĐK 65mm | nt | 90 | m |
| 87 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 17,25 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | nt | 17,25 | m3 |
| 89 | Lắp đặt đèn Huỳnh Quang dài 1,2m, 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 1 | cái |
| 91 | Đế âm đặt công tắc | nt | 1 | cái |
| 92 | Mặt che 1 công tắc | nt | 1 | cái |
| 93 | Hạt công tác 1 chiều | nt | 1 | hạt |
| 94 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | nt | 3 | cọc |
| 95 | Kéo rải dây tiếp địa fi 10 | nt | 6 | m |
| 96 | Đào móng chôn cột đèn cao áp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 2,7 | m3 |
| 97 | Sỏi lót móng cột điện cao áp | nt | 0,3 | m3 |
| 98 | Bê tông móng chôn cột điện cao áp, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 1,728 | m3 |
| 99 | Đắp đất trả móng, thủ công | nt | 0,576 | m3 |
| 100 | Cột thép chiếu sáng liền cần đơn | nt | 3 | bộ |
| 101 | Khung bulong móng M24x675 | nt | 3 | bộ |
| 102 | Bộ đèn cap áp công suất 150w-250w Sodium | nt | 3 | bộ |
| 103 | Dựng cột đèn cao áp | nt | 3 | 1 cột |
| 104 | Đào rãnh thoát nước, thủ công bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 12,6852 | 1m3 |
| 105 | Đào rãnh, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | nt | 0,296 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 7,688 | m3 |
| 107 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 5,0468 | m3 |
| 108 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 37,2 | m2 |
| 109 | Trát tường trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 91,76 | m2 |
| 110 | Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | nt | 1,9166 | m3 |
| 111 | Bê tông lót móng hố ga, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,3485 | m3 |
| 112 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,6244 | m3 |
| 113 | Láng hố van, dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 0,4624 | m2 |
| 114 | Trát tường trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1,954 | m2 |
| 115 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1473 | 100m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,307 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | nt | 0,3115 | tấn |
| 118 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 5,2404 | m3 |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 126 | 1cấu kiện |
| 120 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 10,625 | 1m3 |
| 121 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công | nt | 10,625 | m3 |
| 122 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 32mm | nt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN80), ĐK 32mm | nt | 0,7 | 100 m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm | nt | 0,06 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | nt | 0,36 | 100m |
| 126 | Tê PPR ĐK 32x25mm | nt | 1 | cái |
| 127 | Côn thu PPR ĐK 32x25mm | nt | 1 | cái |
| 128 | Cút 90 độ PPR ĐK 32mm | nt | 2 | cái |
| 129 | Cút 90 độ PPR ĐK 25mm | nt | 4 | cái |
| 130 | Măng sông PPR, ĐK 32mm | nt | 4 | cái |
| 131 | Măng sông PPR, ĐK 25mm | nt | 3 | cái |
| 132 | Van phao D32 | nt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | nt | 1 | cái |
| B | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Đào móng bể chứa cứu hỏa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | nt | 0,4855 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 1,064 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng bể | nt | 0,0264 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ thành bể chứa BTCT | nt | 0,5419 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm | nt | 0,8464 | tấn |
| 6 | Bê tông bể chứa nước, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 8,45 | m3 |
| 7 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 3,36 | m2 |
| 8 | Trát tường trong bể chứa lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 25,192 | m2 |
| 9 | Trát tường trong bể chứa lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 25,192 | m2 |
| 10 | Quét chống thấm bể chứa | nt | 28,552 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0376 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | nt | 0,0712 | tấn |
| 13 | Thép bậc lên xuống Fi 16 | nt | 0,0103 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,832 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 7 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,1618 | 100m3 |
| 17 | Đào móng nhà bơm, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 4,788 | m3 |
| 18 | Lớp cát đệm móng đá dày 5cm | nt | 0,252 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,444 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | nt | 0,0235 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | nt | 0,0067 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | nt | 0,0323 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,26 | m3 |
| 24 | Đắp đất tôn nền bằng thủ công | nt | 0,289 | m3 |
| 25 | Bê tông nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 0,647 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 3,5344 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,97 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường | nt | 0,0168 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,008 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0574 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 0,185 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0785 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0508 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 0,853 | m3 |
| 35 | Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 8,5264 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 11,916 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 15,084 | m2 |
| 38 | Trát giằng tường, vữa XM M75 | nt | 1,68 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 7,85 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 15,084 | m2 |
| 41 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 21,446 | m2 |
| 42 | Sản xuất khung cửa thép hình L | nt | 0,0212 | tấn |
| 43 | Tấm nhựa trắng bịt cửa | nt | 0,029 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | nt | 0,0235 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,9908 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa thép | nt | 1,62 | m2 |
| 47 | Bản lề goòng | nt | 3 | cái |
| 48 | Khóa Việt Tiệp cầu 10 | nt | 1 | cái |
| 49 | Chốt cửa | nt | 1 | cái |
| 50 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 | nt | 6 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công | nt | 6 | m3 |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, ĐK 100 | nt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK 25 | nt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa (2 chiều mặt bích), ĐK 80 | nt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa (2 chiều mặt bích), ĐK 100 | nt | 1 | cái |
| 56 | Khớp nối mềm chống rung D80 | nt | 1 | cái |
| 57 | Rọ hút D80 | nt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-20Kg/cm2 | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | nt | 0,3 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 80mm | nt | 0,03 | 100m |
| 61 | Cút kẽm 90 độ ĐK 80 | nt | 2 | cái |
| 62 | Măng sông kẽm, ĐK 100mm | nt | 5 | cái |
| 63 | Măng sông kẽm D80 | nt | 1 | cái |
| 64 | Rắc co kẽm ĐK 100 | nt | 3 | cái |
| 65 | Bích ren D80 | nt | 2 | cặp bích |
| 66 | Kép kẽm ĐK 80 | nt | 1 | cái |
| 67 | Khớp nối ren trong ĐK 100 | nt | 2 | cái |
| 68 | Sơn đỏ bảo vệ ống | nt | 0,5 | kg |
| 69 | Lắp đặt trụ chứa cháy ngoài nhà D100 | nt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | nt | 1 | cái |
| C | Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,2322 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | nt | 0,0403 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | nt | 0,2078 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | nt | 0,0054 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0295 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | nt | 0,0942 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0295 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | nt | 0,0942 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,47 | m3 |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | nt | 3 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc | nt | 0,0281 | m3 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 | nt | 0,24 | 100m |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 4,2574 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | nt | 0,7381 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | nt | 3,8104 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm | nt | 0,099 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | nt | 0,5406 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | nt | 1,7275 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | nt | 0,5407 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | nt | 1,7276 | tấn |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 26,95 | m3 |
| 22 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | nt | 55 | 1 mối nối |
| 23 | Đập đầu cọc | nt | 0,5156 | m3 |
| 24 | Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 | nt | 4,4 | 100m |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 62,496 | m3 |
| 26 | Bê tông lót đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | nt | 6,5815 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 1,3648 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,4733 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 1,0374 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 0,9351 | tấn |
| 31 | Bê tông đài móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 30,248 | m3 |
| 32 | Bê tông đài móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,864 | m3 |
| 33 | Đào đất dầm, giằng móng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 14,3853 | m3 |
| 34 | Bê tông lót dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | nt | 3,072 | m3 |
| 35 | Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | nt | 22,2663 | m3 |
| 36 | Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 4,2835 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,4278 | m3 |
| 38 | Xây móng bồn hoa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,9082 | m3 |
| 39 | Lát đá bồn hoa màu vàng, PCB30 | nt | 23,1056 | m2 |
| 40 | Xây thành bậc, thành bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm | nt | 0,594 | m3 |
| 41 | Xây bậc lên xuống khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 7,2143 | m3 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ , PCB30 | nt | 6,18 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp màu vàng | nt | 35,6843 | m2 |
| 44 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 50,1438 | m2 |
| 45 | Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 50,1438 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,3164 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | nt | 0,461 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | nt | 1,8206 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm | nt | 1,7589 | tấn |
| 50 | Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 11,592 | m3 |
| 51 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,1392 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,2774 | 100m3 |
| 53 | Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 20,596 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 2,8257 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6416 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,0918 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,0898 | tấn |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 20,336 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 4,0135 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,6163 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 6,3542 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,5593 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 40,115 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 6,6672 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 5,5955 | tấn |
| 66 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 77,9 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,5439 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4165 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3025 | tấn |
| 70 | Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 4,782 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 184,5675 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 19,5528 | m3 |
| 73 | Xây mái sảnh, thành mái bằng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 7,206 | m3 |
| 74 | Trát tạo gờ phào chắn nước sảnh, vữa XM M75, PCB30 | nt | 13,36 | m |
| 75 | Xây chi tiết cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 50,5161 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,6911 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3396 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2831 | tấn |
| 79 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 4,845 | m3 |
| 80 | Xây bậc cầu thang khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,1003 | m3 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang màu vàng | nt | 26,9706 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang màu đỏ | nt | 16,376 | m2 |
| 83 | Lát sàn + bậc phòng hội trường (Làm sàn gỗ MALAYSIA đã thi công hoàn thiện theo m2) | nt | 23,7656 | m2 |
| 84 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép đỡ sân khấu | nt | 0,2908 | tấn |
| 85 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn thép đỡ sân khấu | nt | 0,2908 | tấn |
| 86 | Sản xuất lan can cầu thang INOX | nt | 23,5 | m |
| 87 | Trụ thang bằng INOX D80 | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp dựng lan can cầu thang | nt | 21,15 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | nt | 521,6 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | nt | 60,006 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | nt | 46,5 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột khu vệ sinh bằng gạch ốp 300x450mm | nt | 161,295 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 222,779 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 123,788 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 271,38 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 504,02 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 353,4612 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1.237,662 | m2 |
| 99 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 125,14 | m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 798,9138 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 2.138,202 | m2 |
| 102 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | nt | 160,2476 | m2 |
| 103 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 81,5532 | m2 |
| 104 | Quét vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 160,7368 | m2 |
| 105 | Trần thạch cao giật cấp khung xương Vĩnh Tường | nt | 119,5 | m2 |
| 106 | Làm trần thả khu vệ sinh bằng tấm nhựa 600x600mm màu trắng bóng khung xương | nt | 43,2 | m2 |
| 107 | Cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 5,4 | m2 |
| 108 | Cửa đi, cửa 2 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 80,28 | m2 |
| 109 | Cửa đi, cửa 1 cánh CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 11,67 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa sổ CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 122,7 | m2 |
| 111 | Sản xuất vách kính khung NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 35,395 | m2 |
| 112 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép INOX 15x15x1,2mm | nt | 0,609 | tấn |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 122,7 | m2 |
| 114 | Vách ngăn Compac Hpl sx theo m2 hoàn thiện cả phụ kiện, lắp đặt | nt | 29,847 | m2 |
| 115 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 1,0041 | tấn |
| 116 | Thép neo xà gồ fi 6 | nt | 0,0306 | tấn |
| 117 | Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 85,7803 | 1m2 |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,0347 | tấn |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm | nt | 2,5014 | 100m2 |
| 120 | Máng tôn úp nóc | nt | 26,4 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 90mm | nt | 1,8 | 100m |
| 122 | Lồng chắn rác | nt | 12 | cái |
| 123 | Hộp thu nước | nt | 12 | cái |
| 124 | Đai giữ ống + hộp | nt | 114 | cái |
| 125 | Cút nhựa PVC 135 độ ĐK 90mm | nt | 28 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90 | nt | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa tràn ống nhựa chịu nhiệt PPR, ĐK 32mm | nt | 0,06 | 100m |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | nt | 4 | cái |
| 129 | Đế sứ lót chân kim | nt | 4 | cái |
| 130 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 | nt | 16 | cọc |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | nt | 110 | m |
| 132 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 160 | m |
| 133 | Bật thép giữ dây | nt | 86 | cái |
| 134 | Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 22 | 1m3 |
| 135 | Đắp đất chôn dây tiếp địa, thủ công | nt | 22 | m3 |
| 136 | Lắp đặt đèn LED vuông gắn trần KT 220x220 | nt | 27 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m | nt | 37 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Đèn LED Panel âm trần KT 300x1200 | nt | 14 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn âm trần D90 | nt | 58 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn cầu thang | nt | 4 | bộ |
| 141 | Dây LED hắt trần thạch cao | nt | 90 | m |
| 142 | Bộ chuyển nguồn dây LED | nt | 5 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ | nt | 23 | bộ |
| 144 | Lắp đặt Tủ điện tầng 350x250x150mm | nt | 1 | hộp |
| 145 | Tủ điện tầng 300x200x150mm | nt | 3 | hộp |
| 146 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | nt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 41 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | nt | 3 | cái |
| 149 | Đế âm, mặt che ATM | nt | 45 | cái |
| 150 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 95 | m |
| 151 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 110 | m |
| 152 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 468 | m |
| 153 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 1.136 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | nt | 1.530 | m |
| 155 | Lắp đặt hộp nối | nt | 60 | hộp |
| 156 | Đế âm, mặt che công tắc, ổ cắm | nt | 120 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 31 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 81 | cái |
| 161 | Hạt công tắc 1 chiều | nt | 87 | hạt |
| 162 | Hạt công tắc xoay chiều | nt | 4 | hạt |
| 163 | Đinh các loại | nt | 5 | kg |
| 164 | Băng dính cách điện | nt | 5 | cuộn |
| 165 | Xây tường bao quanh két nước trên mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,2211 | m3 |
| 166 | Trát thành bao két nước trên mái, vữa XM cát mịn M75 | nt | 4,9528 | m2 |
| 167 | Láng lòng bao két nước trên mái, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,6 | m2 |
| 168 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ chậu rửa | nt | 0,1215 | tấn |
| 169 | Sơn thép đỡ khung đỡ chậu rửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 6,5016 | 1m2 |
| 170 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa | nt | 0,1215 | tấn |
| 171 | Tấm đá mặt bàn chậu rửa đá đen Kim sa hoa trung | nt | 8,46 | m2 |
| 172 | Đào bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | nt | 0,1443 | 100m3 |
| 173 | Bê tông lót móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,5437 | m3 |
| 174 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | nt | 3,7632 | m2 |
| 175 | Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 | nt | 4,506 | m3 |
| 176 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 3,7632 | m2 |
| 177 | Trát bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 20,34 | m2 |
| 178 | Trát tường trong bể tự hoại lần 1, dày 1,0cm, vữa XM M75 | nt | 20,34 | m2 |
| 179 | Bả xi măng nguyên chất bể tự hoại | nt | 24,1032 | m2 |
| 180 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0481 | 100m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0285 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | nt | 0,0444 | tấn |
| 183 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,558 | m3 |
| 184 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 7 | 1cấu kiện |
| 185 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
| 186 | Lắp đặt chậu xí bệt AR5 | nt | 6 | bộ |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa VTL4 | nt | 6 | bộ |
| 188 | Lắp đặt Vòi Lavabo Inax LFV-2012S Nóng Lạnh Cao Cấp | nt | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt gương soi INAX KF-5075VA | nt | 12 | cái |
| 190 | Lắp đặt Vòi xịt rửa vệ sinh CFV-102M | nt | 6 | cái |
| 191 | Van phao điện | nt | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera T1 | nt | 6 | bộ |
| 193 | Lắp đặt chậu tiểu nữ VB5 | nt | 6 | bộ |
| 194 | Lắp đặt van khóa ĐK 20 | nt | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt van khóa ĐK 40 | nt | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 25 | nt | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm | nt | 0,3 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm | nt | 0,5 | 100m |
| 199 | Tê PPR ĐK 40 | nt | 1 | cái |
| 200 | Tê PPR ĐK 20 | nt | 40 | cái |
| 201 | Tê ren ngoài PPR-ĐK 20 | nt | 6 | cái |
| 202 | Tê thu PPR 40x20 | nt | 2 | cái |
| 203 | Cút 90 độ PPR ĐK 40mm | nt | 3 | cái |
| 204 | Cút 90 độ PPR ĐK 20m | nt | 25 | cái |
| 205 | Cút ren ngoài PPR ĐK 20 | nt | 12 | cái |
| 206 | Cút ren trong PPR ĐK 20 | nt | 18 | cái |
| 207 | Măng sông PPR, ĐK 40mm | nt | 10 | cái |
| 208 | Măng sông PPR, ĐK 20mm | nt | 30 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 110mm | nt | 0,35 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 90mm | nt | 0,6 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước, ĐK 50mm | nt | 0,2 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước , ĐK 34mm | nt | 0,2 | 100m |
| 213 | Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 110mm | nt | 12 | cái |
| 214 | Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 110mm | nt | 10 | cái |
| 215 | Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 216 | Cút nhựa UPVC 90 độ ĐK 34mm | nt | 12 | cái |
| 217 | Tê xiên UPVC 110x110 | nt | 10 | cái |
| 218 | Tê đều UPVC 110x110 | nt | 8 | cái |
| 219 | Măng sông UPVC ĐK 110mm | nt | 5 | cái |
| 220 | Măng sông UPVC ĐK 90mm | nt | 12 | cái |
| 221 | Măng sông UPVC ĐK 34mm | nt | 8 | cái |
| 222 | Côn thu UPVC 110x42 | nt | 1 | cái |
| 223 | Côn thu UPVC 90x34 | nt | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | nt | 12 | cái |
| 225 | Bộ xi phông ống thải | nt | 12 | cái |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | nt | 0,1802 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,716 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,0359 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,3304 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng băng | nt | 0,1292 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,3 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,6778 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | nt | 0,0468 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | nt | 0,0149 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | nt | 0,1046 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,486 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,121 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 1,3542 | m3 |
| 14 | Xây bậc lên xuống bằng gạch khồng nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,2025 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp màu tím | nt | 1,575 | m2 |
| 16 | Trồng cây chuỗi ngọc | nt | 0,0414 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1056 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0251 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1047 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,62 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,3406 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0373 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2432 | tấn |
| 24 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 1,76 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,256 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1894 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0817 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 4,74 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 9,6118 | m3 |
| 30 | Trát đắp phào gờ tường, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,08 | m |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô | nt | 0,0295 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0058 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0192 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 0,187 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | nt | 13,7404 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm | nt | 1,6584 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 5,28 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 42,5932 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 40,806 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 34,06 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 25,6 | m2 |
| 42 | Trát đắp phào chi tiết gờ quanh nhà, vữa XM cát mịn M75 | nt | 65,62 | m |
| 43 | Trát sênô, vữa XM M75, PCB30 | nt | 14,96 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 62,8332 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 100,466 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,2728 | m2 |
| 47 | Quét vữa Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 90,3532 | m2 |
| 48 | Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 2,16 | m2 |
| 49 | Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày 2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | nt | 7,2 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép INOX 20x20x1,2mm | nt | 0,0737 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 7,2 | m2 |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,2654 | tấn |
| 53 | Thép neo xà gồ fi 6 | nt | 0,0024 | tấn |
| 54 | Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 22,9356 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,2678 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng, 0,4mm | nt | 0,2538 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | nt | 0,16 | 100m |
| 58 | Lồng chắn rác | nt | 4 | cái |
| 59 | Hộp tôn thu nước | nt | 4 | cái |
| 60 | Đai giữ ống + hộp | nt | 16 | cái |
| 61 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm | nt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm lồng qua sàn, ĐK 32mm | nt | 0,032 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống thép lồng qua sàn, ĐK 90mm | nt | 0,012 | 100m |
| 64 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 30 | m |
| 65 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 23 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | nt | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 1 | cái |
| 68 | Đế âm, mặt che ATM | nt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D300 | nt | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind | nt | 1 | bộ |
| 72 | Đế âm, mặt che ổ cắm, công tắc | nt | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 1 | cái |
| 75 | Bảng điện bằng nhựa | nt | 4 | cái |
| 76 | Hạt công tắc 1 chiều | nt | 6 | hạt |
| E | Gara xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 5,76 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | nt | 0,64 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,0379 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cột gara xe, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | nt | 2,88 | m3 |
| 5 | Đào móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | nt | 3,08 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | nt | 0,88 | m3 |
| 7 | Xây móng bó nền bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,112 | m3 |
| 8 | Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 5,46 | m2 |
| 9 | Bê tông nền gara xe, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | nt | 7,5765 | m3 |
| 10 | Láng nền gara xe không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 84,168 | m2 |
| 11 | Sản xuất hệ liên kết bản táp chân cột | nt | 0,1086 | tấn |
| 12 | Sản xuất cột thép tráng kẽm, ĐK 76mm | nt | 0,0986 | tấn |
| 13 | Bu lông neo M16 L=200 | nt | 80 | cái |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | nt | 0,2091 | tấn |
| 15 | Sản xuất hệ liên kết bản táp vì kèo, xà gồ | nt | 0,0454 | tấn |
| 16 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | nt | 0,1378 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,3581 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | nt | 0,3735 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,377 | tấn |
| 20 | Lợp mái che nhà gara xe bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng, 0,4mm | nt | 0,832 | 100m2 |
| 21 | Máng thu nước rộng 300 | nt | 26 | m |
| 22 | Hộp thu nước | nt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | nt | 0,16 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ UPVC, ĐK 90mm | nt | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ UPVC, ĐK 90mm | nt | 8 | cái |
| 26 | Đai giữ hộp + ống | nt | 24 | cái |
| 27 | Sản xuất thép đỡ máng tôn thu nước bằng thép vuông đặc 12x12mm | nt | 0,0316 | tấn |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ máng tôn thu nước | nt | 0,0316 | tấn |
| F | Hệ thống Camera | |||
| 1 | CAMERA Thân HDTVI Hikvision DS-2CE16D1T-IR3Z | nt | 3 | cái |
| 2 | Màn hình hiển thị Tivi SONY 55INCH (Smart Tivi Sony 55 inch 55X7000G 4K Ultra HD) | nt | 1 | chiếc |
| 3 | Chuột máy tính điều khiển | nt | 1 | cái |
| 4 | Đầu ghi hình camera IP 8 kênh HIKVISION DS-7608NI-K1(B) | nt | 1 | cái |
| 5 | Ổ cứng chuyên dụng cho CAMERA 500G | nt | 1 | cái |
| 6 | Bộ chuyển nguồn xoay chiều - 1 chiều (Bộ chuyển đổi 328 nguồn điện xoay chiều AC 110V-220V, thành 1 chiều DC 3V-12V, 500mA) | nt | 3 | cái |
| 7 | Jack nguồn, ổ cắm cho Camera, phụ kiện | nt | 3 | cái |
| 8 | Dây cáp HDMI, 5m | nt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp kỹ thuật Camera | nt | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt Camera | nt | 3 | thiết bị |
| 11 | Bộ nhận và xử lý tín hiệu kỹ thuật số 8 kênh | nt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt màn hình tivi 55" | nt | 1 | thiết bị |
| 13 | Lắp đặt dây tín hiệu cho CAMERA, RG6 (cáp đống trục) | nt | 9,5 | 10 m |
| 14 | Lắp đặt dây điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm | nt | 40 | m |
| 15 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera | nt | 1 | hệ thống |
| 16 | Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 8,25 | 1m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE vặn xoắn ĐK 25mm, đi ngầm | nt | 1,1 | 100 m |
| 18 | Đắp đất chôn ống | nt | 8,25 | m3 |
| G | Thiết bị Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy chạy điện PENTAX động cơ 25HP | nt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ phương tiện ngoài nhà KT (1100x500x180) | nt | 1 | Hộp |
| 3 | Hộp cứu hỏa KT 600x600x180mm | nt | 3 | Hộp |
| 4 | Nội quy tiêu lệnh | nt | 3 | Cái |
| 5 | Lăng phun D65 | nt | 2 | Cái |
| 6 | Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC | nt | 6 | Bình |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | nt | 3 | Bình |
| 8 | Tủ điều khiển bơm tự động | nt | 1 | Cái |
| 9 | Vòi chữa cháy D65, L=20m (2 cuộn) | nt | 40 | m |
| 10 | Khớp nối đầu cuộn vòi D65 | nt | 2 | Cái |
| H | Hệ thống mạng Internet | |||
| 1 | Tủ Rack mạng lan (Tủ mạng, Tủ rack 42U D800 sâu 800) | nt | 4 | cái |
| 2 | Switch 24 port tầng 1,2 (24-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1024D) | nt | 3 | cái |
| 3 | Modem ADSL (Modem +Ronter TP-Linh ADSL TD-W8151N) | nt | 1 | cái |
| 4 | Đế âm, ổ cắm INTERNET LAN RJ45 | nt | 41 | cái |
| 5 | Đế âm, ổ cắm điện thoại SINO | nt | 18 | cái |
| 6 | Dây Internet / Dây mạng LAN CAT 6e VINACAP | nt | 520 | m |
| 7 | Dây điện thoại 8 sợi chống ẩm (Cáp dầu VINACAP) | nt | 370 | m |
| 8 | Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa (Hộp đầu cáp mạng RJ45 nhựa APX 100 cái (Trắng)) | nt | 59 | hạt |
| 9 | Hộp nối nhựa | nt | 34 | hộp |
| 10 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | nt | 650 | m |
| 11 | Bộ phát Wifi | nt | 3 | bộ |
| 12 | Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1,5mm | nt | 75 | m |
| 13 | Nắp máng cáp 200x100 | nt | 75 | m |
| 14 | Co L máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 15 | Nắp co L máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 16 | Co T máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 17 | Nắp co T máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 18 | Co X máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 19 | Nắp co X máng cáp 200x100 | nt | 5 | cái |
| 20 | Nối máng | nt | 5 | cái |
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Bộ cổng điện Inox rộng 5.4m, cao 1.6m | nt | 1 | bộ |
| 2 | Bàn họp elip hội trường Hòa Phát cao cấp | nt | 1 | Cái |
| 3 | Ghế hội trường Hòa Phát SL903, đệm tựa bọc da | nt | 66 | Cái |
| 4 | Điều hòa treo tường DAIKIN 2 chiều 12000BTU (Báo giá bao gồm công lắp đặt vật liệu phụ kèm theo) | nt | 3 | bộ |
| 5 | Điều hòa tủ đứng Daikin inverter 24.000BTU FVA71AMVM (Báo giá bao gồm công lắp đặt vật liệu phụ kèm theo) | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi