Gói thầu: Lắp đặt thiết bị và xây lắp công trình Cải tạo đường theo quy hoạch khu trung tâm hành chính huyện (tuyến N1-N4)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051981-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Lắp đặt thiết bị và xây lắp công trình Cải tạo đường theo quy hoạch khu trung tâm hành chính huyện (tuyến N1-N4)
Số hiệu KHLCNT 20201051292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 11:19:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,379,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 72,107 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,672 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,881 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 27,563 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 37,306 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 14,333 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 8,269 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 58,238 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 58,238 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,53 m3
11 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1,428 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 341,33 m3
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 3.413,25 m2
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 1,713 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,315 tấn
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,445 m3
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V trong E-HSMT 728 cái
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 31,93 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 2,561 100m2
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23X26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 600,74 m
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 679,63 m
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, cbằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 10,029 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,071 100m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 mối nối
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 cái
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 179 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm HL93 Mục II Chương V trong E-HSMT 23 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 158 mối nối
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 404 cái
11 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,92 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,601 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,91 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,696 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,91 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,12 tấn
17 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,66 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 148,14 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,189 m3
20 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,36 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,884 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 2,252 tấn
23 SX thép V50x50x3 - hố thu +tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 641,455 kg
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,698 m3
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 63 cấu kiện
27 Song chắn rác gang cầu KT khung 520x330x25mm, KT nắp 570x355x40mm, tải trọng 12,5 tấn Mục II Chương V trong E-HSMT 29 bộ
28 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,553 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,616 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,712 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,086 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,872 m3
33 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,969 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,275 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 23,76 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m (Theo ĐG 164/2013) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,343 100m2
37 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,175 tấn
38 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7,874 tấn
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,371 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,79 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,64 m3
4 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 70,434 m3
5 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,175 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,87 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,78 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,905 tấn
9 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 69,654 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 803,4 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 803,4 m2
12 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 18,049 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 659,276 m2
14 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 546 m2
D ĐIỆN CHIẾU SÁNG-DM10
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,058 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,019 100m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,288 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,044 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,76 m3
6 Khung móng cột đèn 4M24x675 Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
7 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,89 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,375 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,515 100m3
E CHIẾU SÁNG -DG 629
1 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤12m Mục II Chương V trong E-HSMT 9 1 cột
2 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 18 1 chóa
3 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,2m Mục II Chương V trong E-HSMT 9 1 cần đèn
4 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,99 100m
5 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 9 1 bảng
6 Đánh số cột thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 10 cột
F CHIẾU SÁNG -DM4790
1 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 1,55 100m2
2 Mua lưới báo hiệu cáp rộng 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 310 M
3 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,79 1000v
4 Mua gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.790 viên
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1 100m
6 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,18 100m
7 Ống thép D59.9 dày 2mm Mục II Chương V trong E-HSMT 53,153 kg
8 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 3,162 100m
9 Cáp ngầm CU/XPLE/DSTA/PVC (3x16+1x10)mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,162 m
10 Dây nối tiếp địa liên hoàn M10 Mục II Chương V trong E-HSMT 191,27 kg
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 10 cọc
12 Cọc tiếp địa 63x63x6 L=1500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cọc
13 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,216 100kg
14 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 21,6 kg
15 Mua Đầu cốt đồng M16 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 bộ
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6 10 đầu cốt
G CHIẾU SÁNG DG1426
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Mục II Chương V trong E-HSMT 9 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 2 sợi
H TRẠM BIẾN ÁP-DG164
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,489 100m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,144 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,47 m3
4 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D195/150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
5 Bu lông M18x350 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
6 Lưới mắt cáo 10x10 inox Mục II Chương V trong E-HSMT 0,12 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,411 100m3
I TBA-DM4970
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 2 10 cọc
2 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 1.5m Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cọc
3 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,045 100kg
4 Mua thép làm tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Mục II Chương V trong E-HSMT 104,46 kg
5 Biển cáo thị Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Cái
6 Biển tên trạm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
J TBA-DG1426
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Mục II Chương V trong E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
K TRUNG THẾ-DG164
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,436 100m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,493 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,89 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,614 100m3
L TRUNG THẾ-DM4970
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,171 100kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 4,4 10 cọc
3 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 1.5m Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cọc
4 Mua thép làm tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Mục II Chương V trong E-HSMT 236,88 kg
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cột
6 Mua cột bê tông LT-10C Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cột
7 Mua cột bê tông LT-10D Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cột
8 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V trong E-HSMT 12 1 bộ
9 Mua Khóa hãm 4x95 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
10 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,083 1 km dây
11 Mua Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.083 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D150/100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1 100m
13 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1 100m
14 Cáp ngầm trung thế DSTA 3x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 110 m
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D130/100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 100m
17 Cáp ngầm trung thế DSTA 4x120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 80 m
18 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 0,95 100m2
19 Mua lưới báo hiệu cáp rộng 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 190 m
20 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,71 1000v
21 Mua gạch Mục II Chương V trong E-HSMT 1.710 viên
22 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
23 Mua đầu cáp Elbow 24kV-CWS 250A 24kV 70-150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Đầu
24 Mua đầu cáp T-plug 630A 24-36kV-CTS 630A 24kV 25-70 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Đầu
M CẤP ĐIỆN - ĐG 1426
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp=>220kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 sợi
N THÁO DỠ
1 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 14m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 8 1 cột
2 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 bộ
3 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 10 sứ
4 Thay chuỗi sứ cho dây chống sét. Chiều cao thay <=20m. Chuỗi đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 18 1 chuỗi sứ
5 Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,871 1km dây
O HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Trạm kiosk hợp bộ kiểu kín 2 MBA 35(22)/0,4kV, chi tiết theo thiết kế gồm: 01 vỏ trạm 3-5 khoang, tôn dày 2- 3mm sơn tĩnh điện; 01 tủ RMU 40,5kV hợp bộ kiểu kín cách điện khí SF6 (loại không mở rộng), 02 MBA (TBC, CTC, MBT, SANAKY hoặc tương đương, tiêu chuẩn Quyết định 1011/QĐ-EVN NPC, 62/QĐ-EVN); 02 tủ hạ thế, 02 tủ bù tự động; vật liệu phụ, thiết bị (Aptomat, rơ le VIP45; đầu cáp Tplug, Elbow; đầu cốt đồng; đèn báo các loại; biến dòng; đồng hồ V, A...., chống sét van, bộ Kits nối, dây điện; thiết bị sử dụng sản phẩm của LS, 3M, Schneider, ABB hoặc tương đương). Công suất 2x560kVA- 35(22)/0,4kV- tủ RMU 4 ngăn (02 CDPT 630A+ 02 CDPT 200A). (Đầu tư 01 máy biến áp 560KVA tại giai đoạn này, chờ đấu nối 01 máy biến áp 560KVA ở giai đoạn sau) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->