Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghĩa Phúc thuộc xã Nghĩa Phúc do Điện lực Tân Kỳ quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghĩa Phúc thuộc xã Nghĩa Phúc do Điện lực Tân Kỳ quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 09:57:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,551,395,206 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghĩa Phúc thuộc xã Nghĩa Phúc do Điện lực Tân Kỳ quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Cột |
| 2 | Móng cột vuông đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Móng |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4x70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.182 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4x50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 820 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX4x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 606 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn CVX2x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.211 | Mét |
| 7 | Khóa néo CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Bộ |
| 8 | Khóa néo CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 9 | Khóa néo CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 52 | Bộ |
| 10 | Khóa treo CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 11 | Khóa treo CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 12 | Khóa treo CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 2 néo đơn CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 97 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 4 néo đơn CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 15 | Ghíp đấu nối 1 bu lông GN1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | Bộ |
| 16 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 174 | Bộ |
| 17 | Tháo, lắp hộp H1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 18 | Tháo, lắp hộp H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 19 | Tháo, lắp hộp H4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 20 | Tháo, lắp hộp H3f | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp CVX 4x25 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Mét |
| 22 | Tháo, lắp CVX 2x16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 145 | Mét |
| 23 | Đai thép treo hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Cột bê tông BH7,5m chặt gốc | BH-7,5 | 4 | Cột |
| 25 | Thu hồi Cột bê tông tự đúc 7,5m | TĐ7,5 | 56 | Cột |
| 26 | Thu hồi Dây nhôm A50 | A50 | 3.546 | Mét |
| 27 | Thu hồi Dây nhôm A35 | A35 | 3.642 | Mét |
| 28 | Thu hồi Dây nhôm A25 | A25 | 4.029 | Mét |
| 29 | Thu hồi Dây nhôm A16 | A16 | 1.426 | Mét |
| 30 | Thu hồi Dây nhôm A8 | A8 | 2.211 | Mét |
| 31 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | XHT | 115 | Bộ |
| B | ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x95 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 91 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 809 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.702 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 479 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.618 | Mét |
| 8 | Khóa hãm CVX KH4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX KT4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX KH4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ CVX KT4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 12 | Khóa hãm CVX KH4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX KT4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 14 | Khóa hãm CVX KH4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 69 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ CVX KT4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 67 | Cái |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 155 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 2 néo kép cột vuông đơn CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 232 | Cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 158 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 22 | Tháo lắp Hộp công tơ H1 trọn bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp Hộp công tơ H2 trọn bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp Hộp công tơ H4 trọn bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 25 | Tháo lắp Hộp công tơ H3fa trọn bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Hộp |
| 26 | Tháo lắp dây nguồn CVX2x16 xuống hộp công tơ (5m/1 hộp) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 190 | Mét |
| 27 | Tháo lắp dây nguồn CVX4x25 xuống hộp công tơ (5m/1 hộp) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Mét |
| 28 | Đai+Khóa đai (làm mới) (1bộ gồm 2 đai + 2 khóa) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Xương cột TĐ7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | TĐ7,5m | 58 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Xương cột BH7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | BH7,5m | 13 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Dây A70 | A70 | 273 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 2.518 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 5.915 | Mét |
| 34 | Thu hồi Dây A25 | A25 | 5.055 | Mét |
| 35 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 2.181 | Mét |
| 36 | Thu hồi Dây A8 | A8 | 3.618 | Mét |
| 37 | Thu hồi Xà sắt X1T1v kèm 4 sứ | X1T1v | 85 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Xà sắt X1T1v-2 kèm 2 sứ | X1T1v-2 | 102 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi