Gói thầu: Gói thầu số 1XL-CSHT: San gạt mặt bằng và thi công đê bao, cổng, hàng rào, nhà bảo vệ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201055402-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Tên gói thầu Gói thầu số 1XL-CSHT: San gạt mặt bằng và thi công đê bao, cổng, hàng rào, nhà bảo vệ.
Số hiệu KHLCNT 20200343675
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 18:02:00 đến ngày 2020-11-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 43,655,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào bóc phủ Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71.011 Mét khối
2 Đào đất các loại Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351.284 Mét khối
3 Đắp đất K≥0,90 Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 448.546 Mét khối
B ĐÊ BAO
1 Đào bóc phủ Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.865 Mét khối
2 Đào đất các loại Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.478 Mét khối
3 Đắp đất K≥0,95 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.403 Mét khối
4 Đắp đất K≥0,90 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154 Mét khối
5 Bê tông B7,5 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 Mét khối
6 Bê tông B15 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 578 Mét khối
7 Bê tông neoweb dày 18cm, B15 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 276 Mét khối
8 Bê tông neoweb dày 12cm, B15 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182 Mét khối
9 Bê tông tường chắn B15 Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 138 Mét khối
10 Cốt thép các loại Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Tấn
C CỔNG - Cổng số 1
1 Đào móng Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 Mét khối
3 Bê tông B7,5 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Mét khối
4 Bê tông B15 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Mét khối
5 Xây gạch Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 Mét khối
6 Cốt thép các loại Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Tấn
7 Trát vữa Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 123 Mét vuông
8 Sơn hoàn thiện Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 123 Mét vuông
9 Ốp đá granit Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 Mét vuông
10 Cổng phụ inox Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
11 Cổng xếp inox tự động Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
12 Logo inox gắn đèn led Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
13 Biển tên inox Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
14 Cột cờ inox nguyên khối cao 12m Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
15 Biển tên TTĐL bằng đá granit nguyên khối Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Biển
16 Đất màu trồng cây Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Mét vuông
D CỔNG - Cổng số 2
1 Đào móng Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Mét khối
3 Bê tông B7,5 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Mét khối
4 Bê tông B15 Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Mét khối
5 Xây tường gạch Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 Mét khối
6 Cốt thép các loại Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Tấn
7 Trát vữa Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 211 Mét vuông
8 Sơn hoàn thiện Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 211 Mét vuông
9 Ốp đá granit Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 Mét vuông
10 Cổng inox Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
11 Cổng xếp inox tự động Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
12 Logo inox gắn đèn led Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
13 Biển tên inox Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
14 Cột cờ inox nguyên khối cao 12m Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
15 Đất màu trồng cây Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Mét vuông
E HÀNG RÀO - Hàng rào loại 1
1 Đào móng Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.109 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.306 Mét khối
3 Bê tông B7,5 Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147 Mét khối
4 Bê tông B15 Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 736 Mét khối
5 Xây tường gạch Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 387 Mét khối
6 Cốt thép các loại Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 Tấn
7 Thép đỉnh hàng rào Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.448 Mét
8 Trát vữa Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.286 Mét vuông
9 Sơn hàng rào Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.286 Mét vuông
10 Cột đèn chiếu sáng Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57 Bộ
11 Cáp đồng PVC/Cu-0.6/1kV (PVC/Cu 4x6mm2) Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.150 Mét
F HÀNG RÀO - Hàng rào loại 2
1 Đào móng Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.434 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 846 Mét khối
3 Bê tông B7,5 Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117 Mét khối
4 Bê tông B15 Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 523 Mét khối
5 Cốt thép các loại Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 Tấn
6 Thép đỉnh hàng rào Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 809 Mét
7 Xây tường gạch Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 377 Mét khối
8 Trát vữa Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.092 Mét vuông
9 Sơn hàng rào Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.092 Mét vuông
G HÀNG RÀO - Hàng rào loại 3
1 Đào móng Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Mét khối
3 Bê tông B7,5 Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Mét khối
4 Bê tông B15 Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Mét khối
5 Thép hàng rào Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98 Mét
H HÀNG RÀO - Hàng rào loại 4
1 Xây tường gạch Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 Mét khối
2 Bê tông B15 Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Mét khối
3 Cốt thép các loại Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Tấn
4 Thép đỉnh hàng rào Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 128 Mét
5 Trát vữa Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 881 Mét vuông
6 Sơn hàng rào Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 881 Mét vuông
I HÀNG RÀO - Hàng rào loại 5
1 Hàng rào loại 5 Mục HR05/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.229 Mét
J NHÀ BẢO VỆ - tại cổng số 1
1 Đào móng Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Mét khối
3 Đắp cát tôn nền Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Mét khối
4 Bê tông B7,5 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Mét khối
5 Bê tông B15 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 Mét khối
6 Xây gạch Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Mét khối
7 Cốt thép các loại Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Tấn
8 Trát vữa Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201 Mét vuông
9 Sơn Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201 Mét vuông
10 Ốp lát nền, sàn Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 Mét vuông
11 Cửa, vách kính Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Mét vuông
12 Chống thấm Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 Mét vuông
13 Bể tự hoại Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
14 Hệ thống cấp thoát nước Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
15 Thiết bị vệ sinh Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
16 Tủ điện Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
17 Hệ thống công tắc ổ cắm Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
18 Hệ thống tiếp địa Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
19 Rãnh cáp Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 Mét
20 Dây dẫn CU/PVC 2(1*6)mm2+(E) CU/PVC(1*6)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 Mét
21 Dây dẫn CU/PVC 2(1*4)mm2+(E) CU/PVC(1*4)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét
22 Dây dẫn CU/PVC 2(1*2,5)mm2+(E) CU/PVC(1*2,5)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 Mét
23 Dây dẫn CU/PVC 2(1*1,5)mm2+(E) CU/PVC(1*1,5)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 Mét
24 Đèn ốp trần Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
25 Đèn ống dài 1,2m Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
26 Đèn pha Led hắt sáng Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
27 Máy điều hoà Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
28 Bình nước nóng 15l/1500w Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
29 Quạt trần Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
30 Bàn làm việc Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
31 Cờ phướn Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
32 Bộ nguồn AC/DC 220VAC/12DC-30A (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
33 Bộ ghi hình kỹ thuật số (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
34 Màn hình 55inch hiển thị Camera (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
35 Camera 360 độ (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
36 Bộ UPS-2KVA (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
37 Cáp đồng trục RG-6 (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
38 Dây dẫn CU/PVC/PVC 2c*1.5mm2 (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
39 Cáp quang (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.150 Mét
40 Ống nhựa gân xoắn HDPE (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225 Mét
K NHÀ BẢO VỆ - tại cổng số 2
1 Đào móng Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét khối
2 Đắp đất K≥0,90 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Mét khối
3 Đắp cát tôn nền Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Mét khối
4 Bê tông B7,5 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Mét khối
5 Bê tông B15 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 Mét khối
6 Xây gạch Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Mét khối
7 Cốt thép các loại Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Tấn
8 Trát vữa Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202 Mét vuông
9 Sơn hoàn thiện Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202 Mét vuông
10 Ốp lát nền, sàn Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 Mét vuông
11 Cửa, vách kính Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Mét vuông
12 Chống thấm Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 Mét vuông
13 Bể tự hoại Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
14 Hệ thống cấp thoát nước Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
15 Thiết bị vệ sinh Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
16 Tủ điện Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
17 Hệ thống công tắc ổ cắm Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
18 Hệ thống tiếp địa Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Hệ thống
19 Rãnh cáp Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 Mét
20 Dây dẫn CU/PVC 2(1*6)mm2+(E) CU/PVC(1*6)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 Mét
21 Dây dẫn CU/PVC 2(1*4)mm2+(E) CU/PVC(1*4)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét
22 Dây dẫn CU/PVC 2(1*2,5)mm2+(E) CU/PVC(1*2,5)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 Mét
23 Dây dẫn CU/PVC 2(1*1,5)mm2+(E) CU/PVC(1*1,5)mm2 Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 Mét
24 Đèn ốp trần Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Bộ
25 Đèn ống dài 1,2m Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
26 Đèn pha Led hắt sáng Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Bộ
27 Máy điều hoà Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
28 Bình nước nóng 15l/1500w Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
29 Quạt trần Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
30 Bàn làm việc Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
31 Cờ phướn Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
32 Bộ nguồn AC/DC 220VAC/12DC-30A (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
33 Bộ ghi hình kỹ thuật số (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
34 Màn hình 55inch hiển thị Camera (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
35 Camera 360 độ (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Bộ
36 Bộ UPS-2KVA (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
37 Cáp đồng trục RG-6 (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
38 Dây dẫn CU/PVC/PVC 2c*1.5mm2 (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Mét
39 Cáp quang (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.150 Mét
40 Ống nhựa gân xoắn HDPE (Hệ thống camera) Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225 Mét
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->