Gói thầu: Gói thầu số 1XL-CSHT: San gạt mặt bằng và thi công đê bao, cổng, hàng rào, nhà bảo vệ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055402-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1XL-CSHT: San gạt mặt bằng và thi công đê bao, cổng, hàng rào, nhà bảo vệ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 18:02:00 đến ngày 2020-11-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,655,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc phủ | Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71.011 | Mét khối |
| 2 | Đào đất các loại | Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 351.284 | Mét khối |
| 3 | Đắp đất K≥0,90 | Mục SN01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 448.546 | Mét khối |
| B | ĐÊ BAO | |||
| 1 | Đào bóc phủ | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.865 | Mét khối |
| 2 | Đào đất các loại | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.478 | Mét khối |
| 3 | Đắp đất K≥0,95 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.403 | Mét khối |
| 4 | Đắp đất K≥0,90 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154 | Mét khối |
| 5 | Bê tông B7,5 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | Mét khối |
| 6 | Bê tông B15 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 578 | Mét khối |
| 7 | Bê tông neoweb dày 18cm, B15 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 276 | Mét khối |
| 8 | Bê tông neoweb dày 12cm, B15 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 182 | Mét khối |
| 9 | Bê tông tường chắn B15 | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | Mét khối |
| 10 | Cốt thép các loại | Mục DB01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Tấn |
| C | CỔNG - Cổng số 1 | |||
| 1 | Đào móng | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | Mét khối |
| 3 | Bê tông B7,5 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B15 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Mét khối |
| 5 | Xây gạch | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tấn |
| 7 | Trát vữa | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | Mét vuông |
| 8 | Sơn hoàn thiện | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | Mét vuông |
| 9 | Ốp đá granit | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | Mét vuông |
| 10 | Cổng phụ inox | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cổng xếp inox tự động | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Logo inox gắn đèn led | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Biển tên inox | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cột cờ inox nguyên khối cao 12m | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 15 | Biển tên TTĐL bằng đá granit nguyên khối | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Biển |
| 16 | Đất màu trồng cây | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Mét vuông |
| D | CỔNG - Cổng số 2 | |||
| 1 | Đào móng | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Mét khối |
| 3 | Bê tông B7,5 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B15 | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Mét khối |
| 5 | Xây tường gạch | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Tấn |
| 7 | Trát vữa | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 211 | Mét vuông |
| 8 | Sơn hoàn thiện | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 211 | Mét vuông |
| 9 | Ốp đá granit | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | Mét vuông |
| 10 | Cổng inox | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cổng xếp inox tự động | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Logo inox gắn đèn led | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Biển tên inox | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cột cờ inox nguyên khối cao 12m | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 15 | Đất màu trồng cây | Mục CO01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét vuông |
| E | HÀNG RÀO - Hàng rào loại 1 | |||
| 1 | Đào móng | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.109 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.306 | Mét khối |
| 3 | Bê tông B7,5 | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B15 | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 736 | Mét khối |
| 5 | Xây tường gạch | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 387 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Tấn |
| 7 | Thép đỉnh hàng rào | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.448 | Mét |
| 8 | Trát vữa | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.286 | Mét vuông |
| 9 | Sơn hàng rào | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.286 | Mét vuông |
| 10 | Cột đèn chiếu sáng | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng PVC/Cu-0.6/1kV (PVC/Cu 4x6mm2) | Mục HR01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.150 | Mét |
| F | HÀNG RÀO - Hàng rào loại 2 | |||
| 1 | Đào móng | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.434 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 846 | Mét khối |
| 3 | Bê tông B7,5 | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B15 | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 523 | Mét khối |
| 5 | Cốt thép các loại | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | Tấn |
| 6 | Thép đỉnh hàng rào | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 809 | Mét |
| 7 | Xây tường gạch | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 377 | Mét khối |
| 8 | Trát vữa | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.092 | Mét vuông |
| 9 | Sơn hàng rào | Mục HR02/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.092 | Mét vuông |
| G | HÀNG RÀO - Hàng rào loại 3 | |||
| 1 | Đào móng | Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét khối |
| 3 | Bê tông B7,5 | Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B15 | Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Mét khối |
| 5 | Thép hàng rào | Mục HR03/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98 | Mét |
| H | HÀNG RÀO - Hàng rào loại 4 | |||
| 1 | Xây tường gạch | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | Mét khối |
| 2 | Bê tông B15 | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Mét khối |
| 3 | Cốt thép các loại | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Tấn |
| 4 | Thép đỉnh hàng rào | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | Mét |
| 5 | Trát vữa | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 881 | Mét vuông |
| 6 | Sơn hàng rào | Mục HR04/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 881 | Mét vuông |
| I | HÀNG RÀO - Hàng rào loại 5 | |||
| 1 | Hàng rào loại 5 | Mục HR05/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.229 | Mét |
| J | NHÀ BẢO VỆ - tại cổng số 1 | |||
| 1 | Đào móng | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Mét khối |
| 3 | Đắp cát tôn nền | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B7,5 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Mét khối |
| 5 | Bê tông B15 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Mét khối |
| 6 | Xây gạch | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét khối |
| 7 | Cốt thép các loại | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Tấn |
| 8 | Trát vữa | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201 | Mét vuông |
| 9 | Sơn | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201 | Mét vuông |
| 10 | Ốp lát nền, sàn | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | Mét vuông |
| 11 | Cửa, vách kính | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Mét vuông |
| 12 | Chống thấm | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Mét vuông |
| 13 | Bể tự hoại | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 14 | Hệ thống cấp thoát nước | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 15 | Thiết bị vệ sinh | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 16 | Tủ điện | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Hệ thống công tắc ổ cắm | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 18 | Hệ thống tiếp địa | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 19 | Rãnh cáp | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | Mét |
| 20 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*6)mm2+(E) CU/PVC(1*6)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | Mét |
| 21 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*4)mm2+(E) CU/PVC(1*4)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Mét |
| 22 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*2,5)mm2+(E) CU/PVC(1*2,5)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Mét |
| 23 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*1,5)mm2+(E) CU/PVC(1*1,5)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | Mét |
| 24 | Đèn ốp trần | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 25 | Đèn ống dài 1,2m | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Đèn pha Led hắt sáng | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 27 | Máy điều hoà | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Bình nước nóng 15l/1500w | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 29 | Quạt trần | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Bàn làm việc | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Cờ phướn | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 32 | Bộ nguồn AC/DC 220VAC/12DC-30A (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Bộ ghi hình kỹ thuật số (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Màn hình 55inch hiển thị Camera (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Camera 360 độ (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 36 | Bộ UPS-2KVA (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng trục RG-6 (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Mét |
| 38 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2c*1.5mm2 (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Mét |
| 39 | Cáp quang (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.150 | Mét |
| 40 | Ống nhựa gân xoắn HDPE (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | Mét |
| K | NHÀ BẢO VỆ - tại cổng số 2 | |||
| 1 | Đào móng | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K≥0,90 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Mét khối |
| 3 | Đắp cát tôn nền | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Mét khối |
| 4 | Bê tông B7,5 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Mét khối |
| 5 | Bê tông B15 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | Mét khối |
| 6 | Xây gạch | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét khối |
| 7 | Cốt thép các loại | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Tấn |
| 8 | Trát vữa | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202 | Mét vuông |
| 9 | Sơn hoàn thiện | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202 | Mét vuông |
| 10 | Ốp lát nền, sàn | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | Mét vuông |
| 11 | Cửa, vách kính | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Mét vuông |
| 12 | Chống thấm | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | Mét vuông |
| 13 | Bể tự hoại | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 14 | Hệ thống cấp thoát nước | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 15 | Thiết bị vệ sinh | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 16 | Tủ điện | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Hệ thống công tắc ổ cắm | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 18 | Hệ thống tiếp địa | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Hệ thống |
| 19 | Rãnh cáp | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | Mét |
| 20 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*6)mm2+(E) CU/PVC(1*6)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | Mét |
| 21 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*4)mm2+(E) CU/PVC(1*4)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Mét |
| 22 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*2,5)mm2+(E) CU/PVC(1*2,5)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Mét |
| 23 | Dây dẫn CU/PVC 2(1*1,5)mm2+(E) CU/PVC(1*1,5)mm2 | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | Mét |
| 24 | Đèn ốp trần | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 25 | Đèn ống dài 1,2m | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Đèn pha Led hắt sáng | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 27 | Máy điều hoà | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Bình nước nóng 15l/1500w | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 29 | Quạt trần | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Bàn làm việc | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Cờ phướn | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 32 | Bộ nguồn AC/DC 220VAC/12DC-30A (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Bộ ghi hình kỹ thuật số (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Màn hình 55inch hiển thị Camera (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Camera 360 độ (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 36 | Bộ UPS-2KVA (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng trục RG-6 (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Mét |
| 38 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2c*1.5mm2 (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Mét |
| 39 | Cáp quang (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.150 | Mét |
| 40 | Ống nhựa gân xoắn HDPE (Hệ thống camera) | Mục BV01/Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | Mét |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi