Gói thầu: Xây lắp công trình xây dựng đường nhánh nội thị thị trấn Kép giai đoạn 3 (thuộc đồ án quy hoạch thị trấn Kép mở rộng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201062681-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình xây dựng đường nhánh nội thị thị trấn Kép giai đoạn 3 (thuộc đồ án quy hoạch thị trấn Kép mở rộng)
Số hiệu KHLCNT 20201047161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 11:21:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,270,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 68,0987 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 26,8534 100m3
3 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4298 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Mục II Chương V trong E-HSMT 963,819 10m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 5km Mục II Chương V trong E-HSMT 963,819 10m3/1km
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 60,3908 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 31,288 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 136,0262 100m3
9 Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K98 Mục II Chương V trong E-HSMT 7.005,3328 m3
10 Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K95 Mục II Chương V trong E-HSMT 3.535,544 m3
11 Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K90 Mục II Chương V trong E-HSMT 13.105,392 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 236,4626 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( Đường C4) Mục II Chương V trong E-HSMT 2.695,6745 10m3/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 2,5 km tiếp theo ( Đường C3 ) Mục II Chương V trong E-HSMT 2.695,6745 10m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 3,5km ( Đường C2) Mục II Chương V trong E-HSMT 2.695,6745 10m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 34,2105 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên chiều dày đã lèn ép 15cm Mục II Chương V trong E-HSMT 18,4617 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 119,1542 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 123,9223 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,768 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,768 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,768 100m2
8 Mua bê tông nhựa chặt C19 tại trạm trộn,hàm lượng nhựa 5% Mục II Chương V trong E-HSMT 1.764,6536 tấn
9 Mua bê tông nhựa chặt C19 tại trạm trộn,hàm lượng nhựa 4% Mục II Chương V trong E-HSMT 77,5277 tấn
C HÈ ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2892 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 102,4 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.500 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x50cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 283 m
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa, rãnh biên Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7596 100m2
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 925 m
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x50cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 48 m
D THOÁT NƯỚC DỌC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn chiều dày mặt đường <= 22cm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,08 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2757 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4529 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 38,6079 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,3222 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 130,44 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 79,75 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng HG, ván khuôn rãnh xông Mục II Chương V trong E-HSMT 1,347 100m2
9 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 169,72 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 744,9 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 41,35 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,22 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3337 100m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 24,24 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 1,691 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6771 tấn
17 Mua cốt thép bo viền tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 2.068,98 kg
18 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 2,069 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2672 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6284 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5062 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3265 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 672 cấu kiện
24 Mua song chắn rác gang cầu KT530x355x40 Mục II Chương V trong E-HSMT 58 bộ
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cái
26 Mua nắp ghi gang KT 900x900 , nắp D650, tải trọng 25T Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cấu kiện
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 157,92 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 280,49 m3
30 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 398 cái
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 400mm ( Tải trọng C) Mục II Chương V trong E-HSMT 176 đoạn ống
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 400mm ( Tải trọng C) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400mm ( Tải trọng C) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 151 mối nối
35 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 162 cái
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D = 600mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 64 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D = 600mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 10 đoạn ống
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=600mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 đoạn ống
39 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 71 mối nối
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 230 cái
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 800mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 64 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 800mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=800mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 đoạn ống
44 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 105 mối nối
45 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 624 cái
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 1000mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 266 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 1000mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 31 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=1000mm ( Tải trọng B) Mục II Chương V trong E-HSMT 15 đoạn ống
49 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 279 mối nối
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0474 100m3
51 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2513 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Mục II Chương V trong E-HSMT 2,039 10m3/1km
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 4km Mục II Chương V trong E-HSMT 2,039 10m3/1km
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 100m
55 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1216 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,96 m3
E HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 7,0055 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8092 100m2
3 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 41,059 m3
4 Mua ống nhựa PVC D76 Mục II Chương V trong E-HSMT 89 m
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2251 tấn
6 Mua khung móng cột thép M24x300x300x675 Mục II Chương V trong E-HSMT 43 bộ
7 Mua khung móng cột thép M24x1200x8 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mục II Chương V trong E-HSMT 0,028 tấn
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0015 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,5934 100m3
11 Mua mốc báo hiệu cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 121 cái
12 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,484 m3
13 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy Mục II Chương V trong E-HSMT 30 1 cột
14 Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn liền cần cao 11m) Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cột
15 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 cột
16 Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn liền cần cao 8m) Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cột
17 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mục II Chương V trong E-HSMT 43 bộ
18 Mua chóa đèn cao áp 150W (chọn bộ) Mục II Chương V trong E-HSMT 43 bộ
19 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 cột
20 Mua trụ đèn thép cao 14m lắp 6 đèn pha 300W Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cột
21 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
22 Mua đèn pha cao áp 300W Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
23 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 16,29 100m
24 Mua dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 3(1x2.5)mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.629 m
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V trong E-HSMT 49 cái
26 Mua át tô mát 1 pha 10A Mục II Chương V trong E-HSMT 49 cái
27 Mua cầu đấu cáp: Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cái
28 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 bảng
29 Mua bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 bảng
30 Lắp của cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cửa
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 tủ
32 Mua tủ điều khiển chiếu sáng 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 Tủ
33 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Mục II Chương V trong E-HSMT 6,065 100m2
34 Mua băng cảnh báo cáp khổ 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.213 md
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16,06 100m
36 Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.606 m
37 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,75 100m
38 Mua ống thép mạ kẽm qua đường D88A dày 2,0mm (1m ống nặng: 17.13/6 =2.855) Mục II Chương V trong E-HSMT 214,125 kg
39 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,15 100m
40 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 16,94 100m
41 Mua cáp đồng Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 m
42 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.694 m
43 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSx0,8). Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8 10 cọc
44 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,136 100kg
45 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 1.175,9 kg
46 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 10 đầu cốt
47 Mua đầu cốt đồng M6; M10; M25. Mục II Chương V trong E-HSMT 360 cái
48 Lắp đặt giá đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0258 tấn
49 Mua sắt mạ kẽm sản xuất giá đỡ tủ Mục II Chương V trong E-HSMT 25,81 kg
50 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 45 1 vị trí
51 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Mục II Chương V trong E-HSMT 20 1 sợi, 1 ruột
F HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,162 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2168 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,252 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,36 m3
5 Mua khung móng tủ công tơ M16x260x650 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V trong E-HSMT 0,028 tấn
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3713 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0255 100m3
9 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,84 m2
10 Mua ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp trong bệ tủ công tơ. Mục II Chương V trong E-HSMT 16 m
11 Mua mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mục II Chương V trong E-HSMT 23 cái
12 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,092 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4032 100m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6604 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,743 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2435 100m3
17 Mua tủ công tơ composit 150A trọn bộ (không tính công tơ). Mục II Chương V trong E-HSMT 4 tủ
18 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Mục II Chương V trong E-HSMT 4 1 tủ
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HS x 0,8). Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6 10 cọc
20 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4598 100kg
21 Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất tiếp địa. Mục II Chương V trong E-HSMT 162,98 kg
22 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Mục II Chương V trong E-HSMT 1,125 100m2
23 Mua băng báo hiệu cáp loại khổ 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 225 m
24 Mua ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Mục II Chương V trong E-HSMT 244 m
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,44 100m
26 Mua ống thép bảo vệ cáp qua đường DN125 dày 3,4mm mạ kẽm (1m ống nặng: 11.56kg): Mục II Chương V trong E-HSMT 369,92 kg
27 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk >100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,32 100m
28 Mua cáp đồng ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x95+1x50mm2. Mục II Chương V trong E-HSMT 258 m
29 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,58 100m
30 Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế Schneider - Đức 3x95+1x50-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
31 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 1đầu cáp (3 pha)
32 Mua cột điện bê tông ly tâm LT10C Mục II Chương V trong E-HSMT 14 Cột
33 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cột
34 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 29 bộ
35 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột nép Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
36 Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng chế tạo cổ dề treo cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 111,31 0.0
37 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HS x 0,8) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 10 cọc
38 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3052 100kg
39 Mua sắt mạ kẽm làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 98,45 0.0
40 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,349 km/dây
41 Mua cáp vặn xoắn 4 lõi nhôm AL/XLPE 4x95 Mục II Chương V trong E-HSMT 175 m
42 Mua khóa hãm cáp vặn xoắn 4x70: KH-4x95 Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
43 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,102 km/dây
44 Mua cáp vặn xoắn 4 lõi nhôm AL/XLPE 4x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 38 m
45 Mua khóa hãm cáp vặn xoắn 4x50: KH-4x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,538 km/dây
47 Mua ống nhựa xoắn màu cam HDPE D50/40mm bọc dây tiếp địa cột điện. Mục II Chương V trong E-HSMT 3 m
48 Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 4x95 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
49 Mua dây cáp nhôm hạ thế AL/XLPE 2x25 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
50 Mua dây cáp đồng hạ thế CU/PVC 2x10 Mục II Chương V trong E-HSMT 151 m
51 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 14 1 tủ
52 Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 4x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
53 Mua khóa hãm cáp vặn xoắn KH-2x25 Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cái
54 Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 2x35 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
55 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3195 km/dây
56 Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m; thay hoàn toàn bằng thủ công (NCx0.45) Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
57 Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công (NCx0.45) Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
58 Thay xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột đỡ (NCx0.45). Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
59 Thay hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 4 CT (NCx0,4). Mục II Chương V trong E-HSMT 12 1 hộp
60 Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (NCx0,45) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,379 1km dây
61 Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (NCx0,45). Mục II Chương V trong E-HSMT 0,102 1km dây
62 Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25 (NCx0,45). Mục II Chương V trong E-HSMT 0,085 1km dây
63 Thay dây bằng thủ công; dây đồng PVC 2x10 (NCx0,45). Mục II Chương V trong E-HSMT 0,453 1km dây
64 Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay hoàn toàn bằng thủ công (NCx0.45) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cột
65 Thay dây bằng thủ công; dây cáp thông tin (NCx0,45). Mục II Chương V trong E-HSMT 0,294 1km dây
66 Thay hộp tín hiệu thông tin (vận dụng) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 hộp
67 Hạ xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột đỡ (HSNC x 0.45). Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
68 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 6 1 vị trí
69 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Mục II Chương V trong E-HSMT 20 1 sợi, 1 ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->