Gói thầu: Xây lắp công trình xây dựng đường nhánh nội thị thị trấn Kép giai đoạn 3 (thuộc đồ án quy hoạch thị trấn Kép mở rộng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình xây dựng đường nhánh nội thị thị trấn Kép giai đoạn 3 (thuộc đồ án quy hoạch thị trấn Kép mở rộng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 11:21:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,270,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 68,0987 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,8534 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4298 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 963,819 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 5km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 963,819 | 10m3/1km |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60,3908 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31,288 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 136,0262 | 100m3 |
| 9 | Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K98 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7.005,3328 | m3 |
| 10 | Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.535,544 | m3 |
| 11 | Mua đất C3 tại mỏ đất khe Cô Tư, thôn Kép 11, xã Hương Sơn cự ly vận chuyển 7km đầm chặt K90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13.105,392 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 236,4626 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( Đường C4) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.695,6745 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 2,5 km tiếp theo ( Đường C3 ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.695,6745 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 3,5km ( Đường C2) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.695,6745 | 10m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,2105 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên chiều dày đã lèn ép 15cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,4617 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 119,1542 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 123,9223 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,768 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,768 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,768 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa chặt C19 tại trạm trộn,hàm lượng nhựa 5% | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.764,6536 | tấn |
| 9 | Mua bê tông nhựa chặt C19 tại trạm trộn,hàm lượng nhựa 4% | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,5277 | tấn |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,2892 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 102,4 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.500 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x50cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 283 | m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa, rãnh biên | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,7596 | 100m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 925 | m |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x50cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | m |
| D | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn chiều dày mặt đường <= 22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,08 | 100m |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,2757 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,4529 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,6079 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,3222 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130,44 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 79,75 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng HG, ván khuôn rãnh xông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,347 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 169,72 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 744,9 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,35 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,22 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,3337 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,24 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,691 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6771 | tấn |
| 17 | Mua cốt thép bo viền tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.068,98 | kg |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,069 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2672 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6284 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5062 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3265 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 672 | cấu kiện |
| 24 | Mua song chắn rác gang cầu KT530x355x40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 58 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 58 | cái |
| 26 | Mua nắp ghi gang KT 900x900 , nắp D650, tải trọng 25T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 157,92 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 280,49 | m3 |
| 30 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 398 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 400mm ( Tải trọng C) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 176 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 400mm ( Tải trọng C) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400mm ( Tải trọng C) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 151 | mối nối |
| 35 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 162 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D = 600mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 64 | đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D = 600mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=600mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 39 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71 | mối nối |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=800mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 230 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 800mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 64 | đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 800mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=800mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 44 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=800mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105 | mối nối |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d=1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 624 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 1000mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 266 | đoạn ống |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 1000mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 31 | đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=1000mm ( Tải trọng B) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | đoạn ống |
| 49 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 279 | mối nối |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0474 | 100m3 |
| 51 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2513 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,039 | 10m3/1km |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 4km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,039 | 10m3/1km |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 55 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1216 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,96 | m3 |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,0055 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8092 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,059 | m3 |
| 4 | Mua ống nhựa PVC D76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 89 | m |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2251 | tấn |
| 6 | Mua khung móng cột thép M24x300x300x675 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43 | bộ |
| 7 | Mua khung móng cột thép M24x1200x8 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,0015 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,5934 | 100m3 |
| 11 | Mua mốc báo hiệu cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 121 | cái |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | 1 cột |
| 14 | Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn liền cần cao 11m) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 cột |
| 16 | Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn liền cần cao 8m) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | cột |
| 17 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43 | bộ |
| 18 | Mua chóa đèn cao áp 150W (chọn bộ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 43 | bộ |
| 19 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 20 | Mua trụ đèn thép cao 14m lắp 6 đèn pha 300W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cột |
| 21 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Mua đèn pha cao áp 300W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,29 | 100m |
| 24 | Mua dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 3(1x2.5)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.629 | m |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49 | cái |
| 26 | Mua át tô mát 1 pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49 | cái |
| 27 | Mua cầu đấu cáp: | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | cái |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | bảng |
| 29 | Mua bảng điện cửa cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | bảng |
| 30 | Lắp của cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | cửa |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 32 | Mua tủ điều khiển chiếu sáng 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Tủ |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,065 | 100m2 |
| 34 | Mua băng cảnh báo cáp khổ 0,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.213 | md |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,06 | 100m |
| 36 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.606 | m |
| 37 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 38 | Mua ống thép mạ kẽm qua đường D88A dày 2,0mm (1m ống nặng: 17.13/6 =2.855) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 214,125 | kg |
| 39 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 40 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,94 | 100m |
| 41 | Mua cáp đồng Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | m |
| 42 | Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.694 | m |
| 43 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSx0,8). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,8 | 10 cọc |
| 44 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,136 | 100kg |
| 45 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.175,9 | kg |
| 46 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | 10 đầu cốt |
| 47 | Mua đầu cốt đồng M6; M10; M25. | Mục II Chương V trong E-HSMT | 360 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá đỡ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0258 | tấn |
| 49 | Mua sắt mạ kẽm sản xuất giá đỡ tủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,81 | kg |
| 50 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45 | 1 vị trí |
| 51 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | 1 sợi, 1 ruột |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,162 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2168 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 5 | Mua khung móng tủ công tơ M16x260x650 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3713 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,0255 | 100m3 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x400mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,84 | m2 |
| 10 | Mua ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp trong bệ tủ công tơ. | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m |
| 11 | Mua mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23 | cái |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,092 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,4032 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6604 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,743 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2435 | 100m3 |
| 17 | Mua tủ công tơ composit 150A trọn bộ (không tính công tơ). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | tủ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | 1 tủ |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HS x 0,8). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,6 | 10 cọc |
| 20 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,4598 | 100kg |
| 21 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất tiếp địa. | Mục II Chương V trong E-HSMT | 162,98 | kg |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,125 | 100m2 |
| 23 | Mua băng báo hiệu cáp loại khổ 0,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 225 | m |
| 24 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 244 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,44 | 100m |
| 26 | Mua ống thép bảo vệ cáp qua đường DN125 dày 3,4mm mạ kẽm (1m ống nặng: 11.56kg): | Mục II Chương V trong E-HSMT | 369,92 | kg |
| 27 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk >100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 28 | Mua cáp đồng ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x95+1x50mm2. | Mục II Chương V trong E-HSMT | 258 | m |
| 29 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,58 | 100m |
| 30 | Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế Schneider - Đức 3x95+1x50-0,6/1kV | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | bộ |
| 31 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | 1đầu cáp (3 pha) |
| 32 | Mua cột điện bê tông ly tâm LT10C | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | Cột |
| 33 | Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | cột |
| 34 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột nép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng chế tạo cổ dề treo cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 111,31 | 0.0 |
| 37 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HS x 0,8) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 38 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3052 | 100kg |
| 39 | Mua sắt mạ kẽm làm tiếp địa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 98,45 | 0.0 |
| 40 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,349 | km/dây |
| 41 | Mua cáp vặn xoắn 4 lõi nhôm AL/XLPE 4x95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 175 | m |
| 42 | Mua khóa hãm cáp vặn xoắn 4x70: KH-4x95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 43 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,102 | km/dây |
| 44 | Mua cáp vặn xoắn 4 lõi nhôm AL/XLPE 4x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38 | m |
| 45 | Mua khóa hãm cáp vặn xoắn 4x50: KH-4x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,538 | km/dây |
| 47 | Mua ống nhựa xoắn màu cam HDPE D50/40mm bọc dây tiếp địa cột điện. | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | m |
| 48 | Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 4x95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 49 | Mua dây cáp nhôm hạ thế AL/XLPE 2x25 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 50 | Mua dây cáp đồng hạ thế CU/PVC 2x10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 151 | m |
| 51 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 1 pha | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | 1 tủ |
| 52 | Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 4x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Mua khóa hãm cáp vặn xoắn KH-2x25 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19 | cái |
| 54 | Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 2x35 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | cái |
| 55 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3195 | km/dây |
| 56 | Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m; thay hoàn toàn bằng thủ công (NCx0.45) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cột |
| 57 | Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công (NCx0.45) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cột |
| 58 | Thay xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột đỡ (NCx0.45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | bộ |
| 59 | Thay hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 4 CT (NCx0,4). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | 1 hộp |
| 60 | Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 (NCx0,45) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,379 | 1km dây |
| 61 | Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 (NCx0,45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,102 | 1km dây |
| 62 | Thay dây bằng thủ công; dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25 (NCx0,45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,085 | 1km dây |
| 63 | Thay dây bằng thủ công; dây đồng PVC 2x10 (NCx0,45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,453 | 1km dây |
| 64 | Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay hoàn toàn bằng thủ công (NCx0.45) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cột |
| 65 | Thay dây bằng thủ công; dây cáp thông tin (NCx0,45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,294 | 1km dây |
| 66 | Thay hộp tín hiệu thông tin (vận dụng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | 1 hộp |
| 67 | Hạ xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 15kg; xà thép các loại cột đỡ (HSNC x 0.45). | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 69 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | 1 sợi, 1 ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi