Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn an sinh xã hội cho tỉnh Hải Dương năm 2020-2021 của Tập đoàn dầu khí Việt Nam, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 21:47:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,605,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG |
|||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, cọc bê tông đúc sẵn, đất cấp II<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> | 24,476 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 112 | mốinối |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,5 | m3 |
| 4 | Đào đài móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 81,9338 | m3 |
| 5 | Đào bể phốt, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,8624 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 90,3344 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5109 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp II (Điều phối đất từ vị trí khác đến đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,1361 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,0001 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5735 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,6499 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,8375 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,0377 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,8114 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,118 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0809 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,06 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 20 | Xây gạch bê tông, xây móng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,135 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,0008 | m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,806 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8304 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,6243 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,4601 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,2956 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,9021 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5664 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,2153 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0409 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 44,5832 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,1993 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,68 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 124,3714 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,2527 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,0115 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6448 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8144 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2969 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1809 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,8876 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,301 | 100m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1822 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1822 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 199 | m2 |
| 46 | Lợp mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,6657 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 35,78 | m |
| 48 | Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 197,9788 | m3 |
| 49 | Xây gạch, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,8999 | m3 |
| 50 | Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,6645 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.201,59 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 963,7696 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 203,105 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 404,09 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.035,1248 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 103,8 | m |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch men 300x450 , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 187,386 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.201,591 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.606,0894 | m2 |
| 60 | Thi công trần thạch cao chống nước (thi công hoàn thiện) | Theo hồ sơ TKBVTC | 94,0654 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 766,9238 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn WC, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 94,0654 | m2 |
| 63 | Trát, mài granitô nền sảnh tam cấp màu vàng | Theo hồ sơ TKBVTC | 43,6994 | m2 |
| 64 | Trát, mài granitô cầu thang, tam cấp màu vàng | Theo hồ sơ TKBVTC | 68,3344 | m2 |
| 65 | Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 66,62 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Theo hồ sơ TKBVTC | 66,62 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công, bê tông lót nền nhà, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 49,0233 | m3 |
| 68 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2639 | 100m3 |
| 69 | Lớp xỉ tôn nền khu vực lan can tầng 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,6514 | m3 |
| 70 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 63,18 | m2 |
| 71 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,36 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 35,64 | m2 |
| 73 | Cửa sổ 3 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,872 | m2 |
| 74 | Cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 51,84 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,82 | m2 |
| 76 | Vách kính khung nhựa lõi thép kết hợp cửa mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,76 | m2 |
| 77 | Cửa thăm mái khung thép hộp 40x40 dày 1.8mm, thưng tôn hoa bắt vít rút dày 0.8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,7998 | m2 |
| 78 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC | 89,532 | m2 |
| 79 | Lan can hành lang inox | Theo hồ sơ TKBVTC | 89,9302 | m2 |
| 80 | Lan can cầu thang inox, tay vịn áp tường cho trẻ em | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,9434 | m2 |
| 81 | Lam chắn nắng thép hộp 50x150x1,4 sơn tĩnh điện màu da cam | Theo hồ sơ TKBVTC | 43,225 | m2 |
| 82 | Thang lên mái KT 0.45x2m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Thi công vách ngăn | Theo hồ sơ TKBVTC | 45,1695 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,041 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SANG |
|||
| 1 | MCCB 3P-100A-18KA<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P-50A-10KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 3 | MCB 2P-20A-10KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-32A-10KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-10KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 7 | MCB 2P-32A-10KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 8 | MCB 1P-20A-6KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 9 | MCB 1P-16A-6KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 10 | MCB 1P-10A-6KA | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 11 | Đèn gắn trần 250X250 bóng compact 14w | Theo hồ sơ TKBVTC | 56 | bộ |
| 12 | Đèn huỳnh quang âm trần 2x36W có mặt che | Theo hồ sơ TKBVTC | 42 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 14 | Công tắc đơn 1 chiều 16A + đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 15 | Công tắc đôi 1 chiều 16A +đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 16 | Công tắc đơn 2 chiều 16A + đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 17 | Công tắc đôi 2 chiều 16A + đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 18 | Công tắc bình nóng lạnh + đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 20 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.524 | m |
| 21 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 701 | m |
| 22 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4.311 | m |
| 23 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 62 | m |
| 24 | Ống luồn nhựa cứng PVC D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.720 | m |
| 25 | Ống luồn nhựa mềm PVC D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 83 | m |
| 26 | Ống luồn nhựa cứng HDPE D32/25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 47 | m |
| 27 | Phụ kiện ống luồn (tê, hộp nối, măng xông, kẹp…) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| 28 | Máng điện nhựa 100x60 | Theo hồ sơ TKBVTC | 64 | m |
| 29 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 120 | m |
| 30 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 120 | m |
| 31 | Ống luồn nhựa cứng PVC D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | m |
| 32 | Phụ kiện ống luồn (tê, hộp nối, măng xông, kẹp…) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| 33 | Lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp địa an toàn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 34 | Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | m |
| 35 | Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4MM | Theo hồ sơ TKBVTC | 14 | m |
| 36 | Cọc tiếp đất L63x63x6,L=2,5M | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 37 | Hộp nối kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 38 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | kg |
| 39 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 40 | Vật tư phụ khác (ống PVC, nở, kẹp định vị….) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| 41 | Kim thu sét phi 16, H=1200, tráng thiếc 0,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 42 | Cọc tiếp đất L63x63x6,L=2,5M | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cọc |
| 43 | Dây thu sét mái thép tròn phi 10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 195 | m |
| 44 | Dây dẫn sét thép tròn phi 12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | m |
| 45 | Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4MM | Theo hồ sơ TKBVTC | 52 | m |
| 46 | Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | m |
| 47 | Chân bật gắn tường thép phi 10, L=150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 210 | cái |
| 48 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 49 | Hộp nối kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 50 | Hóa chất giảm điện trở | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | kg |
| 51 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 52 | Vật tư phụ khác (ống PVC, nở, kẹp định vị….) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| C | PHẦN HỆ THỐNG PCCC |
|||
| 1 | Tủ chữa cháy, Vỏ tủ, KT: 450x600x200x1.5, sơn tĩnh điện.<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> | 6 | TỦ |
| 2 | Bình chữa cháy xách tay ABC 4kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy xách tay CO2 3kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 4 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, bể ngang dung tích bể 3m3<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> | 2 | bể |
| 2 | Bơm cấp nước: Lưu lượng: 2,3 (l/s) Cột áp: 30 (mH2O) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 3 | Van cổng, DN25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 4 | Van cổng, DN20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Van 1 chiều, DN25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 6 | Y lọc, DN25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 8 | Bộ báo mức nước bể | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Tủ điều khiển bơm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 10 | Vật tư khác (bệ bơm, phụ kiện van) (Tạm tính 30% vật tư chính) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| 11 | Bồn cầu | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp giấy | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Chậu rửa treo lạnh | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Vòi chậu rửa lạnh | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Gương WC, KT:600x800 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 19 | Nút chặn chậu | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 20 | Ống thải chữ P | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 21 | Dây mềm cấp nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 22 | Van góc (cho bồn, chậu rửa) | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 23 | Bình nước nóng 30L | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 24 | Vòi sân vườn Dn20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 25 | Thoát sàn mặt 110x110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 26 | Cầu chẳn rác cổ D125 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 27 | Van phao cơ DN32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 28 | Van phao điện DN25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Ống PPR D20 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 30 | Ống PPR D25 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,65 | 100m |
| 31 | Ống PPR D32 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 32 | Ống PPR D40 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 33 | Ống PPR D50 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 34 | Ống PPR D63 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 35 | Van PPR D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 36 | Van PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 37 | Van PPR D40 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 38 | Van PPR D63 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 39 | Phụ kiện (tê, côn, cút) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| 40 | Ống PVC D42 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 41 | Ống PVC D60 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 42 | Ống PVC D90 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | 100m |
| 43 | Ống PVC D110 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9 | 100m |
| 44 | Ống PVC D140 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 45 | Ống PVC D160 class 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 46 | Phụ kiện ống PVC (Tê, côn, cút…..) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | hệ |
| E | PHẦN CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ |
|||
| 1 | Đèn cao áp chiếu sáng sân vườn<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> | 2 | bộ |
| 2 | Cột điện ly tâm dài 7,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cột |
| 3 | Dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 150 | m |
| 4 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 120 | m |
| 5 | Ống luồn nhựa cứng HDPE D50/40 | Theo hồ sơ TKBVTC | 150 | m |
| 6 | Đồng hồ đo nước DN32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Ống HDPE D32 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi