Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201071894-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và quản lý xây dựng DSC
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201071611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn an sinh xã hội cho tỉnh Hải Dương năm 2020-2021 của Tập đoàn dầu khí Việt Nam, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 21:47:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,605,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, cọc bê tông đúc sẵn, đất cấp II<br/> Theo hồ sơ TKBVTC<br/> 24,476 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 112 mốinối
3 Đập đầu cọc bê tông các loại Theo hồ sơ TKBVTC 3,5 m3
4 Đào đài móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 81,9338 m3
5 Đào bể phốt, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 7,8624 m3
6 Đào đất móng băng, rộng &lt;&#x3D; 3m, sâu &lt;&#x3D; 1m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 90,3344 m3
7 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 4,5109 100m3
8 Vận chuyển đất cấp II (Điều phối đất từ vị trí khác đến đắp) Theo hồ sơ TKBVTC 3,1361 100m3
9 Đổ bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 20,0001 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,5735 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 6,6499 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &gt; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 5,8375 tấn
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 2,0377 100m2
14 Ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ TKBVTC 2,8114 100m2
15 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 87,118 m3
16 Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 0,0809 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Theo hồ sơ TKBVTC 0,06 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
20 Xây gạch bê tông, xây móng vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 3,135 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 10,0008 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,806 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8304 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &gt; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 3,6243 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 3,4601 100m2
26 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 21,2956 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,9021 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,5664 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &gt; 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 9,2153 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 4,0409 100m2
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 44,5832 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Theo hồ sơ TKBVTC 14,1993 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 10,68 100m2
34 Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 124,3714 m3
35 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 24,2527 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC 2,0115 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,6448 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép &gt; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8144 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2969 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép &gt; 10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1809 tấn
41 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,8876 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ TKBVTC 0,301 100m2
43 Gia công xà gồ thép mái Theo hồ sơ TKBVTC 2,1822 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC 2,1822 tấn
45 Sơn sắt thép Theo hồ sơ TKBVTC 199 m2
46 Lợp mái Theo hồ sơ TKBVTC 4,6657 100m2
47 Tôn úp nóc Theo hồ sơ TKBVTC 35,78 m
48 Xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, chiều cao &lt;&#x3D; 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 197,9788 m3
49 Xây gạch, chiều dày &lt;&#x3D; 11cm, chiều cao &lt;&#x3D; 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 26,8999 m3
50 Xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao &lt;&#x3D; 28m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 50,6645 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1.201,59 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 963,7696 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 203,105 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 404,09 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 1.035,1248 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 103,8 m
57 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men 300x450 , vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 187,386 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà Theo hồ sơ TKBVTC 1.201,591 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Theo hồ sơ TKBVTC 2.606,0894 m2
60 Thi công trần thạch cao chống nước (thi công hoàn thiện) Theo hồ sơ TKBVTC 94,0654 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 766,9238 m2
62 Lát nền, sàn WC, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 94,0654 m2
63 Trát, mài granitô nền sảnh tam cấp màu vàng Theo hồ sơ TKBVTC 43,6994 m2
64 Trát, mài granitô cầu thang, tam cấp màu vàng Theo hồ sơ TKBVTC 68,3344 m2
65 Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 66,62 m2
66 Quét dung dịch chống thấm sê nô Theo hồ sơ TKBVTC 66,62 m2
67 Đổ bê tông thủ công, bê tông lót nền nhà, chiều rộng &gt; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 49,0233 m3
68 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 2,2639 100m3
69 Lớp xỉ tôn nền khu vực lan can tầng 2 Theo hồ sơ TKBVTC 3,6514 m3
70 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 63,18 m2
71 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 27,36 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 35,64 m2
73 Cửa sổ 3 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 19,872 m2
74 Cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 51,84 m2
75 Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 17,82 m2
76 Vách kính khung nhựa lõi thép kết hợp cửa mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm+phụ kiện Theo hồ sơ TKBVTC 5,76 m2
77 Cửa thăm mái khung thép hộp 40x40 dày 1.8mm, thưng tôn hoa bắt vít rút dày 0.8 Theo hồ sơ TKBVTC 4,7998 m2
78 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC 89,532 m2
79 Lan can hành lang inox Theo hồ sơ TKBVTC 89,9302 m2
80 Lan can cầu thang inox, tay vịn áp tường cho trẻ em Theo hồ sơ TKBVTC 7,9434 m2
81 Lam chắn nắng thép hộp 50x150x1,4 sơn tĩnh điện màu da cam Theo hồ sơ TKBVTC 43,225 m2
82 Thang lên mái KT 0.45x2m Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
83 Thi công vách ngăn Theo hồ sơ TKBVTC 45,1695 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao &lt;&#x3D; 16 m Theo hồ sơ TKBVTC 87,041 100m2
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SANG
1 MCCB 3P-100A-18KA<br/> Theo hồ sơ TKBVTC<br/> 1 cái
2 MCB 2P-50A-10KA Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
3 MCB 2P-20A-10KA Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
4 MCB 1P-32A-10KA Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
5 MCB 1P-10A-10KA Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
6 MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
7 MCB 2P-32A-10KA Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
8 MCB 1P-20A-6KA Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
9 MCB 1P-16A-6KA Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
10 MCB 1P-10A-6KA Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
11 Đèn gắn trần 250X250 bóng compact 14w Theo hồ sơ TKBVTC 56 bộ
12 Đèn huỳnh quang âm trần 2x36W có mặt che Theo hồ sơ TKBVTC 42 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC 24 cái
14 Công tắc đơn 1 chiều 16A + đế Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
15 Công tắc đôi 1 chiều 16A +đế Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
16 Công tắc đơn 2 chiều 16A + đế Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
17 Công tắc đôi 2 chiều 16A + đế Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
18 Công tắc bình nóng lạnh + đế Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
19 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
20 Dây điện Cu&#x2F;PVC 1x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 1.524 m
21 Dây điện Cu&#x2F;PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 701 m
22 Dây điện Cu&#x2F;PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 4.311 m
23 Dây Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 62 m
24 Ống luồn nhựa cứng PVC D20 Theo hồ sơ TKBVTC 1.720 m
25 Ống luồn nhựa mềm PVC D20 Theo hồ sơ TKBVTC 83 m
26 Ống luồn nhựa cứng HDPE D32&#x2F;25 Theo hồ sơ TKBVTC 47 m
27 Phụ kiện ống luồn (tê, hộp nối, măng xông, kẹp…) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
28 Máng điện nhựa 100x60 Theo hồ sơ TKBVTC 64 m
29 Dây Cu&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 120 m
30 Dây Cu&#x2F;PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 120 m
31 Ống luồn nhựa cứng PVC D32 Theo hồ sơ TKBVTC 20 m
32 Phụ kiện ống luồn (tê, hộp nối, măng xông, kẹp…) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
33 Lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp địa an toàn Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
34 Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 50mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 20 m
35 Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4MM Theo hồ sơ TKBVTC 14 m
36 Cọc tiếp đất L63x63x6,L&#x3D;2,5M Theo hồ sơ TKBVTC 5 cọc
37 Hộp nối kiểm tra tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
38 Hóa chất giảm điện trở Theo hồ sơ TKBVTC 20 kg
39 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Theo hồ sơ TKBVTC 5 cái
40 Vật tư phụ khác (ống PVC, nở, kẹp định vị….) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
41 Kim thu sét phi 16, H&#x3D;1200, tráng thiếc 0,2mm Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
42 Cọc tiếp đất L63x63x6,L&#x3D;2,5M Theo hồ sơ TKBVTC 4 cọc
43 Dây thu sét mái thép tròn phi 10 Theo hồ sơ TKBVTC 195 m
44 Dây dẫn sét thép tròn phi 12 Theo hồ sơ TKBVTC 22 m
45 Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4MM Theo hồ sơ TKBVTC 52 m
46 Cáp đồng nối trung tính tiếp đất 50mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 9 m
47 Chân bật gắn tường thép phi 10, L&#x3D;150 Theo hồ sơ TKBVTC 210 cái
48 Kẹp kiểm tra Theo hồ sơ TKBVTC 1 bộ
49 Hộp nối kiểm tra tiếp địa Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
50 Hóa chất giảm điện trở Theo hồ sơ TKBVTC 20 kg
51 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
52 Vật tư phụ khác (ống PVC, nở, kẹp định vị….) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
C PHẦN HỆ THỐNG PCCC
1 Tủ chữa cháy, Vỏ tủ, KT: 450x600x200x1.5, sơn tĩnh điện.<br/> Theo hồ sơ TKBVTC<br/> 6 TỦ
2 Bình chữa cháy xách tay ABC 4kg Theo hồ sơ TKBVTC 12 cái
3 Bình chữa cháy xách tay CO2 3kg Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
4 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ TKBVTC 6 bộ
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, bể ngang dung tích bể 3m3<br/> Theo hồ sơ TKBVTC<br/> 2 bể
2 Bơm cấp nước: Lưu lượng: 2,3 (l&#x2F;s) Cột áp: 30 (mH2O) Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
3 Van cổng, DN25 Theo hồ sơ TKBVTC 14 cái
4 Van cổng, DN20 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
5 Van 1 chiều, DN25 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
6 Y lọc, DN25 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
8 Bộ báo mức nước bể Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
9 Tủ điều khiển bơm Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
10 Vật tư khác (bệ bơm, phụ kiện van) (Tạm tính 30% vật tư chính) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
11 Bồn cầu Theo hồ sơ TKBVTC 36 bộ
12 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
13 Lắp đặt hộp giấy Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
14 Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả Theo hồ sơ TKBVTC 12 bộ
15 Lắp đặt Chậu rửa treo lạnh Theo hồ sơ TKBVTC 18 bộ
16 Lắp đặt Vòi chậu rửa lạnh Theo hồ sơ TKBVTC 18 bộ
17 Lắp đặt Gương WC, KT:600x800 Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
18 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
19 Nút chặn chậu Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
20 Ống thải chữ P Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
21 Dây mềm cấp nước Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
22 Van góc (cho bồn, chậu rửa) Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
23 Bình nước nóng 30L Theo hồ sơ TKBVTC 6 bộ
24 Vòi sân vườn Dn20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
25 Thoát sàn mặt 110x110 Theo hồ sơ TKBVTC 18 cái
26 Cầu chẳn rác cổ D125 Theo hồ sơ TKBVTC 10 cái
27 Van phao cơ DN32 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
28 Van phao điện DN25 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
29 Ống PPR D20 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6 100m
30 Ống PPR D25 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,65 100m
31 Ống PPR D32 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,35 100m
32 Ống PPR D40 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2 100m
33 Ống PPR D50 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2 100m
34 Ống PPR D63 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m
35 Van PPR D25 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
36 Van PPR D32 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
37 Van PPR D40 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
38 Van PPR D63 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
39 Phụ kiện (tê, côn, cút) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
40 Ống PVC D42 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,24 100m
41 Ống PVC D60 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,12 100m
42 Ống PVC D90 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 2 100m
43 Ống PVC D110 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9 100m
44 Ống PVC D140 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3 100m
45 Ống PVC D160 class 2 Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m
46 Phụ kiện ống PVC (Tê, côn, cút…..) Theo hồ sơ TKBVTC 1 hệ
E PHẦN CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đèn cao áp chiếu sáng sân vườn<br/> Theo hồ sơ TKBVTC<br/> 2 bộ
2 Cột điện ly tâm dài 7,5m Theo hồ sơ TKBVTC 2 cột
3 Dây Cu&#x2F;XLPE&#x2F;DSTA&#x2F;PVC 4x50mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 150 m
4 Dây Cu&#x2F;PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 120 m
5 Ống luồn nhựa cứng HDPE D50&#x2F;40 Theo hồ sơ TKBVTC 150 m
6 Đồng hồ đo nước DN32 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
7 Ống HDPE D32 PN10 Theo hồ sơ TKBVTC 2 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->