Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 11:46:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,521,154,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 480 BA XÃ - PHẦN XÂY DỰNG MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Mương cáp ngầm trung thế 1 sợi đi trong đất | 68 | m | |
| 2 | Mương cáp ngầm trung thế 2 sợi đi trong đất | 6 | m | |
| 3 | Mương cáp ngầm trung thế 1 sợi băng đường nhựa | 15 | m | |
| B | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 480 BA XÃ - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 | 612 | m | |
| 2 | Kéo CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 trong mương cáp | 3,06 | 100m | |
| 3 | Kéo CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 trong ống | 2,67 | 100m | |
| 4 | Đầu cáp ngầm 1P-300mm2 (ngoài trời) | 6 | bộ | |
| 5 | Ống xoắn HDPE Ø 230/175 | 92 | m | |
| 6 | Bát T đỡ 03 đầu cáp ngầm 1 pha | 1 | bộ | |
| 7 | Ống HDPE Ø 180 | 8 | m | |
| 8 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 89 | m | |
| C | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 480 BA XÃ - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo CXV(CRV)/DSTA 3x300mm2 trong mương cáp | 1,02 | 100m | |
| 2 | Tháo CXV(CRV)/DSTA 3x300mm2 trong ống | 0,89 | 100m | |
| D | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 477 AN PHÚ - PHẦN XÂY DỰNG MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Mương cáp ngầm trung thế 1 sợi đi trong đất | 134 | m | |
| 2 | Mương cáp ngầm trung thế 2 sợi đi trong đất | 6 | m | |
| 3 | Mương cáp ngầm trung thế 1 sợi băng đường nhựa | 15 | m | |
| E | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 477 AN PHÚ - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 | 762 | m | |
| 2 | Kéo CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 trong mương cáp | 2,4 | km | |
| 3 | Kéo CXV(CRV)/S/DATA 1x300mm2 trong ống | 4,65 | km | |
| 4 | Đầu cáp ngầm 1P-300mm2 (ngoài trời) | 6 | bộ | |
| 5 | Ống xoắn HDPE Ø 230/175 | 158 | m | |
| 6 | Bát T đỡ 03 đầu cáp ngầm 1 pha | 1 | bộ | |
| 7 | Ống HDPE Ø 180 | 10 | m | |
| 8 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 155 | m | |
| F | CÔNG TRÌNH 1-TUYẾN 477 AN PHÚ - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo CXV(CRV)/DSTA 3x300mm2 trong mương cáp | 0,8 | 100m | |
| 2 | Tháo CXV(CRV)/DSTA 3x300mm2 trong ống | 1,55 | 100m | |
| G | CÔNG TRÌNH 2- NHÁNH RẼ TAE YOUNG VINA - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | I-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 2 | G-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | DT-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Chằng xuống trung thế (không móng) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 5 | Chằng lệch trung thế (không móng) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| H | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ TAE YOUNG VINA - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 1.611 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 1,6 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 120 mm2 | 20 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 15 | m | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 3 | Cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 10 | Cái | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 42 | Sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 6 | Sợi | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | Sợi | |
| 10 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 24 | Bộ | |
| 11 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Cái | |
| 12 | Bulon 16x250 | 10 | Con | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 20 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 6 | Cái | |
| 15 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | Cái | |
| 16 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 17 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 24 | Cái | |
| 18 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 9 | Cái | |
| 19 | Cosse ép Cu 120mm² | 6 | Cái | |
| 20 | RP7 | 20 | Chai | |
| 21 | Băng keo cách điện 24kV | 23 | Cuộn | |
| I | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ TAE YOUNG VINA - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 (4 ốp) | 2 | cây | |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x1400 (2 ốp) | 11 | cây | |
| 3 | Chống dẹt 60x6x920 | 26 | cây | |
| 4 | Ống chằng lệch | 1 | cái | |
| 5 | Dây nhôm trần lõi thép As_120/19 mm2 | 1,56 | km | |
| 6 | Dây đồng bọc 24kV_CEV 120 mm2 | 0,0045 | km | |
| 7 | Cáp đồng trần C-25 | 0,0015 | km | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 34 | bộ | |
| 9 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 12 | bộ | |
| 10 | Kẹp căng dây AC_120mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 18 | cái | |
| 12 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 13 | Chân sứ đỉnh thẳng | 11 | cái | |
| 14 | Cáp thép chằng TK 70 | 36 | m | |
| J | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ TAE YOUNG VINA - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR ≥460mm | 31 | bộ | |
| K | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ ĐỊA ỐC HƯNG LỢI - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | T-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | IL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống trung thế (không móng) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| L | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ ĐỊA ỐC HƯNG LỢI - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 1.446 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 1,42 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 4 | Cái | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 39 | Sợi | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 15 | Bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Cái | |
| 7 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 13 | Cái | |
| 10 | RP7 | 20 | Chai | |
| 11 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| M | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ ĐỊA ỐC HƯNG LỢI - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 (3 ốp) IL2 | 7 | cây | |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2000 (4 ốp) | 2 | cây | |
| 3 | Chống dẹt 60x6x920 | 4 | cây | |
| 4 | Chống L 60x60x6 - 2100 | 7 | cây | |
| 5 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 1,4061 | km | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 20 | bộ | |
| 7 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 9 | bộ | |
| 8 | Kẹp căng dây AC_70mm2 | 9 | cái | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 13 | cái | |
| 10 | Cáp thép chằng TK 70 | 24 | m | |
| N | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ ĐỊA ỐC HƯNG LỢI - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR ≥460mm | 20 | bộ | |
| O | NHÁNH RẼ THẠNH QUÝ - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | T-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 2 | G-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | GL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Chằng lệch trung thế (không móng) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 5 | Móng neo xòe | Bảng 2 | 3 | bộ |
| P | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ THẠNH QUÝ - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 5.552,4 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 5,444 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 22 | Cái | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 88 | Sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 30 | Sợi | |
| 6 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 36 | Bộ | |
| 7 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 36 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 6 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 10 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | Cái | |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 12 | Băng keo cách điện 24kV | 1 | Cuộn | |
| Q | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ THẠNH QUÝ - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Ống chằng lệch | 4 | cái | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/7 mm2 | 5,4435 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 45 | bộ | |
| 4 | Kẹp căng dây AC_50mm2 | 36 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 10 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| 7 | Cáp thép chằng TK 70 | 36 | m | |
| R | NHÁNH RẼ CẦU BÀ HAI - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | I-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | T-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | T-2400 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | IL2-2000 (trụ đơn) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| S | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ CẦU BÀ HAI - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 5.621,22 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 5,511 | km | |
| 3 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 113 | Sợi | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 8 | Sợi | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 42 | Bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 42 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 40 | Cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 34 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 18 | Cái | |
| 10 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 15 | Cái | |
| 11 | Băng keo cách điện 24kV | 1 | Cuộn | |
| T | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ CẦU BÀ HAI - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x1400 (2 ốp) | 2 | cây | |
| 2 | Chống dẹt 60x6x920 | 4 | cây | |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép As_120/19 mm2 | 5,511 | km | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 33 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo thủy tinh | 6 | bộ | |
| 6 | Kẹp căng dây AC_120mm2 | 36 | cái | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR ≥600mm | 14 | bộ | |
| 8 | Chân sứ đỉnh thẳng | 2 | cái | |
| U | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ CẦU BÀ HAI - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR ≥600mm | 6 | bộ | |
| V | CÔNG TRÌNH 3-KDC AN THẠNH 3- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 174 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,17 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 227 | m | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,223 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 72 | m | |
| 6 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,071 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 6 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 5 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 10 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 18 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 72 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x500 | 6 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 4 | con | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 15 | con | |
| 16 | Bulon 16x300 | 8 | con | |
| 17 | Bulon 16x250 | 10 | con | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 86 | con | |
| 19 | Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép | 1 | cái | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| 21 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 8 | cái | |
| 22 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | cái | |
| W | CÔNG TRÌNH 3-KDC AN THẠNH 3 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,167 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,215 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Hộp domino | 16 | cái | |
| X | CÔNG TRÌNH 3-KDC AN THẠNH 4- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 291 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,29 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 298 | m | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,292 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 92 | m | |
| 6 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,09 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 6 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 24 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 96 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x500 | 11 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 5 | con | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 18 | con | |
| 16 | Bulon 16x300 | 11 | con | |
| 17 | Bulon 16x250 | 13 | con | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 116 | con | |
| 19 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | cái | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 18 | cuộn | |
| 21 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| Y | CÔNG TRÌNH 3-KDC AN THẠNH 4 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,272 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,284 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 5 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 13 | cái | |
| 7 | Hộp domino | 21 | cái | |
| Z | CÔNG TRÌNH 3-THẠNH QUÝ 3 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 323 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,317 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 52 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,051 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 467 | m | |
| 6 | Lắp Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,458 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 10 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Rack 2 sứ | 8 | cái | |
| 10 | Sứ ống chỉ 80mm | 16 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 16 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 52 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x300 | 6 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x250 | 10 | con | |
| 15 | Bulon 16x300 | 11 | con | |
| 16 | Bulon 16x250 | 17 | con | |
| 17 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 88 | con | |
| 18 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 16 | cái | |
| 19 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đơn | 2 | cái | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 21 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 16 | cái | |
| AA | CÔNG TRÌNH 3-THẠNH QUÝ 3 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,31 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,45 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 14 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Hộp domino | 10 | cái | |
| 7 | Rack 2 sứ | 7 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| AB | CÔNG TRÌNH 3-THẠNH LỢI- PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 3 | 2 | bộ |
| AC | CÔNG TRÌNH 3-THẠNH LỢI - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 325 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,319 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 274 | m | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,269 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 295 | m | |
| 6 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,289 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 356 | m | |
| 8 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,349 | km | |
| 9 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 156 | m | |
| 10 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,153 | km | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 7 | cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 5 | cái | |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 9 | cái | |
| 15 | Móc đôi treo cáp ABC 95 | 1 | cái | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 8 | cái | |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | cái | |
| 20 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 39 | cái | |
| 21 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 156 | cái | |
| 22 | Bulon móc 16x500 | 6 | con | |
| 23 | Bulon móc 16x300 | 12 | con | |
| 24 | Bulon móc 16x250 | 30 | con | |
| 25 | Bulon 16x300 | 13 | con | |
| 26 | Bulon 16x250 | 26 | con | |
| 27 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 174 | con | |
| 28 | Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép | 2 | cái | |
| 29 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đơn | 1 | cái | |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | cuộn | |
| 31 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| 32 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | cái | |
| AD | CÔNG TRÌNH 3-THẠNH LỢI - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,177 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,265 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,346 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,405 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,135 | km | |
| 6 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,847 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,282 | km | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 5 | cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 5 | cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 9 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 2 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | cái | |
| 14 | Hộp domino | 30 | cái | |
| 15 | Rack 4 sứ | 7 | cái | |
| 16 | Sứ ống chỉ 80mm | 28 | cái | |
| 17 | Cáp thép chằng TK 50 | 16 | m | |
| AE | CÔNG TRÌNH 3-THẦY GIÁO ÚT 2- PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT | Bảng 3 | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 3 | 1 | Cây |
| 3 | IL-800 (trụ đơn) | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 4 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 3 | 6 | Bộ |
| 5 | Chằng lệch hạ thế | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| AF | CÔNG TRÌNH 3-THẦY GIÁO ÚT 2 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 565 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,55 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 628 | m | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,62 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 156 | m | |
| 6 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,15 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 11 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 21 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 21 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 39 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 156 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x500 | 5 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 6 | con | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 48 | con | |
| 16 | Bulon 16x300 | 7 | con | |
| 17 | Bulon 16x250 | 32 | con | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 196 | con | |
| 19 | Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép | 1 | cái | |
| 20 | Ống PVC Ø 114 | 2 | m | |
| 21 | Co PVC Ø 114 | 2 | cái | |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | cuộn | |
| 23 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 24 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 32 | cái | |
| AG | CÔNG TRÌNH 3-THẦY GIÁO ÚT 2 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf (đập gốc) | 1 | Cây | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,542 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,601 | km | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 11 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 9 | cái | |
| 6 | Móc đôi treo cáp ABC 70 | 1 | cái | |
| 7 | Móc đôi treo cáp ABC 50 | 5 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 7 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 19 | cái | |
| 10 | Hộp domino | 37 | cái | |
| 11 | Cáp thép chằng TK 50 | 56 | m | |
| AH | CÔNG TRÌNH 3-CỘNG ĐỒNG BÚNG - PHẦN MÓNG, TRỤ | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT | Bảng 3 | 3 | móng |
| 2 | Móng BTCT M8,5BT2 | Bảng 3 | 2 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 3 | 3 | Cây |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf ghép đôi | Bảng 3 | 2 | Bộ |
| AI | CÔNG TRÌNH 3-CỘNG ĐỒNG BÚNG - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 540 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,529 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 217 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,21 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 92 | m | |
| 6 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,09 | km | |
| 7 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 240 mm2 | 32 | m | |
| 8 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 240 mm2 | 0,03 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 14 | cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 5 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 13 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 23 | cái | |
| 14 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 92 | cái | |
| 15 | Bulon móc 16x500 | 2 | con | |
| 16 | Bulon móc 16x300 | 17 | con | |
| 17 | Bulon móc 16x250 | 7 | con | |
| 18 | Bulon 16x300 | 16 | con | |
| 19 | Bulon 16x250 | 7 | con | |
| 20 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 98 | con | |
| 21 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đơn | 1 | cái | |
| 22 | Cosse ép Cu 240mm2 | 8 | cái | |
| 23 | Ống PVC Ø 114 | 3 | m | |
| 24 | Co PVC Ø 114 | 2 | cái | |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | cuộn | |
| 26 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 24 | cái | |
| 27 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 16 | cái | |
| AJ | CÔNG TRÌNH 3-CỘNG ĐỒNG BÚNG - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ bê tông vuông 8,5m (đập gốc) | 4 | Cây | |
| 2 | Trụ tháp bằng sắt (cắt gốc) | 1 | Cây | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,525 | km | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,209 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 200 mm2 | 0,012 | km | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 11 | cái | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 5 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Hộp domino | 19 | cái | |
| 11 | Cáp thép chằng TK 50 | 8 | m | |
| AK | CÔNG TRÌNH 3-CỘNG ĐỒNG BÚNG 2 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 502 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,5 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 163 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,16 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 92 | m | |
| 6 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,09 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 2 | cái | |
| 9 | Móc đôi treo cáp ABC 70 | 1 | cái | |
| 10 | Móc đôi treo cáp ABC 50 | 1 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 14 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 6 | cái | |
| 13 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 23 | cái | |
| 14 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 92 | cái | |
| 15 | Bulon móc 16x500 | 9 | con | |
| 16 | Bulon móc 16x300 | 2 | con | |
| 17 | Bulon móc 16x250 | 18 | con | |
| 18 | Bulon 16x500 | 3 | con | |
| 19 | Bulon 16x300 | 5 | con | |
| 20 | Bulon 16x250 | 16 | con | |
| 21 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 106 | con | |
| 22 | Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép | 2 | cái | |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| 24 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 25 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 16 | cái | |
| AL | CÔNG TRÌNH 3-CỘNG ĐỒNG BÚNG 2 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,484 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,155 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 3 | cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 70 | 1 | cái | |
| 6 | Móc đôi treo cáp ABC 50 | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 13 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | cái | |
| 9 | Hộp domino | 21 | cái | |
| AM | CÔNG TRÌNH 3-AN SƠN 1- PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng lệch hạ thế (không móng) | Bảng 3 | 2 | bộ |
| AN | CÔNG TRÌNH 3-AN SƠN 1- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 531 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,52 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 865 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,85 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 172 | m | |
| 6 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,17 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 12 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Móc đôi treo cáp ABC 70 | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 30 | cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 44 | cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 176 | cái | |
| 14 | Bulon móc 16x500 | 7 | con | |
| 15 | Bulon móc 16x300 | 25 | con | |
| 16 | Bulon móc 16x250 | 31 | con | |
| 17 | Bulon 16x500 | 2 | con | |
| 18 | Bulon 16x300 | 22 | con | |
| 19 | Bulon 16x250 | 21 | con | |
| 20 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 216 | con | |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | cuộn | |
| 22 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| 23 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | cái | |
| 24 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | cái | |
| AO | CÔNG TRÌNH 3-AN SƠN 1- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,829 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 120 mm2 | 1,542 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,514 | km | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 70 | 5 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 26 | cái | |
| 7 | Hộp domino | 27 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 53 | cái | |
| 9 | Cáp thép chằng TK 50 | 16 | m | |
| 10 | Ống chằng lệch | 2 | m | |
| AP | CÔNG TRÌNH 3-NGHĨA TRANG AN PHÚ- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 816 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,8 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 130 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 128 | m | |
| 5 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,13 | km | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 26 | cái | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 2 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 32 | cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 135 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x500 | 2 | con | |
| 13 | Bulon móc 16x300 | 21 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x250 | 10 | con | |
| 15 | Bulon 16x300 | 23 | con | |
| 16 | Bulon 16x250 | 9 | con | |
| 17 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 130 | con | |
| 18 | Code 40x4-F600 nẹp trụ ghép | 2 | cái | |
| 19 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đơn | 2 | cái | |
| 20 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | cái | |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 22 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 8 | cái | |
| 23 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| AQ | CÔNG TRÌNH 3-NGHĨA TRANG AN PHÚ- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 2,369 | km | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 | 0,79 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 70 mm2 | 0,25 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,125 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 50 mm2 | 0,125 | km | |
| 6 | Rack 4 sứ | 1 | cái | |
| 7 | Sứ ống chỉ 80mm | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 116 | cái | |
| AR | CÔNG TRÌNH 4-NGUYỄN TRÃI - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 211 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,2 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.064 | m | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1,043 | km | |
| 5 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 84 | m | |
| 6 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 184 | m | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 17 | cái | |
| 9 | Móc đôi treo cáp ABC 95 | 5 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 34 | cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 46 | Bộ | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 184 | cái | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 10 | cây | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 54 | cây | |
| 16 | Bulon 16x300 | 6 | cây | |
| 17 | Bulon 16x250 | 40 | cây | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 198 | cái | |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | 30 | cuộn | |
| 20 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 16 | cái | |
| 21 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 56 | cái | |
| AS | CÔNG TRÌNH 4-NGUYỄN TRÃI - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,204 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 120 mm2 | 0,608 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 95 mm2 | 1,428 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 70 mm2 | 0,608 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 50 mm2 | 1,428 | km | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 5 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 2 | cây | |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 84 | cái | |
| AT | CÔNG TRÌNH 4-THUẬN AN HÒA 3 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 246 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,24 | km | |
| 3 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 21 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 40 | m | |
| 5 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,039 | km | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 3 | cái | |
| 8 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 9 | Bộ | |
| 9 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 36 | cái | |
| 10 | Bulon móc 16x300 | 10 | cây | |
| 11 | Bulon móc 16x250 | 2 | cây | |
| 12 | Bulon 16x300 | 8 | cây | |
| 13 | Bulon 16x250 | 2 | cây | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 44 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 20 | cuộn | |
| 16 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 8 | cái | |
| AU | CÔNG TRÌNH 4-THUẬN AN HÒA 3 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 120 mm2 | 0,705 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 70 mm2 | 0,235 | km | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 21 | cái | |
| AV | CÔNG TRÌNH 4-THUẬN AN HÒA - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 73 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,072 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 172 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,169 | km | |
| 5 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 16 | m | |
| 6 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 32 | m | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 2 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 1 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 2 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 8 | Bộ | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 32 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x300 | 8 | cây | |
| 14 | Bulon móc 16x250 | 2 | cây | |
| 15 | Bulon 16x300 | 6 | cây | |
| 16 | Bulon 16x250 | 2 | cây | |
| 17 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | cái | |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | |
| 19 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 8 | cái | |
| 20 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | cái | |
| AW | CÔNG TRÌNH 4-THUẬN AN HÒA - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 95 mm2 | 0,138 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 70 mm2 | 0,79 | km | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 2 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 16 | cái | |
| AX | CÔNG TRÌNH 4-THẦY BẢY TRI - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 64,2 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,0629 | km | |
| 3 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 8 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 30 | m | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 5 | Bộ | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 25 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 4 | cây | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 2 | cây | |
| 11 | Bulon 16x300 | 4 | cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 2 | cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 24 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 15 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 16 | cái | |
| AY | CÔNG TRÌNH 4-THẦY BẢY TRI - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,18 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,06 | km | |
| 3 | Sứ ống chỉ 80mm | 10 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 16 | cái | |
| AZ | CÔNG TRÌNH 4-PHAN THANH GIẢN- PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| BA | CÔNG TRÌNH 4-PHAN THANH GIẢN - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 32,48 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,0318 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 383,48 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,376 | km | |
| 5 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 28 | m | |
| 6 | Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,0275 | km | |
| 7 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 78 | m | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 11 | cái | |
| 9 | Móc đôi treo cáp ABC 95 | 1 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 9 | cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 13 | Bộ | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 75 | cái | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 6 | cây | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 16 | cây | |
| 16 | Bulon 16x300 | 4 | cây | |
| 17 | Bulon 16x250 | 12 | cây | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 76 | cái | |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 20 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 40 | cái | |
| BB | CÔNG TRÌNH 4-PHAN THANH GIẢN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,024 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,374 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 10 | cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 95 | 1 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 2 | cây | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 7 | cây | |
| 8 | Hộp Domino | 13 | cái | |
| BC | CÔNG TRÌNH 4-BƠM THUẬN AN - PHẦN MÓNG, TRỤ | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT | Bảng 4 | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 4 | 1 | Trụ |
| BD | CÔNG TRÌNH 4-BƠM THUẬN AN - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 171,28 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,1679 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 125,26 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,1228 | km | |
| 5 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 26 | m | |
| 6 | Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,0255 | km | |
| 7 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 72 | m | |
| 8 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,0706 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 5 | cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 3 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 9 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | cái | |
| 13 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 12 | Bộ | |
| 14 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 60 | cái | |
| 15 | Bulon móc 16x300 | 14 | cây | |
| 16 | Bulon móc 16x250 | 6 | cây | |
| 17 | Bulon 16x300 | 18 | cây | |
| 18 | Bulon 16x250 | 8 | cây | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 92 | cái | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 21 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| BE | CÔNG TRÌNH 4-BƠM THUẬN AN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf (đập gốc) | 1 | Cây | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,492 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,164 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,452 | km | |
| 5 | Sứ ống chỉ 80mm | 28 | cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 28 | cái | |
| BF | CÔNG TRÌNH 4-ĐÌNH BÌNH HÒA - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 4 | 3 | Bộ |
| BG | CÔNG TRÌNH 4-ĐÌNH BÌNH HÒA - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.322,74 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,2968 | km | |
| 3 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 80 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 228 | m | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 22 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 30 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 39 | Bộ | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 184 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 11 | cây | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 39 | cây | |
| 11 | Bulon 16x300 | 10 | cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 32 | cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 184 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 26 | cuộn | |
| 15 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 112 | cái | |
| 16 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| BH | CÔNG TRÌNH 4-ĐÌNH BÌNH HÒA - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,064 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AsV 95 mm2 | 1,223 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 3,669 | km | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 70 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 139 | cái | |
| BI | CÔNG TRÌNH 4-AN ĐÔNG 2- PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT | Bảng 4 | 9 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 4 | 9 | Trụ |
| 3 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| BJ | CÔNG TRÌNH 4-AN ĐÔNG 2- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 320,18 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,3139 | km | |
| 3 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 32 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 66 | m | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 6 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 11 | Bộ | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-70/16-70 | 55 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 1 | cây | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 13 | cây | |
| 11 | Bulon 16x250 | 11 | cây | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 50 | cái | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | cái | |
| BK | CÔNG TRÌNH 4-AN ĐÔNG 2- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ bê tông vuông ( đập gốc) | 9 | cây | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,927 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,309 | km | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 22 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 34 | cái | |
| BL | CÔNG TRÌNH 5-UBX THUẬN GIAO - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 375 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,368 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 52 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,051 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 13 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 65 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 8 | con | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 6 | con | |
| 11 | Bulon 16x300 | 8 | con | |
| 12 | Bulon 16x250 | 5 | con | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 54 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 15 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 8 | cái | |
| BM | CÔNG TRÌNH 5-UBX THUẬN GIAO - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 1,098 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,366 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ | 13 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | cái | |
| 5 | Sứ ống chỉ 80mm | 52 | cục | |
| BN | CÔNG TRÌNH 5-TX THUẬN GIAO - PHẦN MÓNG, TRỤ | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT | Bảng 5 | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 5 | 1 | bộ |
| BO | CÔNG TRÌNH 5-TX THUẬN GIAO - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 743 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,728 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 100 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,098 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 19 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 12 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 25 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 125 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 21 | con | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 10 | con | |
| 11 | Bulon 16x300 | 16 | con | |
| 12 | Bulon 16x250 | 9 | con | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 112 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| 15 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| BP | CÔNG TRÌNH 5-TX THUẬN GIAO - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf (đập gốc) | 1 | cây | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 2,169 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,723 | km | |
| 4 | Rack 4 sứ | 28 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 71 | cái | |
| 6 | Sứ ống chỉ 80mm | 112 | cục | |
| BQ | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 3 - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 5 | 2 | Bộ |
| 2 | Chằng lệch hạ thế (không móng) | Bảng 5 | 1 | Bộ |
| BR | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 3 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 323 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,317 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1.059 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,038 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 120 | m | |
| 6 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,118 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 19 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 18 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 30 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 150 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x300 | 8 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x250 | 41 | con | |
| 15 | Bulon 16x300 | 2 | con | |
| 16 | Bulon 16x250 | 28 | con | |
| 17 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 158 | cái | |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | cuộn | |
| 19 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| 20 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | cái | |
| BS | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 3 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,313 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,029 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 21 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 13 | cái | |
| 7 | Hộp domino | 23 | cái | |
| BT | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 12 - PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT2 | Bảng 5 | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf ghép đôi | Bảng 5 | 1 | bộ |
| 3 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 5 | 2 | bộ |
| BU | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 12- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 942 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,924 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 96 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,094 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 22 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x500 | 1 | con | |
| 10 | Bulon móc 16x300 | 6 | con | |
| 11 | Bulon móc 16x250 | 32 | con | |
| 12 | Bulon 16x300 | 2 | con | |
| 13 | Bulon 16x250 | 22 | con | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 126 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 16 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| BV | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 12 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf (đập gốc) | 1 | cây | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,916 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Hộp domino | 13 | cái | |
| BW | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 15 - PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng BTCT M8,5BT2 | Bảng 5 | 2 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf ghép đôi | Bảng 5 | 3 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 5 | 1 | Bộ |
| BX | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 15 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 425 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,417 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 52 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,051 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 13 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 65 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x500 | 3 | con | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 13 | con | |
| 11 | Bulon 16x250 | 13 | con | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 58 | cái | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| BY | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 15 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf (đập gốc) | 2 | cây | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,413 | km | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 4 | Hộp domino | 9 | cái | |
| BZ | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 5B - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ thế (không móng) | Bảng 5 | 1 | Bộ |
| CA | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 5B - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 428 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,4196 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 414 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,4059 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 108 | m | |
| 6 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,106 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 9 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 26 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 130 | cái | |
| 13 | Bulon móc 16x500 | 2 | con | |
| 14 | Bulon móc 16x300 | 1 | con | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 28 | con | |
| 16 | Bulon 16x300 | 2 | con | |
| 17 | Bulon 16x250 | 24 | con | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 114 | cái | |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 20 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 24 | cái | |
| CB | CÔNG TRÌNH 5-KDC THUẬN GIAO 5B - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,417 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,406 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 10 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 4 | cái | |
| 7 | Hộp domino | 14 | cái | |
| CC | CÔNG TRÌNH 5-TỒ 11B HÒA LÂN- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 674 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,6608 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 96 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,0941 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 14 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x300 | 13 | con | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 17 | con | |
| 11 | Bulon 16x300 | 10 | con | |
| 12 | Bulon 16x250 | 14 | con | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 108 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| 15 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 16 | cái | |
| 16 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| CD | CÔNG TRÌNH 5-TỒ 11B HÒA LÂN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 1,9815 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,6605 | km | |
| 3 | Sứ ống chỉ 80mm | 96 | cục | |
| 4 | Rack 4 sứ | 24 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 42 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi