Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:09:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,090,531,771 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 2 | móng |
| B | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 2 | Trụ |
| C | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 10 | Bộ |
| 3 | Đà 2DT-2000 | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 14 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| D | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 12.598 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 12,351 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 126 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 111 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 114 | sợi | |
| 6 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 24 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 78 | Cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 9 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 225 | bộ | |
| 10 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 45 | Cây | |
| 11 | Bulon 16x250 | 80 | Cây | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 164 | Cái | |
| 13 | Băng keo cách điện 24kV | 20 | Cuộn | |
| 14 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 66 | Bộ | |
| 15 | Số trụ | 61 | cái | |
| 16 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 3 | cái | |
| 17 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| 18 | Bulon 16x300 | 2 | Cây | |
| E | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 – ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | Trụ | |
| F | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | |||
| 1 | Xà I-1400 | 10 | Bộ | |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | 2 | Bộ | |
| 3 | Đà 2DT-2000 | 6 | Bộ | |
| G | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 12,351 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 69 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 51 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 11 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 55 | cây | |
| 6 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 3 | cái | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 175 | cái | |
| 8 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| H | DT-Công trình 1-Phân đoạn Đội 1 từ trụ 43 đến trụ 101 - ĐDTT-LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 69 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 11 | Bộ | |
| I | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| J | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| K | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Đà 1-T (G)_ACX50 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| L | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.285 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,24 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 16 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 30 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 4 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 9 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 26 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 32 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 16 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 30 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 74 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 15 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 4 | Bộ | |
| 16 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 4 | Cái | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 18 | Số trụ | 18 | cái | |
| 19 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 7 | Bộ | |
| 20 | Bulon 16x300 | 7 | Cây | |
| 21 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 2 | Cái | |
| M | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| N | DT-CT1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | |||
| 1 | Xà I-1400 | 11 | Bộ | |
| 2 | Xà G-1400 | 1 | Bộ | |
| 3 | Đà T-2000 (DT-2000) | 2 | Bộ | |
| O | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,24 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 14 | cái | |
| 3 | Cách điện treo sành 24kV | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 15 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 8 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 9 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 37 | cái | |
| 8 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 (tháo dây trung hòa) (hạ dây TH) | 0,437 | km | |
| P | DT-Công trình 1-Nhánh rẽ Cà Tong - Đất Ung từ trụ 33 đến trụ 50- ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 10 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | Bộ | |
| 3 | Lắp Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 (lắp lại dây trung hòa) thủ công kết hợp cơ giới | 0,437 | km | |
| Q | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 3 | móng |
| R | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 3 | Trụ |
| S | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 3 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 10 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| T | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 3.433 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,366 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 6.704 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 6,573 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 12 | m | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 39 | sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 18 | sợi | |
| 9 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 60 | Bộ | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 69 | sợi | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 48 | sợi | |
| 13 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 18 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 50 | Cái | |
| 15 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 16 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 135 | bộ | |
| 17 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 27 | Cây | |
| 18 | Bulon 16x250 | 50 | Cây | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 106 | Cái | |
| 20 | Băng keo cách điện 24kV | 13 | Cuộn | |
| 21 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 54 | Bộ | |
| 22 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 4 | Cái | |
| 23 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 4 | Cái | |
| 24 | Số trụ | 54 | cái | |
| 25 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 3 | Bộ | |
| 26 | Bulon 16x300 | 3 | Cây | |
| U | DT-Công trình 2Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 3 | Trụ | |
| V | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ NÉO CHẰNG TRU | |||
| 1 | Đà IL2-2000 | 3 | Bộ | |
| 2 | Xà I-1400 | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà G-2000 | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà I-2000 | 5 | Bộ | |
| W | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,366 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 30 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 30 | cái | |
| 4 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 6,573 | km | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 24 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 34 | Cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 109 | Cái | |
| 8 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 3 | Bộ | |
| X | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Cầu Số 5 - ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 30 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 23 | cái | |
| Y | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán- ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 2 | móng |
| Z | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán- ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 2 | Trụ |
| AA | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán- ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T (G)_ACX50 | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| AB | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán- ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.329 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,283 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 8 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 28 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 4 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 5 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 32 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 32 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 60 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 124 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 15 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 17 | Số trụ | 35 | cái | |
| 18 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| 19 | Bulon 16x300 | 2 | Cây | |
| AC | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | Trụ | |
| AD | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,283 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 8 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 33 | Cây | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 33 | Cái | |
| 7 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| AE | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Anh Toán – ĐDTT- LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 8 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | cái | |
| AF | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 5 | móng |
| AG | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 5 | Trụ |
| AH | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà 1-T (G)_ACX50 | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 3 | Đà IL2-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AI | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 3.255 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,191 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 1.031 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,011 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 21 | m | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 10 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 40 | sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 8 | sợi | |
| 9 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 4 | Cái | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 16 | sợi | |
| 12 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 3 | Cái | |
| 13 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 26 | Cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | Cái | |
| 15 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 32 | bộ | |
| 16 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 29 | Cây | |
| 17 | Bulon 16x250 | 54 | Cây | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 124 | Cái | |
| 19 | Băng keo cách điện 24kV | 7 | Cuộn | |
| 20 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 8 | Bộ | |
| 21 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 22 | Số trụ | 55 | cái | |
| 23 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 3 | Cái | |
| 24 | Bulon 16x500 | 2 | Cây | |
| 25 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 8 | Bộ | |
| 26 | Bulon 16x300 | 6 | Cây | |
| 27 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 4 | Cái | |
| AJ | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 5 | Trụ | |
| AK | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi - ĐDTT THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO CHẰNG TRỤ | |||
| 1 | Đà DT-2000 | 4 | Bộ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 2 | Bộ | |
| AL | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi – ĐDTT- THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,191 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 26 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC 50-70mm2 | 26 | cái | |
| 4 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,011 | km | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 8 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 28 | Cây | |
| 7 | LBFCO (FCO) | 3 | Bộ | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 30 | Cái | |
| 9 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 6 | Bộ | |
| AM | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Tám Núi – ĐDTT- LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 14 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 8 | cái | |
| 3 | LBFCO (FCO) | 3 | Bộ | |
| AN | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| AO | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| AP | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT XDM – PHẦN PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | 1 | Bộ | |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AQ | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.536 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,506 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 14 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 24 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 6 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 7 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | Cái | |
| 8 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | Cái | |
| 9 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 30 | bộ | |
| 10 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Cái | |
| 11 | Băng keo cách điện 24kV | 5 | Cuộn | |
| 12 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | Bộ | |
| 13 | Số trụ | 16 | cái | |
| 14 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| 15 | Bulon 16x300 | 1 | Cây | |
| AR | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền – ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| AS | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền – ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO CHẰNG TRỤ | |||
| 1 | Đà IL2-2000 | 1 | Bộ | |
| AT | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,506 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 8 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | cái | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 27 | Cái | |
| 6 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| AU | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Trường TH Thanh Tuyền - ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 8 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | cái | |
| AV | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| 2 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 4 | móng |
| AW | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m_540kgf | Bảng 2 | 4 | Trụ |
| AX | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện - ĐDTT XDM – PHẦN PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | Đà IL2-2000 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AY | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 869,04 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,852 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 9 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 12 | sợi | |
| 6 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 8 | Cái | |
| 7 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 6 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 21 | bộ | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | Cái | |
| 12 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 13 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 15 | Bộ | |
| 14 | Số trụ | 6 | cái | |
| 15 | Bulon 16x500 | 2 | Cây | |
| 16 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 7 | Bộ | |
| 17 | Bulon 16x300 | 5 | Cây | |
| 18 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 8 | Cái | |
| AZ | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện – ĐDTT- THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 5 | Trụ | |
| BA | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện – ĐDTT- THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO CHẰNG TRỤ | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | 1 | Bộ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 4 | Bộ | |
| BB | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện – ĐDTT- THÁO GỠV – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 1 | cái | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/29 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,852 | km | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 18 | Cái | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 5 | Bộ | |
| 6 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 2 | cái | |
| 7 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 3 | cái | |
| BC | DT-Công trình 2-Nhánh rẽ Chi Nhánh Điện – ĐDTT- LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| BD | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 4 | móng |
| 2 | Móng M12a | Bảng 2 | 12 | móng |
| BE | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m_540kgf | Bảng 2 | 12 | Trụ |
| BF | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 2 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 13 | Bộ |
| 3 | Đà G-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Đà T-2000 (DT-2000) trụ ghép 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 6 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| BG | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 5.220 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 5,118 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 24 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 60 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 98 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 52 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 18 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 54 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 139 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 36 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 66 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 174 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 9 | Cuộn | |
| 15 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 95/16 | 2 | Cái | |
| 16 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 2 | Cái | |
| 17 | Bulon 16x500 | 1 | Cây | |
| 18 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 12 | Cái | |
| 19 | Kẹp hotline 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 12 | Cái | |
| 20 | Nối ép WR 379 (cỡ dây 70-95/25-50) | 2 | Cái | |
| 21 | Bulon mắc 16x500 | 6 | Cây | |
| 22 | Số trụ | 44 | cái | |
| 23 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 16 | Bộ | |
| 24 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 60 | Bộ | |
| 25 | Bulon 16x300 | 14 | Cây | |
| BH | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 – ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 3 | Trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m | 2 | Trụ | |
| BI | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | |||
| 1 | Đà I-2000 | 2 | Bộ | |
| 2 | Đà G-2000 | 3 | Bộ | |
| 3 | Đà T-2000 (DT-2000) | 1 | Bộ | |
| 4 | Đà I-2400 | 2 | Bộ | |
| BJ | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/29 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 5,118 | km | |
| 2 | Tháo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 thủ công | 0,016 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 24 | cái | |
| 4 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 12 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 28 | cây | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 89 | cái | |
| 7 | Giáp níu dây nhôm trần AC185mm2 | 42 | cái | |
| 8 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 31 | cái | |
| BK | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Phố 2 – ĐDTT-LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 19 | cái | |
| BL | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT XDM – PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| BM | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| BN | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| BO | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.522 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,492 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 11 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 16 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 6 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 10 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 28 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 25 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 36 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 72 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 15 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 1 | Cái | |
| 16 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | Cái | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 2 | Cái | |
| 18 | Số trụ | 24 | cái | |
| 19 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| 20 | Bulon 16x300 | 1 | Cây | |
| BP | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Trụ | |
| BQ | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,492 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 25 | cây | |
| 6 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 1 | cái | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 28 | cái | |
| BR | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Bộ Tộc Chăm - ĐDTT-LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | km | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| BS | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Cơ Khí Phương Trung - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 3 | Đà I-2400 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Đà T-2400 (DT-2400) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| BT | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Cơ Khí Phương Trung - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 832 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,816 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 9 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 5 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 6 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 12 | bộ | |
| 8 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 3 | Cây | |
| 9 | Bulon 16x250 | 6 | Cây | |
| 10 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | Cái | |
| 11 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 12 | Số trụ | 5 | cái | |
| BU | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Cơ Khí Phương Trung - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | |||
| 1 | Đà I-2000 | 3 | Bộ | |
| 2 | Đà I-2400 | 1 | Bộ | |
| 3 | Đà T-2400 (DT-2400) | 1 | Bộ | |
| 4 | Đà T-2000 (DT-2000) | 1 | Bộ | |
| BV | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Cơ Khí Phương Trung – ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,816 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 9 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 9 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 3 | cây | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | cái | |
| BW | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Cơ Khí Phương Trung – ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 9 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| BX | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Tập Đoàn - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| BY | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Tập Đoàn - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 508 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,498 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 7 | m | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 6 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 6 | bộ | |
| 9 | Băng keo cách điện 24kV | 1 | Cuộn | |
| 10 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 12 | Số trụ | 9 | cái | |
| BZ | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Tập Đoàn - ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,498 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 6 | cái | |
| CA | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Tập Đoàn – ĐDTT-LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| CB | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 1- ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| CC | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 1- ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 606 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,594 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 4 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 9 | bộ | |
| 6 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 3 | Cây | |
| 7 | Bulon 16x250 | 6 | Cây | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 10 | Số trụ | 6 | cái | |
| 11 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 9 | sợi | |
| 13 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 6 | Cái | |
| CD | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 1- ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,594 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 15 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 3 | cây | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 9 | cái | |
| CE | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 1- ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | cái | |
| CF | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 2- ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| CG | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 2- ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 | 1.848 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,812 | km | |
| 3 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | Cái | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 39 | bộ | |
| 5 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 9 | Cây | |
| 6 | Bulon 16x250 | 16 | Cây | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | Cái | |
| 8 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 11 | Số trụ | 15 | cái | |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 31 | sợi | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_70mm2 | 10 | sợi | |
| 15 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 18 | Cái | |
| CH | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 2- ĐDTT-THÁO GỠ – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,812 | km | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 24 | cái | |
| 3 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 24 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 15 | cái | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 10 | cây | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 36 | cái | |
| CI | DT-Công trình 3-Nhánh rẽ Khu Hành Chính Huyện 2- ĐDTT-LẮP LẠI – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 24 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 15 | cái | |
| CJ | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m | Bảng 3 | 1 | móng |
| 2 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 8 | móng |
| CK | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi | Bảng 3 | 1 | Trụ |
| CL | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 6 | Bộ |
| CM | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1.210 | Mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1,186 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 115,2 | Mét | |
| 4 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 24 | Hộp | |
| 5 | MCB 1 cực - 63A | 96 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 80A | 48 | Cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 120 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 14 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 30 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 8 | Cái | |
| 13 | Bulon 16x250 | 23 | Cái | |
| 14 | Bulon 16x300 | 1 | Cái | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 32 | Cái | |
| 16 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 80 | Cái | |
| 17 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 2 | Bộ | |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 16 | Cái | |
| 19 | Móc đôi treo cáp ABC 25-95 | 4 | Cái | |
| CN | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m | 1 | Cái | |
| CO | BB-Công trình 4-Trạm 43B Long Nguyên – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 | 1,186 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 3,558 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ | 32 | Mét | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 122 | Cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 48 | Cục | |
| CP | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m | Bảng 3 | 2 | móng |
| 2 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 9 | móng |
| CQ | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi | Bảng 3 | 2 | Trụ |
| CR | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 7 | Bộ |
| CS | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1.163 | Mét | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1,14 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 163,2 | Mét | |
| 4 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 34 | Hộp | |
| 5 | MCB 1 cực - 63A | 136 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 80A | 68 | Cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 170 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 38 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 30 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 30 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 16 | Cái | |
| 13 | Bulon 16x250 | 33 | Cái | |
| 14 | Bulon 16x300 | 1 | Cái | |
| 15 | Bulon móc 16x250 | 39 | Cái | |
| 16 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 107 | Cái | |
| 17 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 2 | Bộ | |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 16 | Cái | |
| 19 | Móc đôi treo cáp ABC 25-95 | 5 | Cái | |
| CT | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên – ĐDHT-TG – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m | 2 | Cái | |
| CU | BB-Công trình 4-Trạm 127B Long Nguyên – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 | 1,14 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 3,42 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ | 35 | Mét | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 139 | Cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 68 | Cục | |
| CV | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,4a | Bảng 3 | 1 | móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m | Bảng 3 | 2 | móng |
| 3 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 3 | móng |
| CW | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT XDM– PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf | Bảng 3 | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi | Bảng 3 | 2 | Trụ |
| CX | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| CY | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1.134 | Mét | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 1,112 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 148,8 | Mét | |
| 4 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 31 | Hộp | |
| 5 | MCB 1 cực - 63A | 124 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 80A | 62 | Cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 155 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 36 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 27 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 16 | Cái | |
| 12 | Bulon 16x250 | 29 | Cái | |
| 13 | Bulon 16x300 | 2 | Cái | |
| 14 | Bulon móc 16x250 | 39 | Cái | |
| 15 | Bulon móc 16x300 | 1 | Cái | |
| 16 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 102 | Cái | |
| 17 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 2 | Bộ | |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 16 | Cái | |
| 19 | Móc đôi treo cáp ABC 25-95 | 1 | Cái | |
| CZ | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m | 3 | Cái | |
| DA | BB-Công trình 4-Trạm 149B Long Nguyên – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 35 mm2 | 1,112 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 3,336 | km | |
| 3 | Rack 4 sứ | 36 | Mét | |
| 4 | Sứ ống chỉ 80mm | 143 | Cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 70 | Cục | |
| DB | BB-Công trình 5-Trạm 39 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 11 | móng |
| DC | BB-Công trình 5-Trạm 39 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 2 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 9 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống (không code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| DD | BB-Công trình 5-Trạm 39 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 8 | Mét | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 86 | Mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 2.651 | Mét | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 2,599 | km | |
| 5 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 24 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 32A | 96 | Cái | |
| 7 | MCB 1 cực - 63A | 24 | Cái | |
| 8 | MCB 1 cực - 80A | 24 | Cái | |
| 9 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 96 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 36 | Cái | |
| 11 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 | 64 | Cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 | 14 | Cái | |
| 14 | Móc đôi treo cáp ABC 25-95 | 4 | Cái | |
| 15 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 30 | Bộ | |
| 16 | Bulon 16x250 | 14 | Cái | |
| 17 | Bulon 16x300 | 39 | Cái | |
| 18 | Bulon móc 16x250 | 40 | Cái | |
| 19 | Bulon móc 16x300 | 31 | Cái | |
| 20 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 177 | Cái | |
| 21 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 2 | Bộ | |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 36 | Cái | |
| DE | BB-Công trình 5-Trạm 39 Long Nguyên 46 – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-35mm² | 1,434 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 5,198 | km | |
| 3 | Khung U sứ | 15 | Cái | |
| 4 | Rack 2 sứ | 19 | Cái | |
| 5 | Rack 3 sứ | 54 | Cái | |
| 6 | Sứ ống chỉ 80mm | 215 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 40 | Cái | |
| DF | BB-Công trình 5-Trạm 48 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 7 | móng |
| DG | BB-Công trình 5-Trạm 48 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 2 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 6 | Bộ |
| DH | BB-Công trình 5-Trạm 48 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 52 | Mét | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 194 | Mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 1.365 | Mét | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 1,338 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 | 102 | Mét | |
| 6 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 | 0,1 | km | |
| 7 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 54 | Cái | |
| 8 | MCB 1 cực - 32A | 216 | Cái | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 54 | Cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 80A | 54 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 216 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 42 | Cái | |
| 13 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 36 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | Cái | |
| 15 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 6 | Cái | |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 | 26 | Cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 | 20 | Cái | |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC-3x95mm2 | 2 | Cái | |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x95mm2 | 2 | Cái | |
| 20 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| 21 | Bulon 16x250 | 51 | Cái | |
| 22 | Bulon 16x300 | 5 | Cái | |
| 23 | Bulon móc 16x250 | 45 | Cái | |
| 24 | Bulon móc 16x300 | 3 | Cái | |
| 25 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 162 | Cái | |
| 26 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 1 | Bộ | |
| 27 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 24 | Cái | |
| DI | BB-Công trình 5-Trạm 48 Long Nguyên 46 – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-35mm² | 1,338 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,676 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,2 | km | |
| 4 | Rack 2 sứ | 4 | Cái | |
| 5 | Rack 3 sứ | 38 | Cái | |
| 6 | Sứ ống chỉ 80mm | 122 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 74 | Cái | |
| DJ | BB-Công trình 5-Trạm 52 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 4 | móng |
| DK | BB-Công trình 5-Trạm 52 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 2 | Bộ |
| 2 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 2 | Bộ |
| DL | BB-Công trình 5-Trạm 52 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 9 | Mét | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 65 | Mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 391 | Mét | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 0,383 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 | 487 | Mét | |
| 6 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x95 mm2 | 0,477 | km | |
| 7 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 18 | Cái | |
| 8 | MCB 1 cực - 32A | 72 | Cái | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 18 | Cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 80A | 18 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 72 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 12 | Cái | |
| 13 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 6 | Cái | |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 | 8 | Cái | |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 | 4 | Cái | |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC-3x95mm2 | 10 | Cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x95mm2 | 4 | Cái | |
| 18 | Bulon 16x250 | 8 | Cái | |
| 19 | Bulon 16x300 | 19 | Cái | |
| 20 | Bulon móc 16x250 | 11 | Cái | |
| 21 | Bulon móc 16x300 | 11 | Cái | |
| 22 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 78 | Cái | |
| 23 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 3 | Bộ | |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 18 | Cái | |
| DM | BB-Công trình 5-Trạm 52 Long Nguyên 46 – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-35mm² | 0,383 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,766 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,954 | km | |
| 4 | Rack 2 sứ | 14 | Cái | |
| 5 | Rack 3 sứ | 12 | km | |
| 6 | Sứ ống chỉ 80mm | 64 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 36 | Cái | |
| DN | BB-Công trình 5-Trạm 62 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 4 | móng |
| DO | BB-Công trình 5-Trạm 62 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 3 | Bộ |
| 2 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| DP | BB-Công trình 5-Trạm 62 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 5 | Mét | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 68 | Mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 2.076 | Mét | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x70 mm2 | 2,035 | km | |
| 5 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 19 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 32A | 76 | km | |
| 7 | MCB 1 cực - 63A | 19 | Cái | |
| 8 | MCB 1 cực - 80A | 19 | Cái | |
| 9 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 76 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | Cái | |
| 11 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-3x70mm2 | 50 | Cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x70mm2 | 8 | Cái | |
| 14 | Móc đôi treo cáp ABC 25-95 | 1 | Cái | |
| 15 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 21 | Bộ | |
| 16 | Bulon 16x250 | 2 | Cái | |
| 17 | Bulon 16x300 | 37 | Cái | |
| 18 | Bulon móc 16x250 | 8 | Cái | |
| 19 | Bulon móc 16x300 | 45 | Cái | |
| 20 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 131 | Cái | |
| 21 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 2 | Bộ | |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 24 | Cái | |
| DQ | BB-Công trình 5-Trạm 62 Long Nguyên 46 – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-35mm² | 0,938 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 4,07 | km | |
| 3 | Rack 2 sứ | 9 | Cái | |
| 4 | Rack 3 sứ | 47 | Cái | |
| 5 | Sứ ống chỉ 80mm | 159 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 38 | km | |
| DR | BB-Công trình 5-Trạm 73 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe 16x2400 | Bảng 3 | 4 | móng |
| DS | BB-Công trình 5-Trạm 73 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Chằng xuống hạ áp (không code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 2 | Chằng xuống hạ áp (code) trụ 12m không ty móng | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống hạ áp (dùng code) trụ 8.5m không ty móng | Bảng 3 | 2 | Bộ |
| DT | BB-Công trình 5-Trạm 73 Long Nguyên 46 – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 2 | Mét | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 32 | Mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x50 mm2 | 1.047 | Mét | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 3x50 mm2 | 1,026 | Mét | |
| 5 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 9 | Cái | |
| 6 | MCB 1 cực - 32A | 36 | Cái | |
| 7 | MCB 1 cực - 63A | 9 | Cái | |
| 8 | MCB 1 cực - 80A | 9 | Cái | |
| 9 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 36 | Cái | |
| 10 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 16 | Cái | |
| 11 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 10 | Cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-3x50mm2 | 26 | Cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-3x50mm2 | 6 | Cái | |
| 14 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 4 | Bộ | |
| 15 | Bulon 16x250 | 4 | Cái | |
| 16 | Bulon 16x300 | 19 | Cái | |
| 17 | Bulon móc 16x250 | 18 | Cái | |
| 18 | Bulon móc 16x300 | 13 | Cái | |
| 19 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 77 | Cái | |
| 20 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 1 | Bộ | |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 25-95) | 12 | Cái | |
| DU | BB-Công trình 5-Trạm 73 Long Nguyên 46 – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-35mm² | 0,762 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 2,052 | km | |
| 3 | Rack 2 sứ | 6 | Cái | |
| 4 | Rack 3 sứ | 25 | Cái | |
| 5 | Sứ ống chỉ 80mm | 87 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 18 | Cái | |
| DV | BB-Công trình 6-Trạm 35 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 212 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 25 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 59 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 236 | Cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 48 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 11 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 118 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 203 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 118 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 177 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 59 | cái | |
| DW | BB-Công trình 6-Trạm 35 Tham Rớt 119B – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 130 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 39 | cái | |
| DX | BB-Công trình 6-Trạm 45 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 209 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 21 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 58 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 232 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 51 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 7 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 116 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 193 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 116 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 174 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 58 | cái | |
| DY | BB-Công trình 6-Trạm 45 Tham Rớt 119B – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 127 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 38 | cái | |
| DZ | BB-Công trình 6-Trạm 58 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 277 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 24 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 67 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 268 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 52 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 15 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 134 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 288 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 134 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 201 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 67 | cái | |
| EA | BB-Công trình 6-Trạm 58 Tham Rớt 119B – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 197 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 41 | cái | |
| EB | BB-Công trình 6-Trạm 80 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 221 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 16 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 51 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 235 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 34 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 17 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 102 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 182 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 102 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 153 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 51 | cái | |
| EC | BB-Công trình 6-Trạm 80 Tham Rớt 119B – ĐDHT -THÁO GỠ– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 122 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 23 | cái | |
| ED | BB-Công trình 6-Trạm 91 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 133 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 6 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 37 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 148 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 33 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 4 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 74 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 129 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 74 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 111 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 37 | cái | |
| EE | BB-Công trình 6-Trạm 91 Tham Rớt 119B – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 86 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 13 | cái | |
| EF | BB-Công trình 6-Trạm 99 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 373 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 23 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 96 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 407 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 83 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 13 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 192 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 348 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 192 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 288 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 96 | cái | |
| EG | BB-Công trình 6-Trạm 99 Tham Rớt 119B – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 232 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 58 | cái | |
| EH | BB-Công trình 6-Trạm 111 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 136 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 5 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 34 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 147 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 28 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 6 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 68 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 147 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 68 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 102 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 34 | cái | |
| EI | BB-Công trình 6-Trạm 111 Tham Rớt 119B – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 98 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 12 | cái | |
| EJ | BB-Công trình 6-Trạm 116 Tham Rớt 119B – ĐDHT XDM– PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 86 | mét | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 7 | mét | |
| 3 | Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 20 | bộ | |
| 4 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 92 | cái | |
| 5 | Bulon 16x250 | 16 | cái | |
| 6 | Bulon 16x300 | 4 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 40 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 63 | cuộn | |
| 9 | MCB 1 cực - 63A | 40 | cái | |
| 10 | MCB 1 cực - 32 A | 60 | cái | |
| 11 | MCB 1 cực - 80 A | 20 | cái | |
| EK | BB-Công trình 6-Trạm 116 Tham Rớt 119B – ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 42 | cái | |
| 2 | Cầu chì trời 30A | 15 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi