Gói thầu: Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1A VT 1B VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Kon chro năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1A VT 1B VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Kon chro năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VVTM và KHCB CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 17:44:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,430,004,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 2 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 11 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 36 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 24 | Mg | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 24 | Cột | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 | 24 | Cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 36 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 36 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đôi dây bọc ĐGĐL-N(DZTA-118) | 2 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) | 26 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 1 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D(22)(DZTA-140) | 3 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 6 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-100(DZTA-161) | 9 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 9 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 205 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 74 | Bộ | |
| 18 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC-70 | VTTB A cấp | 1,2 | Km |
| 19 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC-70 (thu hồi) | VTTB A cấp | 32,66 | Km |
| 20 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 4,69 | Km |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 ( cô sứ ) | 0,8144 | Km | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 16 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây nhôm 3 bulon 70 | 234 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 38 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 5 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây trần | 3 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây trần 70 | 251 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 36 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 6 | Bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 | 18 | Bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây AC-70 mm2 | 75 | Bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 70 mm2 | 9 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 37 | Bảng | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Dầu chống rỉ RP 7 | 33 | hộp | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 6 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Bulon 10*20 cả ê cu và ronden(mạ kẽm) | 36 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,48 | lít | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 18 | cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 132 | cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Nhân công buộc chập dây dẫn giữa khoảng cột | 705 | vị trí | |
| C | PHẦN THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo dây AC-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 32,66 | Km | |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ MTH-1 cột BTLT 8.5 m (DZHA-16) | 10 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 5 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 17 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ đôi 8,5 mét MTĐH(8.5) ( DZHA -17) | 28 | Mg | |
| 5 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 40 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.2 (8.5) (DZTA-40) | 32 | Mg | |
| 7 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 22 | Mg | |
| 8 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 cột 12m (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| 9 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 12-4 (DZTA-43) | 1 | Mg | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m PC.I-8.5-160-2.5 | 32 | cột | |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m PC.I-8.5-160-3.0 | 66 | cột | |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 | 22 | cột | |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190-4.3 | 39 | cột | |
| 14 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.3.5 | 8 | cột | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T(DZTA-70) | 7 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*330 cm) | 123 | Biển | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 40 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 63 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 33 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 28 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-95(DZTA-161) | 28 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-85(DZTA-184) | 22 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 50-8(DZTA-183) không có sứ phân cách | 1 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 (cô sứ ) | 0,018 | Km | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm AC-70 | 0,042 | Km | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line post | 42 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây nhôm 3 bulon A-70 | 84 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 24 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 2,46 | lít | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 10 | cái | |
| 31 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 7,868 | Km |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*250 | 84 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 99 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 109 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 133 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 229,2 | Mét | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 175 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 53 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 35-95/35-95 | 105 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 40 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 108 | Cái | |
| E | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-30 (TBA-39) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 3 | mét | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 3 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 3 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 3 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 3 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 3 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 2 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 3 | Tủ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 3 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 18 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 81 | mét | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 9 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 75A | 4 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 2 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 3 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 9 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 48 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 9 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 35 | 1,2 | Mét | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 10 | Mét | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 0,6 | Mét | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 38 | Mét | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 18 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 | 12 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 | 30 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 | 57 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 70 mm2 | 16 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 95 mm2 | 24 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 | 2 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 240 mm2 | 6 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 6 | hộp | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 6 | cuộn | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 | 12 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 24 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 9 | mét | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 9 | Bộ | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 0,9 | m2 | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 2,1 | mét | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 12 | mét | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE d=90 | 48 | mét | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 12 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 | 36 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 9 | Bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 9 | Bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 12 | Bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 9 | Bộ | |
| F | THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 27kV+dây chảy | 13 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 15 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 18 | Cái | |
| G | VẬT LIỆU HOTLINE-TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 9 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| H | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công và nghiệm thu công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi