Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Chư Pưh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Chư Pưh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VVTM và KHCB CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:20:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,196,237,988 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC CHU PƯH | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| D | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 19 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 45 | Bộ | |
| E | LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Bộ néo lệch (néo nạnh ) (DZTA-210) | 1 | trụ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 32 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 15-5 (DZTA-44) | 1 | Mg | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| G | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 32 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 | 39 | Cột | |
| H | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 59 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 45 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10T(DZTA-62) | 9 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) | 32 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột BTLT 10-14 mét (X-FCO-DZTA 193) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) | 9 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-N(14)(DZTA-147) | 13 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 1 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) | 20 | Bộ | |
| I | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ bướm hạ thế A-16 | 36 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 212 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 126 | Bộ | |
| 4 | Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 5 | cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 6 | cái | |
| 6 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 (h>10m) | VTTB A cấp | 6,098 | Km |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 20 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 12 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 18 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 | 48 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 12 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 70 mm2 | 12 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 52 | Bảng | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc | 11 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 18 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 18 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 9 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bulon 10*40 cả ê cu và ronden | 48 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 2,08 | lít | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 102 | cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 192 | cái | |
| J | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| K | THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| L | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| N | LÀM TẠI CHỖ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ MTH-1 cột BTLT 8.5 m (DZHA-16) | 6 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ đôi 8,5 mét MTĐH(8.5) ( DZHA -17) | 48 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 63 | Bộ | |
| O | LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.2 (8.5) (DZTA-40) | 104 | Mg | |
| P | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| Q | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m PC.I-8.5-160-2.5 | 104 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m PC.I-8.5-160-3.0 | 102 | cột | |
| R | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*330 cm) | 158 | Biển | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67; DZTA-187a) | 63 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 78 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 46 | Bộ | |
| S | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 32 | Cái | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 3,16 | lít | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 13 | cái | |
| T | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 6,916 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 148 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 103 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 148 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 204 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 204 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 101 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 232 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 48 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 128 | Cái | |
| U | NHÂN CÔNG BỐC DỠ | |||
| V | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| W | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 4 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 4 | ht | |
| X | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 4 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 4 | mét | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 4 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 4 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 4 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 4 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 4 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 4 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 16 | mét | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 16 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 4 | Bảng | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 4 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 4 | Tủ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 4 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 24 | Bộ | |
| 16 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 108 | mét |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 12 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và đào đúc Ap tô mát 3P 150A | 8 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và đào đóng Ap tô mát 3P 250 A | 4 | Cái | |
| 20 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 4 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 12 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 64 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 12 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 12 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 20 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 36 | Mét | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 24 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 | 16 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 | 56 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 25 mm2 | 12 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 | 60 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 70 mm2 | 56 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 | 24 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 8 | hộp | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 16 | cuộn | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 24 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 12 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 24 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 1,2 | m2 | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 2,8 | mét | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 16 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 | 48 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 12 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 16 | Bộ | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 12 | Bộ | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 12 | Bộ | |
| Y | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| Z | VẬT LIỆU ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| AA | ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 185mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 6 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 185 (2 kẹp răng) | 6 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 12 | Cái | |
| 5 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 6 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 24 | Cái | |
| AB | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 24 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 12 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 24 | Cái | |
| AC | CHI PHÍ LHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như văn bản số 3008EVN/ĐL3-4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi