Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Ayun Pa năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Ayun Pa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VVTM và KHCB CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:01:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,067,240,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC AYUNPA | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| D | LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 4 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 7 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-2 (14);(DZTA-37) | 2 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 11 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-8(DZTA-187) | 1 | Bộ | |
| E | LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 46 | Mg | |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| G | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 32 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 | 36 | Cột | |
| H | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 12 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 12 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) | 32 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) | 14 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ CSV cột BTLT XĐ-CSV(DZTA-169) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D(22)(DZTA-140) | 8 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 5 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(14)(DZTA-153) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh FCO trên 1 cột (DZTA-207) | 1 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK 50 bọc mềm ( cáp thép HDPE-50mm2) | 12 | mét | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-100(DZTA-161) | 2 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 2 | Bộ | |
| I | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 234 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 62 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp XLPE 24kV - C50 | 0,004 | Km | |
| 4 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 95mm2(h>10m) | VTTB A cấp | 6,65 | Km |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm 35mm2 | 1 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 10 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp sắt 3 bulon 50 | 1 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 95 dây bọc | 29 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây trần | 16 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây bọc | 2 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 95mm2 | 32 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 35 mm2 | 2 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 | 2 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-95 | 6 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 95mm2 | 18 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 95/185 | 2 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 59 | Bảng | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 10 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bulon 10*20 cả ê cu và ronden(mạ kẽm) | 12 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 | 8 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 2,36 | lít | |
| 23 | Cung cấp và đào đúc Giáp níu dây bọc XLPE - 95 + yếm cáp | 32 | cái | |
| 24 | Cung cấp và đào đúc Giáp níu cho sứ đứng 95 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2) | 224 | cái | |
| J | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| L | LÀM TẠI CHỖ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 7 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 16 | Bộ | |
| M | LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 7 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 15-5 (DZTA-44) | 1 | Mg | |
| N | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| O | CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 | 7 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190-4.3 | 15 | cột | |
| P | XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà ĐG(NG)3-P-0.4kV cột C-10-12m (XDG.04-10) (DZHA-51) | 5 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Rack dọc 3 sứ | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*330 cm) | 90 | Biển | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 17 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 13 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-85(DZTA-184) | 1 | Bộ | |
| Q | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ bướm hạ thế A-16 | 49 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 84 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,8 | lít | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 8 | cái | |
| R | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 2,043 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*250 | 29 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 22 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móc đôi | 16 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 26 | Cái | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 51 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 82,6 | Mét | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 77 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 15 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 95/95 | 64 | Cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*70 | 8 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 75 | Cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 50 | Cái | |
| S | NHÂN CÔNG BỐC DỠ | |||
| T | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| U | THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 7 | cột | |
| 2 | Tháo dây AV-70mm2 (h<10 m) | 0,152 | Km | |
| V | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| W | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-30 (TBA-39) | 7 | Bộ | |
| X | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 7 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 6 | mét | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 7 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-2.3) (BVM-DZTA-211) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điện TBA 2 cột BTLT m(TBA-45a) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điện trạm 1 cột BTLT 10,5m(TBA-45) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO-CSV trạm hai pha cột bê tông 10-12m(TBA-48) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà FCO+CSV TBA 2P-2 cột BT(TBA-48a) | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đặt MBA trạm hai pha cột bê tông 10-12m (TBA-47) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà MBA TBA 2P-2 cột BT(TBA-47a) | 2 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 4 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 4 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 4 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 4 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 3 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 30 | mét | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 30 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 9 | Bảng | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 3 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 5 | Tủ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 180KVA | 4 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 250 KVA | 1 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 3 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 24 | Bộ | |
| 25 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 138 | mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 9 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 75A | 8 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 125A | 2 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 4 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 3 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 1 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt Công tơ điện tử 1p-5A | VTTB A cấp | 2 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 1 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 10 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 6 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 48 | Mét | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 26 | Mét | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 35 | 14 | Mét | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 6 | Mét | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 6 | Mét | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 154 | Mét | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 49 | Mét | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 12 | Mét | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CVV 3x95+1x50 | 8 | Mét | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Dây TK 50 bọc mềm ( cáp thép HDPE-50mm2) | 108 | Mét | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 24 | Cái | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 | 24 | Cái | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 | 124 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 35 mm2 | 24 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 | 159 | Cái | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 70 mm2 | 48 | Cái | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 95 mm2 | 120 | Cái | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 | 12 | Cái | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 240 mm2 | 6 | Cái | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 6 | Cái | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây đồng nhôm AC95 | 4 | Cái | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon 185 | 9 | Cái | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 18 | hộp | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 18 | cuộn | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 | 79 | Cái | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2 (loại 2 kẹp cáp) | 5 | Bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 16 | Bộ | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 41 | Bộ | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 7 | m2 | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 2 | mét | |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 108 | mét | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE d=90 | 48 | mét | |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 28 | Cái | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 | 84 | Cái | |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 24 | Bộ | |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 24 | Bộ | |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 23 | Bộ | |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 24 | Bộ | |
| Y | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| Z | THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 3P-50KVA (HS 0,6- DM 4970) | 3 | Máy | |
| 2 | Tháo máy biến áp <=100KVA (HS 0,6- DM 4970) | 1 | Máy | |
| 3 | Tháo máy biến áp 250KVA (HS 0,6- DM 4970) | 1 | Máy | |
| 4 | Tháo Aptomát 80A | 2 | Cái | |
| 5 | Tháo Aptomát 100A | 1 | Cái | |
| 6 | Tháo Aptomát 200A | 1 | Cái | |
| 7 | Tháo biến dòng hạ thế | 14 | Cái | |
| 8 | Tháo chống sét van <=35kV(HS 0,5- DM 4970) | 16 | Bộ | |
| 9 | Tháo cầu chì tự rơi 22(35) kV | 14 | Bộ | |
| 10 | Tháo cáp CVV3*95+1*150 | 8 | Mét | |
| 11 | Tháo cáp CVV3*95+1*70 | 8 | Mét | |
| 12 | Tháo cáp CV 120 | 18 | Mét | |
| 13 | Tháo xà sứ đỡ TBA | 3 | Bộ | |
| 14 | Tháo xà FCO TBA | 2 | Bộ | |
| 15 | Tháo xà đỡ TBA | 3 | Bộ | |
| 16 | Tháo xà đỡ tủ điện | 3 | Bộ | |
| 17 | Tháo bộ néo MBA | 2 | Bộ | |
| 18 | Tháo tủ điện | 4 | Tủ | |
| AA | LẮP ĐẶT LẠI | |||
| AB | THAY | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 160KVA | 1 | máy | |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 250KVA | 1 | máy | |
| 3 | Thay cáp lực 600V/CVV-3*95+1*70 | 18 | mét | |
| 4 | Thay cáp lực 600V/CVV-3*185+1*95 | 9 | mét | |
| 5 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <= 200A | 4 | Cái | |
| 6 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện > 200A | 2 | Cái | |
| 7 | Thay công tơ điện tử 1P-5A | 4 | Cái | |
| 8 | Thay công tơ điện tử 3P-5A | 4 | Cái | |
| 9 | Thay biến dòng hạ áp | 4 | Cái | |
| AC | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| AD | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 2P-23/2*0.23KV-50KVA | VTTB A cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 27kV+dây chảy | 24 | 1 cái | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 26 | 1 cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 42 | 1 cái | |
| AE | CHI PHÍ LHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như văn bản số 3008EVN/ĐL3-4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi