Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Ayun Pa năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074168-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Ayun Pa năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201073495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn VVTM và KHCB CPC năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:01:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,067,240,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU VỰC AYUNPA
B ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ
C PHẦN XÂY DỰNG
D LÀM TẠI CHỔ
1 Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) 4 Mg
2 Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) 7 Mg
3 Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-2 (14);(DZTA-37) 2 Mg
4 Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) 11 Bộ
5 Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-8(DZTA-187) 1 Bộ
E LÀM SẴN
1 Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) 46 Mg
F PHẦN ĐIỆN
G CỘT
1 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 32 Cột
2 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 36 Cột
H XÀ, DÂY NÉO
1 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) 12 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) 12 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) 32 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) 14 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ CSV cột BTLT XĐ-CSV(DZTA-169) 1 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D(22)(DZTA-140) 8 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) 5 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) 2 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(14)(DZTA-153) 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh FCO trên 1 cột (DZTA-207) 1 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Dây TK 50 bọc mềm ( cáp thép HDPE-50mm2) 12 mét
12 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-100(DZTA-161) 2 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) 2 Bộ
I VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post 234 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) 62 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Cáp XLPE 24kV - C50 0,004 Km
4 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 95mm2(h>10m) VTTB A cấp 6,65 Km
5 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm 35mm2 1 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm 10 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp sắt 3 bulon 50 1 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc 2 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 95 dây bọc 29 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây trần 16 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây bọc 2 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 95mm2 32 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 35 mm2 2 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 2 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-95 6 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 95mm2 18 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 95/185 2 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm 59 Bảng
19 Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn 10 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Bulon 10*20 cả ê cu và ronden(mạ kẽm) 12 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 8 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB 2,36 lít
23 Cung cấp và đào đúc Giáp níu dây bọc XLPE - 95 + yếm cáp 32 cái
24 Cung cấp và đào đúc Giáp níu cho sứ đứng 95 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2) 224 cái
J ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
K PHẦN XÂY DỰNG
L LÀM TẠI CHỖ
1 Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) 1 Mg
2 Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) 7 Mg
3 Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) 16 Bộ
M LÀM SẴN
1 Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) 7 Mg
2 Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 15-5 (DZTA-44) 1 Mg
N PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN
O CỘT
1 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 7 cột
2 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190-4.3 15 cột
P XÀ, DÂY NÉO
1 Cung cấp và lắp đặt Xà ĐG(NG)3-P-0.4kV cột C-10-12m (XDG.04-10) (DZHA-51) 5 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Rack dọc 3 sứ 3 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*330 cm) 90 Biển
4 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) 17 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) 13 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-85(DZTA-184) 1 Bộ
Q VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Sứ bướm hạ thế A-16 49 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 84 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB 1,8 lít
4 Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn 8 cái
R PHỤ KIỆN
1 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) VTTB A cấp 2,043 Km
2 Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*250 29 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 22 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Móc đôi 16 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) 26 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) 51 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Đai thép 82,6 Mét
8 Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép 77 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) 15 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 95/95 64 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*70 8 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 75 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 50 Cái
S NHÂN CÔNG BỐC DỠ
T PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI
U THU HỒI
1 Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công 7 cột
2 Tháo dây AV-70mm2 (h<10 m) 0,152 Km
V TRẠM BIẾN ÁP
W PHẦN XÂY DỰNG
1 Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-30 (TBA-39) 7 Bộ
X PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) 7 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) 6 mét
3 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) 7 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-2.3) (BVM-DZTA-211) 2 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điện TBA 2 cột BTLT m(TBA-45a) 2 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điện trạm 1 cột BTLT 10,5m(TBA-45) 1 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà FCO-CSV trạm hai pha cột bê tông 10-12m(TBA-48) 1 Bộ
8 Xà FCO+CSV TBA 2P-2 cột BT(TBA-48a) 2 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà đặt MBA trạm hai pha cột bê tông 10-12m (TBA-47) 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà MBA TBA 2P-2 cột BT(TBA-47a) 2 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) 4 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) 4 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) 4 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) 4 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) 3 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Đai thép 30 mét
17 Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép 30 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải 9 Bảng
19 Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) 3 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) 5 Tủ
21 Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 180KVA 4 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 250 KVA 1 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) 3 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post 24 Bộ
25 Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 VTTB A cấp 138 mét
26 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) 9 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 75A 8 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 125A 2 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A 4 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A 3 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A 1 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A 1 Cái
33 Lắp đặt Công tơ điện tử 1p-5A VTTB A cấp 2 Cái
34 Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa VTTB A cấp 1 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 10 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 6 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 3 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 48 Mét
39 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 26 Mét
40 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 35 14 Mét
41 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 6 Mét
42 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 6 Mét
43 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 154 Mét
44 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 49 Mét
45 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 12 Mét
46 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CVV 3x95+1x50 8 Mét
47 Cung cấp và lắp đặt Dây TK 50 bọc mềm ( cáp thép HDPE-50mm2) 108 Mét
48 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 24 Cái
49 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 24 Cái
50 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 124 Cái
51 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 35 mm2 24 Cái
52 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 159 Cái
53 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 70 mm2 48 Cái
54 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 95 mm2 120 Cái
55 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 12 Cái
56 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 240 mm2 6 Cái
57 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 6 Cái
58 Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây đồng nhôm AC95 4 Cái
59 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon 185 9 Cái
60 Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol 18 hộp
61 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện 18 cuộn
62 Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 79 Cái
63 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2 (loại 2 kẹp cáp) 5 Bộ
64 Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 16 Bộ
65 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 41 Bộ
66 Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm 7 m2
67 Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) 2 mét
68 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) 108 mét
69 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE d=90 48 mét
70 Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 28 Cái
71 Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 84 Cái
72 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 24 Bộ
73 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 24 Bộ
74 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 23 Bộ
75 Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 24 Bộ
Y PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI
Z THU HỒI
1 Tháo máy biến áp 3P-50KVA (HS 0,6- DM 4970) 3 Máy
2 Tháo máy biến áp <=100KVA (HS 0,6- DM 4970) 1 Máy
3 Tháo máy biến áp 250KVA (HS 0,6- DM 4970) 1 Máy
4 Tháo Aptomát 80A 2 Cái
5 Tháo Aptomát 100A 1 Cái
6 Tháo Aptomát 200A 1 Cái
7 Tháo biến dòng hạ thế 14 Cái
8 Tháo chống sét van <=35kV(HS 0,5- DM 4970) 16 Bộ
9 Tháo cầu chì tự rơi 22(35) kV 14 Bộ
10 Tháo cáp CVV3*95+1*150 8 Mét
11 Tháo cáp CVV3*95+1*70 8 Mét
12 Tháo cáp CV 120 18 Mét
13 Tháo xà sứ đỡ TBA 3 Bộ
14 Tháo xà FCO TBA 2 Bộ
15 Tháo xà đỡ TBA 3 Bộ
16 Tháo xà đỡ tủ điện 3 Bộ
17 Tháo bộ néo MBA 2 Bộ
18 Tháo tủ điện 4 Tủ
AA LẮP ĐẶT LẠI
AB THAY
1 Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 160KVA 1 máy
2 Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 250KVA 1 máy
3 Thay cáp lực 600V/CVV-3*95+1*70 18 mét
4 Thay cáp lực 600V/CVV-3*185+1*95 9 mét
5 Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <= 200A 4 Cái
6 Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện > 200A 2 Cái
7 Thay công tơ điện tử 1P-5A 4 Cái
8 Thay công tơ điện tử 3P-5A 4 Cái
9 Thay biến dòng hạ áp 4 Cái
AC VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE
AD THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Máy biến áp 2P-23/2*0.23KV-50KVA VTTB A cấp 3 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA VTTB A cấp 2 máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA VTTB A cấp 1 máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA VTTB A cấp 1 máy
5 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 27kV+dây chảy 24 1 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) 26 1 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV 42 1 cái
AE CHI PHÍ LHÁC
1 Kiểm tra, thí nghiệm các vật t­ư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như­ văn bản số 3008EVN/ĐL3-4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). 1 HT
2 Cắt điện thi công công trình 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->