Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 17:56:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,730,030,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Dây dẫn chịu lực AS-70/72 | Theo Chương V-E-HSMT | 46.188 | Mét (Đã HH) |
| 2 | Dây dẫn AC-70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 20.205 | Mét (Đã HH) |
| 3 | Chống sét van ĐZ | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Bộ/3pha |
| 4 | Dao cách ly 3 pha DCL-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Quả |
| 6 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + pk | Theo Chương V-E-HSMT | 0 | Quả |
| 7 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 256 | Chuỗi |
| 8 | Cách điện chuỗi kép Polimer PDI-35 + PK (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 162 | Chuỗi |
| 9 | Cách điện chuỗi treo Polimer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 114 | Chuỗi |
| 10 | Dây đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 20 | Mét |
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-PC20 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V-E-HSMT | 151 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa RC2-BS | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa RC2-CD | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa RC-3T | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Dây nối tiếp địa dọc cột II 14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Cột PCI-12-190-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột PCI-14-190-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột PCI-20-190-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Dây néo DN 20-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 67 | Bộ |
| 14 | Dây néo DN 20-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 57 | Bộ |
| 15 | Dây néo DN 20-18 | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN 20-20 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 102 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ lèo XĐL-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc XNG-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | Bộ |
| 21 | Xà néo thẳng XNT(35-A,B,C) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo đúp XNĐ1-(35-A,B,C) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà néo đúp XNĐ1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo góc XNII-35-3-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Bộ |
| 25 | Xà cầu dao XCD2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao XCD1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ CSV cột đơn XĐCSV-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ CSV cột 3 thân XĐCSV-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 29 | Thang sắt TS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Ghế cách điện GCĐ1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Cổ dề bắt sứ CDBS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 40 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo góc CDNG-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo góc CDNG-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 115 | Bộ |
| 34 | Kẹp cáp nhôm A70-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 246 | Cái |
| 35 | Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm ATM-70 | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo Chương V-E-HSMT | 122 | Cái |
| 37 | Dây đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 31 | Mét |
| 38 | Tạ chống rung đường dây | Theo Chương V-E-HSMT | 84 | Quả |
| 39 | Biển báo cấm trèo + PK (đai thép + khóa đai) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 40 | Biển báo tên dao | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Bộ/3pha |
| C | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Cột BTLT-12B | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Cột BTLT-12C | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Cột BTLT-14C | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Xà đỡ lèo XĐL-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 103 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo thẳng XNT-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc XNG-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc II - XNII-35-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc II - XNII-35-3-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XĐT(35-A,B,C) | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo đúp XNĐ1(35-A,B,C) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà cầu dao XCD2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thang sắt TS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện GCĐ1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN20-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Dây néo DN20-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 18 | Cổ dề bắt sứ CDBS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 45 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo góc CDNG-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo góc CDNG-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 21 | Cách điện đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 121 | Quả |
| 22 | Cách điện chuỗi Polimer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 243 | Chuỗi |
| 23 | Cách điện chuỗi IIC-70 (da lươn) 4 bát | Theo Chương V-E-HSMT | 51 | Chuỗi |
| 24 | Cách điện chuỗi IIC-70 (TT) 4 bát | Theo Chương V-E-HSMT | 86 | Chuỗi |
| 25 | Cách điện chuỗi treo IIC-70 (TT) 3 bát | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 26 | Dây AC-50/8 | Theo Chương V-E-HSMT | 30.814 | Mét |
| 27 | Dây AC-70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 32.396 | Mét |
| 28 | Dao cách ly 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Kẹp cáp nhôm A50-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 186 | Cái |
| 30 | Kẹp cáp nhôm A70-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 156 | Cái |
| 31 | Móng cột MT-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Móng |
| 32 | Móng cột MT-4 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Móng |
| 33 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V-E-HSMT | 25 | Móng |
| D | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Lắp đặt lại Cách điện đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Quả |
| 2 | Lắp đặt lại Dây néo DN20-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt lại Dây néo DN20-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt lại Dây AC-50/8 (m) | Theo Chương V-E-HSMT | 903 | Mét |
| 5 | Lắp đặt lại Tạ chống rung đường dây | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi