Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 01:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 09:17:00 đến ngày 2020-11-09 01:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,493,554,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Tây Cốc 7, Tây Cốc 9 | |||
| B | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| C | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 4 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | VT |
| 5 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | Bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.686 | mét |
| 8 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.767 | mét |
| 9 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 612 | quả |
| 10 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hòm |
| 11 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | hòm |
| 12 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| 13 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| 14 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 15 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | cái |
| 16 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 17 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 18 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 496 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cuộn |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 612 | quả |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | VT |
| E | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.536 | m |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.452 | m |
| 7 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372 | quả |
| 8 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| F | Đường dây 0,4kV sau TBA CQT TT Thanh Sơn 3, Thanh Sơn 20, Thanh Sơn 8, Bãi Tần | |||
| G | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| H | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông CL10C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219 | mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.578 | mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.257 | mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425 | mét |
| 7 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 231 | cái |
| 8 | Đai thép (20x0,7mm) + Khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258 | bộ |
| 9 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 231 | cái |
| 10 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 516 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | cái |
| 13 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cuộn |
| 14 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 17 | Tháo hạ, kéo rải cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | mét |
| 18 | Di chuyển hòm H1, H2, H3F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hòm |
| 19 | Di chuyển hòm H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hòm |
| 20 | Tháo ra, lắp lại tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| I | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | VT |
| J | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột CL10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột H8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Dây AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402 | mét |
| 4 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.163 | mét |
| 5 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.510 | mét |
| 6 | Dây AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi