Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cống tiêu thuỷ lợi xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076893-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cống tiêu thuỷ lợi xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201032266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG về xây dựng NTM và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã Cẩm Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 08:56:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,047,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống số 1
1 Đào nền đường bằng thủ công 10% -đất cấp III Mục II Chương V 14,0386 m3
2 Đào khuôn đường -đất cấp III (TC 10%) Mục II Chương V 10,5717 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (M 90%) Mục II Chương V 2,215 100m3
4 Đào rãnh thoát nước-đất cấp III Mục II Chương V 31,1477 m3
5 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 Mục II Chương V 0,5153 100m3
6 Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,0033 100m3
7 Xáo xới lu lèn đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 0,7342 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,0766 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm tuyến xế Mục II Chương V 0,4689 100m3
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Mục II Chương V 0,2447 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mục II Chương V 0,3636 100m2
12 Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 Mục II Chương V 2,4472 100m2
13 Bê tông phủ bản, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 1,3765 m3
14 Bê tông bản cống, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 5,9822 m3
15 Ván khuôn gỗ bản giữa Mục II Chương V 0,1632 100m2
16 Lắp dựng cốt thép bản, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1032 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,5236 tấn
18 Bê tông mối nối, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2966 m3
19 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0098 tấn
20 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0242 tấn
21 Bê tông giằng chống, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6336 m3
22 Ván khuôn gỗ, giằng Mục II Chương V 0,1056 100m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0073 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0385 tấn
25 Bê tông gia cố, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,3296 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng Mục II Chương V 2,1648 m3
27 Bê tông tường cánh, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 25,5324 m3
28 Ván khuôn gỗ tường cánh Mục II Chương V 0,7293 100m2
29 Bê tông móng thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 17,5334 m3
30 Ván khuôn móng tường thượng + hạ lưu Mục II Chương V 0,3552 100m2
31 Thi công lớp đá đệm móng thượng + hạ lưu Mục II Chương V 4,8628 m3
32 Bê tông sân cống, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 9,3285 m3
33 Đào móng -đất cấp II Mục II Chương V 38,83 m3
34 Bê tông sân thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 4,398 m3
35 Ván khuôn sân thượng + hạ lưu Mục II Chương V 0,056 100m2
36 Thi công lớp đá đệm gia cố sân thượng + hạ lưu Mục II Chương V 0,8796 m3
37 Bê tông chân khay thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 4,1048 m3
38 Ván khuôn chân khay thượng + hạ lưu Mục II Chương V 0,2236 100m2
39 Đắp đất vòng vây Mục II Chương V 9,87 m3
40 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V 3,29 100m
41 Phên nứa Mục II Chương V 39,48 m2
42 Nhổ cọc tre đã đóng bằng thủ công-đất cấp II (=50% NC) Mục II Chương V 3,29 100m
43 Phá vòng vây Mục II Chương V 9,87 m3
44 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II (M 90%) Mục II Chương V 0,9072 100m3
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (TC 10%) Mục II Chương V 10,08 m3
46 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công Mục II Chương V 23,6 m3
47 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 Mục II Chương V 26,4 m3
48 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 33 m3
49 Ni lông lót đáy Mục II Chương V 167,6 m2
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,22 100m2
51 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,46 m3
52 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 0,1456 100m2
53 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0929 tấn
54 Bê tông thân mố M150, đá 1x2 Mục II Chương V 26,26 m3
55 Ván khuôn gỗ thân mố cống Mục II Chương V 0,8382 100m2
56 Bê tông móng mũ mố, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 11,08 m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,2832 100m2
58 Thi công lớp đá đệm móng Mục II Chương V 1,1439 m3
59 Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6583 m3
60 Ván khuôn gỗ gờ chắn Mục II Chương V 0,1219 100m2
61 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0273 tấn
62 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1136 tấn
63 Mua đất đắp nền đường tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km Mục II Chương V 158,4728 m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 1,5847 100m3
65 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,5847 100m3
66 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 1,5847 100m3
B Cống số 2
1 Đào nền + khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II chương V 0,2643 100m3
2 Vét hữu cơ + bùn bằng máy đào 0,8m3 Mục II chương V 3,0758 100m3
3 Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mục II chương V 0,1554 100m3
4 Xáo xới lu lèn đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II chương V 0,122 100m3
5 Đắp nền + khuôn đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II chương V 8,4938 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm Mục II chương V 0,5408 100m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mục II chương V 107,6056 m3
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II chương V 0,535 100m2
9 Thi công khe co Mục II chương V 86 m
10 Thi công khe giãn Mục II chương V 8 m
11 Đào chân khay - đất cấp II Mục II chương V 75,9313 m3
12 Đắp đất chân khay Mục II chương V 25,3877 m3
13 Bê tông gia cố mái, M200, đá 1x2 Mục II chương V 46,319 m3
14 Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 Mục II chương V 34,14 m3
15 Đá dăm đệm móng chân khay Mục II chương V 5,4624 m3
16 Bê tông phủ bản, bê tông M300, đá 1x2 Mục II chương V 1,8 m3
17 Bê tông dầm bản mặt, bê tông M300, đá 1x2 Mục II chương V 5,76 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,1358 100m2
19 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,2022 tấn
20 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,5792 tấn
21 Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 Mục II chương V 1,9175 m3
22 Ván khuôn gỗ gờ chắn Mục II chương V 0,1527 100m2
23 Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,1409 tấn
24 Bê tông mối nối dầm bản, bê tông M300, đá 1x2 Mục II chương V 1,5 m3
25 Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2 Mục II chương V 4,94 m3
26 Ván khuôn gỗ bản giảm tải Mục II chương V 0,0998 100m2
27 Lắp dựng cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,1154 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,4229 tấn
29 Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2 Mục II chương V 2,43 m3
30 Ván khuôn gỗ xà mũ Mục II chương V 0,1026 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,1238 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,0151 tấn
33 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mục II chương V 25,22 kg
34 Bê tông giằng chống, bê tông M150, đá 1x2 Mục II chương V 2,25 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,135 100m2
36 Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M150, đá 1x2 Mục II chương V 32,64 m3
37 Ván khuôn móng cống Mục II chương V 0,276 100m2
38 Ván khuôn gỗ thân cống Mục II chương V 0,6968 100m2
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mục II chương V 1,32 m3
40 Bê tông lòng cống, M200, đá 1x2 Mục II chương V 4,05 m3
41 Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M100 Mục II chương V 20,4 m2
42 Thi công lớp đá đệm lòng cống Mục II chương V 1,35 m3
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II chương V 1,242 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II chương V 13,8 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II chương V 114 m3
46 Bê tông tường cánh, M150, đá 1x2 Mục II chương V 22,795 m3
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II chương V 0,7266 100m2
48 Bê tông móng tường, M150, đá 1x2 Mục II chương V 21,92 m3
49 Ván khuôn móng Mục II chương V 0,48 100m2
50 Thi công lớp đá đệm móng thượng + hạ lưu Mục II chương V 6,1306 m3
51 Bê tông sân cống thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II chương V 14,4028 m3
52 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II chương V 0,486 100m3
53 Đào móng thủ công - đất cấp II Mục II chương V 5,4 m3
54 Đắp đất công trình Mục II chương V 18 m3
55 Bê tông sân thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II chương V 12,768 m3
56 Ván khuôn sân thượng + hạ lưu Mục II chương V 0,08 100m2
57 Thi công lớp đá đệm gia cố thượng + hạ lưu Mục II chương V 4,5752 m3
58 Bê tông chân khay thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 Mục II chương V 2,2344 m3
59 Ván khuôn chân khay thượng + hạ lưu Mục II chương V 0,1574 100m2
60 Đắp đất hố móng Mục II chương V 140 m3
61 Đắp đất vòng vây Mục II chương V 23,145 m3
62 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục II chương V 7,715 100m
63 Phên nứa Mục II chương V 92,58 m2
64 Nhổ cọc tre đã đóng bằng thủ công-đất cấp II (=50% NC) Mục II chương V 7,715 100m
65 Thanh lý vòng vây thi công Mục II chương V 23,145 m3
66 Bê tông thân kênh, bê tông M250, đá 1x2 Mục II chương V 1,749 m3
67 Ván khuôn gỗ cầu máng Mục II chương V 0,209 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,1323 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,11 tấn
70 Bê tông trụ đỡ, M200, đá 1x2 Mục II chương V 2,565 m3
71 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,2121 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0681 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,2082 tấn
74 Thép tấm dày 5mm KT 20x45 (cm) Mục II chương V 7,065 kg
75 Mua đất đắp tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km Mục II chương V 1.288,6589 m3
76 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II chương V 12,8866 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II chương V 12,8866 100m3
78 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II chương V 12,8866 100m3
79 Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 Mục II chương V 0,85 m3
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0168 100m2
81 Thép tấm đan D<=10mm Mục II chương V 0,1902 tấn
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Mục II chương V 2 cái
83 Thép hình các loại Mục II chương V 673,94 kg
84 Ổ khóa V2 Mục II chương V 2 bộ
85 Cao su lá 5ly Mục II chương V 16,8 m
86 Bu lông hộp D12 Mục II chương V 36 cái
87 Bu lông hộp D22 Mục II chương V 10 cái
88 Cữ cửa Mục II chương V 16 cái
89 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay Mục II chương V 0,824 tấn
90 Bê tông cột dàn đóng mở, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,866 m3
91 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,224 100m2
92 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,5 m3
C Cống số 3
1 Dọn dẹp mặt bằng Mục II chương V 5 công
2 Đánh xờm bề mặt sàn bê tông Mục II chương V 57,48 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II chương V 67,5988 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II chương V 5,874 m3
5 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 Mục II chương V 4,094 m3
6 Bê tông thường, M100, đá 4x6 Mục II chương V 0,356 m3
7 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mục II chương V 7,12 m3
8 Bê tông sân trước, M200, đá 1x2 Mục II chương V 11,496 m3
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,6767 tấn
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II chương V 0,4076 100m2
11 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,072 m3
12 Thép tấm đan Mục II chương V 0,013 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,0036 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II chương V 1 1cấu kiện
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II chương V 31,8 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mục II chương V 31,8 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 10,6518 m3
18 Bê tông thường, M200, đá 1x2 Mục II chương V 42,2034 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II chương V 2,8993 tấn
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,5835 100m2
21 Bê tông khung giàn, M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,1536 m3
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mục II chương V 0,1404 m3
23 Ván khuôn khung Mục II chương V 0,0307 100m2
24 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,0053 tấn
25 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,0325 tấn
26 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mục II chương V 0,001 tấn
27 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mục II chương V 0,0238 tấn
28 Thép L100x100x10 Mục II chương V 74,418 kg
29 Thép L120x120x10 Mục II chương V 56,52 kg
30 Thép bản Mục II chương V 8,2425 kg
31 Thép nẹp 80x7 Mục II chương V 20,837 kg
32 Cữ cửa 300x90x7 Mục II chương V 5,9346 kg
33 Cao su củ tỏi 120x10 Mục II chương V 4,74 m
34 Bu lông 12x100 Mục II chương V 16 cái
35 Hộp bu lông 24x15 Mục II chương V 8 cái
36 Khóa V2 Mục II chương V 1 bộ
37 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay Mục II chương V 0,412 tấn
38 Đắp đất đê quai Mục II chương V 283,2 m3
39 Phá đê quai Mục II chương V 283,2 m3
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 250mm Mục II chương V 1,12 100m
41 Bơm nước hố móng Mục II chương V 10 ca
42 Mua đất đắp nền đường tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km Mục II chương V 316,0234 m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II chương V 3,1602 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II chương V 3,1602 100m3
45 Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II chương V 3,1602 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->