Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cống tiêu thuỷ lợi xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cống tiêu thuỷ lợi xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG về xây dựng NTM và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã Cẩm Tân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:56:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,047,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống số 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công 10% -đất cấp III | Mục II Chương V | 14,0386 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường -đất cấp III (TC 10%) | Mục II Chương V | 10,5717 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (M 90%) | Mục II Chương V | 2,215 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước-đất cấp III | Mục II Chương V | 31,1477 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 | Mục II Chương V | 0,5153 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 7 | Xáo xới lu lèn đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,7342 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,0766 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm tuyến xế | Mục II Chương V | 0,4689 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mục II Chương V | 0,2447 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục II Chương V | 0,3636 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | Mục II Chương V | 2,4472 | 100m2 |
| 13 | Bê tông phủ bản, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,3765 | m3 |
| 14 | Bê tông bản cống, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,9822 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ bản giữa | Mục II Chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép bản, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1032 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,5236 | tấn |
| 18 | Bê tông mối nối, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2966 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0098 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0242 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng chống, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6336 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, giằng | Mục II Chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0073 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0385 | tấn |
| 25 | Bê tông gia cố, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,3296 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng | Mục II Chương V | 2,1648 | m3 |
| 27 | Bê tông tường cánh, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 25,5324 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Mục II Chương V | 0,7293 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 17,5334 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng tường thượng + hạ lưu | Mục II Chương V | 0,3552 | 100m2 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng thượng + hạ lưu | Mục II Chương V | 4,8628 | m3 |
| 32 | Bê tông sân cống, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,3285 | m3 |
| 33 | Đào móng -đất cấp II | Mục II Chương V | 38,83 | m3 |
| 34 | Bê tông sân thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,398 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sân thượng + hạ lưu | Mục II Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm gia cố sân thượng + hạ lưu | Mục II Chương V | 0,8796 | m3 |
| 37 | Bê tông chân khay thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,1048 | m3 |
| 38 | Ván khuôn chân khay thượng + hạ lưu | Mục II Chương V | 0,2236 | 100m2 |
| 39 | Đắp đất vòng vây | Mục II Chương V | 9,87 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,29 | 100m |
| 41 | Phên nứa | Mục II Chương V | 39,48 | m2 |
| 42 | Nhổ cọc tre đã đóng bằng thủ công-đất cấp II (=50% NC) | Mục II Chương V | 3,29 | 100m |
| 43 | Phá vòng vây | Mục II Chương V | 9,87 | m3 |
| 44 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II (M 90%) | Mục II Chương V | 0,9072 | 100m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (TC 10%) | Mục II Chương V | 10,08 | m3 |
| 46 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công | Mục II Chương V | 23,6 | m3 |
| 47 | Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,4 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 33 | m3 |
| 49 | Ni lông lót đáy | Mục II Chương V | 167,6 | m2 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 51 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,46 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0929 | tấn |
| 54 | Bê tông thân mố M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 26,26 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ thân mố cống | Mục II Chương V | 0,8382 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng mũ mố, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,08 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,2832 | 100m2 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng | Mục II Chương V | 1,1439 | m3 |
| 59 | Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6583 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Mục II Chương V | 0,1219 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0273 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1136 | tấn |
| 63 | Mua đất đắp nền đường tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km | Mục II Chương V | 158,4728 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,5847 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,5847 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,5847 | 100m3 |
| B | Cống số 2 | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục II chương V | 0,2643 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ + bùn bằng máy đào 0,8m3 | Mục II chương V | 3,0758 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục II chương V | 0,1554 | 100m3 |
| 4 | Xáo xới lu lèn đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục II chương V | 0,122 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền + khuôn đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II chương V | 8,4938 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mục II chương V | 0,5408 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II chương V | 107,6056 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II chương V | 0,535 | 100m2 |
| 9 | Thi công khe co | Mục II chương V | 86 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Mục II chương V | 8 | m |
| 11 | Đào chân khay - đất cấp II | Mục II chương V | 75,9313 | m3 |
| 12 | Đắp đất chân khay | Mục II chương V | 25,3877 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố mái, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 46,319 | m3 |
| 14 | Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 34,14 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm móng chân khay | Mục II chương V | 5,4624 | m3 |
| 16 | Bê tông phủ bản, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,8 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm bản mặt, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II chương V | 5,76 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,1358 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,2022 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,5792 | tấn |
| 21 | Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,9175 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Mục II chương V | 0,1527 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,1409 | tấn |
| 24 | Bê tông mối nối dầm bản, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,5 | m3 |
| 25 | Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II chương V | 4,94 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ bản giảm tải | Mục II chương V | 0,0998 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,1154 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,4229 | tấn |
| 29 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,43 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Mục II chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,1238 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,0151 | tấn |
| 33 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Mục II chương V | 25,22 | kg |
| 34 | Bê tông giằng chống, bê tông M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,25 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,135 | 100m2 |
| 36 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 32,64 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cống | Mục II chương V | 0,276 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ thân cống | Mục II chương V | 0,6968 | 100m2 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II chương V | 1,32 | m3 |
| 40 | Bê tông lòng cống, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 4,05 | m3 |
| 41 | Trát tường dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Mục II chương V | 20,4 | m2 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm lòng cống | Mục II chương V | 1,35 | m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II chương V | 1,242 | 100m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II chương V | 13,8 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II chương V | 114 | m3 |
| 46 | Bê tông tường cánh, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 22,795 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II chương V | 0,7266 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng tường, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 21,92 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Mục II chương V | 0,48 | 100m2 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng thượng + hạ lưu | Mục II chương V | 6,1306 | m3 |
| 51 | Bê tông sân cống thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 14,4028 | m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II chương V | 0,486 | 100m3 |
| 53 | Đào móng thủ công - đất cấp II | Mục II chương V | 5,4 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình | Mục II chương V | 18 | m3 |
| 55 | Bê tông sân thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 12,768 | m3 |
| 56 | Ván khuôn sân thượng + hạ lưu | Mục II chương V | 0,08 | 100m2 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm gia cố thượng + hạ lưu | Mục II chương V | 4,5752 | m3 |
| 58 | Bê tông chân khay thượng + hạ lưu, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,2344 | m3 |
| 59 | Ván khuôn chân khay thượng + hạ lưu | Mục II chương V | 0,1574 | 100m2 |
| 60 | Đắp đất hố móng | Mục II chương V | 140 | m3 |
| 61 | Đắp đất vòng vây | Mục II chương V | 23,145 | m3 |
| 62 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mục II chương V | 7,715 | 100m |
| 63 | Phên nứa | Mục II chương V | 92,58 | m2 |
| 64 | Nhổ cọc tre đã đóng bằng thủ công-đất cấp II (=50% NC) | Mục II chương V | 7,715 | 100m |
| 65 | Thanh lý vòng vây thi công | Mục II chương V | 23,145 | m3 |
| 66 | Bê tông thân kênh, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II chương V | 1,749 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Mục II chương V | 0,209 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,1323 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,11 | tấn |
| 70 | Bê tông trụ đỡ, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 2,565 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,2121 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0681 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,2082 | tấn |
| 74 | Thép tấm dày 5mm KT 20x45 (cm) | Mục II chương V | 7,065 | kg |
| 75 | Mua đất đắp tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km | Mục II chương V | 1.288,6589 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II chương V | 12,8866 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II chương V | 12,8866 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II chương V | 12,8866 | 100m3 |
| 79 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,85 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 81 | Thép tấm đan D<=10mm | Mục II chương V | 0,1902 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Mục II chương V | 2 | cái |
| 83 | Thép hình các loại | Mục II chương V | 673,94 | kg |
| 84 | Ổ khóa V2 | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 85 | Cao su lá 5ly | Mục II chương V | 16,8 | m |
| 86 | Bu lông hộp D12 | Mục II chương V | 36 | cái |
| 87 | Bu lông hộp D22 | Mục II chương V | 10 | cái |
| 88 | Cữ cửa | Mục II chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Mục II chương V | 0,824 | tấn |
| 90 | Bê tông cột dàn đóng mở, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,866 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,224 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,5 | m3 |
| C | Cống số 3 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mục II chương V | 5 | công |
| 2 | Đánh xờm bề mặt sàn bê tông | Mục II chương V | 57,48 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II chương V | 67,5988 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II chương V | 5,874 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | Mục II chương V | 4,094 | m3 |
| 6 | Bê tông thường, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 0,356 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 7,12 | m3 |
| 8 | Bê tông sân trước, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 11,496 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,6767 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II chương V | 0,4076 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,072 | m3 |
| 12 | Thép tấm đan | Mục II chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II chương V | 31,8 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mục II chương V | 31,8 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 10,6518 | m3 |
| 18 | Bê tông thường, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 42,2034 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 2,8993 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,5835 | 100m2 |
| 21 | Bê tông khung giàn, M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,1536 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II chương V | 0,1404 | m3 |
| 23 | Ván khuôn khung | Mục II chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,0053 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,0325 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mục II chương V | 0,001 | tấn |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Mục II chương V | 0,0238 | tấn |
| 28 | Thép L100x100x10 | Mục II chương V | 74,418 | kg |
| 29 | Thép L120x120x10 | Mục II chương V | 56,52 | kg |
| 30 | Thép bản | Mục II chương V | 8,2425 | kg |
| 31 | Thép nẹp 80x7 | Mục II chương V | 20,837 | kg |
| 32 | Cữ cửa 300x90x7 | Mục II chương V | 5,9346 | kg |
| 33 | Cao su củ tỏi 120x10 | Mục II chương V | 4,74 | m |
| 34 | Bu lông 12x100 | Mục II chương V | 16 | cái |
| 35 | Hộp bu lông 24x15 | Mục II chương V | 8 | cái |
| 36 | Khóa V2 | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | Mục II chương V | 0,412 | tấn |
| 38 | Đắp đất đê quai | Mục II chương V | 283,2 | m3 |
| 39 | Phá đê quai | Mục II chương V | 283,2 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 250mm | Mục II chương V | 1,12 | 100m |
| 41 | Bơm nước hố móng | Mục II chương V | 10 | ca |
| 42 | Mua đất đắp nền đường tại xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, cự ly 20km | Mục II chương V | 316,0234 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II chương V | 3,1602 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II chương V | 3,1602 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II chương V | 3,1602 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi