Gói thầu: Thi công đường dây trung thế - hạ thế và trạm biến áp 1x560KVA (bao gồm thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công đường dây trung thế - hạ thế và trạm biến áp 1x560KVA (bao gồm thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nghị định 35/2015/NĐ-CP tỉnh + huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:36:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,455,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây tải điện | |||
| 1 | Trụ BTLT 16m - PC 1100 (k=2) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m - PC 540 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Trụ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Dây ACX 50/8 mm2 (1192x1,03=1228m) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,228 | mét |
| 6 | Kéo dây ACX 50 mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,228 | Km |
| 7 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 81 | Kg |
| 8 | Kéo dây As 50 mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,404 | Km |
| 9 | Bulon MK 16 x550 + 2 Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Bulon MK 16 x 750 + 2 Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 11 | Thanh giằng 80x8x999 (liên kết) + 4 boulon VRS 16x450+ LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 12 | Thanh giằng 80x8x1040 (liên kết) + 8 boulon VRS 16x550+ LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 13 | Thanh giằng 80x8x1183 (liên kết) + 4 boulon VRS 16x650+ LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng hẹp trung thế | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đa năng Composite đơn - 2,4m (trụ đơn) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ xà đa năng sắt đơn 2,4m - trụ đơn | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Xà sắt đa năng kép - 2,4m (trụ đơn) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Xà sắt đa năng kép - 2,4m (trụ đôi) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 19 | Xà lệch XIG2- 2m (trụ đơn) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 20 | Cách điện treo Polymer kép 24kV + giáp níu | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 21 | Bộ Khóa néo 3U lắp vào xà | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dê lắp xà và thanh chống | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 23 | Bộ cách điện đứng 24kV + ty sứ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 67 | Bộ |
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 25 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 26 | Bộ |
| 26 | Bộ Uclevis bắt dây trung hòa trụ đơn | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 27 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa trụ đôi | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 28 | Kẹp dây nhôm 3 boulon 2 rãnh | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 29 | Kẹp dây nhôm 2 boulon 2 rãnh | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 30 | Kẹp quai 4/0 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 31 | Kẹp hotline 4/0 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 33 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 34 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| B | Vật tư trung thế tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại Xà XIT2 -2,0m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo lắp lại cách điện đứng 24kV | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | LBFCO-27kV-100A + dây chảy 30K | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| C | Phần xây dựng móng | |||
| 1 | Móng trụ M14aa | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-bt1 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14-bt2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ M16-bt2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 5 | Móng neo chằng hẹp 1,2x0,4m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 - PC300 (k=2) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 10,5 - PC480 (k=2) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Trụ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng xuống hạ thế | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng hẹp hạ thế | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Dây LV-ABC 4x185mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 82 | Mét |
| 7 | Kéo dây LV-ABC 4x185mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,082 | km |
| 8 | Dây LV-ABC 4x95mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 706 | Mét |
| 9 | Kéo dây LV-ABC 4x95mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,706 | km |
| 10 | Khung 1 sứ (3mm) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 11 | Móc đôi | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 12 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x95 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x185 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 15 | Bulon MK 16 x 250 + 2Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 17 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 18 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 19 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 20 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 21 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 22 | Kẹp IPC | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 68 | Cái |
| 23 | Hộp PP Domino 6 cực - MCB-40A-6kA cấp C | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 24 | Dây CV25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 68 | Mét |
| 25 | Bulon VRS 16 x250 + 2Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 26 | Bulon VRS 16 x 300 + 2Long đền | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 27 | Đầu coss Cu/Al 95mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 28 | Đầu coss Cu/Al 185mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 29 | Kẹp dây nhôm 3 boulon 2 rãnh | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 30 | Trụ Petelet V63x63x6-2,5 m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 110/90 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | Mét |
| 32 | Tắc kê sắt + móc bắt ống nhựa + sắt V | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 33 | Bịt đầu cáp ABC | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 34 | Móng M8a | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | Móng |
| 35 | Móng M8aa | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 36 | Móng M8-bt2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 37 | Móng M10-bt2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 38 | Móng MT-8 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 39 | Móng MT-10 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 40 | Móng neo chằng xuống hạ thế 1,2x0,2m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 41 | Móng neo chằng hẹp hạ thế 1,2x0,2m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| E | TRẠM BIẾN ÁP 1x560 KVA | |||
| 1 | MBT 3F-22/0.44KV 560KVA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | LBFCO 27 KV - 100A + Bass | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | LA 18 KV -10kA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | Tủ bù hạ thế 3 pha 400V 300kvar | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCCB- 3 pha 690V -1000A -65kA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3 pha 5A | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | TI 24kV - 10(15)/5A -15VA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | TU - 12000/120V -15VA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Nắp chụp TI | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | Nắp chụp TU | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 11 | Tủ điện kế 3 pha 2 ngăn 500x550x400 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Cáp đồng mềm 4x4mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | mét |
| 13 | Cáp đồng CV25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | mét |
| 14 | Vis 3x30 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 15 | Vis 6x60 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 16 | Băng keo | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cuộn |
| 17 | Ống nhựa PVC fi 42 dày 2,1mm | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | mét |
| 18 | Nối thẳng ống fi 42 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Co nối L fi 42 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 20 | Co nối T fi 42 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 42 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 22 | Vis 3x30 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 23 | Vis 6x60 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 24 | Băng keo | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cuộn |
| 25 | Chì trung thế 25K | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 26 | Sứ đứng 24KV + ty sứ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 27 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Đầu coss ép M150mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Đầu coss ép M185mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 31 | Đầu coss ép M50mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 230/175 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | mét |
| 33 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 110/90 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | mét |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | mét |
| 35 | Nút cao su chống thấm Þ230/175 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 36 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 37 | Colier trụ BTLT gắn ống nhựa xoắn HDPE fi 230 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 38 | Colier trụ BTLT gắn ống nhựa xoắn HDPE fi 85 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 39 | Ống khóa TQ | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | Bảng chỉ danh trạm | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Nắp chụp Cosing MBT | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 42 | Nắp chụp LA | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 43 | Kẹp quai 2/0 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Kẹp hotline 2/0 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 45 | Keo Silicon | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | tuýt |
| 46 | Giáp buộc đầu sư đơn composite 35-50mm2 (dây bọc) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | sợi |
| 47 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 48 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | kg |
| 49 | Đầu coss M25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 52 | Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 53 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,672 | kg |
| 55 | Ống nhựa PVC fi 21 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 56 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 58 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | mét |
| 59 | Cáp đồng bọc CV150mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | mét |
| 60 | Cáp đồng bọc CV150mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | mét |
| 61 | Cáp đồng bọc CV185mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | mét |
| 62 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 63 | Cáp đồng CVV 4x4mm2 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 64 | Đà sắt U160x8x6 dài 3m đỡ MTB (MN) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 65 | Đà sắt U100x46x6 dài 1,13m giữ MBT (MN) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 66 | Collier sắt dẹt 100x10 f280 (đỡ đà đỡ MBA) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 67 | Đà sắt 75x75x7 dài 3 mét, gắn LBFCO, LA (Composite) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 68 | Đà sắt 63x63x6 dài 3 mét, giá MBT, Tủ điện (MN) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 69 | Thanh chống V75x75x8 - 1,3m đỡ MBT | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 70 | Thùng máy cắt và điện kế 500x850x1000 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | Đà sắt 75x75x8 dài 3 mét - 3 ốp, gắn TU, TI | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 72 | Đà sắt 75x75x7 dài 1 mét, gắn TU,TI (Composite) | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 73 | Hàng rào trạm | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | Boulon răng suốt 16x400 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 75 | Boulon 16x450 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 76 | Boulon VRS 16x300 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 77 | Boulon 16x150 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | cây |
| 78 | Boulon 16x40 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cây |
| 79 | Long đền vuông fi 14-22 | Chương V và Hồ sơ thiết kế | 104 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi