Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 07:50:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,206,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Khải Xuân 4, 5, 7 | |||
| B | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M1H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | móng |
| 2 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng cột đúp M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| C | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 4 | Xà hạ thế X1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế X2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế X2 cột đôi ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế X2 cột đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 8 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.264 | mét |
| 9 | Dây nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 849 | mét |
| 10 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 454 | quả |
| 11 | Di chuyển hòm H1, H2, H3F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | hòm |
| 12 | Di chuyển hòm H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | hòm |
| 13 | Đai thép (20x0,7mm)+ Khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146 | bộ |
| 14 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | cái |
| 15 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 386 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193 | cuộn |
| D | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây X2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | bộ |
| 4 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Chụp cột 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Dây AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.968 | mét |
| 7 | Dây AV25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 809 | mét |
| 8 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | quả |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | VT |
| F | Đường dây 0,4kV sau TBA Tu Vũ 2 | |||
| G | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| H | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | VT |
| 4 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.974 | mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.187 | mét |
| 8 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.624 | mét |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254 | mét |
| 10 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | quả |
| 11 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hòm |
| 12 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hòm |
| 13 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hòm |
| 14 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hòm |
| 15 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256 | cái |
| 17 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 18 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 19 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 20 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 21 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 22 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 23 | Tấm treo MT-ABC-16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 24 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 352 | bộ |
| 25 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cuộn |
| I | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BT7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 2 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.813 | mét |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.933 | mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.554 | mét |
| 7 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237 | mét |
| 8 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | quả |
| 9 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 4 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | quả |
| K | Đường dây 0,4kV sau TBA Đào Xá 15 + Đào Xá 12 | |||
| L | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| M | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | VT |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo trên cột vuông đôi dọc tuyến 2 dây XNĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.262 | mét |
| 12 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 323 | mét |
| 13 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | quả |
| 14 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hòm |
| 15 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | hòm |
| 16 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | hòm |
| 17 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hòm |
| 18 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tủ |
| 19 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222 | cái |
| 20 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154 | cái |
| 21 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154 | cái |
| 22 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.626 | m |
| 23 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 24 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | bộ |
| 25 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 26 | Tấm treo MT-ABC-16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 27 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cuộn |
| N | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BT7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 2 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.090 | mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304 | mét |
| 10 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | quả |
| 11 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| O | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | quả |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi