Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới điện trung thế cung cấp điện TASCO, huyện Củ Chi”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056919-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới điện trung thế cung cấp điện TASCO, huyện Củ Chi”
Số hiệu KHLCNT 20201038413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 14:29:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,469,126,936 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CUNG CẤP VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41.055,266 lít
2 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 176,481 m3
3 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 108,217 m3
4 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66.984,744 kgs
5 Dây chống sét TK50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4.722,2175 kg
6 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 464
7 Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 234 trụ
8 Trụ bê tông ly tâm 14m (2 khúc) 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 trụ
9 Xà thép l75*75*8*0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 cái
10 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 126 cái
11 Thanh chống thép l50-0,72m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 cái
12 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 198 cái
13 Potelet l50-2,4m. Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 322 cái
14 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 654 cái
15 Móc treo chữ u 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 942 cái
16 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 202,808 kgs
17 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7,5 kgs
18 Cáp nhôm trần ac 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5.777,0505 kgs
19 Cáp đồng duplex 2*10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 174 mét
20 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 mét
21 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 690 cái
22 Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 (WR875) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 204 cái
23 Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 84 cái
24 Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 28 cái
25 Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 130 cái
26 Kẹp quai ép 240-300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 cái
27 Móc treo dây mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
28 Nối bọc cđ 95-35/cu-al Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
29 Kẹp hotline 25-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
30 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 785 cái
31 Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 cái
32 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 206 cái
33 Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
34 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 cái
35 giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 150/19mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 bộ
36 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 465 bộ
37 Kẹp ngừng cáp abc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
38 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.041 cái
39 Giáp níu dây ac 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 cái
40 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 466 bộ
41 Dây sắt tiếp địa đk 8mm tráng kẽm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.380 Mét
42 Cosse ép cu 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
43 Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 66 cái
44 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 654 cái
45 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.041 Bộ
46 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cuộn
47 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 cuộn
48 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 579 cái
49 Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 cái
50 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.098 cái
51 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 cái
52 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 396 cái
53 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 43 cái
54 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
55 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 cái
56 Boulon xoắn 12*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
57 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 cái
58 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 180 cái
59 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 62 cái
60 Ống nhựa pvc đk 25mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.078 mét
61 Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 Tấm
62 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 437 Tấm
B CUNG CẤP VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36
2 Xà thép l75*75*8*0,8m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
3 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 cái
4 Thanh chống thép l50-0,72m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
5 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 cái
6 Xà thép u100 - 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
7 Xà thép u100 - 0,7m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
8 Xà thép u100 - 1,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
9 Đà U160 - 0,7m - 9.94kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
10 Đà U160 - 1,457m - 20,689kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
11 Đà U160 - 1,7m - 24,14kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
12 Đà U160 - 2,1m - 29.82kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
13 Collier kẹp trụ hình U - R130 (SD cho giá treo MBT) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
14 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 58,8 kgs
15 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 mét
16 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
17 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
18 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 cái
19 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
20 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 bộ
21 Cosse cu-al cáp abc 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
22 Giá treo 3mba 100kva Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
23 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Bộ
24 Thùng điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
25 Nắp chụp sứ cao MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
26 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 cái
27 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
28 Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
29 BOLT 16*100 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
30 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
31 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
32 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
33 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
34 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
35 ống nhựa pvc đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 mét
36 Co pvc đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 cái
37 Nắp chụp trên/dưới FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
38 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
39 Bảng chỉ danh thiết bi, chỉ danh đầu cáp, bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
40 Bảng dừng lại nguy hiểm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 tấm
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tháo DS 24kV 630A OD hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
2 Lắp SDL DS 24kV 630A OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
3 Lắp mới LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
4 Tháo LA 10kA 18kV hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
5 Lắp sdl LA 10kA 18kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
6 Tháo FCO 100A hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
7 Lắp sdl FCO 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
8 Tháo Recloser 24kV 630A OD hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
9 Lắp sdl Recloser 24kV 630A OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
D LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 182 móng
2 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 móng
3 Trồng trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 174 Trụ
4 Trồng trụ bê tông ly tâm 14m đơn (2 khúc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Trụ
5 Trồng trụ bê tông ly tâm 14m ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Trụ
6 Trồng trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
7 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 79 Bộ
8 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn (ghép với đà hiện hữu) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
9 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
10 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
11 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m + đà 0,8m đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
12 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m dừng dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
13 Lắp potale đơn trụ đơn đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 322 Bộ
14 Lắp potale đôi trụ đơn đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
15 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 802 Cái
16 Lắp sứ treo Polymer đơn trên đà và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 444 Bộ
17 Lắp tiếp địa LA - luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
18 Lắp tiếp địa LBS, Re Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
19 Lắp tiếp địa DS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
20 Lắp tiếp địa lặp lại luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Bộ
21 Lắp tiếp địa chống sét đường dây Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 345 Bộ
22 Lắp tiếp địa hạ thế luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
23 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36,7965 km
24 Lắp cò thiết bị ACV 240mm2 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 159 mét
25 Kéo dây nhôm lõi thép trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12,2655 km
26 Kéo dây chống sét TK50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12,2655 km
27 Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 m
28 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ đường dây trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 323 Bộ
29 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 331 Bộ
30 Lắp giáp níu dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
31 Dán decal số trụ mới Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 437 Cái
32 Ép kẹp các loại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 174 Cái
33 Chi phí chặt cây Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 130 Cây
34 Phụ kiện lắp hộp domino sử dụng lại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Bộ
35 Tháo đà 2,4m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 211 Bộ
36 Lắp sdl đà 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 187 Bộ
37 Tháo đà 2m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
38 Tháo potale 2,4m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
39 Tháo sứ đứng hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 543 Cái
40 Tháo sứ treo hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 255 Bộ
41 Lắp sdl sứ treo Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Bộ
42 Thu hồi dây nhôm lõi thép bọc 24kV 150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36,075 km
43 Thu hồi dây nhôm trần 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12,025 km
44 Tháo đèn chiếu sáng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 89 Bộ
45 Lắp sdl đèn chiêu sáng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 89 Bộ
46 Tháo giá treo dây viễn thông Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Bộ
47 Lắp sdl giá treo dây viễn thông Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 104 Bộ
48 Thu hồi trụ 14m bằng máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
49 Thu hồi trụ 12m bằng máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 166 Trụ
50 Thu hồi trụ <=8,4m bằng máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 37 Trụ
E LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tháo MBT 50kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
2 Lắp sdl MBT 50kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
3 Tháo MBT 25kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Máy
4 Lắp sdl MBT 25kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Máy
5 Tháo MBT 250kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
6 Lắp sdl MBT 250kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
7 Tháo FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ
8 Lắp sdl FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ
9 Tháo LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ
10 Lắp sdl LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ
11 Tháo thùng hợp bộ hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
12 Lắp sdl thùng hợp bộ hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
13 Tháo thùng cầu dao Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
14 Lắp sdl thùng cầu dao Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
15 Tháo MCCB 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
16 Lắp sdl MCCB 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
F LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
2 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 0,8m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
3 Lắp giá chùm treo 03 MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
4 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
5 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Cái
6 Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 Mét
7 Tháo cáp xuất hạ thế M95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 189 Mét
8 Lắp sdl cáp xuất hạ thế M95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 189 Mét
9 Tháo cáp xuất hạ thế 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Mét
10 Lắp sdl cáp xuất hạ thế 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Mét
11 Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
12 Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA ngoài thân trụ, 1 bộ tiếp địa làm việc ngoài thân trụ, 1 bộ vỏ thiết bị ngoài thân trụ) trụ hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
13 Tháo, thu hồi bộ đà trạm trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
14 Tháo, thu hồi đà L75*75*8 dài 3,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
15 Tháo, thu hồi đà U160 dài 3,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
16 Tháo, thu hồi đà U100 dài 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
17 Tháo, thu hồi giá treo FCO, LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
18 Tháo, thu hồi sứ đứng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
19 Tháo, thu hồi cáp đồng bọc M25mm2_b24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,067 km
G CHI PHÍ MÁY PHÁT (bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển, vận hành)
1 Chi phí máy phát công suất 25 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 máy
2 Chi phí máy phát công suất 50 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 máy
3 Chi phí máy phát công suất 75 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 máy
4 Chi phí máy phát công suất 150 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 máy
5 Chi phí máy phát công suất 200 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 máy
6 Chi phí máy phát công suất 250 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 máy
7 Chi phí máy phát công suất 400 KVA (5giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 máy
H BẢO HIỂM THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.352.117.874 đồng 1 Khoán
I CHI PHÍ NHÀ TẠM ĐỂ Ở VÀ ĐIỀU HÀNH THI CÔNG
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->