Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới điện trung thế cung cấp điện TASCO, huyện Củ Chi”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới điện trung thế cung cấp điện TASCO, huyện Củ Chi” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:29:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,469,126,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41.055,266 | lít |
| 2 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 176,481 | m3 |
| 3 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108,217 | m3 |
| 4 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66.984,744 | kgs |
| 5 | Dây chống sét TK50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.722,2175 | kg |
| 6 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 464 | hũ |
| 7 | Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 234 | trụ |
| 8 | Trụ bê tông ly tâm 14m (2 khúc) 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | trụ |
| 9 | Xà thép l75*75*8*0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | cái |
| 10 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 126 | cái |
| 11 | Thanh chống thép l50-0,72m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | cái |
| 12 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 198 | cái |
| 13 | Potelet l50-2,4m. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 322 | cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 654 | cái |
| 15 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 942 | cái |
| 16 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 202,808 | kgs |
| 17 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,5 | kgs |
| 18 | Cáp nhôm trần ac 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.777,0505 | kgs |
| 19 | Cáp đồng duplex 2*10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | mét |
| 20 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | mét |
| 21 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 690 | cái |
| 22 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 (WR875) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 204 | cái |
| 23 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | cái |
| 24 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 130 | cái |
| 26 | Kẹp quai ép 240-300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | cái |
| 27 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 28 | Nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 29 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 30 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 785 | cái |
| 31 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | cái |
| 32 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 206 | cái |
| 33 | Giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 34 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | cái |
| 35 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 150/19mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | bộ |
| 36 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 465 | bộ |
| 37 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 38 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.041 | cái |
| 39 | Giáp níu dây ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | cái |
| 40 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 466 | bộ |
| 41 | Dây sắt tiếp địa đk 8mm tráng kẽm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.380 | Mét |
| 42 | Cosse ép cu 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 43 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 66 | cái |
| 44 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 654 | cái |
| 45 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.041 | Bộ |
| 46 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cuộn |
| 47 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | cuộn |
| 48 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 579 | cái |
| 49 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | cái |
| 50 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.098 | cái |
| 51 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | cái |
| 52 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 396 | cái |
| 53 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | cái |
| 54 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 55 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | cái |
| 56 | Boulon xoắn 12*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 57 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | cái |
| 58 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 180 | cái |
| 59 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 62 | cái |
| 60 | Ống nhựa pvc đk 25mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.078 | mét |
| 61 | Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Tấm |
| 62 | Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 437 | Tấm |
| B | CUNG CẤP VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | hũ |
| 2 | Xà thép l75*75*8*0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 3 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | cái |
| 4 | Thanh chống thép l50-0,72m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 5 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | cái |
| 6 | Xà thép u100 - 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 7 | Xà thép u100 - 0,7m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 8 | Xà thép u100 - 1,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 9 | Đà U160 - 0,7m - 9.94kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 10 | Đà U160 - 1,457m - 20,689kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 11 | Đà U160 - 1,7m - 24,14kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 12 | Đà U160 - 2,1m - 29.82kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 13 | Collier kẹp trụ hình U - R130 (SD cho giá treo MBT) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 14 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58,8 | kgs |
| 15 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | mét |
| 16 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 17 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 18 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cái |
| 19 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 20 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | bộ |
| 21 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 22 | Giá treo 3mba 100kva | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 24 | Thùng điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 25 | Nắp chụp sứ cao MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 26 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | cái |
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 29 | BOLT 16*100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 30 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 32 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 33 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 34 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 35 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | mét |
| 36 | Co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | cái |
| 37 | Nắp chụp trên/dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 38 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 39 | Bảng chỉ danh thiết bi, chỉ danh đầu cáp, bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 40 | Bảng dừng lại nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | tấm |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Tháo DS 24kV 630A OD hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp SDL DS 24kV 630A OD | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo LA 10kA 18kV hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp sdl LA 10kA 18kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo FCO 100A hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 7 | Lắp sdl FCO 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 8 | Tháo Recloser 24kV 630A OD hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp sdl Recloser 24kV 630A OD | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| D | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 182 | móng |
| 2 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | móng |
| 3 | Trồng trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Trụ |
| 4 | Trồng trụ bê tông ly tâm 14m đơn (2 khúc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Trụ |
| 5 | Trồng trụ bê tông ly tâm 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Trụ |
| 6 | Trồng trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Trụ |
| 7 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 79 | Bộ |
| 8 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn (ghép với đà hiện hữu) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 10 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 11 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m + đà 0,8m đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 12 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m dừng dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 13 | Lắp potale đơn trụ đơn đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 322 | Bộ |
| 14 | Lắp potale đôi trụ đơn đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 802 | Cái |
| 16 | Lắp sứ treo Polymer đơn trên đà và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 444 | Bộ |
| 17 | Lắp tiếp địa LA - luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp tiếp địa LBS, Re | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp tiếp địa DS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp tiếp địa lặp lại luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Bộ |
| 21 | Lắp tiếp địa chống sét đường dây | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Bộ |
| 22 | Lắp tiếp địa hạ thế luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36,7965 | km |
| 24 | Lắp cò thiết bị ACV 240mm2 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 159 | mét |
| 25 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,2655 | km |
| 26 | Kéo dây chống sét TK50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,2655 | km |
| 27 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | m |
| 28 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ đường dây trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 323 | Bộ |
| 29 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 331 | Bộ |
| 30 | Lắp giáp níu dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 31 | Dán decal số trụ mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 437 | Cái |
| 32 | Ép kẹp các loại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Cái |
| 33 | Chi phí chặt cây | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 130 | Cây |
| 34 | Phụ kiện lắp hộp domino sử dụng lại | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Bộ |
| 35 | Tháo đà 2,4m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 211 | Bộ |
| 36 | Lắp sdl đà 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 187 | Bộ |
| 37 | Tháo đà 2m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 38 | Tháo potale 2,4m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 39 | Tháo sứ đứng hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 543 | Cái |
| 40 | Tháo sứ treo hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 255 | Bộ |
| 41 | Lắp sdl sứ treo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 42 | Thu hồi dây nhôm lõi thép bọc 24kV 150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36,075 | km |
| 43 | Thu hồi dây nhôm trần 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,025 | km |
| 44 | Tháo đèn chiếu sáng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 89 | Bộ |
| 45 | Lắp sdl đèn chiêu sáng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 89 | Bộ |
| 46 | Tháo giá treo dây viễn thông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Bộ |
| 47 | Lắp sdl giá treo dây viễn thông | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Bộ |
| 48 | Thu hồi trụ 14m bằng máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Trụ |
| 49 | Thu hồi trụ 12m bằng máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 166 | Trụ |
| 50 | Thu hồi trụ <=8,4m bằng máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37 | Trụ |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Tháo MBT 50kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 2 | Lắp sdl MBT 50kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 3 | Tháo MBT 25kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Máy |
| 4 | Lắp sdl MBT 25kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Máy |
| 5 | Tháo MBT 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 6 | Lắp sdl MBT 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 7 | Tháo FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Bộ |
| 8 | Lắp sdl FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Bộ |
| 9 | Tháo LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Bộ |
| 10 | Lắp sdl LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Bộ |
| 11 | Tháo thùng hợp bộ hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 12 | Lắp sdl thùng hợp bộ hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 13 | Tháo thùng cầu dao | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 14 | Lắp sdl thùng cầu dao | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 15 | Tháo MCCB 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 16 | Lắp sdl MCCB 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| F | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 2 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 0,8m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp giá chùm treo 03 MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 6 | Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Mét |
| 7 | Tháo cáp xuất hạ thế M95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 189 | Mét |
| 8 | Lắp sdl cáp xuất hạ thế M95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 189 | Mét |
| 9 | Tháo cáp xuất hạ thế 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 10 | Lắp sdl cáp xuất hạ thế 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 11 | Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 12 | Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA ngoài thân trụ, 1 bộ tiếp địa làm việc ngoài thân trụ, 1 bộ vỏ thiết bị ngoài thân trụ) trụ hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 13 | Tháo, thu hồi bộ đà trạm trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo, thu hồi đà L75*75*8 dài 3,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 15 | Tháo, thu hồi đà U160 dài 3,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 16 | Tháo, thu hồi đà U100 dài 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 17 | Tháo, thu hồi giá treo FCO, LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 18 | Tháo, thu hồi sứ đứng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 19 | Tháo, thu hồi cáp đồng bọc M25mm2_b24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,067 | km |
| G | CHI PHÍ MÁY PHÁT (bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển, vận hành) | |||
| 1 | Chi phí máy phát công suất 25 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | máy |
| 2 | Chi phí máy phát công suất 50 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | máy |
| 3 | Chi phí máy phát công suất 75 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | máy |
| 4 | Chi phí máy phát công suất 150 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | máy |
| 5 | Chi phí máy phát công suất 200 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | máy |
| 6 | Chi phí máy phát công suất 250 KVA (5giờ/ngày) x 2 ngày | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | máy |
| 7 | Chi phí máy phát công suất 400 KVA (5giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | máy |
| H | BẢO HIỂM THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.352.117.874 đồng | 1 | Khoán |
| I | CHI PHÍ NHÀ TẠM ĐỂ Ở VÀ ĐIỀU HÀNH THI CÔNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi