Gói thầu: Thi công hạng mục SCL trục chính ĐZ 975E15.3 từ cột xuất tuyến đến cột 12, NR Châu Đình và NR Ủy Ban Huyện do Điện lực Qùy Hợp quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục SCL trục chính ĐZ 975E15.3 từ cột xuất tuyến đến cột 12, NR Châu Đình và NR Ủy Ban Huyện do Điện lực Qùy Hợp quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074338 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:50:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,735,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,500,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Phú Sơn thuộc xã Phú Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Cột |
| 2 | Móng cột vuông đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Móng |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX- 4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 188 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX- 4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 391 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX- 4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.812 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX- 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 797 | Mét |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX- 2x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 682 | Mét |
| 8 | Khóa néo CVX4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Khóa néo CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Khóa néo CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | Bộ |
| 11 | Khóa néo CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Bộ |
| 12 | Khóa treo CVX4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Khóa treo CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Khóa treo CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 15 | Khóa treo CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 2 néo đơn CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 77 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 4 néo đơn CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| 18 | Ghíp đấu nối 1 bu lông | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 140 | Bộ |
| 19 | Ghíp đấu nối 2 bu lông | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 90 | Bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm H95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp hộp H1 | H1 | 12 | Cái |
| 22 | Tháo, lắp hộp H2 | H2 | 10 | Cái |
| 23 | Tháo, lắp hộp H4 | H4 | 1 | Cái |
| 24 | Tháo, lắp hộp H3f | H3f | 2 | Cái |
| 25 | Tháo, lắp cáp VX 4x25 | CVX4x25 | 10 | Mét |
| 26 | Tháo, lắp cáp VX 2x16 | CVX2x16 | 115 | Mét |
| 27 | Đai thép treo hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Cột bê tông BH7,5m chặt gốc | BH-7,5 | 3 | Cột |
| 29 | Thu hồi Cột bê tông tự đúc 7,5m | TĐ7,5 | 21 | Cột |
| 30 | Thu hồi Dây nhôm A70 | A70 | 564 | Mét |
| 31 | Thu hồi Dây nhôm A50 | A50 | 1.361 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây nhôm A35 | A35 | 5.436 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây nhôm A25 | A25 | 3.464 | Mét |
| 34 | Thu hồi Dây nhôm A16 | A16 | 2.609 | Mét |
| 35 | Thu hồi Dây nhôm A8 | A8 | 682 | Mét |
| 36 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | XHT | 106 | Bộ |
| B | SCL trục chính ĐZ 975E15.3 từ cột xuất tuyến đến cột 12, NR Châu Đình và NR Ủy Ban Huyện do Điện lực Qùy Hợp quản lý | |||
| 1 | CDCL chém ngang ngoài trời 630A-24kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà cầu dao phân đoạn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi XN2skb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi XN2s | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng XĐ1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà chụp đỡ thẳng XĐ1v-C2.7 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo hình II XN2IIs-2400 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt XV2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Xà chụp đỡ vượt XV2v-C2.7 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ XR2s | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ cột đôi XR2ska | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Chuỗi néo Polymer 24kV+phụ kiện CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 87 | Chuỗi |
| 13 | Cách điện đứng Polymer 24kV+ ty mạ kẽm+ kẹp quai PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | Quả |
| 14 | Tiếp địa cột RC2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 15 | Cột BTLT 14m NPC.I.14-190-11 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 16 | Cột BTLT 16m NPC.I.16-190-11 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 17 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 18 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 19 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 20 | Kẹp cáp 3 bulong IIA-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 108 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm CU-AL50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 22 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 điền mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng 3.841 m tuyến (Chưa tính hao hụt và độ võng 2%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11.523 | Mét |
| 23 | Thang trèo | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Ghế thao tác | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Giá tay giật Cầu dao | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Dây nối tiếp địa CDPĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| 27 | Thu hồi Xà néo sứ chuỗi | XN2s | 3 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Xà néo sứ đỡ | XN2 | 7 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Xà rẽ | XR1 | 1 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Xà rẽ | XR1s | 1 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Xà đỡ thẳng | XĐ1 | 11 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Xà néo hình II | XN2пs-2200 | 2 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xà đỡ vượt | XV2 | 8 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xà CDPĐ | XCDPĐ | 1 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Cầu dao phân đoạn | CDPĐ | 1 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Ghế thao tác | GTT | 1 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Thang trèo | TT | 1 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Giá tay giật Cầu dao | GTD | 1 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Sứ bát 24kV | PC70 | 90 | Bát |
| 40 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ 15kV | VHĐ-15 | 139 | Quả |
| 41 | Thu hồi Xương cột BTLT 14m | BTLT 14 | 3 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Xương cột BTLT 16m | BTLT 16 | 8 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Dây dẫn AC-50 3.841 m tuyến | AC-50 | 11.523 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi