Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:57:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,036,851,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 4 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 5 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| B | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123 | Bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi dọc tuyến XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi ngang tuyến XNĐL-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.791 | mét |
| 11 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21.662 | mét |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 371 | mét |
| 13 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.791 | mét |
| 14 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.157 | mét |
| 15 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 17 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106 | cái |
| 18 | Kẹp hãm KH-ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 19 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 366 | bộ |
| 20 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | bộ |
| 21 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 404 | cái |
| 22 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 784 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 25 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 26 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | cuộn |
| 28 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.172 | quả |
| 29 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hòm |
| 30 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hòm |
| 31 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| 32 | Dây bổ sung vào hòm H4 M2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | mét |
| 33 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 M2x11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | mét |
| 34 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380 | cái |
| 35 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 36 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.172 | quả |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | VT |
| D | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | cột |
| 2 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 3 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 5 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đôi XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đôi XNĐL-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.424 | mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21.138 | mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.688 | mét |
| 11 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355 | mét |
| 12 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.707 | mét |
| 13 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204 | mét |
| 14 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 988 | quả |
| 15 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi