Gói thầu: Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Đăk Đoa năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Hoàn thiện, CQT lưới điện khu vực Đăk Đoa năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VVTM và KHCB CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 17:29:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,682,297,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(12) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 4 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 17 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 25 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 44 | Mg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.7.2 | 2 | Cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 43 | Cột | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 | 37 | Cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 29 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 25 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT ĐGL-10T(DZTA-81) | 44 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột BTLT 10-14 mét (X-FCO-DZTA 193) | 2 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi n/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-NT- DZTA 194) | 1 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 1 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) | 9 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-N(14)(DZTA-147) | 11 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 3 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-1.9) (BVM-DZTA-211) | 1 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) | 16 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 282 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 108 | Bộ | |
| 22 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 8,856 | Km |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 12 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây nhôm 3 bulon 70 | 12 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 24 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây bọc | 6 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 75 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 24 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 12 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 70 mm2 | 12 | Bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 66 | Bảng | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 11 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 2,64 | lít | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 17 | cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 270 | cái | |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 97 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 81 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 138 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 | 136 | cột | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190-4.3 | 194 | cột | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.3.5 | 2 | cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*330 cm) | 235 | Biển | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67; DZTA-187a) | 81 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 85 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 52 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 4,7 | lít | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 19 | cái | |
| 14 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 10,692 | Km |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 173 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 145 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 216 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 320 | Mét | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 320 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 186 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 224 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 28 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 65/80 | 78 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 40 | Cái | |
| C | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 6 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 6 | ht | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 6 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 6 | mét | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 6 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA-19) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 1 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA(TBA-21) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA-1LT(TBA-22) | 1 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTĐ-1LT(TBA-23) | 2 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 5 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 5 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 5 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 6 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTĐ-2LT(TBA-28) | 4 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 6 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 6 | Bảng | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 2 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 4 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 6 | Tủ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 6 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 36 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | 162 | mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 18 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 80A | 6 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 3 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 6 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 3 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 6 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 9 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 9 | Cái | |
| 33 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,048 | km |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 96 | Mét | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 18 | Mét | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 18 | Mét | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 15 | Mét | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 27 | Mét | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 27 | Mét | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 36 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 | 24 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 | 84 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 | 132 | Cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 95 mm2 | 54 | Cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 | 6 | Cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 240 mm2 | 18 | Cái | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 24 | Cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 12 | hộp | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 24 | cuộn | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 36 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 6 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 18 | Bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 36 | Bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 48 | Bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 24 | mét | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 24 | Bộ | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 6 | Bộ | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 1,8 | m2 | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 4,2 | mét | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 24 | Cái | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 18 | Bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 18 | Bộ | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 24 | Bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 18 | Bộ | |
| D | THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 3 | máy |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 30 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 18 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 36 | Cái | |
| E | VẬT LIỆU HOTLINE-TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| F | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công và nghiệm thu công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi