Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 11:28:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,015,159,254 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,500,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đơn M2CL1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột ly tâm đơn M2CL2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn M2CL3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 5 | Móng cột đúp M2ĐCL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| B | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cột |
| 2 | Dựng cột điện NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 3 | Dựng cột điện NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 4 | Dựng cột điện NPC.I-12-190-7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 5 | Di chuyển hòm 1, 2 công tơ đã có công tơ ( hòm 1 công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | hòm |
| 6 | Di chuyển hòm 4 công tơ đã có công tơ ( hòm 2 công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | hòm |
| 7 | Tháo ra, lắp lại tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 523 | m |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.455 | m |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.786 | m |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 881 | m |
| 12 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-120) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253 | bộ |
| 13 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 536 | bộ |
| 14 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253 | cái |
| 15 | Ghíp đấu dây vào hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 544 | bộ |
| 16 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176 | Cái |
| 17 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A50-120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | Cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | Cuộn |
| 19 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 20 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| C | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Xà néo trên cột vuông 4 dây X2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | quả |
| 4 | Dây AV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | Mét |
| 5 | Dây AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392 | Mét |
| 6 | Dây AXLPE4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 490 | Mét |
| 7 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 830 | Mét |
| 8 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.333 | Mét |
| 9 | Dây AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.584 | Mét |
| 10 | Cột H8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Cột |
| 11 | Cột CL8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 12 | Cột CL10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cột |
| D | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi