Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077326-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201076764
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 09:36:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,949,204,794 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV sau TBA Võ Miếu 11, Võ Miếu 12, Võ Miếu 14
B Phần móng cột, tiếp địa
1 Móng cột vuông đơn MV-3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 móng
2 Móng cột vuông đơn MV-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 móng
3 Móng cột vuông đơn MV-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 móng
4 Tiếp địa đường dây Rll Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
C Phần đường dây 0,4kV
1 Dựng cột điện H7.5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cột
2 Dựng cột điện H7.5C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cột
3 Dựng cột điện H8.5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cột
4 Xà hạ thế cột đúp XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
5 Xà hạ thế XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Xà néo lệch hạ thế XN-4L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây XNĐ-2a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây XĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
9 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
10 Xà néo lệch hạ thế XĐ-4L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
11 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.215 mét
12 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 809 mét
13 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.216 mét
14 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122 quả
15 Dây cáp vặn xoắn AXLPE 2x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 mét
16 Tháo hạ kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.470 mét
17 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 cái
18 Đai thép (20x0,7mm) + Khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 bộ
19 Tấm treo MT-ABC-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 cái
20 Ghip bọc (2BL-4HR) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 256 cái
21 Bịt đầu cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
22 Ghíp nhôm trần 3BL (A25-120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146 cái
23 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cuộn
24 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
25 Di chuyển hòm H1, H2, H3F Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 hòm
26 Di chuyển hòm H4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 hòm
27 Di chuyển hòm H6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hòm
28 Tháo ra, lắp lại tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
D Phần thí nghiệm
1 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
2 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
3 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
4 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 VT
E Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Cột bê tông 7,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cột
2 Cột H8.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cột
3 Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
4 Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Xà đỡ lệch 4 dây XĐ-4L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
6 Xà néo lệch 4 dây XN-4L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Xà néo cột đúp 2 dây XNĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
8 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
9 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 quả
10 Dây AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.161 mét
11 Dây AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 771 mét
12 Dây AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.162 mét
13 Dây AXLPE2x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173 mét
F Đường dây 10kV lộ 971 E4.14 lộ 971 E4.14 từ cột 90 đến cột 138; lộ 973 E4.14 từ cột 27 đến cột 70 và nhánh rẽ Ngọc Quan 3, Ngọc Quan 5
G Phần thiết bị
H Mua sắm thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Cầu dao chém ngang ngoài trời 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
I Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Lắp đặt Cầu dao chém ngang ngoài trời 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
J Thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm cầu dao phụ tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
2 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
K Phần xây lắp
L Phần móng cột, tiếp địa
1 Tiếp địa, R2C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
M Phần xà, sứ phụ kiện đường dây
1 Xà đỡ, X2-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Xà đỡ, X1-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
3 Xà néo, X3-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 bộ
4 Xà rẽ nhánh 3 pha 24kV, X2RN-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
5 Xà rẽ nhánh 2 pha 24kV, X1RN-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Xà néo, XN-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
7 Xà đỡ, X1 tam giác-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 bộ
8 Xà đỡ, X2 tam giác-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
9 Xà néo 3 pha bằng chuỗi, X2C-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Xà đỡ 3 pha bằng đúp dọc, X2ĐD-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Xà néo lệch sứ đứng cột đơn, X2L-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
12 Xà rẽ nhánh 2 pha lệch 24kV, X1RNL-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
13 Tháo căng lại dây AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 555 mét
14 Tháo căng lại dây AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40.227 mét
15 Sứ đứng gốm 22KV + ty Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315 sứ
16 Sứ đứng (dùng cho thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng gốm, điện áp 22-35KV) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 quả
17 Cách điện đứng 22kV polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379 quả
18 Cách điện đứng 22kV polymer (dùng cho thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng polimer, điện áp 22-35KV) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 quả
19 Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225 chuỗi
20 Cách điện treo đã lắp thành chuỗi (Thí nghiệm 2% mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 chuỗi
21 Ghíp nhôm đa năng A25-240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 516 cái
22 Kẹp hotline + kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -70 (dùng cho tiếp địa R2C) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
N Phần thí nghiệm
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Vị trí
2 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 694 quả
3 TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225 chuỗi
4 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng gốm, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 mẫu
5 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng polimer, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 mẫu
6 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 mẫu
O Phần tháo dỡ, thu hồi theo định mức 228/QĐ-EVN
1 Xà đỡ, X2-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
2 Xà rẽ nhánh 6 sứ, X2RN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
3 Xà đỡ, X1-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
4 Xà néo, X3-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 bộ
5 Xà néo 3 pha hình tam giác, XN-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
6 Xà đỡ hình tam giác, X2 tam giác-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
7 Xà đỡ hình tam giác, X1 tam giác-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 bộ
8 Xà néo bằng chuỗi 3 pha, X2C-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Xà néo lệch sứ đứng, X2L-10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Xà rẽ nhánh 4 sứ, XRN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 Chuỗi néo thủy tinh 10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225 bộ
12 Sứ đứng 10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 694 quả
13 Cầu dao 10kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
14 Cầu dao phụ tải 10 kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho (Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
P Đường dây 0,4 kV sau TBA Kim Thượng 2, Kim Thượng 3, Xuân Sơn 4
Q Phần móng cột, tiếp địa
1 Móng cột vuông đơn MV-3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 móng
2 Tiếp địa đường dây Rll Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 bộ
R Phần đường dây 0,4kV
1 Dựng cột điện H8.5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cột
2 Xà néo hạ thế cột đúp XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
3 Xà néo hạ thế XN-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 bộ
4 Xà đỡ hạ thế XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 bộ
5 Xà đỡ hạ thế XNL-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
6 Xà đỡ hạ thế XNĐL-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
7 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14.777 mét
8 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12.467 mét
9 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.524 mét
10 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.676 quả
11 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67 mét
12 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 mét
13 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
14 Đai thép (20x0,7mm) + Khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178 bộ
15 Tấm treo MT-ABC-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
16 Ghip bọc (2BL-4HR) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718 cái
17 Ghíp nhôm trần 3BL (A25-120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.152 cái
18 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cuộn
19 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
20 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
21 Di chuyển hòm H1, H2, H3F Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 hòm
22 Di chuyển hòm H4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hòm
S Phần thí nghiệm
1 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
2 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
3 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
4 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 VT
T Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Cột H8.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cột
2 Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 Bộ
3 Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 Bộ
4 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Bộ
5 Dây A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14.190 mét
6 Dây A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.067 mét
7 Dây A35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 779 mét
8 Dây AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.902 mét
9 Dây AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.634 mét
10 Dây dẫn đồng bọc PVC/Cu-3x70+1x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 mét
11 Dây AXLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 mét
12 Dây AXLPE 4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 mét
13 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.676 quả
U Đường dây 0,4 kV sau TBA Xuân Đài 2, Xuân Đài 4, Xuân Đài 5
V Phần móng cột, tiếp địa
1 Móng cột vuông đơn MV-3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 móng
2 Tiếp địa đường dây Rll Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
W Phần đường dây 0,4kV
1 Dựng cột điện H8.5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
2 Xà néo hạ thế cột đúp XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 bộ
3 Xà néo hạ thế XN-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 bộ
4 Xà đỡ hạ thế XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 bộ
5 Xà hạ thế X2 đúp ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Xà hạ thế X2 đúp dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Chụp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
8 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10.498 mét
9 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.905 mét
10 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.036 mét
11 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 814 quả
12 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 mét
13 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193 mét
14 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
15 Đai thép (20x0,7mm) + Khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 316 bộ
16 Tấm treo MT-ABC-16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146 cái
17 Tấm treo MT-ABC-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
18 Ghip bọc (2BL-4HR) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 446 cái
19 Ghíp nhôm trần 3BL (A25-120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 760 cái
20 Kẹp xiết cáp đơn M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 453 cái
21 Kẹp xiết cáp đôi M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
22 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cuộn
23 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
24 Di chuyển hòm H1, H2, H3F Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hòm
25 Di chuyển hòm H4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hòm
X Phần thí nghiệm
1 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
2 Dây nhôm bọc AV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
3 Dây nhôm bọc AV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
4 Dây nhôm bọc AV35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
5 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 VT
Y Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Cột H8.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
2 Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
3 Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 bộ
4 Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 bộ
6 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 bộ
7 Chụp cột 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
8 Dây A35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.300 mét
9 Dây A50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.305 mét
10 Dây A70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10.077 mét
11 Dây AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179 mét
12 Dây AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 mét
13 Dây dẫn đồng bọc PVC/Cu-3x50+1x35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 mét
14 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 814 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->