Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục SCL ĐZ 0.4kV sau TBA 2 Tiến Thành thuộc xã Tiến Thành do Điện lực Yên Thành quản lý, ĐZ 0.4kV sau TBA 2, 3, 6 Thanh An thuộc xã Thanh An do Điên Lực Thanh Chương Quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục SCL ĐZ 0.4kV sau TBA 2 Tiến Thành thuộc xã Tiến Thành do Điện lực Yên Thành quản lý, ĐZ 0.4kV sau TBA 2, 3, 6 Thanh An thuộc xã Thanh An do Điên Lực Thanh Chương Quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 09:00:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,428,421,532 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL ĐZ 0,4kV sau TBA 2 Tiến Thành thuộc xã Tiến Thành do Điện lực Yên Thành quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 106 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | Cột |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cột |
| 4 | Dây CVX4*70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 829 | Mét |
| 5 | Dây CVX4*50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.286 | Mét |
| 6 | Dây CVX4*35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.681 | Mét |
| 7 | Dây CVX2*35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 343 | Mét |
| 8 | Khóa hãm CVX4*70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 9 | Khóa hãm CVX4*50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX4*35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ CVX4*70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ CVX4*50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX4*35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Cái |
| 14 | Cổ dề CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 116 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Cổ dề CD2v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Cổ dề CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 132 | Cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 156 | Cái |
| 20 | Đầu cốt Cu-Al-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 24 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 31 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 18 | Hộp |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | TL.H6 | 2 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3ja | TL.H3fa | 7 | Hộp |
| 26 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 375 | Mét |
| 27 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 35 | Mét |
| 28 | Đai thép + khóa đai hộp CT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 82 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Cột BTTĐ 7.5m | BTTĐ7.5m | 101 | Cột |
| 30 | Thu hồi Dây AV50 | AV50 | 2.487 | Mét |
| 31 | Thu hồi Dây AV35 | AV35 | 4.572 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây AV25 | AV25 | 3.705 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây AV10 | AV10 | 9.106 | Mét |
| 34 | Thu hồi Xà X2T1v Xà 8 sứ | X2T1v | 5 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Xà X1T1v Xà 4 sứ | X1T1v | 80 | Bộ |
| B | ĐZ 0.4kV sau TBA 2, 3, 6 Thanh An thuộc xã Thanh An do Điện lực Thanh Chương Quản lý |
|||
| 1 | Cột hạ thế BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Móng |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX(4x95) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.195 | Mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX(4x70) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.248 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX(4x50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.519 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX(4x35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 358 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) CVX(2x35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.169 | Mét |
| 8 | Tháo, lắp dây vặn xoắn TL-CVX(2x35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 85 | Mét |
| 9 | Khóa hãm KH(4x95) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 147 | Cái |
| 10 | Khóa hãm KH(4x70) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 103 | Cái |
| 11 | Khóa hãm KH(4x50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 211 | Cái |
| 12 | Khóa hãm KH(4x35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 70 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ KĐ(4x95) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ KĐ(4x70) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ KĐ(4x50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ KĐ(4x35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 17 | Cổ dề hạ thế CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 270 | Bộ |
| 18 | Cổ dề hạ thế CD4v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19 | Bộ |
| 19 | Cổ dề hạ thế CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 20 | Ghíp nối 1 bu long | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 468 | Cái |
| 21 | Ghíp nối 2 bu long | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 522 | Cái |
| 22 | Ống nối ON-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 23 | Ống nối ON-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 5 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 1 | Hộp |
| 26 | Tháo, lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2x16 | CVX2x16 | 30 | Mét |
| 27 | Đai thép + khóa đai hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Xương cột tự đúc (trừ 1m gốc) | BTTĐ7,5m | 6 | Cột |
| 29 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX(4x95) | 60 | Mét |
| 30 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX(4x70) | 40 | Mét |
| 31 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX(4x50) | 83 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây bọc cách điện | AV70 | 7.104 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây bọc cách điện | AV50 | 8.925 | Mét |
| 34 | Thu hồi Dây bọc cách điện | AV35 | 13.821 | Mét |
| 35 | Thu hồi Dây bọc cách điện | AV25 | 822 | Mét |
| 36 | Thu hồi Dây nhôm A25 | A25 | 758 | Mét |
| 37 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 10.498 | Mét |
| 38 | Thu hồi Dây A10 | A10 | 758 | Mét |
| 39 | Thu hồi Xà X1T4v | X1T4v | 274 | Bộ |
| 40 | Thu hồi Xà X1T2v | X1T2v | 33 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi