Gói thầu: Gói thầu số 2XL-CSHT: Xây dựng hệ thống đường giao thông.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078413-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Tên gói thầu Gói thầu số 2XL-CSHT: Xây dựng hệ thống đường giao thông.
Số hiệu KHLCNT 20200343675
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 16:09:00 đến ngày 2020-11-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 98,218,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,500,000,000 VNĐ ((Hai tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất không thích hợp Mục 03500 - Chương V 38.902,5 Mét khối
2 Đào đất các loại Mục 03100 - Chương V 38.581,8 Mét khối
3 Đắp đất K ≥ 0,95 Mục 03400 - Chương V 123.943,2 Mét khối
4 Vải địa kỹ thuật loại 12kN/m Mục 03700 - Chương V 46.198,6 Mét vuông
5 Vải địa kỹ thuật loại 100kN/m Mục 03700 - Chương V 13.241,8 Mét vuông
6 Vải địa kỹ thuật loại 200kN/m Mục 03700 - Chương V 32.426,5 Mét vuông
7 Lu khuôn đường K ≥ 0,90 Mục 03400 - Chương V 12.715,5 Mét vuông
B Gia cố mái taluy
1 Đào đất các loại Mục 03100 - Chương V 485 Mét khối
2 Đắp đất chân khay K ≥ 0,95 Mục 03200, 03400 - Chương V 225 Mét khối
3 Đá hộc xây ốp mái Mục 09300 - Chương V 120,1 Mét khối
4 Đá dăm đệm kích cỡ 2x4 Mục 10400 - Chương V 32 Mét khối
5 Ống nhựa PVC, D=4 cm Mục 09300 - Chương V 32 Mét
C Mặt đường
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 3cm Mục 05100 - Chương V 35.939,7 Mét vuông
2 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Mục 04200 - Chương V 35.939,7 Mét vuông
3 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm Mục 05100 - Chương V 35.939,7 Mét vuông
4 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Mục 04300 - Chương V 36.075,1 Mét vuông
5 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 20cm Mục 04100 - Chương V 7.310,9 Mét khối
6 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 30cm Mục 04100 - Chương V 11.339,5 Mét khối
7 Bù vênh BTN C19 Mục 05100 - Chương V 7,1 Mét khối
8 Tạo nhám mặt đường cũ Mục 05200 - Chương V 359,8 Mét khối
9 Đắp đất nền thượng K ≥ 0,95 Mục 03400 - Chương V 7.177,5 Mét khối
10 Đắp đất nền thượng K ≥ 0,98 Mục 03300, 03400 - Chương V 8.546,4 Mét khối
D Thoát nước ngang
1 Đào đất các loại Mục 03200 - Chương V 3.071,8 Mét khối
2 Cống hộp BTCT (3x3)m Mục 06100 - Chương V 27,32 Mét
3 Cống hộp BTCT (4x3)m Mục 06100 - Chương V 45,04 Mét
4 Cống tròn D600; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 22,5 Mét
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay cống B22,5 Mục 07100 - Chương V 67,3 Mét khối
6 Cốt thép tường đầu, tường cánh, sân cống các loại Mục 07200 - Chương V 6,17 Tấn
7 Hố ga xây gạch Mục 06100- Chương V 2 Cái
8 Bê tông móng cống B10 Mục 07100 - Chương V 8,4 Mét khối
9 Đá dăm đệm kích cỡ 2x4 Mục 10400 - Chương V 41,9 Mét khối
10 Đắp đất đầm chặt K≥ 0,95 Mục 03200, 03400 - Chương V 88,5 Mét khối
11 Đắp cát đầm chặt K ≥ 0,95 Mục 03600 - Chương V 1.194,5 Mét khối
12 Đắp vật liệu dạng hạt K ≥ 0,95 (đắp cát hạt thô) Mục 03600 - Chương V 3.683,7 Mét khối
13 Đá hộc xây vữa B7,5 (VXM M100) Mục 09300 - Chương V 48,3 Mét khối
14 Cát đệm dày 10cm Mục 11100 - Chương V 20 Mét khối
15 Cống tạm phục vụ thi công Mục 06100 - Chương V 1 Trọn gói
16 Đào đất không thích hợp (Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả) Mục 03500 - Chương V 1.611 Mét khối
17 Đào đất các loại (Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả) Mục 03100 - Chương V 5.763,3 Mét khối
18 Đắp đất K ≥ 0,90 (Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả) Mục 03200, 03400 - Chương V 2.969,5 Mét khối
19 Đá hộc xây vữa B7,5 (VXM M100) - Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả Mục 09300 - Chương V 2.529,6 Mét khối
20 Đá dăm đệm kích cỡ 2x4 (Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả) Mục 10400 - Chương V 709,1 Mét khối
21 Ống thoát nước PVC D40 (Mương cải, mương thoát nước mặt, cửa xả) Mục 09300 - Chương V 719,8 Mét
22 Cống hộp 1,5x1,5m, L=1m (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 06100 - Chương V 24 Mét
23 Đá hộc xây vữa XM B7,5 (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 09300 - Chương V 19,6 Mét khối
24 Bê tông sân cống, chân khay B22,5 (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 07100 - Chương V 21,3 Mét khối
25 Bê tông tường đầu, tường cánh cống B20 (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 07100 - Chương V 3,9 Mét khối
26 Bê tông lót B10 (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 07100 - Chương V 1,7 Mét khối
27 Cốt thép sân cống các loại (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 07200 - Chương V 1,78 Tấn
28 Cọc bê tông cốt thép 30x30, L=10m (Cống hộp 1,5x1,5m) Mục 12000 - Chương V 130 Mét
E Thoát nước dọc, bao gồm cả cửa xả
1 Hố ga các loại bao cho cống D700 Mục 06100- Chương V 41 Cái
2 Hố ga các loại cho cống D800 Mục 06100- Chương V 21 Cái
3 Hố ga các loại cho cống D1000 Mục 06100- Chương V 15 Cái
4 Hố ga các loại cho cống D1200 Mục 06100- Chương V 52 Cái
5 Hố ga các loại cho cống D1400 Mục 06100- Chương V 32 Cái
6 Hố ga giao các loại Mục 06100- Chương V 11 Cái
7 Hố ga thu các loại cho cống D1200 Mục 06100- Chương V 5 Cái
8 Cống tròn D400; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 50 Mét
9 Cống tròn D700; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 1.460 Mét
10 Cống tròn D800; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 772,5 Mét
11 Cống tròn D1000; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 512,5 Mét
12 Cống tròn D1200; L=2,5m Mục 06100 - Chương V 1.987,5 Mét
13 Cống tròn D1400; L=2m Mục 06100 - Chương V 1.296 Mét
14 Đào móng cống đất các loại Mục 03200, 06100 - Chương V 13.666,9 Mét khối
15 Đắp đất K ≥ 0,95 Mục 03200, 03400 - CDKT 9.371,4 Mét khối
16 Bê tông sân cống, chân khay B22,5 Mục 07100 - Chương V 37,9 Mét khối
17 Bê tông sân cống, chân khay B20 Mục 07100 - Chương V 18 Mét khối
18 Bê tông lót B10 Mục 07100 - Chương V 8,2 Mét khối
19 Cốt thép sân cống các loại Mục 07200 - Chương V 3,21 Tấn
20 Đá hộc xếp khan Mục 09400 - Chương V 2,6 Mét khối
21 Cọc bê tông cốt thép 30x30, L=10m Mục 12000 - Chương V 260 Mét
F Vỉa hè, cây xanh
1 Bó hè Mục 11100 - Chương V 6.853,3 Mét
2 Tấm đan rãnh Mục 10300 - Chương V 6.933 Mét
3 Bó vỉa loại 26x23x100 Mục 10300 - Chương V 7.052 Mét
4 Bó vỉa loại 26x23x25 Mục 10300 - Chương V 423,5 Mét
5 Bó vỉa loại 18x53x100 Mục 10300 - Chương V 2.237 Mét
6 Bó vỉa loại 18x53x25 Mục 10300 - Chương V 72 Mét
7 Ống thoát nước PVC D34 Mục 09300 - Chương V 447 Mét
8 Trồng cây xanh trên vỉa hè (cây sao đen đường kính từ 15-20cm) Mục 10100, 10200 - Chương V 996 Cây
9 Trồng cây bụi vỉa hè (cây ngâu hoặc hoa nguyệt quế) Mục 10100, 10200 - Chương V 278 Cây
10 Trồng cây bụi giải phân cách giữa (cây ngâu hoặc hoa nguyệt quế) Mục 10100, 10200 - Chương V 1.309 Cây
11 Trồng cỏ lá gừng Mục 10100, 10200 - Chương V 3.139,7 Mét vuông
12 Lát hè bằng gạch block dày 6,0cm bao gồm cả cát đệm Mục 11100 - CDKT 13.589,2 Mét vuông
G An toàn giao thông
1 Biển báo tròn Mục 10600 - Chương V 3 Cái
2 Biển báo tam giác Mục 10600 - Chương V 2 Cái
3 Biển báo chữ nhật Mục 10600 - Chương V 3 Cái
4 Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Mục 10800 - Chương V 121,4 Mét vuông
5 Sơn kẻ đường màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Mục 10800 - Chương V 1.604,3 Mét vuông
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm Mục 10800 - Chương V 80,6 Mét vuông
H Tường Chắn bê tông D22-D20
1 Cốt thép các loại Mục 07200 - Chương V 11,88 Tấn
2 Bê tông B15 Mục 07100 - Chương V 157,7 Mét khối
3 Bê tông lót B7,5 Mục 07100 - Chương V 21,6 Mét khối
4 Ống thoát nước PVC D=7cm Mục 09300 - Chương V 129 Mét
I Điện chiếu sáng
1 Tủ điện chiếu sáng Mục 10700 - Chương V 4 Tủ
2 Cột điện chiếu sáng tròn đôi liền cần Mục 10700 - Chương V 33 Cột
3 Cột điện chiếu sáng tròn đơn liền cần Mục 10700 - Chương V 74 Cột
4 Cáp CU XLPE PVC 4x35mm2 Mục 10700 - Chương V 1.098 Mét
5 Cáp CU XLPE PVC 4x25mm2 Mục 10700 - Chương V 758 Mét
6 Cáp CU XLPE PVC 4x16mm2 Mục 10700 - Chương V 953 Mét
7 Cáp CU XLPE PVC 4x10mm2 Mục 10700 - Chương V 1.346 Mét
8 Cáp CU XLPE PVC 4x6mm2 Mục 10700 - Chương V 1.534 Mét
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->