Gói thầu: gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thịnh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 21:35:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh xây gạch | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Phần II chương V | 5,3306 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Phần II chương V | 228,456 | m3 |
| 3 | Đắp đá mặt công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Phần II chương V | 65,04 | m3 |
| 4 | Lót nilon | Phần II chương V | 650,4 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Phần II chương V | 130,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Phần II chương V | 1,0936 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 158,9952 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 1.005,4435 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 3,0614 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Phần II chương V | 1,084 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 17,886 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,271 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Phần II chương V | 0,9626 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Phần II chương V | 2,2753 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 88,803 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Phần II chương V | 0,2105 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Phần II chương V | 9,4302 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Phần II chương V | 222 | cấu kiện |
| B | Vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần II chương V | 18,8124 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 0,2564 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt vỉa hè | Phần II chương V | 23,038 | m3 |
| 4 | nilon chống thấm | Phần II chương V | 460,76 | m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông vỉa hè | Phần II chương V | 0,3071 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông vỉa hè, đá 1x2, mác 150 | Phần II chương V | 46,076 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo KT 40x40x4,2cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 460,76 | m2 |
| C | Bó vỉa, rãnh tam giác | |||
| 1 | Đệm đá mạt | Phần II chương V | 5,0265 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 4,3263 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót viên vỉa | Phần II chương V | 0,3351 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót viên vỉa, đá 1x2, mác 150 | Phần II chương V | 5,0265 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn viên vỉa | Phần II chương V | 3,2095 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông viên vỉa đá 1x2, mác 250 | Phần II chương V | 18,4305 | m3 |
| D | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Phần II chương V | 8,5842 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), bù vênh 5 cm | Phần II chương V | 8,5842 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Phần II chương V | 11,462 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Phần II chương V | 11,462 | 100m2 |
| E | Hố thu nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống thu nước UPVC D160 | Phần II chương V | 0,414 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút UPVC D160 | Phần II chương V | 18 | cái |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bê tông hố thu | Phần II chương V | 0,0855 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 1,17 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt lưới chắn rác | Phần II chương V | 38,016 | kg |
| F | Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Phần II chương V | 1,3767 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 0,6275 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Phần II chương V | 0,409 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phần II chương V | 0,6912 | 100m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Phần II chương V | 8,0786 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Phần II chương V | 72,7074 | m3 |
| 7 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Phần II chương V | 63 | m |
| 8 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Phần II chương V | 14 | m |
| G | Rãnh thoát nước tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Phần II chương V | 1,9532 | 100m3 |
| 2 | Đào đất rãnh thoát nước, đất cấp III | Phần II chương V | 21,7024 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần II chương V | 0,8053 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá mạt công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Phần II chương V | 6,6724 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Phần II chương V | 13,3449 | m3 |
| 6 | Nilon | Phần II chương V | 133,4488 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Phần II chương V | 0,2152 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 7,1029 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Phần II chương V | 0,861 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,526 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 37,9163 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 69,5958 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 8,6736 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Phần II chương V | 0,5616 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Phần II chương V | 0,5897 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Phần II chương V | 216 | cấu kiện |
| H | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Phần II chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Phần II chương V | 6,6132 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần II chương V | 0,1894 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá mạt công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Phần II chương V | 0,6724 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Phần II chương V | 1,3448 | m3 |
| 6 | Nilon | Phần II chương V | 13,448 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Phần II chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 0,8294 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Phần II chương V | 0,102 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần II chương V | 0,0623 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 4,1138 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 16,44 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Phần II chương V | 0,72 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Phần II chương V | 0,036 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Phần II chương V | 0,0514 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Phần II chương V | 10 | cấu kiện |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt thép góc V50x50 dày 3mm | Phần II chương V | 123,464 | kg |
| I | Vận chuyển cấu kiện bê tông, đất | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Phần II chương V | 23,484 | tấn |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Phần II chương V | 23,484 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Phần II chương V | 2,3484 | 10 tấn/1km |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Phần II chương V | 3,0526 | 100m3 |
| J | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Phần II chương V | 1,66 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II chương V | 0,28 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Phần II chương V | 85,8 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Phần II chương V | 7,7 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Phần II chương V | 0,22 | 100m2 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 27,5 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 19,3479 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Phần II chương V | 352,99 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần II chương V | 0,506 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Phần II chương V | 4,8569 | 100m3 |
| K | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Bốc xếp lên ô tô cột điện BTLT 7,5m-C, P≤500kg bằng cần cẩu | Phần II chương V | 5 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cột điện bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn phạm vi 40km | Phần II chương V | 0,2536 | 10 tấn/1km |
| 3 | Bốc xếp xuống công trình cột điện BTLT 7,5m-C, P≤500kg bằng cần cẩu | Phần II chương V | 5 | cấu kiện |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Phần II chương V | 5 | cột |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Phần II chương V | 5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Phần II chương V | 5 | m3 |
| 7 | Lắp chóa đèn Sodium PT.S2. Bóng đèn cao áp Philips Metal Halide MHN-TD 70W | Phần II chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp cần đèn D 1,5m - D60mm+tay bắt cần | Phần II chương V | 5 | cần đèn |
| 9 | Lắp xà ngang vào cột bê tông tròn | Phần II chương V | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Cáp nhôm AL/XLPE loại 4x16 Cadi Sun | Phần II chương V | 1,5 | 100m |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5 Cadi Sun | Phần II chương V | 0,216 | 100m |
| 12 | Lắp kẹp xiết cáp (4x16-25) | Phần II chương V | 8 | đầu cáp |
| 13 | Lắp kẹp treo đỡ cáp (16-70) | Phần II chương V | 0 | đầu cáp |
| 14 | Làm đầu cáp (Ghíp 3BL-A16-70) | Phần II chương V | 10 | đầu cáp |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Phần II chương V | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi