Gói thầu: Xây lắp Hạng mục SCL: Nhánh 35kV xã Đoàn Kết huyện Yên Thuỷ; Nhánh đường dây 35kV Đình Vận huyện Yên Thủy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Hạng mục SCL: Nhánh 35kV xã Đoàn Kết huyện Yên Thuỷ; Nhánh đường dây 35kV Đình Vận huyện Yên Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 17:02:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,526,482,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhánh 35kV xã Đoàn Kết huyện Yên Thuỷ | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MTK3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 4 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| C | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-7.2, N190-G350 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột BT ly tâm PC18-11 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| 3 | Cột BT ly tâm PC18-13 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | cột |
| 4 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà rẽ cột điểm đấu XR2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt X2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Dây néo DNTK 50-10 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC70 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7.906 | m |
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC70 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.736 | m |
| 14 | Cách điện đứng PI 35kV + PK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 172 | quả |
| 15 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 63 | bộ |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 87 | bộ |
| 17 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,2 | kg |
| D | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông LT10B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | cột |
| 2 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà rẽ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo XN2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 7 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 168 | quả |
| 9 | Chuỗi néo đơn 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 57 | chuỗi |
| 10 | Dây nhôm AC70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13.510 | m |
| 11 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| E | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 72 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 63 | chuỗi |
| 4 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | VT |
| F | Nhánh đường dây 35kV Đình Vận huyện Yên Thủy | |||
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A (Mua sắm thiết bị) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| H | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| I | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | móng |
| 2 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 3 | Móng cột MTK6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| J | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-7.2, N190-G350 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột BT ly tâm PC12-9.0, N190-G350 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| 3 | Cột BT ly tâm PC18-11 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cột |
| 4 | Xà néo cột đúp ngang tuyến | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao XCD35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà rẽ cột điểm đấu XR2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà kép lệch XKL35-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng X1-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác cầu dao GCĐ-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Côliê giằng cột CD-GCK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Dây nhôm lõi thép AC50 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7.061 | m |
| 15 | Cách điện đứng PI 35kV + PK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 94 | quả |
| 16 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 17 | Chuỗi cách điện néo kép polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 19 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,8 | kg |
| K | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông LT10B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông LT14B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 4 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 5 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà rẽ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo XN2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ XCD-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ghế tháo tác CD | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 12 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 91 | quả |
| 15 | Chuỗi néo đơn 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | chuỗi |
| 16 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.992 | m |
| 17 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| M | Phần thiết bị: | |||
| 1 | Thí nghiệm dao phụ tải 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| N | Phần vật liệu: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 94 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi