Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục Sữa chữa ĐDK 0,4 Kv TBA Na khốm thuộc xã Yên Na và TBA Na Ka thuộc xã Nga My, huyện Tương Dương do điện lực Tương Dương quản lý; Sữa chữa ĐDK 0,4 Kv TBA Xiềng Hương thuộc xã Xá Lượng, huyện Tương Dương do điện lực Tương Dương quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục Sữa chữa ĐDK 0,4 Kv TBA Na khốm thuộc xã Yên Na và TBA Na Ka thuộc xã Nga My, huyện Tương Dương do điện lực Tương Dương quản lý; Sữa chữa ĐDK 0,4 Kv TBA Xiềng Hương thuộc xã Xá Lượng, huyện Tương Dương do điện lực Tương Dương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201084181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 10:09:00 đến ngày 2020-11-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,301,125,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,500,000 VNĐ ((Mười chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa ĐDK 0,4kV sau TBA Na Khốm thuộc xã Yên Na và TBA Na Ka thuộc xã Nga My, huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý. | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.965 | m |
| 5 | Dây CVX4*50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.019 | m |
| 6 | Khóa hãm CVX4*70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 112 | Cái |
| 7 | Khóa hãm CVX4*50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ CVX4*70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX4*50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 10 | Cổ dề CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 128 | Bộ |
| 11 | Cổ dề CD2v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19 | Bộ |
| 12 | Cổ dề CD2v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Ghíp nối 1 bulong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 134 | Cái |
| 14 | Ghíp nối 2 bulong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 218 | Cái |
| 15 | Đầu cốt Cu-Al-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 16 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 3 | Hộp |
| 17 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 6 | Hộp |
| 18 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 9 | Hộp |
| 19 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | TL.H3fa | 5 | Hộp |
| 20 | Tháo lắp dây nguồn CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 90 | m |
| 21 | Tháo lắp dây nguồn CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 25 | m |
| 22 | Đai thép + khóa đai | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Cột BH7,5m Còn 6,5m | BH7,5m | 18 | Cột |
| 24 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 14.679 | m |
| 25 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 3.057 | m |
| 26 | Thu hồi Dây A25 | A25 | 4.893 | m |
| 27 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 1.019 | m |
| 28 | Thu hồi Xà X2T1v Xà 8 sứ | X2T1v | 50 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Xà X1T1v Xà 4 sứ | X1T1v | 92 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Dây AV50 | AV50 | 288 | m |
| B | Sửa chữa ĐDK 0,4kV TBA Xiềng Hương thuộc xã Xá Lượng, huyện Tương Dương do Điện lực Tương Dương quản lý | |||
| 1 | Cột BH -7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cột |
| 2 | Cột BH -8,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 3 | Móng cột M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.420 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 492 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 489 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 9 | Dây chịu lực vượt sông TK50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 10 | Khóa hãm 4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 61 | Cái |
| 11 | Khóa treo 4x70 (40 cái đỡ dây vượt song) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71 | Cái |
| 12 | Khóa hãm 4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 13 | Khóa treo 4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 14 | Khóa hãm 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Cái |
| 15 | Khóa treo 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 16 | Cổ dề cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | Bộ |
| 17 | Cổ dề kép cột vuông đôi CD2v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 18 | Cổ dề kép cột vuông đôi CD2v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Táp 16-70 công tơ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 178 | Cái |
| 20 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Táp 25-95 công tơ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 174 | Cái |
| 21 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 4 | Hộp |
| 22 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 6 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 2 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 2*16 (m) | 60 | m | |
| 25 | Đai thép + Khóa đai (làm mới) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 26 | Thu hồi xà XĐ-2 ( Xà 2 sứ) | XĐ2 | 5 | Bộ |
| 27 | Thu hồi xà XĐ-4 (Xà 4sứ) | XĐ4 | 65 | Bộ |
| 28 | Thu hồi xà XN-4 (Xà 8sứ) | XN-4 | 18 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x70 | 82 | m | |
| 30 | Thu hồi Dây nhôm AV 50 | AV 50 | 7.014 | m |
| 31 | Thu hồi Dây nhôm AV 35 | AV 35 | 1.476 | m |
| 32 | Thu hồi Dây nhôm AV 25 | AV 25 | 1.617 | m |
| 33 | Thu hồi Dây nhôm AV 16 | AV 16 | 150 | m |
| 34 | Thu hồi Dây TK35 | TK35 | 200 | m |
| 35 | Thu hồi Xương cột BH 8.5m (còn 7.5m) | BH 8.5m | 6 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Xương cột TĐ7m (còn 6m) | TĐ 7m | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi