Gói thầu: Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067211-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 08:03:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,285,461,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm 110kV Trung Hà | |||
| B | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 9 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 629 | m |
| 10 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 11 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| C | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| D | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| E | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 9 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 629 | m |
| 10 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 11 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 14 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| F | Phần thí nghiệm | |||
| G | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| H | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-35kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| I | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-22kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| J | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| 2 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hệ thống |
| 5 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | hệ thống |
| 6 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | hệ thống |
| 8 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn - Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| K | Phần Scada | |||
| L | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| M | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tín hiệu |
| N | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tín hiệu |
| O | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| P | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| Q | Trạm 110kV Cẩm Khê | |||
| R | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 570 | m |
| 8 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 766 | m |
| 9 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 10 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| S | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| T | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| U | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 770 | m |
| 8 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 766 | m |
| 9 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 10 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 13 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| V | Phần thí nghiệm | |||
| W | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| X | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-35kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| Y | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | bộ |
| 2 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 5 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hệ thống |
| 6 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | hệ thống |
| 8 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn - Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| Z | Phần Scada | |||
| AA | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| AB | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AC | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AD | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AE | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| AF | Trạm 110kV Bắc Việt Trì | |||
| AG | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 9 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633 | m |
| 10 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 11 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| AH | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| AI | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| AJ | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 7 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 9 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633 | m |
| 10 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 11 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 14 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| AK | Phần thí nghiệm | |||
| AL | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| AM | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-22kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| AN | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ so lệch máy biến áp F87 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chống chạm đất bên trong MBA F64 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống quá tải F49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| 9 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 cái |
| 10 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hệ thống |
| 12 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | hệ thống |
| 13 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 14 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | hệ thống |
| 15 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hệ thống |
| 16 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn - Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| AO | Phần Scada | |||
| AP | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| AQ | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AR | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AS | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| AT | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| AU | Trạm 110kV Đồng Xuân | |||
| AV | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340 | m |
| 8 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434 | m |
| 9 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 10 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| AW | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| AX | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| AY | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540 | m |
| 8 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434 | m |
| 9 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 10 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 13 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| AZ | Phần thí nghiệm | |||
| BA | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| BB | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ so lệch máy biến áp F87 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chống chạm đất bên trong MBA F64 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống quá tải F49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 9 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 cái |
| 10 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 12 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | hệ thống |
| 13 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 14 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | hệ thống |
| 15 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hệ thống |
| BC | Phần Scada | |||
| BD | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| BE | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| BF | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| BG | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | tín hiệu |
| BH | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| BI | Trạm 110kV Ninh Dân | |||
| BJ | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 3 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | m |
| 7 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 8 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 9 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| BK | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| BL | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| BM | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| 3 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 7 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 8 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 9 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 10 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | Đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 12 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| BN | Phần thí nghiệm | |||
| BO | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| BP | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | bộ |
| 2 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | hệ thống |
| 6 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | hệ thống |
| 8 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hệ thống |
| BQ | Phần Scada | |||
| BR | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| BS | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| BT | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| BU | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | tín hiệu |
| BV | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| BW | Trạm 110kV Phú Thọ | |||
| BX | Phần mua sắm vật tư thiết bị cải tạo mạch sa thải phụ tải khi vận hành song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 8 | Cáp nhị thứ 7*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 635 | m |
| 9 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | cái |
| 10 | Phụ kiện: đầu cốt, gen số, dây thít... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| BY | Phần mua sắm vật tư thiết bị cho điều nấc song song máy biến áp | |||
| 1 | Rơle trung gian (Loại điện từ, điện áp 220VDC, 04 cặp tiếp điểm NO/NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 2 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 4 | Cáp tín hiệu 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 5 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| BZ | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhị thứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| CA | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng 110kV MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng ngăn lộ tổng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơle trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 5 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 710 | m |
| 8 | Cáp 7x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 635 | m |
| 9 | Cáp 24x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 10 | Hàng kẹp tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | cái |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra <=7 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | Đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra <=24 ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đầu cáp |
| 13 | Ép đầu cốt - Tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | đầu cốt |
| CB | Phần thí nghiệm | |||
| CC | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-110kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá áp, kém áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| CD | Rơle KTS quá dòng có hướng F67/67N-22kV bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện F50/51 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất F50N/51N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi chụp sự cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng giám sắt mạch cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| CE | Rơle KTS so lệch MBA F87T1 bao gồm các chức năng | |||
| 1 | TNHC Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | bộ |
| 2 | Aptômát DC 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 5 | Mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | hệ thống |
| 6 | Mạch điều chỉnh nấc phân áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hệ thống |
| 8 | Mạch nguồn AC-DC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn - Thí nghiệm thiết bị tích hợp mức ngăn. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| CF | Phần Scada | |||
| CG | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm 110kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 3 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| 4 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ngăn |
| CH | Point to point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| CI | Kiểm tra từ trạm về trung tâm điều khiển xa (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| CJ | Kiểm tra từ trạm về A1 (End - to - End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tín hiệu |
| CK | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read type) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC type (Delay acquistion command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 45 IEC type (Single command) - Lệnh điều khiển đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 46 IEC type (Double command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 47 IEC (Regulating step Command) - Lệnh điều chỉnh nấc Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 5 IEC (Step position information) - Chỉ thị vị trí nấc máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hàm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi