Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:05:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,334,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,25m3 | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 39,5605 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | // | 100,8047 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | // | 80,7563 | 100m3 |
| 4 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3(tận dụng 70%*1,13) | // | 31,2924 | 100m3 |
| 5 | V/C 1Km đất đào nền đi đổ; ôtô 10,0T; ĐC 3 | // | 8,2681 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 | // | 82,617 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất sỏi đỏ đắp nền, lề đường | // | 93,6773 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=70cm | // | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D76, dày 1,5mm, dài 3m | // | 8 | Trụ |
| 10 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo | // | 8 | Bộ |
| 11 | S/X và lắp đặt cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 (m) | // | 76 | cái |
| 12 | Bêtông móng đá 2 x 4 M150 | // | 4,948 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay R≤ 3, H≤ 1 đất cấp 3 | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 34,4672 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | // | 6,5488 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | // | 2,2978 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | // | 54,0696 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 2 x 4 M150 | // | 73,068 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh H≤2m vữa XM M100 | // | 318,5474 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc gia cố ốp mái taluy vữa XM M100 | // | 74,5563 | m3 |
| 8 | Bêtông xà dầm đá 1 x 2 M200 | // | 30,7484 | m3 |
| 9 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M200 | // | 13,755 | m3 |
| 10 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | // | 10,25 | m3 |
| 11 | Bêtông bản cống, gờ chắn đá 1 x 2 M300 | // | 10,008 | m3 |
| 12 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 10 | // | 2,0233 | tấn |
| 13 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 18 | // | 2,3638 | tấn |
| 14 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø > 18 | // | 0,4903 | tấn |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | // | 4,2676 | 100m2 |
| 16 | Đào đất hố móng chân khay R≤ 3, H≤ 1 đất cấp 3 | // | 0,9649 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng thi công, ĐC3 , M.đào ≤ 0,80m3 | // | 0,1833 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | // | 0,0643 | 100m3 |
| 19 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | // | 6,5726 | m3 |
| 20 | Bêtông móng đá 2 x 4 M150 | // | 12,5479 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc gia cố ốp mái taluy vữa XM M100 | // | 109,7955 | m3 |
| 22 | Bêtông đốt cống hộp đá 1 x 2 M200 | // | 5,536 | m3 |
| 23 | Vưã ximăng định vị ống cống- M100 | // | 1,6246 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống BTLT ĐK D1000_H30, L=1m | // | 16 | Đốt |
| 25 | Bêtông mối nối ốp ống cống đá 1 x 2 M200 | // | 1,26 | m3 |
| 26 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS cống tròn Ø ≤ 10 | // | 0,5899 | tấn |
| 27 | GC lắp dựng ván khuôn thép ống cống tròn | // | 1,1053 | 100m2 |
| 28 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | // | 0,4424 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi