Gói thầu: Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây dựng công trình và hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201082618-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây dựng công trình và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20191041298
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện + Các nguồn vốn HTHP khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 15:01:00 đến ngày 2020-11-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,591,955,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC 1
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,0259 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,2983 100m3
3 Mua đất đồi về san nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16.616,8604 m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 155,9624 100m3
5 Đào đất móng công trình, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 610,456 m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5597 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,47 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 683,36 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,45 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3667 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7676 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 109,34 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0112 100m3
14 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 284,7313 100m
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 387,2345 m2
16 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1731 100m3
17 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0638 100m3
18 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0091 100m3
19 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1822 100m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9362 100m
21 Tường rào Inox 304 (đã bao gồm lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 455,57 m
C TƯỜNG CHẮN VÀ HÀNG RÀO
1 Đào đất móng công trình, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 593,033 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1069 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,15 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,442 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,15 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 471,63 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2576 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2639 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 205,88 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8715 100m3
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 267,24 m2
12 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1195 100m3
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m3
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0063 100m3
15 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1258 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3362 100m
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,768 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115,1423 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,7504 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2576 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4337 tấn
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.302,9258 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 385,2464 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.588,84 m
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.688,172 m2
26 Hoa sắt trang trí ở phía trên hàng rào, sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,0521 m2
D ĐƯỜNG CAO BÁ QUÁT
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,5766 100m3
2 Mua đất đồi về san nền loại đất khi đẩm K=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.097,476 m3
3 San đầm đất, độ chặt yêu cầu k=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,9748 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,2156 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1294 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,986 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,8626 100m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II (Bó vỉa) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,3405 m3
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,5439 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4925 m2
11 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 305,14 m
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2886 m3
13 Đào móng tường chắn, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 654,344 m3
14 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 375,67 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1257 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6084 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5232 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình, K=0,90 (Đất tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160,57 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,9377 100m3
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258,5615 m2
22 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0049 100m3
23 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0714 100m3
24 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0137 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,427 100m
26 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,946 m2
27 Biển báo Tam giác, cạnh 70cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 chiếc
28 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
29 Cột biển báo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cột
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Cột biển báo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
31 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
E SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5478 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2739 100m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 547,8 m2
4 Bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,272 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.315,9 m2
6 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Bó vỉa) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,8941 m3
7 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,9983 m3
8 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x22x100cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.299,82 m
9 Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,426 m3
10 Bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,852 m3
F THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng thoát nước mưa, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,495 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,495 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,495 100m3
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 mối nối
6 Đế cống đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138 cái
7 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138 cái
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Hố ga D400) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,202 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,262 100m3
10 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2208 m3
11 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8662 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0518 100m2
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9697 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,7712 m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,2256 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3838 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0446 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1571 tấn
20 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
21 Nắp hố ga composite Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
22 Đào móng cống D800, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m3
25 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8 đoạn ống
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 mối nối
27 Đế cống D=800mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
28 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
30 Đào móng cống D600, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,729 100m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,729 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,729 100m3
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 134,8 đoạn ống
34 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 mối nối
35 Đế cống D=600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 405 cái
36 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 405 cái
37 Đào móng cống D400, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 100m3
38 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 100m3
40 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 mối nối
42 Đế cống D=400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
43 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Ga thu trực tiếp D400) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,67 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4367 100m3
46 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,368 m3
47 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1104 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0864 100m2
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,9494 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,952 m2
51 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,376 m2
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3064 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0744 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,125 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3018 tấn
56 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
57 Nắp hố ga gang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II (Ga thăm D600) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,5552 m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6956 100m3
60 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,816 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2683 100m2
62 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,113 m3
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,153 tấn
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98,56 m2
66 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,56 m2
67 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,388 m3
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0196 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 tấn
71 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
72 Nắp hố ga composite Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
73 Bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,462 m3
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0077 tấn
75 Đan rãnh kích thước 30x50x6cm tải trọng 15KN Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 764 chiếc
76 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 764 cái
G CẤP ĐIỆN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5758 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9788 100m3
3 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,593 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9828 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,62 100m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 932 m
8 Dây dẫn điện 2 ruột (CU/PVC/PVC) 2x2,5 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 283,2 m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II (Cột đèn và tủ điện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,572 m3
10 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 m3
11 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,464 m3
12 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 bộ
13 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cột
14 Đèn led 100W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 chiếc
15 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 1 bộ
16 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cột
17 Lắp cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cửa
18 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 bảng
19 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
20 Làm đầu cáp khô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94 1 đầu cáp
21 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cọc
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141 m
23 Tai bắt tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 100m
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
26 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
27 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
28 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
29 Tai bắt tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0225 100m
31 Bulong móng M16x350 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
32 Gạch chỉ bảo vệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.585 viên
33 Lưới bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,99 m
H HỆ THỐNG CHỜ ĐẤU NỐI CÁP KỸ THUẬT
1 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0035 m3
2 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0035 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0717 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7066 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,56 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,92 m2
7 Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2138 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1491 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4045 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4038 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
12 Báo hiệu cáp tráng sứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,932 100m
14 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,716 100m
I CẦU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I (Cầu) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,8 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 100m
3 Bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1117 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7562 tấn
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m3
9 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0493 tấn
12 Sản xuất thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0147 tấn
13 Thép tấm dày 5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1793 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 182,8 m2
15 Lan can inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 md
J SÂN CẦU LÔNG
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m3
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210,12 m2
K SÂN CÔNG CỘNG 01
1 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3244 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3244 100m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 324,4 m2
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,128 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 189,1 m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,162 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,162 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,3644 m3
9 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204,7 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 228,7 m2
11 Láng granitô nền sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204,7 m2
L SÂN CÔNG CỘNG 02
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,54 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,54 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m3
4 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 146,4 m2
6 Láng granitô nền sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 146,4 m2
M SÂN CÔNG CỘNG 03
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,54 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,54 m3
3 Đào đất móng bó vỉa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,419 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 m3
5 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 m
N SÂN CÔNG CỘNG 04
1 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m3
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 m2
3 Đào đất móng bó vỉa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,627 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,19 m3
5 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 m
O SÂN TRUNG TÂM
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5 m3
3 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0387 100m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 m2
5 Đào đất móng bó vỉa, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,749 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,53 m3
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53 m
P CÂY XANH-TÍNH TRỒNG MỘT SỐ CÂY BÓNG MÁT THEO THEO THIẾT KẾ
1 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 1 cây
2 Cây cọ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cây
3 Trồng cây xoài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cây
4 Trồng cây long não Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cây
5 Trồng cây cau vua Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cây
6 Trồng cây lộc vừng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cây
7 Tưới cây cảnh bằng máy bầu >=30x30cm ( cự ly <=100m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100 cây/ lần
8 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->