Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201083647-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201071122
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 17:35:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,096,358,227 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục: Phường Liễu Giai
1 Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,05 m3
2 Phá dỡ nền đan bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 m2
3 Tháo dỡ bó vỉa cũ (áp dụng 60% NC lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
4 Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,754 m3
5 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4339 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
7 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3098 100tấn
8 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8276 100tấn
9 Giấy dầu 01 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8922 100m2
10 Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,22 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m2
12 Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 m2
14 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,41 m3
15 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,99 m3
16 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
17 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 292,94 m3
18 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,85 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,68 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,22 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2359 100m2
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,61 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 361,67 m2
24 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,77 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,58 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1821 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1715 tấn
28 Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cái
29 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 385 cái
31 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,65 cái
32 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
33 Bộ nắp ga gang ga tham cai tao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cai
34 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
35 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,0833 bao
36 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,19 m3
37 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0045 100m2
40 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,934 cái
C Hạng mục: Phường Đội Cấn
1 Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,357 m3
2 Tháo dỡ bó vỉa cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 m
3 Phá dỡ nền đan bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2 m2
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,422 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1229 100m3
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2737 100tấn
7 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5723 100tấn
8 Giấy dầu 01 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8718 100m2
9 Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,18 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,128 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2656 100m2
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
13 Lát gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,2 m2
14 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
15 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,78 m3
16 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
17 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138,88 m3
18 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,86 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,26 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,78 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3941 100m2
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,38 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 127,15 m2
24 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,08 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,608 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6168 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6463 tấn
28 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
29 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94 cái
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 cái
31 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
32 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
33 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bao
34 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m3
35 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,79 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0225 100m2
38 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0 cái
D Hạng mục: Phường Ngọc Hà
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,25 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,77 m3
3 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5956 100m3
4 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,87 m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,96 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 m3
7 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
8 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,09 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,24 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,51 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4098 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2109 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,21 m2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,17 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,68 m3
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,73 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,614 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6946 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,62 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,37 m3
21 Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 139 cái
22 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85 cái
23 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 197,75 cái
24 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,7 cái
25 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
26 Bộ nắp ga gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 173,9167 bao
E Hạng mục: Phường Cống Vị
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,62 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,56 m3
3 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2576 100m3
4 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,58 m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0 m3
7 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
8 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,48 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,59 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,24 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,487 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,67 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,24 m2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,28 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,713 m3
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,368 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3852 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9384 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5616 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,81 m3
21 Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
22 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110 cái
23 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
24 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 cái
25 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
26 Bộ nắp ga gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
28 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,8333 bao
F Hạng mục: Phường Vĩnh Phúc
1 Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,068 m3
2 Tháo dỡ bó vỉa cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186 m
3 Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,37 m3
4 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,351 100m3
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4081 100tấn
7 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4409 100tấn
8 Giấy dầu 01 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1398 100m2
9 Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 213,98 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,889 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,332 100m2
12 Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 209 m
13 Lát gạch xi măng đan rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5 m2
14 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,37 m3
15 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cổ ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 m3
16 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,71 m3
17 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,24 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,22 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,66 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 100m2
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1114 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,89 m2
23 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,84 m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,66 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4231 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3181 tấn
27 Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
28 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97 cái
29 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105 cái
31 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,245 bao
G Hạng mục: Phường Ngọc Khánh
1 Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 109,18 m3
2 Tháo dỡ bó vỉa cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
3 Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 127,04 m3
4 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9822 100m3
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1661 100tấn
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2618 100tấn
7 Giấy dầu 01 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2632 100m2
8 Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,32 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,705 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m2
11 Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
12 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,84 m3
13 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,39 m3
14 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,172 m3
15 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,46 m3
16 Đắp cát móng đường ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,38 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,02 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,96 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,514 100m2
20 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,68 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,26 m2
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,53 m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,74 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,697 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5213 tấn
26 Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186 cái
27 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186 cái
28 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
29 Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
31 Bao tai dung bun Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 bao
32 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,19 m3
33 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0045 100m2
36 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
H Hạng mục: Phường Liễu Giai (các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7875 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L=5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7875 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự lý 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7875 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,895 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,895 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi L = 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,895 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,2 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,828 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4067 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,828 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,828 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1374 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1374 100tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,136 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0841 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0841 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0841 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9294 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9294 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9294 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0435 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0435 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0435 100m3
24 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,41 m3
25 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 371,69 m3
26 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,85 m3
27 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,31 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,42 m3
29 Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,5693 tấn
30 Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,985 1000viên
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, tam dan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,934 tấn
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,934 tấn
I Hạng mục: Phường Đội Cấn(các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1642 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1642 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1642 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2825 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2825 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2825 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,722 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8933 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,722 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,722 100m2
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8446 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0527 100tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,97 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3888 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3888 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3888 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0202 100m3
23 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
24 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,302 m3
25 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,25 m3
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,0984 tấn
27 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,0984 tấn
J Hạng mục: Phường Ngọc Hà (các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9177 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9177 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9177 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8625 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8625 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8625 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,85 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2087 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2087 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2087 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6096 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6096 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6096 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0397 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0397 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0397 100m3
17 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,87 m3
18 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 252,73 m3
19 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,22 m3
20 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210,97 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,27 m3
22 Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0465 tấn
23 Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 1000viên
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,243 tấn
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,243 tấn
K Hạng mục: Phường Cống Vị (các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3256 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3256 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3256 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4562 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4562 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4562 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,07 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0658 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0658 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0658 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,503 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,503 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,503 100m3
17 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,58 m3
18 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 176,56 m3
19 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,3 m3
20 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,39 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77 m3
22 Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,608 tấn
23 Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,518 1000viên
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,4863 tấn
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,4863 tấn
L Hạng mục: Phường Vĩnh Phúc (các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4037 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4037 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4037 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5944 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5944 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5944 100m3
7 Bê tông đường XM PC30 dày <=25cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,4 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6377 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6377 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6377 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,849 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,849 100tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,118 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1737 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1737 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1737 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2771 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2771 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2771 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m3
24 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,37 m3
25 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,08 m3
26 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,74 m3
27 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,39 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,15 m3
29 Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,056 tấn
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,495 tấn
31 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,495 tấn
M Hạng mục: Phường Ngọc Khánh (các công tác nhân công làm đêm)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2704 100m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2704 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2704 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1247 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1247 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1247 100m3
7 Bê tông đường XM PC30 dày <=25cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 139,11 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1599 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3633 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1599 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1599 100m2
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4278 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4278 100tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,11 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2784 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2784 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2784 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0446 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0446 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0446 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0681 100m3
24 Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,84 m3
25 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,5 m3
26 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,27 m3
27 Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,59 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 148,8 m3
29 Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3034 tấn
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,602 tấn
31 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,602 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->