Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:35:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,096,358,227 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phường Liễu Giai | |||
| 1 | Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,05 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền đan bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bó vỉa cũ (áp dụng 60% NC lắp dựng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 4 | Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,754 | m3 |
| 5 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4339 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3098 | 100tấn |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8276 | 100tấn |
| 9 | Giấy dầu 01 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8922 | 100m2 |
| 10 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,22 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 14 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,41 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,99 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 292,94 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,85 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,68 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,22 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2359 | 100m2 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,61 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 361,67 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,77 | m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,58 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1821 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1715 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 29 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 385 | cái |
| 31 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,65 | cái |
| 32 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 33 | Bộ nắp ga gang ga tham cai tao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cai |
| 34 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 35 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,0833 | bao |
| 36 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,19 | m3 |
| 37 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0045 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,934 | cái |
| C | Hạng mục: Phường Đội Cấn | |||
| 1 | Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,357 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 3 | Phá dỡ nền đan bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2 | m2 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,422 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1229 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2737 | 100tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5723 | 100tấn |
| 8 | Giấy dầu 01 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8718 | 100m2 |
| 9 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,18 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,128 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2656 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 13 | Lát gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,2 | m2 |
| 14 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138,88 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,86 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,26 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,78 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3941 | 100m2 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,38 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127,15 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,08 | m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,608 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6168 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6463 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 29 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94 | cái |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 31 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 32 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 33 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bao |
| 34 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m3 |
| 35 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,79 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0225 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0 | cái |
| D | Hạng mục: Phường Ngọc Hà | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,25 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,77 | m3 |
| 3 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5956 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,87 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,96 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 8 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,09 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,24 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,51 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4098 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2109 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,21 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,17 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,68 | m3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,73 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,614 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6946 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,62 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,37 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139 | cái |
| 22 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | cái |
| 23 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,75 | cái |
| 24 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,7 | cái |
| 25 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Bộ nắp ga gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 28 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 173,9167 | bao |
| E | Hạng mục: Phường Cống Vị | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,62 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,56 | m3 |
| 3 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2576 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,58 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 8 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,48 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,59 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,24 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,487 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,67 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126,24 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,28 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,713 | m3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,368 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3852 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9384 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5616 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,81 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 22 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110 | cái |
| 23 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 24 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | cái |
| 25 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Bộ nắp ga gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 28 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,8333 | bao |
| F | Hạng mục: Phường Vĩnh Phúc | |||
| 1 | Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,068 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186 | m |
| 3 | Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,37 | m3 |
| 4 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,351 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4081 | 100tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4409 | 100tấn |
| 8 | Giấy dầu 01 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1398 | 100m2 |
| 9 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 213,98 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,889 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,332 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 209 | m |
| 13 | Lát gạch xi măng đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,5 | m2 |
| 14 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,37 | m3 |
| 15 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan cổ ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,71 | m3 |
| 17 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,24 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,22 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,66 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | 100m2 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1114 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,89 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,84 | m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,66 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4231 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3181 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ đan nắp cũ <100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 28 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97 | cái |
| 29 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105 | cái |
| 31 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,245 | bao |
| G | Hạng mục: Phường Ngọc Khánh | |||
| 1 | Phá dỡ BT không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,18 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 3 | Đào khuôn đường sâu <=15cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127,04 | m3 |
| 4 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9822 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1661 | 100tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2618 | 100tấn |
| 7 | Giấy dầu 01 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2632 | 100m2 |
| 8 | Lát vỉa hè bằng gạch Tezaro KT 30x30x3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,32 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,705 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | 100m2 |
| 11 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn, kích thước 26x23x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 12 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,84 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,39 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,172 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,46 | m3 |
| 16 | Đắp cát móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,38 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,02 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,96 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,514 | 100m2 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,68 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,26 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,53 | m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,74 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,697 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5213 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ đan nắp cũ <250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186 | cái |
| 27 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186 | cái |
| 28 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 29 | Bộ nắp ghi gang đón nước ga thu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 31 | Bao tai dung bun | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | bao |
| 32 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,19 | m3 |
| 33 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0045 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| H | Hạng mục: Phường Liễu Giai (các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7875 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L=5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7875 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự lý 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7875 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,895 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,895 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi L = 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,895 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,2 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,828 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4067 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,828 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,828 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1374 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1374 | 100tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,136 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0841 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0841 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0841 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9294 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi L = 5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9294 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9294 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0435 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0435 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0435 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,41 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 371,69 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,85 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,31 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,42 | m3 |
| 29 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,5693 | tấn |
| 30 | Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,985 | 1000viên |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, tam dan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,934 | tấn |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,934 | tấn |
| I | Hạng mục: Phường Đội Cấn(các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1642 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1642 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1642 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2825 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2825 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2825 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,722 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8933 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,722 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,722 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8446 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0527 | 100tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,97 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3888 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3888 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3888 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0202 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0202 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0202 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,302 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,25 | m3 |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,0984 | tấn |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,0984 | tấn |
| J | Hạng mục: Phường Ngọc Hà (các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9177 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9177 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8625 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8625 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8625 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125,85 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2087 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2087 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2087 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6096 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6096 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6096 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0397 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0397 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0397 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,87 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 252,73 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,22 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210,97 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,27 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0465 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 1000viên |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,243 | tấn |
| 25 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,243 | tấn |
| K | Hạng mục: Phường Cống Vị (các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3256 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3256 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3256 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4562 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4562 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4562 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,07 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0658 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0658 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0658 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,503 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,503 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,503 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,58 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,56 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,3 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,39 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,608 | tấn |
| 23 | Vận chuyển gạch chỉ, gạch thẻ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,518 | 1000viên |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,4863 | tấn |
| 25 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,4863 | tấn |
| L | Hạng mục: Phường Vĩnh Phúc (các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4037 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4037 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5944 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5944 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5944 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đường XM PC30 dày <=25cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,4 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6377 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6377 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6377 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,849 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,849 | 100tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,118 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1737 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1737 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1737 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2771 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2771 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2771 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,37 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,08 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,74 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,39 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,15 | m3 |
| 29 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,056 | tấn |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,495 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,495 | tấn |
| M | Hạng mục: Phường Ngọc Khánh (các công tác nhân công làm đêm) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2704 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2704 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2704 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1247 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1247 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1247 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đường XM PC30 dày <=25cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,11 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1599 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3633 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1599 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1599 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1,0km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4278 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4278 | 100tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,11 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2784 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2784 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2784 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0446 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0446 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0446 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 14km-đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0681 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,84 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,5 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,27 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,59 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,8 | m3 |
| 29 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3034 | tấn |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,602 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng phương tiện thô sơ 100m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,602 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi