Gói thầu: Gói thầu 50: Xây lắp công trình Cải tạo đường dây trung thế 3P-22kV tuyến 477AL (từ trụ 01-116A)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu 50: Xây lắp công trình Cải tạo đường dây trung thế 3P-22kV tuyến 477AL (từ trụ 01-116A) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 10:27:00 đến ngày 2020-11-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,908,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí khác (Chi phí này sẽ được nghiệm thu, thanh toán theo khối lượng thực tế nhà thầu thực hiện. Nhà thầu phải xuất trình tất cả hồ sơ chứng minh khối lượng công việc thực hiện để làm cơ sở nghiệm thu, thanh toán) |
|||
| 1 | Chi phí khác: Chi phí phát quang cây xanh đảm bảo hành lang an toàn đóng điện vận hành (nhà thầu khảo sát thực tế hiện trường để tính trước khi dự thầu) | 1 | T. Bộ | |
| B | Phần móng (Bao gồm chi phí tháo dỡ, di dời, tái lặp lại mặt bằng hiện trạng, vận chuyển, dọn dẹp đất thừa; Chi phí thí nghiệm vật liệu, bê tông, thép và thí nghiệm đầm nén đất theo yêu cầu của Chủ đầu tư) |
|||
| 1 | Móng bê tông trụ đơn: M10-1bt | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 34 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép: M10-2bt | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ đơn: M14-1bt | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ bê tông đơn: M18-1BT | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 158 | Móng |
| 5 | Móng trụ bê tông đơn: M18-1BT (gia cố cừ tràm) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng trụ bê tông ghép: M18-2BT | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 9 | Móng |
| 7 | Móng trụ bê tông đơn: M20-1BT | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 8 | Móng trụ bê tông ghép: M20-2BT | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 12 | Móng |
| 9 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống : MN15-4 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng lệch : MNL15-4 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| C | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (trụ 20m ) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại cho dây chống sét (trụ 20m) trên cơi 3m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ kim thu sét + tiếp địa xà (trụ 20m) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa thiết bị trụ 18m (Tụ bù trung thế) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại ( trụ 18m ) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 23 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại cho dây chống sét (trụ 18m) trên cơi 3m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa LA đường dây (trụ 18m) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 29 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa trạm 1 pha + máy biến dòng | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 17 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa trạm 3 pha + máy biến dòng | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| D | Phần trụ & phụ kiện ghép trụ (Gồm sơn biển nguy hiểm, số trụ) |
|||
| 1 | Bộ boulon ghép trụ BTLT 10,5m, 12m & 14m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ cô dê ghép trụ BTLT 18m & 20m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 3 | Công dựng Trụ bê tông ly tâm 9,5-10,5m (trụ SDL) | Theo chương V của E-HSMT | 38 | Trụ |
| 4 | Công dựng Trụ bê tông ly tâm 14m (trụ SDL) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Trụ |
| 5 | Công dựng Trụ bê tông ly tâm 18m | Theo chương V của E-HSMT | 179 | Trụ |
| 6 | Công dựng Trụ bê tông ly tâm 20m | Theo chương V của E-HSMT | 30 | Trụ |
| E | Phần xà, néo và dây chống sét | |||
| 1 | Bộ xà đỡ thẳng L75x75x8 dài 0,8m: X08-Đ (trụ đơn- trên cơi kép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 38 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ thẳng L75x75x8 dài 1,05m: X10,5-Đ (trụ đơn- trên cơi kép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Thùng CB 1 pha + hộp ĐK 3 pha | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 4 | Thùng CB 3 pha + hộp ĐK 3 pha | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ cô dê lắp MBA | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 6 | Bộ xà lệch đỡ kép L75x75x8 dài 2m: X20L-K (Lắp trên trụ) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ xà lệch đỡ kép L75x75x8 dài 2m: X20L-K (Sử dụng lại) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ đơn L75x75x8 dài 2m: XIT1-2m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 9 | Bộ xà đỡ đơn L75x75x8 dài 2m: XIT1-2m (Sử dụng lại) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Bộ xà đỡ đơn L75x75x8 dài 2,4m: XIT1-2,4m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 11 | Bộ xà đỡ đơn L75x75x8 dài 2,4m: XIT1-2,4m (lắp cổ dê) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 128 | Bộ |
| 12 | Bộ xà composite đỡ FCO, LA dài 2,4m: X24Đ-LA (C) (trụ đơn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 13 | Bộ xà composite đỡ DS dài 2,8m: X28K-DS (C) (trụ đơn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,4m: X24L-K (lắp cổ dê) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Bộ xà đỡ đơn L75x75x8 dài 2,4m: X24-Đ (Sử dụng lại) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ xà néo L75x75x8 dài 2,4m: X24-K (trụ đơn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 17 | Bộ xà néo L75x75x8 dài 2,4m: X24-K (Sử dụng lại) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ xà néo L75x75x8 dài 2,4m: X24-K (cô dê) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 31 | Bộ |
| 19 | Bộ xà đỡ kép L75x75x8 dài 4,4m: XHG-4,4m | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Bộ cơi đầu trụ kép 3m - COD3m-K (U120) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 21 | Bộ cơi đầu trụ kép 3m - COD3m-K (U140) (Sử dụng lại) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 22 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 18m: CL18-C | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 20m: CX20-C | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ chằng xuống kép cho trụ 20m: CXX20-C | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và kéo căng Dây chống sét TK 35 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 2,458 | Km |
| F | Phần căng kéo dây (gồm dây nhôm buộc) |
|||
| 1 | Rãi căng dây nhôm lõi thép lấy độ võng AC-50 | Theo chương V của E-HSMT | 0,153 | Km |
| 2 | Rãi căng dây nhôm lõi thép lấy độ võng AC-70 | Theo chương V của E-HSMT | 0,006 | Km |
| 3 | Rãi căng dây nhôm lõi thép lấy độ võng AC-120 | Theo chương V của E-HSMT | 8,191 | Km |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép lấy độ võng AC-185 | Theo chương V của E-HSMT | 5,418 | Km |
| 5 | Rãi căng dây nhôm lõi thép lấy độ võng AC-240 | Theo chương V của E-HSMT | 0,12 | Km |
| 6 | Rãi căng dây nhôm lõi thép bọc lấy độ võng 50mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,475 | Km |
| 7 | Rãi căng dây nhôm lõi thép bọc lấy độ võng 70mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,406 | Km |
| 8 | Rãi căng dây nhôm lõi thép bọc lấy độ võng 185mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 2,819 | Km |
| 9 | Rãi căng dây nhôm lõi thép bọc lấy độ võng 240mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,134 | Km |
| 10 | Rãi căng dây nhôm bọc lấy độ võng AV-50 | Theo chương V của E-HSMT | 0,09 | Km |
| 11 | Rãi căng dây nhôm bọc lấy độ võng AV-70 | Theo chương V của E-HSMT | 0,09 | Km |
| 12 | Rãi căng dây nhôm ABC lấy độ võng 2x50mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,163 | Km |
| 13 | Rãi căng dây nhôm ABC lấy độ võng 3x50mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,062 | Km |
| 14 | Rãi căng dây nhôm ABC lấy độ võng 3x70mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,005 | Km |
| 15 | Rãi căng dây nhôm ABC lấy độ võng 3x95mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,025 | Km |
| 16 | Công lắp cáp muller các loại | Theo chương V của E-HSMT | 1.476 | Mét |
| G | Phần phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Bộ đỡ dây chống sét vào xà trên cơi: Đcs-X | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 46 | Bộ |
| 2 | Bộ néo dừng cuối dây chống sét vào xà trên cơi: Ncs-Xcuối | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ néo dừng thẳng dây chống sét vào xà trên cơi: Ncs-Xthẳng | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ đỡ dây trung hoà vào trụ đơn: Đth-Uđ | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 325 | Bộ |
| 5 | Bộ néo dây trung hoà vào trụ đơn: Nth-Uđ | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 6 | Bộ khoá néo dây trung hoà + sứ treo 1 bát vào trụ đơn: Nth-Tđ + sứ treo 1 bát | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 83 | Bộ |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV lắp vào xà: CĐT Poly-X (SD khóa néo) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 123 | Bộ |
| 8 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV lắp vào xà: CĐT Poly-X (SD giáp níu) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 69 | Bộ |
| 9 | Chuỗi sứ néo kép polymer 24kV lắp vào xà: CĐT Poly-X (SD khóa néo | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 10 | Chuỗi sứ néo kép polymer 24kV lắp vào xà: CĐT Poly-X (SD giáp níu) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 42 | Bộ |
| 11 | Cáp duplex đồng 2x6mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 529 | Mét |
| 12 | Cáp duplex đồng 2x11mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 760 | Mét |
| 13 | Công Lắp Bộ sứ đứng (SĐU 35, SĐU 24kV) | Theo chương V của E-HSMT | 1.375 | Bộ |
| 14 | Công lắp Chuỗi sứ néo đơn polymer 24kV lắp vào xà: CĐT Poly-X (sử dụng lại) | Theo chương V của E-HSMT | 30 | Bộ |
| H | Phần vật tư và phụ kiện lưới điện khác | |||
| 1 | Bộ ống nối căng dây nhôm lõi thép AC-120 (bao gồm kẹp dây gia cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Bộ ống nối căng dây nhôm lõi thép AC-185 (bao gồm kẹp dây gia cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 3 | Bộ ống nối căng dây nhôm lõi thép AC-240 (bao gồm kẹp dây gia cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 30 | Bộ |
| 4 | Bộ ống nối lèo dây nhôm lõi thép AC-120 (bao gồm ép dây tăng cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 52 | Bộ |
| 5 | Bộ ống nối lèo dây nhôm lõi thép AC-185 (bao gồm ép dây tăng cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 66 | Bộ |
| 6 | Bộ ống nối lèo dây nhôm lõi thép AC-240 (bao gồm ép dây tăng cường) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 63 | Bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm cỡ 50-70mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 116 | Cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm cỡ 95-120mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 817 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm cỡ 150-240mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 176 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC 4x50-95mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 79 | Cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-95mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 46 | Cái |
| 12 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95/35 mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 292 | Cái |
| 13 | Cô dê Φ 230 (80x8) nhúng kẽm | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 27 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 98 | Cái |
| 15 | Kẹp WR 419 (70-95/70-95) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 16 | Kẹp WR 815 (25-70/120-240) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 254 | Cái |
| 17 | Kẹp WR 835 (50-95/120-240) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Kẹp WR 929 (120-240/120-240) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 19 | Khóa néo dây 95-120mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 20 | Khóa néo dây 150-240mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 63 | Cái |
| 21 | Giáp níu dây ACXH 240mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 39 | Bộ |
| 22 | Kẹp quai ép đồng nhôm 240mm2 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 216 | Cái |
| 23 | Kẹp hotline 4/0 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 216 | Cái |
| 24 | Nắp chụp kẹp quai chuyên dụng | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 64 | Cái |
| 25 | Nắp chụp LA | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 81 | Cái |
| 26 | Bu lông 16x350VRS | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 101 | Cái |
| 27 | Bu lông 16x400VRS | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 28 | Bu lông 16x650VRS | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Bu lông 16x300 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 75 | Cái |
| 30 | Bu lông 16x350 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 629 | Cái |
| 31 | Bu lông mắt 16x300 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 32 | Bu lông mắt 16x350 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 33 | Bu lông móc 16x250 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 34 | Bu lông móc 16x350 | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 126 | Cái |
| 35 | Lông đền vuông d18 (60x60x6) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1.124 | Cái |
| 36 | Dây đai | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 902 | Mét |
| 37 | Đầu cosse Cu/Al 70mm2 (gồm công ép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 43 | Cái |
| 38 | Đầu cosse Cu/Al 95mm2 (gồm công ép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 39 | Đầu cosse Cu/Al 240mm2 (gồm công ép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 40 | Đầu cosse Cu/Al 300mm2 (02 boulon) (gồm công ép) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 41 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 108 | Cái |
| 42 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 45 | Bộ |
| 43 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 185mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 44 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite cho dây nhôm bọc 240mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 114 | Cái |
| 45 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 240mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 46 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite cho dây nhôm bọc 240mm2 (loại có bán dẫn) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 21 | Bộ |
| 47 | Uclevis | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 65 | Cái |
| 48 | Sứ ống chỉ | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 247 | Cái |
| 49 | Rack 2 sứ | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 91 | Cái |
| 50 | Ống PVC Φ34 dày 2mm | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1.196 | Mét |
| 51 | Ống PVC Φ42 dày 2,1mm | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 10 | Mét |
| 52 | Ống PVC Φ34 dày 2mm bọc bu lông liên kết xà | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 28 | Mét |
| 53 | Ống PVC Φ49 dày 2,4mm bọc ty sứ đứng | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 139 | Mét |
| 54 | Ống PVC Φ90 dày 2,9mm bọc chân sứ đỉnh, bọc đầu sứ treo | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 14 | Mét |
| 55 | Ống PVC Φ140 dày 5mm bọc thân đà | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 446 | Mét |
| 56 | Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 314 | Cuộn |
| 57 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 31 | Cuộn |
| I | Phần phụ kiện TBA (không tính phát sinh phần này) |
|||
| 1 | Bộ nắp chụp cách điện phía cao thế TBA | Chi tiết vật tư theo từng bộ, <br/>Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 2 | Bộ dây dẫn xuống 22kV (12,7kV) | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 3 | Bộ dây dẫn phía hạ thế TBA | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 4 | Bảng tên trạm | Chi tiết vật tư theo từng bộ, Nhà thầu xem chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| J | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo từ 1 mạch lên 2 mạch (Gồm công ép đầu cosse và các phụ kiện chống sự cố) |
|||
| 1 | Lắp Chống sét van LA 18kV 10kA | Theo chương V của E-HSMT | 84 | Cái |
| 2 | Lắp DS 1 pha 24KV-600A | Theo chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO TỪ 1 MẠCH LÊN 2 MẠCH (Bao gồm công tháo và lắp lại kẹp; khóa néo; phụ kiện cáp thông tin: cáp quang, cáp đồng; đèn đường; nhánh rẽ đấu nối vào đường dây) |
|||
| 1 | Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V của E-HSMT | 473 | Sứ |
| 2 | Tháo và lắp lại sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V của E-HSMT | 11 | Sứ |
| 3 | Tháo sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh | Theo chương V của E-HSMT | 20 | Sứ |
| 4 | Tháo rack 1 sứ | Theo chương V của E-HSMT | 231 | Bộ |
| 5 | Tháo và lắp lại rack 1 sứ | Theo chương V của E-HSMT | 174 | Bộ |
| 6 | Tháo và lắp lại rack 2 sứ | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo rack 3 sứ | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo và lắp lại rack 3 sứ | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo và lắp lại sứ néo thủy tinh (≤ 2 bát/chuỗi) | Theo chương V của E-HSMT | 110 | Chuỗi |
| 10 | Tháo cô dê | Theo chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Tháo dây néo cột | Theo chương V của E-HSMT | 26 | Bộ |
| 12 | Tháo kẹp cáp các loại | Theo chương V của E-HSMT | 355 | Bộ |
| 13 | Tháo khoá néo dây dẫn tiết diện ≤ 70mm | Theo chương V của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 14 | Tháo khoá néo dây dẫn tiết diện ≤ 240mm | Theo chương V của E-HSMT | 39 | Bộ |
| 15 | Tháo chuỗi sứ néo polymer 24kV | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 16 | Tháo và lắp lại chuỗi sứ néo polymer 24kV | Theo chương V của E-HSMT | 81 | Chuỗi |
| 17 | Tháo hạ cột BTLT 8,5m (cắt góc) | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Cột |
| 18 | Tháo hạ cột BTLT 10,5m (cắt góc) | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 19 | Tháo hạ cột BTLT 12m (cắt góc) | Theo chương V của E-HSMT | 40 | Cột |
| 20 | Tháo hạ cột BTLT 14m (cắt góc) | Theo chương V của E-HSMT | 107 | Cột |
| 21 | Tháo hạ cột BTLT 14m | Theo chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 22 | Tháo hạ cột BTLT 16m (cắt góc) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 23 | Tháo giá U lắp FCO, LA | Theo chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 24 | Tháo và lắp lại xà composite lắp FCO 0,81m | Theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 25 | Tháo và lắp lại xà composite lắp FCO 0,81m | Theo chương V của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 26 | Tháo và lắp lại xà composite 2,4m: X24Đ-FCO | Theo chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 27 | Tháo xà composite lắp FCO 2,4m: X24K-FCO | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Tháo và lắp lại xà composite lắp DS 2,4m: X24-K | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Tháo và lắp lại xà composite lắp FCO 2,4m: X24-K | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Tháo xà composite lắp FCO 2,8m: X28K-FCO | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Tháo và lắp lại xà composite lắp DS 2,8m: X28K-DS © | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Tháo và lắp lại xà composite lắp FCO, LA 2,8m: X28-Đ | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Tháo sắt potelet L50x1,5m | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Tháo xà thép néo: X20-K | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 35 | Tháo xà thép đỡ thẳng: X24-Đ | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Tháo xà thép néo: X24-K | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Tháo và lắp lại xà thép néo: X24-K | Theo chương V của E-HSMT | 23 | Bộ |
| 38 | Tháo xà thép lệch đỡ thẳng: X20L-Đ | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Tháo xà thép lệch đỡ góc: X20L-K | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Tháo và lắp lại xà thép lệch đỡ góc: X20L-K | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 41 | Tháo xà thép đỡ thẳng: XIT1-2m | Theo chương V của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 42 | Tháo và lắp lại xà thép đỡ thẳng: XIT1-2m | Theo chương V của E-HSMT | 107 | Bộ |
| 43 | Tháo xà thép đỡ góc: XIG1-2m | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Tháo và lắp lại xà thép đỡ góc: XIG1-2m | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Tháo xà thép XHN-2,4m tim 1,3m | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Tháo và lắp lại xà sắt đỡ sứ đơn: XHN-2,8m | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ và lắp lại bộ đà giàn lắp MBA (U160x64x5-3m +U100x46x4,5-0,8m) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Tháo bộ cơi đầu trụ 2m đơn U120: COD2m-Đ | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Tháo bộ cơi đầu trụ 2m kép U140: COD2m-K | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 50 | Tháo bộ cơi đầu trụ 3m kép U140: COD3m-K | Theo chương V của E-HSMT | 28 | Bộ |
| 51 | Tháo và lắp lại bộ cơi đầu trụ 3m kép U140: COD3m-K | Theo chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 52 | Tháo hạ dây AC-50/ACX50 | Theo chương V của E-HSMT | 0,408 | Km |
| 53 | Tháo hạ và căng lại dây AC-50/ACX50 | Theo chương V của E-HSMT | 0,993 | Km |
| 54 | Tháo hạ dây AC-70/ACX70 | Theo chương V của E-HSMT | 0,336 | Km |
| 55 | Tháo và căng lại dây AC-70/ACX70 | Theo chương V của E-HSMT | 0,207 | Km |
| 56 | Tháo hạ và căng lại dây AC-120 | Theo chương V của E-HSMT | 8,156 | Km |
| 57 | Tháo hạ và căng lại dây AC-240/ACX240 | Theo chương V của E-HSMT | 24,516 | Km |
| 58 | Tháo hạ và căng lại dây AC-240/ACX240 | Theo chương V của E-HSMT | 0,141 | Km |
| 59 | Tháo hạ và căng lại dây AV-50 | Theo chương V của E-HSMT | 1,578 | Km |
| 60 | Tháo hạ và căng lại dây AV-70 | Theo chương V của E-HSMT | 4,838 | Km |
| 61 | Tháo hạ và căng lại dây ABC 2x50mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 3,817 | Km |
| 62 | Tháo hạ dây ABC 3x50mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,043 | Km |
| 63 | Tháo hạ và căng lại dây ABC 3x95mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,289 | Km |
| 64 | Tháo hạ dây ABC 2x50mm2 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 12 | Mét |
| 65 | Tháo gỡ cáp nhôm bọc AV-50 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 36 | Mét |
| 66 | Tháo gỡ cáp nhôm bọc AV-70 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 84 | Mét |
| 67 | Tháo hạ dây cáp đồng bọc 24kV CX ≤ 95mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 202 | Mét |
| 68 | Tháo hạ dây cáp đồng bọc CV-50 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 96 | Mét |
| 69 | Tháo hạ dây cáp đồng bọc CV-70 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 150 | Mét |
| 70 | Tháo hạ dây cáp đồng bọc CV-95 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 18 | Mét |
| 71 | Tháo gỡ cáp đồng bọc CV-120 xuống thiết bị (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 18 | Mét |
| 72 | Tháo gỡ cáp đồng trần C25mm2 (tiếp địa lặp lại) | Theo chương V của E-HSMT | 42 | Kg |
| 73 | Tháo bộ tiếp địa trạm (cáp đồng trần C25) | Theo chương V của E-HSMT | 171 | Mét |
| 74 | Tháo cáp muller đồng 2x6mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 933 | Mét |
| 75 | Tháo cáp muller đồng 2x11mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 49 | Mét |
| 76 | Tháo cáp muller đồng 3x25+1x16mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Mét |
| 77 | Tháo cáp tín hiệu CVV-Sa-4x4mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 60 | Mét |
| 78 | Tháo và lắp lại máy biến áp 1P-25kVA | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 79 | Tháo và lắp lại máy biến áp 1P-37,5kVA | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Máy |
| 80 | Tháo và lắp lại máy biến áp 1P-50kVA | Theo chương V của E-HSMT | 9 | Máy |
| 81 | Tháo và lắp lại máy biến áp 1P-75kVA | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Máy |
| 82 | Tháo và lắp lại máy biến áp 1P-100kVA | Theo chương V của E-HSMT | 2 | Máy |
| 83 | Tháo và lắp lại máy biến áp 3P-100kVA | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 84 | Tháo DS 1P-24kV (ngoài trời) | Theo chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 85 | Tháo và lắp lại DS 1P-24kV (ngoài trời) | Theo chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 86 | Tháo và lắp lại LA 18kV-10kA (Trung thế) | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 87 | Tháo và lắp lại LA 18kV-10kA (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 88 | Tháo và lắp lại hệ thống tụ bù 24kV | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 89 | Tháo và lắp lại FCO/LBFCO 24 (27)kV | Theo chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 90 | Tháo và lắp lại FCO 24 (27)kV (TBA) | Theo chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 91 | Tháo tủ CB 1 pha 1 ngăn (bao gồm CB, TI) | Theo chương V của E-HSMT | 11 | Tủ |
| 92 | Tháo và lắp lại tủ CB 1 pha 1 ngăn (bao gồm CB, TI) | Theo chương V của E-HSMT | 5 | Tủ |
| 93 | Tháo tủ CB 3 pha 1 ngăn (bao gồm CB, TI) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 94 | Tháo và lắp lài thùng CB + ĐK 02 ngăn lớn 3 pha (bao gồm CB, TI, ĐK) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 95 | Tháo thùng ĐK 1 pha 1 ngăn (bao gồm ĐK) | Theo chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 96 | Tháo và lắp lại hộp công tơ 3 pha (bao gồm ĐK) | Theo chương V của E-HSMT | 6 | Hộp |
| 97 | Tháo hộp công tơ 1 pha (bao gồm ĐK) | Theo chương V của E-HSMT | 11 | Hộp |
| 98 | Tháo và lắp lại hộp công tơ (loại ≤ 2 công tơ) | Theo chương V của E-HSMT | 34 | Hộp |
| 99 | Tháo và lắp lại hộp công tơ (loại ≤ 4 điện kế) | Theo chương V của E-HSMT | 118 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi