Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Bãi Lim 2 (Phúc Sơn 8) thuộc xã Phúc Sơn do Điện lực Anh Sơn quản lý; Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Tân Lâm 4 và TBA Tân Lâm 6 (tách từ TBA Tân Lâm 4) thuộc xã Quỳnh Lâm do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Bãi Lim 2 (Phúc Sơn 8) thuộc xã Phúc Sơn do Điện lực Anh Sơn quản lý; Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Tân Lâm 4 và TBA Tân Lâm 6 (tách từ TBA Tân Lâm 4) thuộc xã Quỳnh Lâm do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201084211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 09:58:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,769,971,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,500,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA Bãi Lim 2 (Phúc Sơn 8) thuộc xã Phúc Sơn do Điện lực Anh Sơn quản lý | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.870 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 704 | m |
| 5 | Khóa hãm CVX KH50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Cái |
| 6 | Khóa đỡ CVX KT50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | Cái |
| 7 | Khóa hãm CVX KH35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ CVX KT35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 9 | Cổ dề 2 néo cột vuông CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 55 | Bộ |
| 10 | Cổ dề néo kép cột vuông CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25 | Bộ |
| 11 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 52 | Bộ |
| 12 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
| 13 | Đai + Khóa đai (làm mới) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 14 | Băng dính cách điện | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cuộn |
| 15 | Tháo lắp hộp công tơ H1 | H1 | 4 | Hộp |
| 16 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | H2 | 22 | Hộp |
| 17 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 130 | m |
| 18 | Đai + Khóa đai (làm mới) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Xương cột BTTĐ7m (Còn 6m ) | BTTĐ7m | 60 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Dây VX2*35 | VX2*35 | 704 | m |
| 21 | Thu hồi Dây VX4*50 | VX4*50 | 2.870 | m |
| 22 | Thu hồi Tấm móc treo | 51 | m | |
| 23 | Thu hồi Khóa treo | 39 | Bộ | |
| 24 | Thu hồi Khóa hãm | 41 | Bộ | |
| B | Sửa chữa ĐDK 0,4kV sau TBA Tân Lâm 4 và TBA Tân Lâm 6 (tách từ TBA Tân Lâm 4) thuộc xã Quỳnh Lâm do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 109 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 91 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Móng |
| 4 | Dây CVX4x70 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.386 | Mét |
| 5 | Dây CVX4x50 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.594 | Mét |
| 6 | Dây CVX4x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.504 | Mét |
| 7 | Dây CVX2x35 (Chưa tính hao hụt và độ võng 1%) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 822 | Mét |
| 8 | Tháo, lắp lại CVX4x50 | TL.CVX4x50 | 90 | Mét |
| 9 | Tháo, lắp lại CVX4x35 | TL.CVX4x35 | 360 | Mét |
| 10 | Khóa hãm CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cái |
| 11 | Khóa hãm CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 12 | Khóa hãm CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ CVX4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ CVX4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 43 | Cái |
| 16 | Cổ dề cột đơn vuông CD2V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 114 | Bộ |
| 17 | Cổ dề cột đơn vuông CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Cổ dề cột đôi vuông CD2V-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Cổ dề cột đôi vuông CD4V-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 20 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 152 | Cái |
| 21 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 282 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 25 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 36 | Hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 38 | Hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | TL.H3fa | 10 | Hộp |
| 28 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2x16 (5m/1 hộp) | TL. CVX2x16 | 495 | Mét |
| 29 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4x25 (5m/1 hộp) | TL. CVX4x25 | 50 | Mét |
| 30 | Đai thép + khóa đai hộp CT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 109 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Xương cột BTTĐ7m (Cắt gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 100 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Dây A50 | A50 | 4.158 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây A35 | A35 | 4.782 | Mét |
| 34 | Thu hồi Dây A25 | A25 | 6.720 | Mét |
| 35 | Thu hồi Dây A16 | A16 | 3.920 | Mét |
| 36 | Thu hồi Xà X2T1v (Xà 8 sứ) | X2T1v | 15 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Xà X1T1v (Xà 4 sứ) | X1T1v | 92 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Xà X1T1v-2 (Xà 2 sứ) | X1T1v-2 | 18 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi