Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình; cung cấp lắp đặt thiết bị và bảo hiểm thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình; cung cấp lắp đặt thiết bị và bảo hiểm thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Nguồn chi mua sắm, sửa chữa trong chi phí quản lý hành chính hàng năm.) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 20:11:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,230,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục xây dựng | |||
| B | PHẦN THÁO DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 94,8198 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 19,4248 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 397,59 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9241 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9241 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9241 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 280,9562 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao trần chìm | Theo HSTK được phê duyệt | 394,59 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 919,65 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 394,59 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào vách thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 280,9562 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.595,1962 | m2 |
| 7 | Cửa gỗ phòng họp mới | Theo HSTK được phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 8 | Khung học gỗ cửa mới | Theo HSTK được phê duyệt | 11,2 | m |
| 9 | Thay khóa cửa của toàn bộ cửa tầng 1 và tầng 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 10 | Bục sân khấu | Theo HSTK được phê duyệt | 11,632 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (đơn giá đã cộng thêm 225.000đ/m2 so với kính dày 5mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,15 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (đơn giá đã cộng thêm 225.000đ/m2 so với kính dày 5mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (đơn giá đã cộng thêm 225.000đ/m2 so với kính dày 5mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,38 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cửa sổ 4 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (đơn giá đã cộng thêm 225.000đ/m2 so với kính dày 5mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,613 | m2 |
| 15 | Lắp vách gỗ khu vực sân khấu phòng họp + truyền thống | Theo HSTK được phê duyệt | 185,6153 | m2 |
| 16 | Phào chỉ cổ trần thạch cao 8cm | Theo HSTK được phê duyệt | 498,5 | m |
| 17 | Nẹp chân tường 9cm | Theo HSTK được phê duyệt | 480,65 | m |
| 18 | Nẹp 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 85,8 | m |
| 19 | Nẹp ngang 6cm | Theo HSTK được phê duyệt | 949,84 | m |
| 20 | Nẹp ngang 1,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 73,1 | m |
| 21 | Nẹp chỉ đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 29,5 | m |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,6528 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1824 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8518 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0244 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0887 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6858 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,6285 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 45,6285 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 21,386 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bàn bếp | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2845 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3608 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0123 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0211 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi lavabo | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi phòng bếp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Thay xi phông chậu rửa, tiểu | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Thay bóng đèn led có đuôi | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 2x1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 882 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10) | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 441 | m |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 28,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,07 | 100m |
| 16 | Đục lỗ thông tường xây gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | lỗ |
| F | Hạng mục 2: Hạng mục thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị văn phòng tủ sách | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Điều hòa 18000BTU 1 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Điều hòa 12000BTU 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Bục tượng Bác Hồ, Bục phát biểu | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| G | Hạng mục 3: Hạng mục bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi