Gói thầu: SCL: ĐZ35kV lộ 377-E9.8 - Nhánh rẽ Tân Long + Đồng Xuân, Nhánh rẽ K826, nhánh rẽ Như Thanh 2”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | SCL: ĐZ35kV lộ 377-E9.8 - Nhánh rẽ Tân Long + Đồng Xuân, Nhánh rẽ K826, nhánh rẽ Như Thanh 2” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 14:56:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 416,184,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Phần công việc theo định mức xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT-5 | 1 | móng | |
| 2 | Ván khuôn - móng MT-5 | 0,0749 | m3 | |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa RC-2 | 1 | bộ | |
| C | Phần công việc theo định mức lắp đặt, sửa chữa | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực (xuyên tâm) PC14- 11.0kN | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm XĐT-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm XĐT-2V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp cầu dao và xà tay cầu dao: XCDL-2LT-2,6M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác DCL | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ: XĐTC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà SI: XSI-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 16 | bộ |
| 10 | Xà vượt bằng 35kV cột đơn sứ đứng XVB35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo: XNP35-SC-2,6M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Sàn ghế thao tác DCL | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Tháo, lắp chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo+ lắp cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo+ lắp cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 19 | Cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A (vật tư A cấp) | 1 | bộ | |
| 20 | Sứ đứng VHD-35(vật tư A cấp) | 114 | quả | |
| 21 | Sứ chuỗi Polimer 35kV-néo(vật tư A cấp) | 42 | chuỗi | |
| 22 | Dây dẫn AC70 (vật tư A cấp) | 1,97 | km | |
| 23 | Dây dẫn AC50 (vật tư A cấp) | 15,52 | km | |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 12 | bộ | |
| 25 | Ghíp nhôm 3 bu lông 70 (vật tư A cấp) | 102 | bộ | |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| E | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT14m | 1 | cột | |
| 2 | Tháo xà đỡ <=100kg cột LT | 18 | bộ | |
| 3 | Tháo xà néo <=100kg cột LT | 10 | bộ | |
| 4 | Tháo xà đỡ <=50kg cột Pi | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo xà đỡ <=100kg cột Pi | 3 | bộ | |
| 6 | Tháo xà đỡ <=230kg cột Pi | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo xà néo <=230kg cột Pi | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo sứ đứng VHD-35 | 116 | quả | |
| 9 | Tháo sứ chuỗi Polimer <=35kV-néo | 39 | chuỗi | |
| 10 | Hạ dây dẫn AC70 thu hồi | 1,95 | km | |
| 11 | Hạ dây dẫn AC50 thu hồi | 15,366 | km | |
| 12 | Tháo cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A | 1 | bộ | |
| F | Nhập vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhân công nhập vật tư thu hồi | 2 | công | |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| H | Thí nghiệm đầu vào | |||
| 1 | Thí nghiệm đầu vào (TN mẫu- vật tư A cấp)-<br/> vật liệu cách điện | 1 | t.bộ | |
| I | Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35 kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 11 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 4 | chuỗi | |
| J | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển | 1 | T.bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi