Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 08:39:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,514,384,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhánh rẽ 35kV xã Ngọc Lâu - Lạc Sơn | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| E | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| F | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC16-13, (G6+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao phụ tải (tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột Π XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà rẽ cột điểm đấu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo góc CDG-98 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 8 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 9 | Dây néo DNTK 50-16 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC70 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21.871 | m |
| 12 | Cách điện đứng PI 45kV + PK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 307 | bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 121 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 324 | bộ |
| 15 | Ống nối nhôm có vách ngăn, chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| G | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cột |
| 2 | Chụp sắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 41 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 6 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà rẽ cột điểm đấu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 10 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 235 | quả |
| 12 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 121 | chuỗi |
| 13 | Tháo dây nhôm AC70/11 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21.871 | m |
| 14 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| H | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm dao phụ tải 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 207 | quả |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm chuỗi néo từ chuỗi thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | chuỗi |
| 6 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | VT |
| I | Nhánh rẽ 35kV xã Tự Do - Lạc Sơn | |||
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| K | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp cầu dao phụ tải 35kV- 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| L | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | móng |
| 3 | Móng néo MN15-5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | móng |
| 4 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| M | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-9.0, N190-G350 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột BT ly tâm PC.I 18-13, (G8+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cột |
| 3 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo cột Π | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 6 | Xà néo cột 3 thân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 8 | Chụp cột sắt 3,5m lắp cho cột BTLT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 10 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 94 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC70 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24.392 | m |
| 13 | Cách điện đứng PI 45kV + PK | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | bộ |
| 14 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 248 | bộ |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 182 | bộ |
| 16 | Ống nối nhôm có vách ngăn, chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| N | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cột |
| 2 | Xà néo cột 3 thân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 6 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu dao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 9 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 106 | bộ |
| 10 | Sứ đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 131 | quả |
| 11 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 230 | chuỗi |
| 12 | Tháo dây nhôm AC70/11 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24.306 | m |
| 13 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| O | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm dao phụ tải 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 5 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | chuỗi |
| 6 | Thí nghiệm chuỗi néo từ chuỗi thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 148 | chuỗi |
| 7 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | VT |
| P | Nhánh rẽ 35 kV CQT&XBT xóm Bán xã Định Cư Lạc Sơn; Nhánh 35(22) kV CQT -LĐTA NT Xóm Bưng xã Nhân Nghĩa Lạc Sơn; ĐZ 35 kV vào TBA CQT-LĐTA xóm Gò Cha xã Yên Nghiệp Lạc Sơn; (ĐNT) ĐZ 35 kV điện xóm Trại - xã Tân Lập; ĐZ 35 kV 375 Lạc Sơn -Yên Thủy Lộ 2 từ trạm 110 đến cột 110 (373 E19.1) | |||
| Q | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao 35kV, 630A, chém ngang | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| R | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| S | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng néo MN12-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| T | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC.I 16-11, (G6+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà rẽ lệch XRL2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo dây CND-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 9 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 10 | Dây néo DNTK 50-16 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC50 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12.910 | m |
| 13 | Sứ PI 45KV - DD875 (cả ty) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 185 | quả |
| 14 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV (kèm phụ kiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | bộ |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 192 | bộ |
| 16 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | kg |
| U | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 4 | Xà néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà rẽ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu dao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 9 | Dây néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 10 | Sứ đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 185 | quả |
| 11 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | chuỗi |
| 12 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12.910 | m |
| 13 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| V | Thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| W | Phần thiết bị: | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha, không tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| X | Phần vật liệu: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 85 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi néo từ chuỗi thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | chuỗi |
| 5 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi