Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư, dân cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án đường giao thông nối TP Sầm Sơn với khu kinh tế Nghi Sơn (giai đoạn 1) đoạn qua xã Quảng Lợi huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư, dân cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án đường giao thông nối TP Sầm Sơn với khu kinh tế Nghi Sơn (giai đoạn 1) đoạn qua xã Quảng Lợi huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa; Hạng mục: Hệ thống điện sinh hoạt. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Lợi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 08:06:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,265,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAI ĐOẠN I | |||
| 1 | Móng cột MTK-8 | Theo mô tả tại chương V | 5 | móng |
| 2 | Móng cột MT-8 | Theo mô tả tại chương V | 6 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LTPC18-11KN | Theo mô tả tại chương V | 16 | cột |
| 4 | Xà XNL22-1LT | Theo mô tả tại chương V | 6 | bộ |
| 5 | Xà XNL22-2LTD | Theo mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà XNL22-2LTN | Theo mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 7 | Gông cột đôi GCĐ 16-18 | Theo mô tả tại chương V | 5 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo mô tả tại chương V | 11 | bộ |
| 9 | Sứ chuỗi -24KV | Theo mô tả tại chương V | 69 | quả |
| 10 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo mô tả tại chương V | 2 | quả |
| 11 | Dây dẫn AsXV-70/11 | Theo mô tả tại chương V | 259,2 | m |
| 12 | Dây dẫn AsXV-95/19 | Theo mô tả tại chương V | 2.085 | m |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo mô tả tại chương V | 66 | cái |
| 14 | Tháo hạ cột LT-12m | Theo mô tả tại chương V | 9 | cột |
| 15 | Tháo hạ xà đỡ | Theo mô tả tại chương V | 7 | bộ |
| 16 | Tháo hạ xà néo | Theo mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tháo hạ sứ đứng | Theo mô tả tại chương V | 33 | quả |
| 18 | Phá dỡ móng cột đơn MT-4 | Theo mô tả tại chương V | 7 | móng |
| 19 | Phá dỡ móng cột đôi MTCĐ | Theo mô tả tại chương V | 1 | móng |
| 20 | Tháo dỡ tiếp địa | Theo mô tả tại chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Tháo dỡ dây dẫn AC70 | Theo mô tả tại chương V | 2,178 | km |
| 22 | Móng cột MTK-8 | Theo mô tả tại chương V | 1 | móng |
| 23 | Cột bê tông ly tâm LTPC18-11KN | Theo mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 24 | Xà XNL22-2LTN | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà XNL22-1LT | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 26 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 27 | Gông cột đôi GCĐ 16-18 | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 28 | Sứ chuỗi -24KV | Theo mô tả tại chương V | 1 | quả |
| 29 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo mô tả tại chương V | 9 | quả |
| 30 | Dây dẫn AsXV-70/11 | Theo mô tả tại chương V | 282 | m |
| 31 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo mô tả tại chương V | 66 | cái |
| 32 | Móng cột MT4 | Theo mô tả tại chương V | 2 | móng |
| 33 | Cột bê tông ly tâm LTPC12-9KN | Theo mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 34 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 35 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 36 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 37 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 38 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 39 | Ghế thao tác | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 40 | Thang trèo | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 41 | Thanh cái đồng F8 | Theo mô tả tại chương V | 15 | m |
| 42 | Sứ đứng VHD-24kV | Theo mô tả tại chương V | 22 | quả |
| 43 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Theo mô tả tại chương V | 21 | m |
| 44 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Theo mô tả tại chương V | 6 | m |
| 45 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185mm | Theo mô tả tại chương V | 21 | m |
| 46 | Đầu cốt đồng M185 | Theo mô tả tại chương V | 14 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng M70 | Theo mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 48 | Ghíp nhôm 3bu lông | Theo mô tả tại chương V | 18 | cái |
| 49 | Ghíp đồng nhôm bắt thanh cái | Theo mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 50 | Tiếp địa trạm | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 51 | Biển cấm, biển tên trạm | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 52 | Móng cột MT-2D | Theo mô tả tại chương V | 21 | móng |
| 53 | Móng cột MT-2 | Theo mô tả tại chương V | 16 | móng |
| 54 | Cột bê tông ly tâm LT-10B | Theo mô tả tại chương V | 16 | cột |
| 55 | Cột bê tông ly tâm LT-10C | Theo mô tả tại chương V | 42 | cột |
| 56 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo mô tả tại chương V | 25 | bộ |
| 57 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo mô tả tại chương V | 21 | bộ |
| 58 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo mô tả tại chương V | 5 | bộ |
| 59 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo mô tả tại chương V | 12 | bộ |
| 60 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Theo mô tả tại chương V | 361 | m |
| 61 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Theo mô tả tại chương V | 951 | m |
| 62 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7 | Theo mô tả tại chương V | 30 | m |
| 63 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x11 | Theo mô tả tại chương V | 240 | m |
| 64 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Theo mô tả tại chương V | 81 | cái |
| 65 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Theo mô tả tại chương V | 94 | cái |
| 66 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Theo mô tả tại chương V | 64 | cái |
| 67 | Hòm công tơ H2 | Theo mô tả tại chương V | 5 | hòm |
| 68 | Hòm công tơ H4 | Theo mô tả tại chương V | 42 | hòm |
| 69 | Dây dẫn sau công tơ dây Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo mô tả tại chương V | 2.670 | m |
| 70 | Cần đèn chiếu sáng | Theo mô tả tại chương V | 27 | bộ |
| 71 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Theo mô tả tại chương V | 27 | Bộ |
| 72 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo mô tả tại chương V | 22 | bộ |
| 73 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo mô tả tại chương V | 18 | bộ |
| 74 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 75 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Theo mô tả tại chương V | 1.079 | m |
| 76 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Theo mô tả tại chương V | 66 | cái |
| 77 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Theo mô tả tại chương V | 54 | cái |
| 78 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Theo mô tả tại chương V | 32 | cái |
| 79 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Theo mô tả tại chương V | 81 | m |
| 80 | Tiếp địa cột điện RC1 | Theo mô tả tại chương V | 27 | Bộ |
| 81 | Đầu cốt đồng M35 | Theo mô tả tại chương V | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=560KV | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 83 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp tủ điều khiển HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 50A | Theo mô tả tại chương V | 1 | tủ |
| 85 | Lắp đặt tủ hạ thế | Theo mô tả tại chương V | 1 | quả |
| 86 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 87 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo mô tả tại chương V | 33 | quả |
| 88 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo mô tả tại chương V | 70 | chuỗi |
| 89 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo mô tả tại chương V | 50 | vị trí |
| 90 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | H.thống |
| 91 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo mô tả tại chương V | 1 | pha |
| 92 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo mô tả tại chương V | 2 | pha |
| 93 | Thí nghiệm MBA | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 94 | Cung cấp thiết bị chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 95 | Cung cấp thiết bị cầu chì tự rơi 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 96 | Cung cấp thiết bị máy biến áp 400kVA-10(22)/0.4kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 97 | Cung cấp thiết bị tủ hạ thế 500V-600A | Theo mô tả tại chương V | 1 | tủ |
| 98 | Cung cấp thiết bị tủ điều khiển chiếu sáng 50A | Theo mô tả tại chương V | 1 | tủ |
| B | GIAI ĐOẠN II | |||
| 1 | Móng cột MTK-8 | Theo mô tả tại chương V | 1 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LTPC18-11KN | Theo mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà XNL22-1LT | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà XNL22-2LTD | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 6 | Sứ chuỗi -24KV | Theo mô tả tại chương V | 9 | quả |
| 7 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo mô tả tại chương V | 1 | quả |
| 8 | Dây dẫn AsXV-70/11 | Theo mô tả tại chương V | 303 | m |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo mô tả tại chương V | 18 | cái |
| 10 | Móng cột MT4 | Theo mô tả tại chương V | 2 | móng |
| 11 | Cột bê tông ly tâm LTPC12-9KN | Theo mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thang trèo | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 19 | Thanh cái đồng F8 | Theo mô tả tại chương V | 15 | m |
| 20 | Sứ đứng VHD-24kV | Theo mô tả tại chương V | 22 | quả |
| 21 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Theo mô tả tại chương V | 21 | m |
| 22 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Theo mô tả tại chương V | 6 | m |
| 23 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185mm | Theo mô tả tại chương V | 21 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng M185 | Theo mô tả tại chương V | 14 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M70 | Theo mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3bu lông | Theo mô tả tại chương V | 18 | cái |
| 27 | Ghíp đồng nhôm bắt thanh cái | Theo mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 28 | Tiếp địa trạm | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 29 | Biển cấm, biển tên trạm | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 30 | Móng cột MT-2D | Theo mô tả tại chương V | 14 | móng |
| 31 | Móng cột MT-2 | Theo mô tả tại chương V | 15 | móng |
| 32 | Cột bê tông ly tâm LT-10B | Theo mô tả tại chương V | 15 | cột |
| 33 | Cột bê tông ly tâm LT-10C | Theo mô tả tại chương V | 28 | cột |
| 34 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo mô tả tại chương V | 19 | bộ |
| 35 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo mô tả tại chương V | 15 | bộ |
| 36 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 37 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo mô tả tại chương V | 11 | bộ |
| 38 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Theo mô tả tại chương V | 252 | m |
| 39 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Theo mô tả tại chương V | 804 | m |
| 40 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x7 | Theo mô tả tại chương V | 54 | m |
| 41 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x11 | Theo mô tả tại chương V | 186 | m |
| 42 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Theo mô tả tại chương V | 61 | cái |
| 43 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Theo mô tả tại chương V | 80 | cái |
| 44 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Theo mô tả tại chương V | 12 | cái |
| 45 | Hòm công tơ H2 | Theo mô tả tại chương V | 9 | hòm |
| 46 | Hòm công tơ H4 | Theo mô tả tại chương V | 31 | hòm |
| 47 | Dây dẫn sau công tơ dây Cu/XLPE/PVC 2x10 | Theo mô tả tại chương V | 2.130 | m |
| 48 | Cần đèn chiếu sáng | Theo mô tả tại chương V | 23 | bộ |
| 49 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Theo mô tả tại chương V | 23 | Bộ |
| 50 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo mô tả tại chương V | 16 | bộ |
| 51 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo mô tả tại chương V | 12 | bộ |
| 52 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo mô tả tại chương V | 7 | bộ |
| 53 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Theo mô tả tại chương V | 875 | m |
| 54 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Theo mô tả tại chương V | 52 | cái |
| 55 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Theo mô tả tại chương V | 46 | cái |
| 56 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Theo mô tả tại chương V | 32 | cái |
| 57 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Theo mô tả tại chương V | 69 | m |
| 58 | Tiếp địa cột điện RC1 | Theo mô tả tại chương V | 23 | Bộ |
| 59 | Đầu cốt đồng M35 | Theo mô tả tại chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=560KV | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 61 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt tủ hạ thế | Theo mô tả tại chương V | 1 | quả |
| 63 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 64 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo mô tả tại chương V | 23 | quả |
| 65 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo mô tả tại chương V | 9 | chuỗi |
| 66 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo mô tả tại chương V | 34 | vị trí |
| 67 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | T bộ |
| 68 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo mô tả tại chương V | 1 | pha |
| 69 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo mô tả tại chương V | 2 | pha |
| 70 | Thí nghiệm MBA | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 71 | Cung cấp thiết bị chống sét van 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 72 | Cung cấp thiết bị cầu chì tự rơi 24kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 73 | Cung cấp thiết bị máy biến áp 400kVA-10(22)/0.4kV | Theo mô tả tại chương V | 1 | máy |
| 74 | Cung cấp thiết bị tủ hạ thế 500V-600A | Theo mô tả tại chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi