Gói thầu: Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 17:25:00 đến ngày 2020-11-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,295,875,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 10kV lộ 972 TG Cổ Tiết từ cột 1 đến cột 15, từ cột 128 đến cột 131; các nhánh rẽ Văn Lương 1,2,6,7 ; NR Tam Cường 1,2,3 ; NR Thanh Uyên 4,5,6,7,8,9 ; NR Hiền Quan 2,6 ; NR Hương Nha 2,3,4,5 ; NR Hiền Quan 1,5 ; NR Vực Trường 1,4 và TBA Cổ Tiết 1, Cổ Tiết 2, Cổ Tiết 3 | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| C | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha ngoài trời 24kV-630A, 1 lưỡi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao 3 pha trong nhà mở đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| D | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao 3 pha ngoài trời 24kV-630A, 1 lưỡi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao 3 pha trong nhà mở đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| E | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| F | Phần xây lắp | |||
| G | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đúp MT-2D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| H | Phần cột điện, xà, sứ, phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà phụ 3 sứ, XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp + chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ đơn 22kV 3 pha tam giác, X2D-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Xà néo đúp dọc chuỗi 22kV, X2ĐDBC-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng, X1B-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh 2 pha, X2RN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà rẽ nhánh 3 pha, X2RNL-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch 22kV 3 pha bằng, X2L-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo vượt 22kV 3 pha bằng, X3B-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ đúp dọc 22kV 3 pha bằng, X2ĐDB-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ vượt 22kV 3 pha bằng, X2B-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà đỡ đúp ngang 22kV 3 pha bằng, X2ĐNB-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ đơn 22kV 3 pha tam giác, X1D-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ PK tại TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cầu dao tại TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cầu chì PK tại TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Tháo căng lại dây AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.474 | mét |
| 20 | Tháo căng lại dây AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 738 | mét |
| 21 | Tháo căng lại dây AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45.075 | mét |
| 22 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | mét |
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8-/XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | mét |
| 24 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (buộc cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | mét |
| 25 | Cầu chì PK-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Sứ đứng gốm 22KV + ty (dòng rò 600) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 760 | quả |
| 27 | Sứ đứng gốm 22KV(dùng cho thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng gốm, điện áp 22-35KV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | quả |
| 28 | Sứ xuyên tường 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 29 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | chuỗi |
| 30 | Cách điện treo đã lắp thành chuỗi (Thí nghiệm 2% mẫu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | chuỗi |
| 31 | Ghíp nhôm đa năng A25-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 582 | cái |
| 32 | Kẹp hotline + kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 33 | Chụp cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 34 | Dây buộc cổ sứ dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 35 | Đầu cốt đồng M50 (dùng cho tiếp địa RC-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cái |
| I | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | VT |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 760 | quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng gốm, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mẫu |
| J | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thanh đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | mét |
| 2 | Cột K11,6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 3 | Xà X2ĐND-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà XCSV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà X2D-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 6 | Xà X2ĐDB-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà X1D-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | bộ |
| 8 | Xà X2RN-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà X1B-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Xà X2B-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Xà X3B-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà X2RNL-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà X2ĐNB-10kV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cầu dao trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cầu chì ống trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà cầu chì ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 733 | quả |
| 18 | Sứ xuyên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | quả |
| 19 | Chuỗi thủy tinh PC70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | chuỗi |
| 20 | Cầu chì II K 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 21 | Cầu dao 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 23 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho (Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| K | Đường dây 0,4 KV sau TBA Tất Thắng 2, Tất Thắng 6, Yên Sơn 7, Hương Cần 7 | |||
| L | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | móng |
| 2 | Móng cột đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | móng |
| 3 | Móng cột đúp MVĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| M | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cột |
| 2 | Dựng cột điện H8.5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 3 | Xà néo hạ thế cột đúp XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc AV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.299 | mét |
| 8 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.618 | mét |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | quả |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.470 | mét |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.014 | mét |
| 13 | Tháo hạ, kéo rải dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245 | mét |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | cái |
| 15 | Đai thép (20x0,7mm)+Khóa đai inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | bộ |
| 16 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | cái |
| 17 | Ghip bọc (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 702 | cái |
| 18 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cuộn |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 24 | Di chuyển hòm H1, H2, H3F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | hòm |
| 25 | Di chuyển hòm H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | hòm |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | VT |
| 6 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | quả |
| O | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột H8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 4 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Dây AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.125 | mét |
| 6 | Dây AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.115 | mét |
| 7 | Dây AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 975 | mét |
| 8 | Dây AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.335 | mét |
| 9 | Dây AXLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 10 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi