Gói thầu: Xây lắp Hạng mục SCL: ĐZ 35kV Mó Nẻ - Săng Trệch Đà Bắc + TBA Săng Trệch; ĐD 35kV nhánh xóm Phủ 2; Nhánh 35kV Suối Nánh Đồng Nghê Đà Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Hạng mục SCL: ĐZ 35kV Mó Nẻ - Săng Trệch Đà Bắc + TBA Săng Trệch; ĐD 35kV nhánh xóm Phủ 2; Nhánh 35kV Suối Nánh Đồng Nghê Đà Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 17:15:00 đến ngày 2020-11-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,984,958,648 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV Mó Nẻ - Săng Trệch Đà Bắc + TBA Săng Trệch | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| D | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao 35kV, 630A, chém ngang | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| E | Thay thế thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt Dao cách ly 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT6 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | móng |
| 2 | Móng néo MN12-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| G | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC.I 16-11, (G6+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 5 | Xà đỡ phụ cột 3 thân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà rẽ lệch XRL2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chụp cột sắt 3,0m lắp cho cột BTLT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cổ dề néo dây CND | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 13 | Dây néo DNTK 50-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 14 | Dây néo DNTK 50-16 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 16 | Dây nhôm lõi thép AC50 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.469 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC50 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4.700 | m |
| 18 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 19 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 102 | bộ |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 123 | bộ |
| 21 | Ống nối nhôm có vách ngăn, chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| H | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT14B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà đỡ phụ cột 3 thân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 6 | Xà néo XN1-5L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà rẽ XRL2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 ( tim cột 3m ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác cầu dao GTT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thanh truyền động dọc CD | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo cột đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Dây néo DN16-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 52 | bộ |
| 14 | Dây néo DN16-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 15 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | quả |
| 16 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 3 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 108 | chuỗi |
| 17 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10.284 | m |
| 18 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| I | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| K | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| L | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| M | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| N | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp địa RC4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chi tiết nối đất TBA | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cách điện đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | quả |
| 6 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE/HDPE-35kV -1x50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 7 | Dây đồng mềm nhiều sợi nối chân CSV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 8 | Nắp chụp cách điện chống sét van | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Nắp chụp cách điện MBA phần cao thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Nắp chụp cách điện cầu chì tự rơi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm (50mm2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | sợi |
| 13 | Đầu cốt đồng 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 14 | Ghíp nhôm loại 3BL 25-150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 15 | Gip bọc trung thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cuộn |
| 17 | Biển an toàn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 18 | Biển tên trạm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| O | Phần Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ cầu chì 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo thanh đồng fi8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 6 | Tháo dây AC-50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 7 | Tháo Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | quả |
| 8 | Biển an toàn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 9 | Biển tên trạm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| P | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha, không tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi néo từ chuỗi thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | chuỗi |
| 5 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | VT |
| Q | Phần thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van, 3 bộ 1 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ptử |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | quả |
| 4 | Thí nghiệm Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| R | ĐD 35kV nhánh xóm Phủ 2 | |||
| S | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| T | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| U | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | móng |
| 2 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| V | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC.I 16-9.2, (G6+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 4 | Xà rẽ cột điểm đấu XR2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo góc CDG-105 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4.155 | m |
| 10 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 11 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 69 | bộ |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 13 | Ống nối nhôm có vách ngăn, chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| W | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT10B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo XN-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà néo P | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 6 | Xà rẽ XR2-35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo CDG-105 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | quả |
| 9 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 3 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 69 | chuỗi |
| 10 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4.155 | m |
| 11 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| X | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Y | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| Z | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AA | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp lại máy biến áp <=50 kVA-35/0,4 kV ở trên cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại Chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp lại Tủ hạ thế 75A trọn bộ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| AB | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cách điện trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ máy biến áp TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chi tiết nối đất TBA | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo 3,3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp mặt máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng 35kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | quả |
| 11 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE/HDPE-35kV -1x50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc đơn pha Cu/XLPE-35kV -1x50mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 13 | Dây đồng mềm nhiều sợi nối chân CSV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 15 | Nắp chụp cách điện chống sét van | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Nắp chụp cách điện MBA phần cao thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 17 | Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Nắp chụp cách điện cầu chì tự rơi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm ( 50mm2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 20 | Đầu cốt đồng 35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 22 | Ghíp nhôm loại 3BL 25-150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 23 | Gip bọc trung thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cuộn |
| 25 | Biển an toàn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 26 | Biển tên trạm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| AC | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo MBA <=50 kVA-35/0,4 kV ở trên cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Tháo tủ điện hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ cầu chì 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo Ghế cách điện TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo Giá đỡ máy biến áp TBA tim 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo Giá lắp tủ điện hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tháo Giá đỡ cáp trên mặt máy BA | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo Thang trèo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tháo Xà đỡ cách điện trung gian, tim cột 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo Xà đỡ cầu chì tự rơi TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tháo Xà đỡ chống sét van TBA tim 3,0m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tháo thanh đồng fi8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 15 | Tháo dây AC-50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 16 | Tháo Sứ đứng 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | quả |
| 17 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| AD | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| AE | Thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 69 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | VT |
| AF | Thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van, 3 bộ 1 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ptử |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | quả |
| 5 | Thí nghiệm Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | sợi |
| AG | Nhánh 35kV Suối Nánh Đồng Nghê Đà Bắc | |||
| AH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| AI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| AK | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-9.0 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột BT ly tâm PC.I 16-9.2, (G6+N10 ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà néo cột đúp ngang tuyến kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột đơn kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 5 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà néo cột 3 thân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Xà đỡ kiểu lệch | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt kiểu bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 9 | Cổ dề néo góc CDG-101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo góc CDG-105 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo thẳng CDT-105 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Dây néo DNTK 50-10 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 13 | Dây néo DNTK 50-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 14 | Dây néo DNTK 50-16 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 15 | Dây néo DNTK 70-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 17 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25.808 | m |
| 18 | Cách điện đứng Polyme 35kV loại có kẹp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 125 | bộ |
| 19 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 252 | bộ |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 114 | bộ |
| 21 | Ống nối nhôm có vách ngăn, chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| AL | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột bê tông LT10B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà đỡ phụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Xà néo P XN2-3L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo XN1-5L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 5 | Xà néo XN1-5L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo cột đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo CDG-105 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo thẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 9 | Cổ dề néo góc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 10 | Dây néo DN16-10 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 55 | bộ |
| 11 | Dây néo DN16-12 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 12 | Dây néo DN16-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 3 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 54 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi cách điện thủy tinh ΠC 70/ 4 bát, néo đơn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 258 | chuỗi |
| 15 | Tháo dây nhôm AC50/8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25.557 | m |
| 16 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| AM | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| AN | Thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 125 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 252 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi