Gói thầu: XL - KĐ – 13 - 20: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng phần không điện công trình “Xây dựng mới trạm chuyên dùng khu vực Quận 10, Quận 11 năm 2020” và mắc điện khách hàng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | XL - KĐ – 13 - 20: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng phần không điện công trình “Xây dựng mới trạm chuyên dùng khu vực Quận 10, Quận 11 năm 2020” và mắc điện khách hàng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 14:35:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 654,526,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mương cáp hạ thế mắc điện: | |||
| 1 | Đào tái lập mương cáp bê tông xi măng (BTXM) hạ thế mắc điện – kích thước (0,3 * 0,7) m | Theo BCKTKT | 87 | 1 mdài |
| 2 | Đào tái lập mương cáp Gạch Terrazzo hạ thế mắc điện - kích thước (0,4 * 0,7) m | Theo BCKTKT | 418 | 1 mdài |
| B | Mương cáp trung thế cấp điện chuyên dùng: | |||
| 1 | Đào tái lập mương cáp Bê tông nhựa nóng (BTNN) – trung thế cấp điện chuyên dùng, kích thước (0,4 * 0,9) m, E ≤ 120 MPa. | Theo BCKTKT | 38 | 1 mdài |
| 2 | Đào tái lập mương cáp Bê tông nhựa nóng (BTNN) – trung thế cấp điện chuyên dùng, kích thước (0,55 * 0,9) m, E ≤ 120 MPa. | Theo BCKTKT | 70 | 1 mdài |
| 3 | Đào tái lập mương cáp BTXM lòng đường – trung thế cấp điện chuyên dùng kích thước (0,4 * 0,9) m | Theo BCKTKT | 53 | 1 mdài |
| 4 | Đào tái lập mương cáp Gạch Terrazzo – trung thế cấp điện chuyên dùng kích thước (0,4 * 0,9) m | Theo BCKTKT | 94 | 1 mdài |
| C | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Theo BCKTKT | 76,5 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Theo BCKTKT | 178,5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo BCKTKT | 505 | M |
| D | Hạng mục: Móng trạm trụ thép | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Theo BCKTKT | 1,584 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2 m) | Theo BCKTKT | 22,176 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT | 0,135 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000 m (đất cấp III) | Theo BCKTKT | 0,237 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5 km (đất cấp III) | Theo BCKTKT | 0,237 | 100m3 |
| 6 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp IV) | Theo BCKTKT | 1,584 | m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Theo BCKTKT | 0,012 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | Theo BCKTKT | 7,056 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Theo BCKTKT | 0,405 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10 mm | Theo BCKTKT | 0,069 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18 mm | Theo BCKTKT | 0,492 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250 cm) (độ sụt 6-8) | Theo BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1*2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8 cm) | Theo BCKTKT | 0,579 | m3 |
| 14 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 * 220 mm | Theo BCKTKT | 2,16 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M100 | Theo BCKTKT | 11,55 | m2 |
| 16 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1*4) | Theo BCKTKT | 2,76 | 10m |
| 17 | Lắp đặt bulong | Theo BCKTKT | 18 | cái |
| 18 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Theo BCKTKT | 0,06 | 100m |
| E | Hạng mục: Móng trụ ghép loại 14 m | |||
| 1 | Đổ béton móng trụ ghép | Theo BCKTKT | 1 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi