Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082594-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:21:00 đến ngày 2020-11-09 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,031,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường, đất cấp II | 6,27 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp II | 1,868 | 100m3 | |
| 3 | Xáo xới nền đường cũ | 5,675 | 100m3 | |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 48,923 | 100m2 | |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 8,138 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95, đắp mái taluy | 6,755 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường K95 | 6,6 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất cấp 3 khi đầm đạt K95 | 1.509,047 | m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,49 | 100m3 | |
| 10 | Đệm cát tạo phẳng nền đường | 248,86 | m3 | |
| 11 | Rải nilon lớp cách ly | 55,417 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 1,294 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 1.095,1 | m3 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh, hố ga, đất cấp II | 12,7325 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 12,7325 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,414 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất cấp 3 khi đầm đạt K95 | 724,737 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 116,87 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | 3,843 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | 190,94 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 240,16 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 22,52 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 95,36 | m3 | |
| 11 | Cốt thép mũ rãnh, đường kính <= 10mm | 3,954 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn giằng rãnh | 12,253 | 100m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.441,43 | m2 | |
| 14 | Láng đáy, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 491,96 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 105,98 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 14,342 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn nắp đan | 5,652 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.223 | Cấu kiện | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 0,9122 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,9122 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng cống | 36,28 | m3 | |
| 4 | Mua đất cấp 3 khi đầm đạt K95 | 40,996 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 4,01 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | 0,099 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 8,45 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cống, vữa XM mác 75 | 11,05 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 4,14 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 3,17 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 250 | 3,02 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ cống, đường kính <= 10mm | 0,206 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn mũ cống | 0,34 | 100m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,66 | m2 | |
| 15 | Láng đáy cống, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 14,79 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 | 2,24 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,62 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,118 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép > 18mm | 0,147 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,221 | tấn | |
| 21 | Ván khuôn bản cống | 0,078 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | 0,167 | 100m2 | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. | 20 | cấu kiện | |
| D | Cửa van đóng mở thoát nước cống tuyến 5 (LT: K0+172,00) | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn | 0,074 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,074 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cửa van | 0,101 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt cửa van | 0,101 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,7 | m2 | |
| 6 | Máy đóng mở V1 + ty ren | 1 | bộ | |
| 7 | Bu lông M15-150 | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi