Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Liễn Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 14:54:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,628,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 766,7444 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 429,534 | m2 |
| 3 | Giấy dầu tạo phẳng + giữ ẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 4.259,6912 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 886,5909 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 716,7781 | m |
| 6 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3611 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường K95 - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 1.412,3122 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường K90 - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 3.434,795 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường K90 - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 444,6171 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1.004,8346 | m3 |
| 11 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9614 | m3 |
| 12 | Đào đất KTH, đánh cấp nền đường đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.150,2458 | m3 |
| 13 | Đào móng tường chắn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.585,1529 | m3 |
| 14 | Đào móng cống dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 303,4025 | m3 |
| 15 | Phá dỡ rãnh xây cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 303,96 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.150,2458 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.460,7343 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 303,96 | m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG + CỌC TIÊU | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | Biển |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5808 | m3 |
| 3 | Đào hố móng bằng thủ công - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9198 | m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,339 | m3 |
| 5 | Làm cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | Cái |
| C | TRÊN TUYẾN KÈ ĐÁ H = 2M | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kè M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,5188 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 345,5164 | Kg |
| 3 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 580,752 | Kg |
| 4 | Ván khuôn giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 73,7526 | m2 |
| 5 | Xây đá hộc móng kè VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 302,475 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc thân kè VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 220,6472 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước lưng kè | Theo yêu cầu của HSTK | 104,14 | m |
| 8 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,43 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 11.772 | m |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 30,72 | m2 |
| 11 | Gia cố lề BTXM M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3005 | m3 |
| 12 | Đắp bờ vây thi công bằng máy xúc - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 490,5 | m3 |
| 13 | Phá bờ vây thi công bằng máy xúc | Theo yêu cầu của HSTK | 490,5 | m3 |
| D | TRÊN TUYẾN KÈ ĐÁ H = 1,5M | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kè M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,552 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 84,53 | Kg |
| 3 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 142,08 | Kg |
| 4 | Ván khuôn giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 18,1776 | m2 |
| 5 | Xây đá hộc móng kè VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 74 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc thân kè VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,4 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D60 thoát nước lưng kè | Theo yêu cầu của HSTK | 25,4 | m |
| 8 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 4.980 | m |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,68 | m2 |
| 11 | Gia cố lề BTXM M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 12 | Đắp bờ vây thi công bằng máy xúc - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m3 |
| 13 | Phá bờ vây thi công bằng máy xúc | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m3 |
| E | KÊNH TƯỚI | |||
| 1 | Xây kênh bằng gạch chỉ VXM#75 | Theo yêu cầu của HSTK | 200,376 | m3 |
| 2 | Trát tường VXM#100 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 910,8 | m2 |
| 3 | Bê tông giằng đỉnh rãnh M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,528 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.259,4417 | Kg |
| 5 | Ván khuôn giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 404,8 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng đỉnh kè M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8352 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng đỉnh kè d <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 305,8815 | Kg |
| 8 | Ván khuôn giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 38,352 | m2 |
| 9 | Bê tông móng kênh M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,526 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 151,8 | m2 |
| 11 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,684 | m3 |
| 12 | Gia cố lề BTXM M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,77 | m3 |
| F | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 D<= 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,65 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 232,5 | Kg |
| 3 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 112,9717 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | CK |
| 5 | Nối cống tròn D50 bằng gạch chỉ VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | MN |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2.002,4 | m |
| 7 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,006 | m3 |
| 8 | Đào hố móng - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 155,6632 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 82,7944 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc móng cống VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,1035 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc tường cánh, tường đầu VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0148 | m3 |
| 12 | Trát tường VXM#100 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,19 | m2 |
| 13 | Quét nhựa nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 44,64 | m2 |
| 14 | Phá dỡ cống cũ - cống bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cống cũ - đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 155,6632 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 D > 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 185 | Kg |
| 3 | Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 34,55 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | CK |
| 5 | Nối cống tròn D100 bằng gạch chỉ VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | MN |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 178,8 | m |
| 7 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,447 | m3 |
| 8 | Đào hố móng - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 4,584 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc móng cống VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,803 | m3 |
| 11 | Quét nhựa nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5 | m2 |
| 12 | Phá dỡ cống cũ - cống bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m3 |
| 13 | Phá dỡ cống cũ - đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3912 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3912 | m3 |
| H | CỐNG BẢN L=2,4M | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,856 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 669,7154 | Kg |
| 3 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 21,724 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | CK |
| 5 | Bê tông mối nối bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2808 | m3 |
| 6 | Bê tông phủ bản mặt cống M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2018 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ mố M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4608 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 16,0064 | m2 |
| 9 | Cốt thép xà mũ d<= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 128,1127 | Kg |
| 10 | Cốt thép xà mũ d<= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,7229 | Kg |
| 11 | Bê tông giằng chống M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng chống | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9 | m2 |
| 13 | Bê tông móng, tường cống M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,9482 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng, tường cống | Theo yêu cầu của HSTK | 54,432 | m2 |
| 15 | Xây đá hộc móng cống VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7324 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3616 | m3 |
| 17 | Quét nhựa nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,0944 | m2 |
| 18 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 944,64 | m |
| 19 | Đào hố móng - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 51,824 | m3 |
| 20 | Đắp hoàn trả - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 30,176 | m3 |
| 21 | Sản xuất lan can cống | Theo yêu cầu của HSTK | 56,36 | Kg |
| 22 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m2 |
| 23 | Phá dỡ cống cũ - cống bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m3 |
| 24 | Phá dỡ cống cũ - đá hộc xây | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,648 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m3 |
| I | CỐNG BẢN L=0,75M | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7741 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 140,277 | Kg |
| 3 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3992 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản cống | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | CK |
| 5 | Bê tông mối nối bản M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0904 | m3 |
| 6 | Bê tông phủ bản mặt cống M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,875 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ mố M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9808 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1968 | m2 |
| 9 | Cốt thép xà mũ d<= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,8376 | Kg |
| 10 | Cốt thép xà mũ d<= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2461 | Kg |
| 11 | Xây đá hộc móng cống VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,7165 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc tường cống VXM#100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,152 | m3 |
| 13 | Trát tường VXM#100 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 17,721 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm móng 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,58 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre gia cố đáy móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.432 | m |
| 16 | Đào hố móng - đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 48,276 | m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 28,608 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ đi - đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,276 | m3 |
| J | CHÍ PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ các hạng mục xây lắp của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng cách lấy 5,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi