Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 14:10:00 đến ngày 2020-11-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,576,063,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68,556 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77,556 | m3 |
| 3 | Vận phế thải, phạm vi 1km, ôtô 7T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7756 | 100m3 |
| 4 | Ni long tái sinh lót móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 655,116 | m2 |
| 5 | Hoàn trả bê tông đường ngang, đá 1x2 M250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,4616 | m3 |
| B | Đào đắp rãnh | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 165,877 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,9289 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,7441 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,4528 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0945 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,3653 | 100m3 |
| C | Rãnh thường | |||
| 1 | Ni long tái sinh lót móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.805,1108 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 216,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng đáy rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,9796 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 385,25 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.485,7312 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 829,936 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa láng mặt đoạn rãnh hiện trạng, vệ sinh bề mặt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91,08 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố,M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 159,57 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,2547 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,7738 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm nắp rãnh thường, M250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,6505 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm nắp rãnh thường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2279 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm nắp D<=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,9376 | tấn |
| 14 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,134 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.282 | 1cấu kiện |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,96 | m2 |
| D | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Bê tông tấm nắp rãnh chịu lực, M250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,83 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm nắp rãnh chịu lực | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5746 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm nắp chịu lực D<=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7944 | tấn |
| 4 | Lắp dựng tấm nắp rãnh chịu lực | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 169 | 1cấu kiện |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,605 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,882 | m3 |
| 7 | Ván khuôn rãnh chịu lực | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,4418 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép đáy, thành rãnh chịu lực D<=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,346 | tấn |
| 9 | Nilon tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 152,1 | m2 |
| E | Bãi đúc | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m2 |
| 4 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi