Gói thầu: Gói thầu số 22: Thi công xây lắp Khối hội trường đa năng 400 chổ, khối hành chính quản lý, hạ tầng kỹ thuật, các công trình phụ trợ và hệ thống chiếu sáng ngoại vi (trừ hạng mục máy phát điện dự phòng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017965-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 22: Thi công xây lắp Khối hội trường đa năng 400 chổ, khối hành chính quản lý, hạ tầng kỹ thuật, các công trình phụ trợ và hệ thống chiếu sáng ngoại vi (trừ hạng mục máy phát điện dự phòng).
Số hiệu KHLCNT 20180833246
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 14:16:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,931,681,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 403,000,000 VNĐ ((Bốn trăm lẻ ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Khối nhà chính
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8294 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3166 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5685 100M3
4 Cung cấp và ép trước cọc BTCT fi 350, Lcọc > 4m Đất cấp I (hệ số : 1,099) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,74 100M
5 Nối cọc ống BTCT, đường kính cọc <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.076 Mối nối
6 Thử tĩnh cọc BTCT fi 350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Tim
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,6105 m3
8 Rải vải tấm ni lông đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,931 100M2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,6927 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,0662 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,1561 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,988 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,9856 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,4842 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,1604 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,67 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5584 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,875 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,365 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,861 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0128 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8251 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9796 tấn
24 Sản xuất cột Bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3547 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7994 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6797 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8626 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,156 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,949 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4964 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4058 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,8511 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,3309 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3451 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6235 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1025 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9123 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4118 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1306 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6703 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,8747 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4963 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7321 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7234 tấn
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8754 tấn
46 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3807 100m2
47 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3293 100m2
48 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5916 100m2
49 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7159 100m2
50 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,384 100m2
51 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,0799 100m2
52 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5786 100m2
53 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7859 100m2
54 SXLD ván khuôn thép lanh tô, cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2166 100M2
55 SXLD ván khuôn thép lanh tô, cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1794 100M2
56 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,621 100m2
57 SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7861 100m2
58 SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7126 100m2
59 SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,491 100m2
60 SXLD ván khuôn tấm đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4067 100M2
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 cái
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9311 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,096 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2532 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,952 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,8628 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,2213 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,2073 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,0812 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6976 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,5902 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,546 m3
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.594,5757 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.459,9787 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.024,655 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.656,0446 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 757,87 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 891,21 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,6 m
82 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 376,3 m2
83 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 376,3 m2
84 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,93 m2
85 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
86 Ốp tường, gạch 50x230mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,68 m2
87 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 485,8 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 200x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199,12 m2
89 Ốp tường, gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223,872 M2
90 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75, gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,6 M2
91 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75, gạch granite 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.111,8 M2
92 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.024,655 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.260,8587 m2
94 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.305,1246 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.565,9833 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.024,655 m2
97 Sản xuất, Lắp dựng ván sàn gỗ công nghiệp dầy 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1156 M3
98 Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.123,44 M2
99 Lắp đặt bulong fi 20 L = 800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 Cái
100 Lắp đặt bulong fi 20 L = 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 Cái
101 Lắp đặt bulong fi 12 L = 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.148 Cái
102 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m (cả siêu âm, kiểm định) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7363 tấn
103 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4092 tấn
104 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2412 tấn
105 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m (cả siêu âm, kiểm định) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7363 tấn
106 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4092 tấn
107 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6649 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,22 M2
109 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt tay vịn gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,5 M2
110 Sản xuất, lắp đặt tấm thạch cao ốp vách ngăn sân khấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,24 M2
111 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung uPVC lỏi thép + Pano + kính trắng 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,32 M2
112 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung uPVC lỏi thép + Pano + kính trắng 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,72 M2
113 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,84 M2
114 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,64 M2
115 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,44 M2
116 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 191,92 M2
117 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn nhẹ vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 M2
118 Sản xuất, lắp dựng lam thép hộp sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,428 M2
119 Sản xuất, lắp đặt trần nhôm đục lổ tiêu âm + khung chuyên dụng (Bao gồm phụ kiện, thanh treo khung chuyên dụng …) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.120 m2
120 Sản xuất, lắp đặt trần bằng tấm trần thạch cao 600x600+ khung chuyên dụng (Bao gồm phụ kiện, thanh treo khung chuyên dụng …) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 948,5 m2
121 Cung cấp, lắp đặt tấm cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.118,26 M2
122 Cung cấp, lắp đặt mái tole sóng vuông dày 0,42 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7538 100M2
123 Sản xuất, lắp dựng khung thép STK sơn tĩnh điện bảo vệ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 302,112 M2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 367,66 1m2
125 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,322 100M2
126 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,0444 100M2
127 Cung cấp, lắp đặt đèn Led tuýp 1,2M đôi 2x18W, máng nổi sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 Bộ
128 Cung cấp, lắp đặt đèn Led tuýp 1,2M đơn 1x18W, máng nổi sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Bộ
129 Cung cấp, lắp đặt đặt đèn pha LED 1x100W, điện áp AC100-277V/50HZ ánh sánh trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 Bộ
130 Cung cấp, lắp đặt đèn lon âm trần bóng LED 3U fi 114, bóng 1x5W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Bộ
131 Cung cấp, lắp đặt đèn Led chụp vuông 226x226x39, bóng 1x18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bộ
132 Cung cấp, lắp đặt quạt trần 80W + hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 Cái
133 Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường công suất 55W, sải cánh 450 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
134 Cung cấp, lắp đặt automat MCCB - 3P - 150A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
135 Cung cấp, lắp đặt automat MCCB - 3P - 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
136 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
137 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
138 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
139 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
140 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
141 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
142 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
143 Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
144 Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 cái
145 Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
146 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.940 m
147 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.825 m
148 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.275 m
149 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
150 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 10,0mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
151 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 25,0mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
152 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.645 Mét
153 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560 Mét
154 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện tròn PVC fi 32, SP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 Mét
155 Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 400x600x220 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
156 Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 450x350x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
157 Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x338x58 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
158 Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x265x58 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
159 Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x125x58 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 hộp
160 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
161 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
162 Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
163 Cung cấp, lắp đặt cuộn biến dòng hạ thế 150/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
164 Cung cấp, lắp đặt cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
165 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 M3
166 Đắp đất móng bằng đầm cóc Độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0576 100M3
167 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
168 Cung cấp, lắp đặt cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cọc
169 Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
170 Cung cấp, lắp đặt kẹp xiếc cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
171 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
172 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 theo tường, cột và mái nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m
173 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
174 Cung cấp, lắp đặt cáp neo chằng trụ 3mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Mét
175 Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
176 Cung cấp, lắp đặt khớp nối kim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
177 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
178 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
179 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
180 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 100m
181 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
182 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 100m
183 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
184 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 168mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 100m
185 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 100m
186 Cung cấp, lắp đặt van khóa fi 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
187 Cung cấp, lắp đặt van khóa fi 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
188 Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm + vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
189 Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
190 Cung cấp, lắp đặt Lavabo + phụ kiện + kính tráng thủy 700x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
191 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
192 Cung cấp, lắp đặt phễu thu Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
193 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
194 Cung cấp, lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hoa sen Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
195 Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
196 Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
197 Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
198 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
199 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
200 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
201 Cung cấp, lắp đặt co 135, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
202 Cung cấp, lắp đặt co 135, đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
203 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
204 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
205 Cung cấp, lắp đặt rút 34/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
206 Cung cấp, lắp đặt rút 42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
207 Cung cấp, lắp đặt rút 42/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
208 Cung cấp, lắp đặt Tê rút 90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
209 Cung cấp, lắp đặt găng bít đấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
210 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác fi 120 Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
211 Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
B Hạng mục: Nhà xe nhân viên
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1358 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0905 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,265 m3
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8617 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3364 tấn
6 Đóng cọc BTCT 100x100,Lcọc <=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,935 100m
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6956 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0521 tấn
10 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3125 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0423 tấn
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0171 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0714 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 100m2
19 Lót tấm nilon đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6413 100m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3813 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1462 tấn
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 100m2
23 Gia công cột bằng thép ống STK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0857 tấn
24 Gia công cột bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0661 tấn
25 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1519 tấn
26 Gia công xà gồ thép [] STK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4573 tấn
27 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0066 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4639 tấn
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m bằng thép ống STK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2172 tấn
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m bằng thép ống STK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0645 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2816 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,5009 1m2
33 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8208 100m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,8125 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1375 m3
39 Cung cấp, lắp đặt Bulong chân cột Fi 18, L= 500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
40 Cung cấp, lắp đặt Bulong Fi 12, L= 70mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 Cái
C Hạng mục: Hạ Tầng kỹ thuật
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2382 100M3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,746 100M3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,8256 M3
4 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6576 100M
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,833 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,62 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7127 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0608 tấn
9 Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,752 100M2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1812 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1246 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0727 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3239 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0199 tấn
15 Gia công, lắp đặt thép bọc đan nắp ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3417 Tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3028 100M2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 cái
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9216 m3
19 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0212 tấn
20 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 tấn
21 Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1152 100M2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6793 m3
23 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1873 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4997 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3536 tấn
26 Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9722 100m2
27 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5125 Tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,349 m3
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,6 m2
30 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 338,6788 m2
31 Lắp đặt cống BTLT Þ400, bằng cần trục, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Đoạn ống
32 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,5 Đoạn ống
33 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5 Đoạn ống
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7009 100M3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2337 100M3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,992 M3
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x19cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
38 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
39 Cung cấp, lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
41 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0405 tấn
42 Gia công, lắp dựng ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100M2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 m3
44 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 tấn
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0133 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0192 100M2
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6144 M3
49 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0141 tấn
50 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 tấn
51 Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 100M2
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8065 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9313 m2
55 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8697 100M3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8562 100M3
57 Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,35 100m
58 Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 100m
59 Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
60 Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
63 Gia công, lắp đặt Cút 90 độ uPVC Þ42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
64 Gia công, lắp đặt Cút 90 độ uPVC Þ27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
65 Gia công, lắp đặt Cút 45 độ uPVC Þ42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
66 Gia công, lắp đặt Cút 45 độ uPVC Þ27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
67 Gia công, lắp đặt bịt nhựa Þ27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
68 Gia công, lắp đặt tê uPVC Þ42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
69 Gia công, lắp đặt chuyển PVC Fi 42/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448 M3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,574 m3
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,712 m2
73 Lắp đặt máy bơm nước 2HP Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
74 Gia công, lắp đặt nắp hố tưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
75 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2544 100M3
76 Cung cấp, lót tấm nilong đen lót sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,608 100M2
77 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 461,952 m3
78 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4107 tấn
79 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4788 tấn
80 Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1762 100M2
81 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3414 100M3
82 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4471 100M3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,515 M3
84 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,068 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,88 M3
86 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,122 100M3
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,7552 m3
88 Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4508 100M2
89 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4366 100M3
90 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4366 100M3
91 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,244 100m2
92 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.108,8 M2
D Hạng mục: Nhà xe – Nhà để máy phát điện
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5565 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,371 100m3
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2637 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 100m2
6 Đóng cọc BTCT tiết diện 100x100, L= 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 100m
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,315 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0539 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,168 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,755 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9731 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1416 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1024 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,152 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0713 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2746 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,404 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9994 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2197 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4602 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7598 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3152 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0938 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0259 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2514 100m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 m3
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1349 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0879 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0178 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,178 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2566 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,08 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,116 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,162 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,02 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,184 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,184 m2
39 Gia công xà gồ thép thép C STK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2736 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2736 tấn
41 Lắp dựng cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,12 m2
42 Lắp dựng khung sắt lưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,08 m2
43 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4092 100m2
44 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,162 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,116 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,38 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,496 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,162 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,848 1m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 100m2
51 Lát nền, vữa xi măng mác 75, gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,99 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9 m2
53 Cung cấp, lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
54 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
55 Cung cấp, lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, hộp + mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 2P - 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
59 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
60 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
61 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC loại tròn trơn Þ20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
62 Cung cấp, lắp đặt hộp điện nhựa loại 200x125x58 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
63 Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
64 Cung cấp, lắp đặt co PVC fi 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
65 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m
66 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
E Hạng mục: Bể nước ngầm 40m3
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7735 100M3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2578 100M3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2062 M3
4 Đóng cọc đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5251 100M
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,616 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0372 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0837 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0145 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1815 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3296 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2636 100M2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,203 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1181 m3
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,392 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0512 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1153 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7055 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2245 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0414 100M2
20 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2092 100M2
21 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6392 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0159 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1366 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1152 100m2
26 Lắp băng cản nước mạch ngừng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8 M
27 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,04 M2
28 Quét dung dịch chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,56 M2
29 Trát hỗn hợp nước dung dịch chống thấm 1lít/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,56 M2
30 Lắp dựng nắp thăm bể 0.88x0.9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
31 Lắp dựng thang sắt thăm bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 M2
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Þ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m
33 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Þ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 100m
F Hạng mục: Chiếu sáng ngoại vi
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0463 100M3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0154 100M3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 M3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,584 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0182 tấn
6 Bulon + đai ốc M20, L=1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
7 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1584 100M2
8 Cung cấp, lắp đặt trụ đèn tròn trơn dài 6m (D1=156, D2=60) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 1 cột
9 Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng bóng LED 2x50W (ánh sáng trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt cần đèn ĐK 60, dài <= 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 1 cần đèn
11 Cung cấp, lắp đặt cáp điện XLPE/PVC CXV 2x6mm2; 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310 m
12 Cung cấp, lắp đặt cáp điện XLPE/PVC CVV 2x2,5mm2; 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
13 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần C11mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
14 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện HDPE Þ32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285 Mét
15 Cung cấp, lắp đặt cầu đấu 30P-2A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
16 Cung cấp, lắp đặt các automat 1P-16A, Icu = 3kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
17 Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 120x220 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bảng
G Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,951 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,951 100m3
3 Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm chống rung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Cung cấp, lắp đặt van khóa 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Cung cấp, lắp đặt van an toàn fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Cung cấp, lắp đặt máy bơm dộng cơ EP2 Diezel Q=60m3/h; H=85,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
9 Cung cấp, lắp đặt máy bơm điện EP1 Q=60m3/h; H=74,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
10 Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 90mm, d=3,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9 100m
11 Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 76mm, d=2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
12 Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 60mm, d=2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
13 Cung cấp, lắp đặt Tê STK fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
14 Cung cấp, lắp đặt Tê STK fi 76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
17 Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
18 Cung cấp, lắp đặt Rút STK 90/76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
19 Cung cấp, lắp đặt rút STK 76/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
20 Cung cấp, lắp đặt co 135 độ STK 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
21 Cung cấp, lắp đặt khớp nối fi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
22 Cung cấp, lắp đặt khớp nối fi 76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
23 Cung cấp, lắp đặt Ôpêrin Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy 400x600x250 + cuộn dây, lăng,van... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
25 Cung cấp, lắp đặt họng chờ tiếp nước chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Cung cấp, lắp đặt đầu báo khói ion Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 10 đầu
28 Cung cấp, lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 5 nút
29 Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy 4 inch - 24 VDC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 5 chuông
30 Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 12 zone 24vdc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 trung tâm
31 Cung cấp, lắp đặt bình ắc quy khô 12V DC 4Ah dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
32 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 (5kg) + bột (6kg) + tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bộ
33 Cung cấp, lắp đặt đèn báo sự cố khi mất điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4 5 đèn
34 Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 5 đèn
35 Cung cấp, kéo rải cáp đồng VCm 2x1,5mm2, điện áp 450/750V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.715 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 3,3%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->