Gói thầu: Gói thầu số 22: Thi công xây lắp Khối hội trường đa năng 400 chổ, khối hành chính quản lý, hạ tầng kỹ thuật, các công trình phụ trợ và hệ thống chiếu sáng ngoại vi (trừ hạng mục máy phát điện dự phòng).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017965-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 22: Thi công xây lắp Khối hội trường đa năng 400 chổ, khối hành chính quản lý, hạ tầng kỹ thuật, các công trình phụ trợ và hệ thống chiếu sáng ngoại vi (trừ hạng mục máy phát điện dự phòng). |
| Số hiệu KHLCNT | 20180833246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 14:16:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,931,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 403,000,000 VNĐ ((Bốn trăm lẻ ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Khối nhà chính | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8294 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3166 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5685 | 100M3 |
| 4 | Cung cấp và ép trước cọc BTCT fi 350, Lcọc > 4m Đất cấp I (hệ số : 1,099) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,74 | 100M |
| 5 | Nối cọc ống BTCT, đường kính cọc <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.076 | Mối nối |
| 6 | Thử tĩnh cọc BTCT fi 350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Tim |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,6105 | m3 |
| 8 | Rải vải tấm ni lông đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,931 | 100M2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,6927 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0662 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,1561 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,988 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,9856 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,4842 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,1604 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,67 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5584 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,875 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,365 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,861 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0128 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8251 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9796 | tấn |
| 24 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3547 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7994 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6797 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8626 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,156 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,949 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4964 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4058 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,8511 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3309 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3451 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6235 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1025 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9123 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4118 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1306 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6703 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,8747 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4963 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7321 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7234 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8754 | tấn |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3807 | 100m2 |
| 47 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3293 | 100m2 |
| 48 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5916 | 100m2 |
| 49 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7159 | 100m2 |
| 50 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,384 | 100m2 |
| 51 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,0799 | 100m2 |
| 52 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5786 | 100m2 |
| 53 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7859 | 100m2 |
| 54 | SXLD ván khuôn thép lanh tô, cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2166 | 100M2 |
| 55 | SXLD ván khuôn thép lanh tô, cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1794 | 100M2 |
| 56 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,621 | 100m2 |
| 57 | SXLD ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7861 | 100m2 |
| 58 | SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7126 | 100m2 |
| 59 | SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,491 | 100m2 |
| 60 | SXLD ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4067 | 100M2 |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | cái |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9311 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,896 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,096 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,2532 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,952 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,8628 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,2213 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,2073 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,0812 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6976 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5902 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,546 | m3 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.594,5757 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.459,9787 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,655 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.656,0446 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 757,87 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 891,21 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,6 | m |
| 82 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 376,3 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 376,3 | m2 |
| 84 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,93 | m2 |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m2 |
| 86 | Ốp tường, gạch 50x230mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,68 | m2 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 485,8 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 200x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,12 | m2 |
| 89 | Ốp tường, gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 223,872 | M2 |
| 90 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75, gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,6 | M2 |
| 91 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75, gạch granite 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.111,8 | M2 |
| 92 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,655 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.260,8587 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.305,1246 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.565,9833 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,655 | m2 |
| 97 | Sản xuất, Lắp dựng ván sàn gỗ công nghiệp dầy 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1156 | M3 |
| 98 | Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.123,44 | M2 |
| 99 | Lắp đặt bulong fi 20 L = 800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | Cái |
| 100 | Lắp đặt bulong fi 20 L = 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216 | Cái |
| 101 | Lắp đặt bulong fi 12 L = 40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.148 | Cái |
| 102 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m (cả siêu âm, kiểm định) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,7363 | tấn |
| 103 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4092 | tấn |
| 104 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2412 | tấn |
| 105 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m (cả siêu âm, kiểm định) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,7363 | tấn |
| 106 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4092 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6649 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,22 | M2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt tay vịn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,5 | M2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt tấm thạch cao ốp vách ngăn sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,24 | M2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung uPVC lỏi thép + Pano + kính trắng 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,32 | M2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung uPVC lỏi thép + Pano + kính trắng 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,72 | M2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,84 | M2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,64 | M2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,44 | M2 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện + kính hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,92 | M2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn nhẹ vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | M2 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng lam thép hộp sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,428 | M2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt trần nhôm đục lổ tiêu âm + khung chuyên dụng (Bao gồm phụ kiện, thanh treo khung chuyên dụng …) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.120 | m2 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt trần bằng tấm trần thạch cao 600x600+ khung chuyên dụng (Bao gồm phụ kiện, thanh treo khung chuyên dụng …) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,5 | m2 |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt tấm cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.118,26 | M2 |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt mái tole sóng vuông dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7538 | 100M2 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng khung thép STK sơn tĩnh điện bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 302,112 | M2 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 367,66 | 1m2 |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,322 | 100M2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,0444 | 100M2 |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led tuýp 1,2M đôi 2x18W, máng nổi sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | Bộ |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led tuýp 1,2M đơn 1x18W, máng nổi sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | Bộ |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt đặt đèn pha LED 1x100W, điện áp AC100-277V/50HZ ánh sánh trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | Bộ |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt đèn lon âm trần bóng LED 3U fi 114, bóng 1x5W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Bộ |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led chụp vuông 226x226x39, bóng 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần 80W + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | Cái |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt quạt treo tường công suất 55W, sải cánh 450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt automat MCCB - 3P - 150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 135 | Cung cấp, lắp đặt automat MCCB - 3P - 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 3P - 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | cái |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.940 | m |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.825 | m |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.275 | m |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 10,0mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 25,0mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.645 | Mét |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 560 | Mét |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện tròn PVC fi 32, SP | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | Mét |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 400x600x220 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 450x350x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 157 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x338x58 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x265x58 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x125x58 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | hộp |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 161 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 162 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 163 | Cung cấp, lắp đặt cuộn biến dòng hạ thế 150/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 164 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 165 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | M3 |
| 166 | Đắp đất móng bằng đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | 100M3 |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 168 | Cung cấp, lắp đặt cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cọc |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt kẹp xiếc cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 172 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 theo tường, cột và mái nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m |
| 173 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Mét |
| 174 | Cung cấp, lắp đặt cáp neo chằng trụ 3mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Mét |
| 175 | Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 49 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m |
| 179 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 180 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | 100m |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 168mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | 100m |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | 100m |
| 186 | Cung cấp, lắp đặt van khóa fi 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 187 | Cung cấp, lắp đặt van khóa fi 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 188 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm + vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 189 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 190 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo + phụ kiện + kính tráng thủy 700x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 191 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 192 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 193 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hoa sen Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 195 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 196 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 197 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 198 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 199 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 200 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa, đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 201 | Cung cấp, lắp đặt co 135, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 202 | Cung cấp, lắp đặt co 135, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 203 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 204 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 205 | Cung cấp, lắp đặt rút 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 206 | Cung cấp, lắp đặt rút 42/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 207 | Cung cấp, lắp đặt rút 42/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 208 | Cung cấp, lắp đặt Tê rút 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 209 | Cung cấp, lắp đặt găng bít đấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 210 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác fi 120 Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 211 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| B | Hạng mục: Nhà xe nhân viên | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1358 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0905 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,265 | m3 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8617 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3364 | tấn |
| 6 | Đóng cọc BTCT 100x100,Lcọc <=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,935 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6956 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0521 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3125 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0423 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0171 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0714 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 19 | Lót tấm nilon đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6413 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3813 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1462 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0375 | 100m2 |
| 23 | Gia công cột bằng thép ống STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0857 | tấn |
| 24 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0661 | tấn |
| 25 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1519 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép [] STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4573 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0066 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4639 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m bằng thép ống STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2172 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m bằng thép ống STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0645 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2816 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,5009 | 1m2 |
| 33 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8208 | 100m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,8125 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1375 | m3 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Bulong chân cột Fi 18, L= 500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Bulong Fi 12, L= 70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Cái |
| C | Hạng mục: Hạ Tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2382 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,746 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,8256 | M3 |
| 4 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6576 | 100M |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,833 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,62 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7127 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,752 | 100M2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1812 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1246 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0727 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3239 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0199 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt thép bọc đan nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3417 | Tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3028 | 100M2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | cái |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9216 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0212 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | 100M2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6793 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1873 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4997 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3536 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9722 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5125 | Tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,349 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,6 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,6788 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cống BTLT Þ400, bằng cần trục, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Đoạn ống |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,5 | Đoạn ống |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | Đoạn ống |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7009 | 100M3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2337 | 100M3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,992 | M3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x19cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 41 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0405 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100M2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0133 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | 100M2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6144 | M3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0141 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0768 | 100M2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8065 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9313 | m2 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8697 | 100M3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8562 | 100M3 |
| 57 | Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,35 | 100m |
| 58 | Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | 100m |
| 59 | Gia công, lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 60 | Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Gia công, lắp đặt van khóa PVC Fi 21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 63 | Gia công, lắp đặt Cút 90 độ uPVC Þ42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 64 | Gia công, lắp đặt Cút 90 độ uPVC Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 65 | Gia công, lắp đặt Cút 45 độ uPVC Þ42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 66 | Gia công, lắp đặt Cút 45 độ uPVC Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 67 | Gia công, lắp đặt bịt nhựa Þ27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Gia công, lắp đặt tê uPVC Þ42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 69 | Gia công, lắp đặt chuyển PVC Fi 42/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,448 | M3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,574 | m3 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,712 | m2 |
| 73 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 74 | Gia công, lắp đặt nắp hố tưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2544 | 100M3 |
| 76 | Cung cấp, lót tấm nilong đen lót sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,608 | 100M2 |
| 77 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 461,952 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4107 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4788 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1762 | 100M2 |
| 81 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3414 | 100M3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4471 | 100M3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,515 | M3 |
| 84 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,068 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,88 | M3 |
| 86 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,122 | 100M3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,7552 | m3 |
| 88 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4508 | 100M2 |
| 89 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4366 | 100M3 |
| 90 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4366 | 100M3 |
| 91 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,244 | 100m2 |
| 92 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.108,8 | M2 |
| D | Hạng mục: Nhà xe – Nhà để máy phát điện | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5565 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,371 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2637 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc BTCT tiết diện 100x100, L= 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0539 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,168 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,755 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9731 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1416 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,152 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0713 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2746 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,404 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9994 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2197 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4602 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7598 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3152 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0938 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0259 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2514 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,34 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1349 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0879 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0178 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,178 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2566 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,08 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,116 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,162 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,02 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,184 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,184 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép thép C STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2736 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2736 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,12 | m2 |
| 42 | Lắp dựng khung sắt lưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,08 | m2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4092 | 100m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,162 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,116 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,38 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,496 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,162 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,848 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | 100m2 |
| 51 | Lát nền, vữa xi măng mác 75, gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,99 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9 | m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, hộp + mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 2P - 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt automat MCB - 1P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện PVC loại tròn trơn Þ20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt hộp điện nhựa loại 200x125x58 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt co PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | 100m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| E | Hạng mục: Bể nước ngầm 40m3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7735 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2578 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2062 | M3 |
| 4 | Đóng cọc đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5251 | 100M |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,616 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0372 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0837 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0145 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1815 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3296 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2636 | 100M2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,203 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1181 | m3 |
| 14 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,392 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0512 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7055 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2245 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0414 | 100M2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2092 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6392 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1366 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 26 | Lắp băng cản nước mạch ngừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8 | M |
| 27 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,04 | M2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,56 | M2 |
| 29 | Trát hỗn hợp nước dung dịch chống thấm 1lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,56 | M2 |
| 30 | Lắp dựng nắp thăm bể 0.88x0.9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Lắp dựng thang sắt thăm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | M2 |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Þ60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Þ34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | 100m |
| F | Hạng mục: Chiếu sáng ngoại vi | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0463 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0154 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | M3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,584 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0182 | tấn |
| 6 | Bulon + đai ốc M20, L=1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1584 | 100M2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn tròn trơn dài 6m (D1=156, D2=60) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cột |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng bóng LED 2x50W (ánh sáng trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn ĐK 60, dài <= 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 cần đèn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện XLPE/PVC CXV 2x6mm2; 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện XLPE/PVC CVV 2x2,5mm2; 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần C11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây điện HDPE Þ32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285 | Mét |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cầu đấu 30P-2A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1P-16A, Icu = 3kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 120x220 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bảng |
| G | Hạng mục: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm chống rung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt van an toàn fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm dộng cơ EP2 Diezel Q=60m3/h; H=85,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm điện EP1 Q=60m3/h; H=74,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 90mm, d=3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 76mm, d=2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống STK fi 60mm, d=2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Tê STK fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tê STK fi 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt co 90 độ STK fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Rút STK 90/76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt rút STK 76/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt co 135 độ STK 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối fi 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Ôpêrin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy 400x600x250 + cuộn dây, lăng,van... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt họng chờ tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo khói ion | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | 10 đầu |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 5 nút |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy 4 inch - 24 VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 5 chuông |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 12 zone 24vdc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt bình ắc quy khô 12V DC 4Ah dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy CO2 (5kg) + bột (6kg) + tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo sự cố khi mất điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | 5 đèn |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 5 đèn |
| 35 | Cung cấp, kéo rải cáp đồng VCm 2x1,5mm2, điện áp 450/750V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.715 | m |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3,3% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi