Gói thầu: Lắp đặt thiết bị và xây lắp công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật đấu giá quyền sử dụng đất khu đô thị Tân Luận số 1, xã Phi Mô (giai đoạn 3); Hạng mục: Hệ thống điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103774-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Lắp đặt thiết bị và xây lắp công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật đấu giá quyền sử dụng đất khu đô thị Tân Luận số 1, xã Phi Mô (giai đoạn 3); Hạng mục: Hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20201103761
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách huyện, thu từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 17:15:00 đến ngày 2020-11-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,202,681,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 35KV (ĐM10_2019)
1 Đào móng cột điện , bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5186 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 105,57 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột Mục II Chương V trong E-HSMT 0,848 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,645 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,32 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,77 m3
7 Bê tông chèn chân cột điện, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,61 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1079 100m3
9 Đào đất rãnh tiếp địa máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,696 100m3
10 Đào đất rãnh tiếp địa , rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 46,4 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,696 100m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cấu kiện
14 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục II Chương V trong E-HSMT 4,7744 10 tấn/1km
B DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV (ĐG 767_BG)
1 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V trong E-HSMT 14,996 tấn
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, hoàn toàn bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cột
4 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục II Chương V trong E-HSMT 19 1 mối nối
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4592 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III (cọc 1,5m nhân công nhân hệ số 0,8) Mục II Chương V trong E-HSMT 4,8 10 cọc
7 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 230kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 bộ
8 Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 140kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
9 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 14 bộ
10 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
11 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg (lắp trên cột nhân công hệ số 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
12 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2841 tấn
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 5 10 sứ
14 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát Mục II Chương V trong E-HSMT 9 1 chuỗi sứ
15 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi sứ néo kép <=2x5 bát Mục II Chương V trong E-HSMT 66 1 chuỗi sứ
16 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép bọc Fe/Al/XLPE4.3/HDPE (35)kV 1X95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1932 1 km dây
17 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm, lõi thép AC-95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5382 1km/1 dây
18 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công . Dây nhôm lõi thép AC-50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1524 1km/1 dây
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5 10 đầu cốt
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
C THÍ NGHIỆM DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 12 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 2 sợi
3 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 50 cái
4 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mục II Chương V trong E-HSMT 564 bát
5 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
D THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV (ĐG 228-2015)
1 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 1 cột
2 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 14m. (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cột
3 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà <=100kg (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 bộ
4 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà <=50kg (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 bộ
5 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50mm2 (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2821 1km dây
6 Tháo hạ sứ đứng 35kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9 10 sứ
7 Tháo hạ sứ chuỗi néo 35(24)kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ cách điện
8 Tháo hạ sứ chuỗi đỡ 24kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ cách điện
9 Tháo hạ cầu dao CD 35kV (thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
10 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50mm2 (Tận dụng kéo lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1524 1km dây
E XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV (ĐG 767_BG)
1 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,118 100kg
2 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (Lắp trên cột hệ số nhân công nhân 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (Lắp trên cột hệ số nhân công nhân 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg (Lắp trên cột hệ số nhân công nhân 1,5) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1421 tấn
6 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7 10 sứ
7 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi sứ néo kép <=2x5 bát Mục II Chương V trong E-HSMT 6 1 chuỗi sứ
8 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/HDPE (35)kV 1x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0812 1km/1 dây
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
10 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
F THÍ NGHIỆM XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
3 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mục II Chương V trong E-HSMT 48 bát
G XÂY DỰNG MỚI TBA KHU DÂN CƯ 630KVA-35(22)/0,4KV (ĐM10_2019)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1646 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1168 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0771 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,92 m3
6 Đổ bê tông chèn chân cột điện, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,16 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,114 100m3
8 Đào rãnh tiếp địa, bằng máy đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4176 100m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4176 100m3
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cấu kiện
12 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục II Chương V trong E-HSMT 0,352 10 tấn/1km
H XÂY DỰNG MỚI TBA KHU DÂN CƯ 630KVA-35(22)/0,4KV (ĐG 767_BG)
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 mối nối
3 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8568 100kg
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III (cọc 1,5m nhân công nhân hệ số 0,8) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4 10 cọc
5 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép giàn TBA Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1987 tấn
6 Lắp đặt giá đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3581 tấn
7 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2137 tấn
8 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3069 100kg
9 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 sứ
10 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0609 100m
11 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 14 1 m
12 Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 49 1 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,14 100m
14 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 10 đầu cốt
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4 10 đầu cốt
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5 10 đầu cốt
17 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 máy
18 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
19 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 22KV Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
20 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 tủ
I THÍ NGHIỆM TBA KHU DÂN CƯ 630KVA-35(22)/0,4KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mục II Chương V trong E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
7 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
8 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
9 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
10 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
12 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 1 sợi
14 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 1 sợi
15 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 mẫu
16 Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI-35kV, 3 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
17 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
18 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
19 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mục II Chương V trong E-HSMT 1 mẫu
J CẤP ĐIỆN SINH HOẠT 0,4KV (ĐM10_2019)
1 Đào đất móng tủ công tơ, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0644 100m3
2 Thi công ván khuôn bằng gỗ, bê tông móng tủ công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1523 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,52 m3
4 Ốp gạch Ceramic 250x300 vào chân bệ tủ công tơ (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 23 m2
5 Mua khung giá đỡ tủ công tơ chôn Mục II Chương V trong E-HSMT 205,39 kg
6 Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2054 tấn
7 Đào rãnh cáp ngầm, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 5,4439 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,108 100m3
9 Mua mốc báo hiệu cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 250 cái
10 Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 1 m3
K CẤP ĐIỆN SINH HOẠT0,4KV (ĐG 767_BG)
1 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 23 1 tủ
2 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III (HSNCx0,8) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,2 10 cọc
3 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8106 100kg
4 Mua cát đen Mục II Chương V trong E-HSMT 243,6844 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 243,6844 m3
6 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.388,7737 md
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 6,9439 100m2
8 Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12.925,35 viên
9 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 12,925 1000v
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm (Ống nhựa xoắn HDPE D50/40) Mục II Chương V trong E-HSMT 40,6 100m
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm (Ống nhựa xoắn HDPE D85/65) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,63 100m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm (Ống nhựa xoắn HDPE D110/90) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,451 100m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm (Ống nhựa xoắn HDPE D130/100) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,829 100m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm (Ống nhựa chịu lực U.PVC D168) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,89 100m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50 + 1x35 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 2,697 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70 + 1x50 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 6,182 100m
17 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95 + 1x50 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 3,658 100m
18 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x120 + 1x70 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 1,101 100m
19 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x150 + 1x95 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 1,865 100m
20 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 26 1 đầu cáp (3 pha)
21 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 1 đầu cáp (3 pha)
22 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 185mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 1 đầu cáp (3 pha)
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,2 10 đầu cốt
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,8 10 đầu cốt
25 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 10 đầu cốt
26 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
27 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
28 Đánh số tủ (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,3 10 cột
L THÍ NGHIỆM CẤP ĐIỆN SINH HOẠT 0,4KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của tủ công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 23 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 5 sợi
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mục II Chương V trong E-HSMT 23 cái
M CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV (ĐM10_2019)
1 Đào móng cột đèn, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4664 100m3
2 Thi công ván khuôn bằng gỗ, bê tông móng cột đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 1,936 100m2
3 Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng, mác M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 46,64 m3
4 Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 Mục II Chương V trong E-HSMT 44 bộ
5 Lắp đặt khung móng cột đèn chôn sẵn trong bê tông (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8255 tấn
6 Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 70,4 m
7 Đào rãnh cáp ngầm, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6377 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4711 100m3
9 Đào đất móng tủ công tơ, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0068 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0049 100m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tủ điều khiển chiếu sáng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0266 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,294 m3
13 Ốp gạch thẻ gốm KT 60x240 vào chân bệ tủ chiếu sáng (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,95 m2
14 Mua khung giá đỡ tủ công tơ chôn Mục II Chương V trong E-HSMT 6,64 kg
15 Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0066 tấn
16 Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 m
17 Mua chếch nhựa PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 m
N CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV (ĐG 629_BG)
1 Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 6m, dày 3mm, chân đế 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 cột
2 Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 8m, dày 3,5mm, chân đế 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 1 cột
3 Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 10m, dày 4mm, chân đế 400x400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 17 1 cột
4 Mua + Lắp đặt cần đèn (Cần cánh én đơn cao 2m, dày 3,5mm, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m) Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 cần đèn
5 Mua + Lắp đèn Led 100W Mục II Chương V trong E-HSMT 43 1 chóa
6 Mua + Lắp đèn Led 150W Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 chóa
7 Mua + Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,74 100m
8 Mua + Lắp át tô mát 1 cực cửa cột MCB 1P-6A Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 cầu chì
9 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 bảng
10 Lắp cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 cửa
11 Luồn cáp cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 đầu cáp
12 Đánh số cột Mục II Chương V trong E-HSMT 4,4 10 cột
13 Mua cầu đấu cáp ngầm Mục II Chương V trong E-HSMT 44 cái
O CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV (ĐG 767_BG)
1 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III (HSNCx0,8) Mục II Chương V trong E-HSMT 9,2 10 cọc
2 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, thép tròn D=12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1308 100kg
3 Mua cát đen Mục II Chương V trong E-HSMT 127,3987 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mục II Chương V trong E-HSMT 127,3987 m3
5 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 741,559 md
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7078 100m2
7 Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 Mục II Chương V trong E-HSMT 6.575,4 viên
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 6,5754 1000v
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm (Ống nhựa xoắn HDPE D65/50) Mục II Chương V trong E-HSMT 16,04 100m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm (ống nhựa chịu lực U.PVC D114 dày 6,8mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,64 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 18,58 100m
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,2 10 đầu cốt
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
P THÍ NGHIỆM CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột đèn chiếu sáng, tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng Mục II Chương V trong E-HSMT 45 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 sợi
Q BỂ KỸ THUẬT, ỐNG QUA ĐƯỜNG (ĐM 10_2019)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,648 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,568 m3
3 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,992 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2328 100m2
5 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5863 tấn
6 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5863 tấn
7 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,4089 m3
8 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 101,1168 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1152 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,016 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2124 tấn
12 Sản xuất khung tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3709 tấn
13 Lắp đặt khung đỡ tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3709 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,072 100m3
15 Đào cỗng cáp thông tin, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0049 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc (vận dụng đơn giá) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,268 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7369 100m3
18 Mua băng báo hiệu cáp thông tin Mục II Chương V trong E-HSMT 226,6495 md
19 Rãi lưới nilong báo hiệu cáp viễn thông Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6699 100m2
20 Lăp đặt ống nhựa U.PVC D=114mm dày 5,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,466 100m
R VẬT LIỆU CÔNG TRÌNH
1 Cột bê tông ly tâm LT18C (LBT- PC- 18- 190- 12,0) Mục II Chương V trong E-HSMT 3 Cột
2 Cột bê tông ly tâm LT18D (LBT- PC- 18- 190- 13,0) Mục II Chương V trong E-HSMT 16 Cột
3 Tiếp địa T4C-1,5 Mục II Chương V trong E-HSMT 619 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 luồn dây tiêp địa chân cột Mục II Chương V trong E-HSMT 24 m
5 Xà thép mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 2.911,58 kg
6 Thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 284,16 kg
7 Sứ đứng PI 45kV (ty mạ kẽm) Mục II Chương V trong E-HSMT 50 Quả
8 Phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) Mục II Chương V trong E-HSMT 42 bộ
9 Sứ chuỗi PC70E 35kV (4 bát/ chuỗi néo) Mục II Chương V trong E-HSMT 564 bát
10 Phụ kiện sứ chuỗi néo đơn PC70E 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
11 Phụ kiện sứ chuỗi néo kép PC70E 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 66 bộ
12 Cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Fe/Al/XLPE4.3/HDPE (35)kV 1X95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.193,24 kg
13 Dây nhôm lõi thép AC-95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 152,8488 kg
14 Ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 Mục II Chương V trong E-HSMT 84 cái
15 Đầu cos đồng nhôm AM70 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
16 Đầu cos đồng nhôm AM95 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
17 Ống nối AON-95 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
18 Biển báo an toàn, biển tên Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
19 Thép làm dây tiếp địa mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 11,8 kg
20 Xà thép mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 118,57 kg
21 Thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 142,08 kg
22 Sứ đứng PI 45kV (ty mạ kẽm) Mục II Chương V trong E-HSMT 7 Quả
23 Phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
24 Sứ chuỗi PC70E 35kV (4 bát/ chuỗi néo) Mục II Chương V trong E-HSMT 48 bát
25 Phụ kiện sứ chuỗi néo kép PC70E 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
26 Cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Fe/Al/XLPE4.3/HDPE (35)kV 1x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 81,162 m
27 Ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
28 Đầu cos đồng nhôm AM70 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
29 Biển báo an toàn, biển tên Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
30 Cột bê tông ly tâm LT14C (LBT- PC- 14- 190- 11,0) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Cột
31 Mua thép làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 299,18 kg
32 Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột (3-5 tia) Mục II Chương V trong E-HSMT 15 m
33 Xà thép giàn trạm mạ kẽm nhúng nóng Mục II Chương V trong E-HSMT 587,44 kg
34 Thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 213,68 kg
35 Sứ đứng PI 45kV (ty mạ kẽm) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 Quả
36 Phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
37 Cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Fe/Al/XLPE4.3/HDPE (35)kV 1x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 kg
38 Dây cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m
39 Dây đồng D8 nối đất trung tính máy biến áp Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7009 m
40 Dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 49 m
41 Ống nhựa HDPE 110/90 luồn cáp mặt máy Mục II Chương V trong E-HSMT 14 m
42 Mua đầu cos đồng M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
43 Mua đầu cos đồng M240 Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
44 Mua đầu cos đồng nhôm AM70 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
45 Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) Mục II Chương V trong E-HSMT 9 Bộ
46 Biển báo an toàn, tên trạm, tên thiết bị có phản quang Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
47 Khóa đồng Minh Khai Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
48 Tủ công tơ Composite 100A trọn bộ (không tính công tơ điện) chứa 10 công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 23 tủ
49 Thép làm tiếp địa T4C-1,5 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.063,29 kg
50 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Mục II Chương V trong E-HSMT 46 m
51 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4.060 m
52 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65mm (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 963 m
53 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90mm (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 345,1 m
54 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100mm (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 282,9 m
55 Ống nhựa chịu lực U.PVC D168 (dày 7mm) luồn cáp qua đường Mục II Chương V trong E-HSMT 89 m
56 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50 + 1x35 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 269,7 m
57 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70 + 1x50 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 618,2 m
58 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95 + 1x50 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 365,8 m
59 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x120 + 1x70 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 110,1 m
60 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x150 + 1x95 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 186,5 m
61 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
62 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
63 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
64 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x120-+1x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
65 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
66 Đầu cốt đồng M35 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
67 Đầu cốt đồng M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 54 cái
68 Đầu cốt đồng M70 Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cái
69 Đầu cốt đồng M95 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
70 Đầu cốt đồng M120 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
71 Đầu cốt đồng M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
72 Biển báo nguy hiểm Mục II Chương V trong E-HSMT 23 vị trí
73 Mua thép làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 1.102,13 kg
74 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm (Đã tính độ cong) Mục II Chương V trong E-HSMT 1.604 m
75 Mua ống nhựa chịu lực U.PVC D114 dày 6,8mm luồn cáp qua đường Mục II Chương V trong E-HSMT 164 m
76 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35 + 1x25 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống tủ) Mục II Chương V trong E-HSMT 46 m
77 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16 + 1x10 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống cửa cột) Mục II Chương V trong E-HSMT 1.358,7 m
78 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV (Đã tính độ cong; lên xuống cửa cột) Mục II Chương V trong E-HSMT 435,3 m
79 Mua đầu cốt đồng M6 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
80 Mua đầu cốt đồng M10 Mục II Chương V trong E-HSMT 134 cái
81 Mua đầu cốt đồng M16 Mục II Chương V trong E-HSMT 194 cái
82 Mua đầu cốt đồng M35 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
S THIẾT BỊ
1 Cầu dao 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
2 Cầu dao 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
3 Máy biến áp phân phối 630kVA-35(22)/0,4kV (1011/QĐ-EVN NC/2015) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 máy
4 Chống sét van 42KV Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
5 Cầu chì tự rơi (FCO 35kV-Polymer)+dây chì trên Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
6 Tủ hạ thế trọn bộ 450V/1000A 5 lộ ra Mục II Chương V trong E-HSMT 1 tủ
7 At tô mát 100A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
8 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A 2 lộ ra, KT: 1200x600x350, cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm, Aptomat LS (Hyundai, Schneider,...), bộ chuyển mạch, rơ le thời gian, contactor, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dây dẫn, phụ kiện đồng bộ) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 tủ
T THÁO DỠ, THU HỒI
1 Xà thép các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 856,86 kg
2 Dây nhôm lõi thép AC-50mm2 (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 445,0095 kg
3 Sứ đứng PI45kV Mục II Chương V trong E-HSMT 20 quả
4 Sứ đứng Polymer-35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 9 quả
5 Sứ chuỗi néo đơn Polymer-35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 12 chuỗi
6 Sứ chuỗi treo Polymer-24kV Mục II Chương V trong E-HSMT 6 chuỗi
7 Cầu dao CD 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->