Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình thuộc công trình Hệ thống mương thu nước rác dọc các tuyến đường công vụ giai đoạn I và giai đoạn II - Khu LHXLCT Nam Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2020 09:14:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng kỹ thuật Đô thị thuộc Sở Xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình thuộc công trình Hệ thống mương thu nước rác dọc các tuyến đường công vụ giai đoạn I và giai đoạn II - Khu LHXLCT Nam Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 21:57:00 đến ngày 2020-11-14 09:14:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,407,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DUY TU HỆ THỐNG MƯƠNG THU NƯỚC RÁC DỌC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÔNG VỤ GIAI ĐOẠN 9 VÀ GIAI ĐOẠN II | |||
| 1 | Vận chuyển bao tải đất hiện trạng chặn vải HDPE | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vải HDPE hiện trạng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 36,27 | 100m2 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 1,752 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 31,4 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 10,564 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 264,102 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 6,71 | 100m3 |
| 8 | Đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 3,455 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 114,4 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và thiết kế được duyệt | 46,976 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 18,374 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 34,214 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 313,456 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,92 | 100m |
| 15 | Lắp đặt mương thu nước rác | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 880 | cấu kiện |
| 16 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.431,56 | m |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,583 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,401 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,498 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.476 | cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,754 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,104 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,137 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,294 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,149 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,522 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,315 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 13,15 | m3 |
| 33 | Mua bao tải rứa KT:0,6x0,35x0,15 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 195 | bao |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,143 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,143 | m3 |
| 36 | Xếp bao tải đất | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 50,895 | công |
| 37 | Tháo bao tải đất | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 86,366 | công |
| 38 | Bơm nước rác phục vụ thi công, máy bơm 7CV | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,12 | ca |
| 39 | Phủ lại vải HDPE hiện trạng | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 39,332 | 100m2 |
| 40 | Vải HDPE 1.0mm chống thấm | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 596,295 | m2 |
| 41 | Hàn vải HDPE bằng phương pháp hàn nhiệt | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 567,9 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,288 | m3 |
| 43 | Cung cấp bao tải | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | bao |
| 44 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 46 | Xếp bao tải đất | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,32 | công |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,96 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Đảm yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,495 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi