Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201086821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:15:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,090,329,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,300,000 VNĐ ((Mười sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (I + II+III) | |||
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-14-190-6,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 179 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 60 | Chuỗi |
| 5 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế KĐL-E120 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Khóa néo dây trung thế XLPE 120mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Khóa néo dây AC 3 bulong 95-120mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Khóa néo dây AC 3 bulong 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 51 | Cái |
| 9 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép ACSR70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,0943 | Km |
| 10 | Lắp đặt Dây néo TK không có sứ phân cách TK-50-16 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép sử dụng lại ACSR70-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,984 | Km |
| 2 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép sử dụng lại ACSR120-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,132 | Km |
| 3 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần sử dụng lại ACV120-24kV-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,222 | Km |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT NPC.I-12-190-5,4 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-10-190-3,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRN-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV(P)-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 173 | Quả |
| 8 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-70-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 39 | Chuỗi |
| 9 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 27 | Chuỗi |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (I + II+III) | |||
| G | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 30 | Cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x240-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,032 | Km |
| 5 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x185-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,021 | Km |
| 6 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x120-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,021 | Km |
| 7 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x95-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,077 | Km |
| 8 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x50-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,021 | Km |
| 9 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA70 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 138 | Cái |
| 10 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M240 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 11 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M185 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M120 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M95 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 16 | Cái |
| 14 | Ép đầu cốt đồng loại dài ĐC-M50 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 15 | Kẹp cáp KC-A70 (3BL) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cái |
| H | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Cái |
| 2 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 250A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 16 | Cái |
| 3 | Thay (SDL) aptomat 3 pha 150A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8 | Cái |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cáp nhôm bọc cách điện bán phần AV240-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,032 | Km |
| 2 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x185-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,018 | Km |
| 3 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x120-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,018 | Km |
| 4 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x95-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,066 | Km |
| 5 | Thu hồi cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x50-0,6kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,018 | Km |
| 6 | Thu hồi Chống sét van 18kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 30 | Cái |
| 7 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 51 | Cái |
| 8 | Thu hồi aptomat 3 pha 400A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Thu hồi Tủ hạ thế tại TBA + thanh cái | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cái |
| J | PHẦN VTTB B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP (I + II) | |||
| L | Xây dựng | |||
| 1 | Móng MG-3T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng MGD-2T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Móng MN15-5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Móng |
| M | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT ĐTN-10T DTN-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T DGN-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T ND-N-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T ND-D-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Thay Bulong xà phi 16 dài 50mm | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 28 | bộ |
| 8 | Thay Bulong xà phi 18 dài 250mm | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 61 | bộ |
| 9 | Thay Bulong xà phi 16 dài 150mm | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 96 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Colie ốp xà dài 415mm + 2 ERU Colie-R100 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 14 | Bộ |
| 11 | Thay Gujong xà phi 16 dài 200mm | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Thay Gujong xà phi 18 dài 300mm | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa ngọn đường dây trung áp | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | bộ |
| N | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| O | Xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa RG6-4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 42 | Bộ |
| P | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Vỏ tủ hạ thế 250A loại composite bao gồm thanh cái đồng | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cái |
| 2 | Vỏ tủ hạ thế 400A loại composite bao gồm thanh cái đồng | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Cái |
| 3 | Tiếp địa RG6-4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 42 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi