Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201085416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-04 10:28:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,199,688,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,900,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-10-190-4,3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-10-190-5,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế KRHT-95/35 (1BL) đấu nối công tơ khi thay dây | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 176 | Cái |
| 4 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế KRHT-95/95 (2BL) đấu nối công tơ khi thay dây | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 41 | Cái |
| 5 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn ABC-4x70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2,2774 | Km |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x70-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,15 | Km |
| 2 | Kéo rãi cáp nhôm phần sử dụng lại A70-24kV-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,788 | Km |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột CH 8 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | Cột |
| 2 | Dây nhôm AC 50 thu hồi | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2,177 | Km |
| 3 | Dây nhôm A 50 thu hồi | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6,531 | Km |
| 4 | Thu hồi xà hạ thế X1 3 pha 4 sứ cột BTLT X1-3P-L-0.4-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 44 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà X2 3 pha 0,4kV X2-3P-L-0.4-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| G | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 24 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 69 | Chuỗi |
| 5 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV70-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8,6613 | Km |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,01 | Km |
| H | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần sử dụng lại ACV70-24kV-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,804 | Km |
| 2 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x120-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,268 | Km |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cột CH 12 thu hồi còn 10 mét | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Thu hồi cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 4 | Thu hồi cáp nhôm lõi thép ACSR70-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8,613 | Km |
| 5 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà néo góc cột H NG-CH-10T NG-CH-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P)-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 22 | Quả |
| 8 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 57 | Chuỗi |
| J | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| K | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp nhôm bọc cách điện bán phần AV95-35kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,036 | Km |
| 2 | Kéo rãi cáp nhôm bọc cách điện bán phần AV185-35kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,18 | Km |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 35kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ (3 pha) |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ (3 pha) |
| 5 | Lắp đặt đo đếm trung thế hợp bộ 22kV ba pha | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat 3 pha 80A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cáp hạ thế dây XLPE/PVC-M-1x50-0,6kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,005 | Km |
| 9 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA95 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp KC-MA95 (3BL) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cái |
| L | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi dao cách ly 3 pha 22kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Thu hồi dao cách ly 3 pha 35kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi máy biến điện dòng 3 pha trên cột TI 22kV TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | máy |
| 4 | Thu hồi aptomat 3 pha 50A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Thu hồi aptomat 3 pha 75A | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cái |
| M | PHẦN VTTB B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| O | Xây dựng | |||
| 1 | Móng MT-2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng MT-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| P | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa ngọn đường dây hạ áp đi riêng | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | bộ |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| R | Xây dựng | |||
| 1 | Móng MT-4 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Móng |
| 2 | Móng MT-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 137 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa R3C6 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 125 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa R3C9 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa R3C12 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| S | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-14T DT-14T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt xà chuyển hướng cột đôi BTLT XCH-CD XCH-CD | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà rẽ nhánh lắp cột BTLT đôi XRN-CD | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T(22) NG-10T(22) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 137 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa R3C6 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 125 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa R3C9 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa R3C12 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn đường dây trung áp | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | bộ |
| T | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| U | Xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa RG6-4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa R3C9 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa R3C6 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| V | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt Xà dao cách ly cột BTLT XDCL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa RG6-4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| W | Tiếp địa R3C9 (lđ) | |||
| 1 | Tiếp địa R3C6 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Thay bulong M16x50: BL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi